Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo S72
CTCP Sông Đà 7.02
Song Da 7.02 Hydroelectric Joint Stock Company
5.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh S72

Doanh thu và lợi nhuận S72 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 6Q1/2024: 6Q2/2024: 12Q3/2024: 13Q4/2024: 6Q1/2025: 4Q2/2025: 15Q3/2025: 11Q4/2025: 8Q1/2026: 4Q2/2026: 14Q3/2026: 1015Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -1Q1/2024: -1Q2/2024: 4Q3/2024: 5Q4/2024: -2Q1/2025: -3Q2/2025: 7Q3/2025: 3Q4/2025: 1Q1/2026: -3Q2/2026: 6Q3/2026: 37-3Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026103
Q2/2026146
Q1/20264-3
Q4/202581
Q3/2025113
Q2/2025157
Q1/20254-3
Q4/20246-2
Q3/2024135
Q2/2024124
Q1/20246-1
Q4/20236-1

Doanh thu và lợi nhuận S72 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 35Năm 2021: 43Năm 2022: 43Năm 2023: 31Năm 2024: 36Năm 2025: 3743Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -4Năm 2021: 5Năm 2022: 10Năm 2023: 0Năm 2024: 6Năm 2025: 810-4Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025378
Năm 2024366
Năm 2023310
Năm 20224310
Năm 2021435
Năm 202035-4

Báo cáo tài chính gốc S72 theo kỳ

130 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018—

130 tệp báo cáo S72 trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính S72

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố S72.

Kết quả kinh doanh S72 theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh37,436,131,242,642,534,532,716,39,24,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)37,436,131,242,642,534,532,716,39,24,4
4. Giá vốn hàng bán21,921,719,721,021,522,519,98,510,24,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,414,311,521,621,012,012,97,8-1,0-0,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính5,06,79,910,312,116,118,49,30,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,06,79,910,312,116,118,47,60,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,01,81,41,53,62,32,81,60,10,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,55,90,29,85,3-6,4-8,3-3,1-1,1-0,3
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,03,00,00,80,30,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,10,10,20,10,20,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,00,0-0,1-0,12,8-0,10,6-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,45,90,29,85,2-3,7-8,4-2,5-1,1-0,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,05,90,29,85,2-3,7-8,4-2,5-1,1-0,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,05,90,29,85,2-3,7-8,4-2,5-1,1-0,3

Kết quả kinh doanh S72 theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 2/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,013,63,87,811,314,73,65,713,011,95,56,211,89,43,96,59,616,99,610,811,415,74,610,115,35,63,55,913,96,66,28,24,80,00,01,80,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,013,63,87,811,314,73,65,713,011,95,56,211,89,43,96,59,616,99,610,811,415,74,610,115,35,63,55,913,96,66,28,24,80,00,01,80,1
4. Giá vốn hàng bán6,06,15,35,26,65,74,45,16,45,54,74,86,04,94,05,25,35,84,75,65,85,54,65,47,05,44,74,87,04,44,65,23,30,00,01,80,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,07,5-1,52,64,79,0-0,90,66,56,40,91,45,84,5-0,21,24,311,24,85,25,610,20,04,78,30,3-1,21,26,92,21,63,11,50,00,00,00,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính1,01,21,01,11,21,41,31,51,51,72,02,12,62,72,52,52,42,62,72,92,93,23,14,73,63,84,14,74,44,94,54,82,80,10,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,01,21,01,11,21,41,31,51,51,72,02,12,62,72,52,52,42,62,72,92,93,23,14,73,63,84,14,74,44,94,54,82,80,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,40,40,40,70,50,40,40,70,40,30,30,50,30,30,40,50,30,30,41,50,31,40,31,30,30,50,30,30,50,40,60,50,00,10,00,20,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,56,0-3,00,83,17,2-2,6-1,64,64,3-1,4-1,22,91,5-3,0-1,81,68,31,80,82,45,6-3,4-1,24,4-4,0-5,7-3,82,0-3,1-3,5-2,2-1,4-0,10,0-0,2-0,0
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,20,00,00,00,00,10,00,20,00,00,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,1-0,0-0,10,03,0-0,2-0,00,00,0-0,0-0,10,0-0,2-0,0-0,0-0,00,2-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,56,0-3,00,83,17,2-2,6-1,64,64,3-1,4-1,22,91,5-3,0-1,81,58,21,80,72,45,5-3,41,84,2-4,0-5,7-3,82,0-3,2-3,5-2,4-1,4-0,1-0,00,0-0,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,20,00,0—0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,20,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,55,8-3,00,72,97,0-2,6-1,64,64,3-1,4-1,22,91,5-3,0-1,81,58,21,80,72,45,5-3,41,84,2-4,0-5,7-3,82,0-3,2-3,5-2,4-1,4-0,1-0,00,0-0,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,55,8-3,00,72,97,0-2,6-1,64,64,3-1,4-1,22,91,5-3,0-1,81,58,21,80,72,45,5-3,41,84,2-4,0-5,7-3,82,0-3,2-3,5-2,4-1,4-0,1-0,00,0-0,1

Báo cáo khác của S72

Dữ liệu khác của S72

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sông Đà 7.02 (mã S72): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 37 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng, tăng 36,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 10 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.