Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo RTB
CTCP Cao su Tân Biên
TANBIEN RUBBER JOINT STOCK COMPANY
25.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh RTB

Doanh thu và lợi nhuận RTB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 255Q1/2024: 285Q2/2024: 207Q3/2024: 311Q4/2024: 381Q1/2025: 203Q2/2025: 264Q3/2025: 316Q4/2025: 447Q1/2026: 387Q2/2026: 364Q3/2026: 401447Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 46Q1/2024: 129Q2/2024: 85Q3/2024: 118Q4/2024: 155Q1/2025: 74Q2/2025: 205Q3/2025: 114Q4/2025: 129Q1/2026: 228Q2/2026: 102Q3/2026: 136228Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026401136
Q2/2026364102
Q1/2026387228
Q4/2025447129
Q3/2025316114
Q2/2025264205
Q1/202520374
Q4/2024381155
Q3/2024311118
Q2/202420785
Q1/2024285129
Q4/202325546

Doanh thu và lợi nhuận RTB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 671Năm 2021: 891Năm 2022: 937Năm 2023: 952Năm 2024: 1.182Năm 2025: 1.2301.230Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 181Năm 2021: 339Năm 2022: 274Năm 2023: 244Năm 2024: 484Năm 2025: 556556Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.230556
Năm 20241.182484
Năm 2023952244
Năm 2022937274
Năm 2021891339
Năm 2020671181

Báo cáo tài chính gốc RTB theo kỳ

215 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017———
2016—————
2015—————

215 tệp báo cáo RTB trên HNX từ năm 2015, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính RTB

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố RTB.

Kết quả kinh doanh RTB theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.232,81.185,8954,9937,9892,4670,9540,0553,3428,2342,3374,6528,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,93,62,61,21,50,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.229,81.182,2952,3936,7890,9670,9540,0553,3428,2342,3374,6528,5
4. Giá vốn hàng bán726,1699,4696,9617,6554,0511,8427,8449,5288,0267,1307,4434,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)503,7482,8255,5319,1336,9159,1112,2103,8140,275,167,294,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,539,437,931,821,862,421,329,516,321,911,414,7
7. Chi phí tài chính11,436,541,541,544,850,538,252,820,440,55,81,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,112,420,225,338,542,033,627,413,02,80,62,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,7-5,2-2,9-0,7-0,6-0,30,00,7-0,52,22,32,0
9. Chi phí bán hàng34,037,630,037,338,423,924,920,010,24,55,35,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp87,973,161,262,261,548,250,546,949,236,738,143,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)397,7369,9157,8209,2213,398,719,914,376,217,631,760,4
12. Thu nhập khác219,2211,9145,0139,4160,9141,3174,2237,5202,385,917,745,8
13. Chi phí khác8,49,87,611,44,822,36,65,83,01,21,35,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)210,8202,1137,4128,0156,1118,9167,7231,8199,384,616,439,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)608,5572,0295,2337,2369,4217,6187,6246,1275,4102,348,2100,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành52,382,250,462,333,736,541,052,841,016,34,526,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,45,41,01,0-3,2-0,0-0,61,0-0,1-0,10,0-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)52,787,751,463,330,536,540,453,841,016,24,526,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)555,8484,3243,8273,9338,9181,1147,2192,3234,586,043,773,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát136,0117,254,263,386,512,6-9,3-12,91,0-3,2-9,9-11,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)419,8367,1189,6210,5252,5168,4156,5205,1233,589,353,685,5

