Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SAS
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Southern Airports Services Joint Stock Company
37.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SAS

Doanh thu và lợi nhuận SAS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 694Q1/2024: 681Q2/2024: 654Q3/2024: 782Q4/2024: 789Q1/2025: 764Q2/2025: 770Q3/2025: 805Q4/2025: 976Q1/2026: 779Q2/2026: 775Q3/2026: 780976Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 53Q1/2024: 46Q2/2024: 68Q3/2024: 181Q4/2024: 136Q1/2025: 113Q2/2025: 108Q3/2025: 107Q4/2025: 367Q1/2026: 155Q2/2026: 216Q3/2026: 169367Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026780169
Q2/2026775216
Q1/2026779155
Q4/2025976367
Q3/2025805107
Q2/2025770108
Q1/2025764113
Q4/2024789136
Q3/2024782181
Q2/202465468
Q1/202468146
Q4/202369453

Doanh thu và lợi nhuận SAS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 918Năm 2021: 321Năm 2022: 1.400Năm 2023: 2.581Năm 2024: 2.906Năm 2025: 3.3163.316Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 149Năm 2021: 3Năm 2022: 210Năm 2023: 286Năm 2024: 422Năm 2025: 695695Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.316695
Năm 20242.906422
Năm 20232.581286
Năm 20221.400210
Năm 20213213
Năm 2020918149

Báo cáo tài chính gốc SAS theo kỳ

143 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022——
2021—
2020
2019
2018
2017—
2016——

143 tệp báo cáo SAS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SAS

4 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SAS.

Kết quả kinh doanh SAS theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.315,62.906,62.581,31.400,6321,5918,72.895,42.659,32.369,42.089,11.996,22.043,72.013,01.814,71.713,01.377,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,40,40,30,40,50,00,40,00,00,03,74,65,14,94,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.315,52.906,22.580,91.400,3321,1918,22.895,42.658,92.369,42.089,11.996,22.040,12.008,41.809,71.708,11.373,2
4. Giá vốn hàng bán1.227,91.187,11.184,6666,0172,3472,71.513,51.447,01.312,21.202,01.254,71.418,61.381,21.255,01.163,7946,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.087,61.719,11.396,3734,3148,8445,51.381,91.211,91.057,2887,0741,5621,4627,2554,6544,4427,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính198,0157,5170,489,7106,9221,0179,7137,7135,9174,764,274,8105,2110,3108,0116,2
7. Chi phí tài chính16,036,513,3-3,646,545,112,013,9-4,255,848,740,125,3-29,7105,271,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,10,31,53,10,81,91,61,72,02,42,36,511,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1.017,6953,1858,7404,2115,2290,2811,3694,3584,4473,4392,3354,2342,7300,9281,6263,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp375,7399,9371,3199,193,4187,8306,7260,8271,6212,7457,9188,3270,3307,9185,1128,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)876,4487,1323,3224,40,6143,3431,6380,7341,3319,9-93,3113,794,185,880,580,1
12. Thu nhập khác21,417,910,56,73,05,713,828,510,310,9183,743,329,525,310,69,9
13. Chi phí khác54,10,80,11,20,50,60,30,61,748,36,111,21,11,50,42,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-32,617,110,45,52,55,113,527,98,6-37,3177,632,128,523,810,27,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)843,8504,2333,7229,93,1148,5445,1408,5349,9282,584,4145,8122,5109,690,787,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành145,479,956,719,70,00,072,666,955,259,072,540,247,561,32,70,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,92,7-8,40,20,0-1,0-0,10,54,3-10,60,3-6,1-17,3-50,61,47,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)148,382,648,219,90,0-1,072,567,459,548,472,734,130,210,74,07,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)695,5421,6285,5210,03,1149,5372,6341,1290,3234,111,7111,892,498,986,679,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)695,5421,6285,5210,03,1149,5372,6341,1290,3234,111,7111,892,498,986,679,9