Kết quả kinh doanh RTB theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh401,0363,9387,2450,0315,6264,0203,1383,9311,4206,9285,6255,9305,4220,5173,5235,7189,2277,1234,9248,3264,8199,5176,7219,6228,184,656,6187,5141,594,9103,0147,6158,6108,293,881,892,673,586,5264,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,02,90,00,00,02,70,00,00,90,90,00,01,70,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)401,0363,9387,2447,1315,6264,0203,1381,2311,4206,9284,7255,0305,4220,5171,8235,7189,2276,9234,9248,3264,8199,5176,7219,6228,184,656,6187,5141,594,9103,0147,6158,6108,293,881,892,673,586,5264,7
4. Giá vốn hàng bán203,2251,1239,7274,9177,5163,3112,4182,3186,1141,3186,3178,3244,9153,2150,4151,3138,7167,8150,9121,3132,9128,0125,3109,1195,386,947,4137,7117,676,6100,8124,2121,295,773,249,379,249,739,2200,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)197,8112,8147,5172,2138,2100,790,7198,9125,365,798,476,760,567,321,484,450,4109,184,1127,0131,971,551,3110,632,8-2,39,249,823,918,32,223,537,412,520,632,413,423,847,364,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,414,64,78,57,84,55,414,110,26,98,212,78,94,511,95,19,94,29,010,63,83,24,851,33,16,73,68,73,15,63,721,54,0-2,67,07,94,53,12,22,7
7. Chi phí tài chính4,22,02,92,71,84,93,810,58,710,010,111,56,811,812,09,813,314,57,611,58,412,413,617,111,312,411,0-1,318,216,57,016,210,311,36,43,93,312,92,60,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,20,10,10,10,12,03,12,73,23,55,39,65,15,06,85,56,66,49,27,511,210,712,19,910,09,99,57,87,46,66,47,06,55,53,53,23,82,50,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,60,50,30,00,60,00,0-0,6-1,8-2,1-0,7-1,1-1,1-0,40,00,10,10,10,30,3-0,20,60,3-1,30,40,70,00,00,00,20,00,00,01,20,00,00,0-1,20,00,0
9. Chi phí bán hàng10,88,08,212,310,15,56,112,611,66,27,39,99,95,25,012,98,97,28,515,19,85,28,411,56,82,53,110,76,93,22,98,76,22,72,15,12,80,90,82,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,426,517,934,814,917,313,826,715,416,414,318,912,814,015,523,513,413,810,526,212,510,612,519,310,49,110,016,911,213,19,07,911,718,07,716,79,217,94,817,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)169,491,3123,6131,0119,877,472,4162,798,037,874,148,038,740,40,943,324,777,966,785,1104,847,121,8112,67,8-18,9-11,332,2-9,3-8,7-13,012,213,3-20,911,414,62,6-6,041,347,4
12. Thu nhập khác9,932,2131,011,416,4177,714,014,639,970,383,72,71,453,587,612,722,266,840,61,973,474,414,48,551,775,90,21,712,2141,120,222,91,8210,61,71,631,5165,82,878,0
13. Chi phí khác12,32,52,7-2,16,02,63,12,2-0,00,73,82,62,00,92,32,728,92,41,22,23,2-0,42,96,43,00,50,12,01,10,40,72,40,12,90,41,71,10,10,14,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,429,7128,313,510,4175,010,812,439,969,679,80,1-0,652,685,310,0-6,764,539,4-0,370,174,811,52,148,775,40,1-0,311,1140,719,520,61,7207,71,3-0,130,4165,62,773,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)167,0121,0251,9144,5130,2252,483,3175,1137,9107,4154,048,138,193,086,253,318,0142,4106,184,8174,9121,933,3114,756,556,6-11,231,91,9132,06,532,814,9186,712,714,533,0159,643,9120,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành35,418,524,716,216,643,413,219,821,919,421,76,213,311,918,312,610,318,219,61,514,415,23,89,413,413,20,62,02,830,74,910,81,442,00,50,46,632,11,615,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4,40,3-1,0-0,20,14,0-3,70,1-1,72,93,6-4,1-6,97,4-0,8-0,0-8,111,3-3,40,11,16,2-7,0-1,5-3,01,3-1,2-1,0-0,90,5-1,0-3,5-0,10,40,00,0-4,5-0,1-0,40,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)31,018,823,616,016,747,49,520,020,222,325,32,16,419,317,512,62,229,516,21,615,521,4-3,27,910,414,4-0,50,91,931,33,97,21,342,40,50,42,132,01,315,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)136,0102,2228,3128,5113,5205,173,8155,1117,785,1128,746,031,773,768,740,715,8112,989,883,2159,4100,536,5106,846,142,2-10,731,0-0,1100,72,625,513,6144,312,214,031,0127,642,7105,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát55,925,339,147,838,518,531,053,437,78,418,822,524,80,56,320,711,34,227,336,538,73,716,724,44,1-4,4-2,93,1-7,2-4,2-6,54,1-3,3-9,20,1-4,2-1,0-4,10,9-0,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)80,177,0189,180,875,0186,642,8101,780,076,7109,923,57,073,162,420,04,4108,762,646,7120,796,819,882,442,046,5-7,727,97,1104,99,121,516,9153,512,118,231,9131,641,7105,7

Báo cáo khác của RTB

Dữ liệu khác của RTB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cao su Tân Biên (mã RTB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.230 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 556 tỉ đồng, tăng 14,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 401 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 136 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.