Kết quả kinh doanh SAS theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh779,7775,0778,5976,3804,9770,2764,2789,2782,4654,4680,6694,2714,1605,6567,3558,8414,5295,9131,461,657,493,5108,960,3523,5782,2681,4701,6730,2720,2607,1634,5697,6668,0559,6555,2586,6548,7489,5499,4551,4516,8481,7489,2508,2553,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,10,30,00,00,10,20,10,00,00,00,20,10,30,00,00,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)779,6775,0778,5976,2804,9770,2764,2789,2782,1654,3680,6694,1713,9605,5567,3558,8414,5295,7131,361,357,493,5108,859,8523,5782,2681,4701,6730,2720,2607,1634,5697,2668,0559,6555,2586,6548,7489,5499,4551,4516,8481,7489,2508,2552,4
4. Giá vốn hàng bán272,5270,5234,1276,4337,4312,0302,3301,3284,1283,8317,9311,4290,9303,0279,3256,1198,6146,964,337,034,545,555,336,9289,1407,3357,3352,0396,9366,0327,0352,3401,7353,3316,1306,3336,4301,1283,5283,1334,3293,3312,3306,8342,5377,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)507,1504,5544,4699,9467,5458,2462,0487,9498,1370,5362,7382,7423,0302,6288,0302,6215,9148,867,024,322,948,053,623,0234,3374,9324,1349,6333,2354,2280,1282,1295,5314,7243,4249,0250,1247,6206,1216,3217,1223,5169,5182,4165,7175,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính59,8112,422,8139,818,622,517,166,357,134,84,772,640,747,110,043,24,937,83,821,134,923,227,7122,115,521,421,6106,730,119,317,477,523,520,852,235,727,1120,319,327,17,912,617,820,414,23,3
7. Chi phí tài chính3,71,31,61,26,43,15,318,17,615,70,610,21,71,20,2-17,512,9-2,83,89,510,011,315,49,97,5-6,914,4-2,06,57,1-1,47,60,2-8,60,51,12,237,80,616,80,738,26,011,71,10,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,60,60,90,80,70,70,40,00,20,20,50,40,60,40,40,40,40,30,40,50,50,30,4
9. Chi phí bán hàng270,5270,4283,0227,4271,8265,5252,8245,6241,1226,9239,7256,0209,5203,7189,6165,3115,079,943,919,228,331,636,181,8180,9218,4214,5185,8192,6172,3173,3182,3166,4164,5145,9133,9141,9112,7119,0116,9124,894,9102,797,397,587,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp95,5100,294,6133,378,779,883,7148,298,481,272,1144,6100,362,064,496,455,025,821,815,317,542,817,719,148,1115,747,476,966,883,369,039,169,478,761,974,156,961,850,553,547,0331,844,946,242,944,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)197,3245,0187,9477,7129,2132,3137,2142,3208,181,655,044,5152,282,843,8101,637,983,71,21,42,0-14,512,034,313,369,169,5195,797,4110,756,7130,682,9100,887,475,676,3155,655,356,252,5-228,733,047,338,545,1
12. Thu nhập khác3,23,02,28,64,04,34,46,07,82,81,44,51,63,11,33,41,41,40,61,80,10,40,70,54,22,57,51,91,919,52,52,14,32,21,34,91,83,14,52,01,4165,311,02,57,91,5
13. Chi phí khác0,00,30,353,60,00,40,00,30,00,40,00,00,00,00,10,00,01,20,00,20,00,30,00,10,10,0-0,70,90,10,20,00,30,00,60,20,40,045,90,31,11,03,42,02,70,21,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,22,71,9-45,04,03,94,45,67,82,31,44,41,63,11,23,41,40,20,61,60,10,00,70,44,12,58,21,01,819,32,51,84,31,61,14,51,8-42,84,20,90,4161,98,9-0,37,7-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)200,5247,7189,8432,7133,2136,2141,6147,9215,983,956,348,9153,986,045,0105,039,283,91,83,02,1-14,512,734,717,471,677,7196,699,2130,159,2132,487,1102,488,580,178,2112,859,457,152,9-66,841,947,046,244,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành31,831,634,762,526,327,728,917,935,316,310,34,523,212,08,616,13,60,00,00,00,00,00,0-1,61,621,612,723,015,328,09,413,616,022,111,314,412,226,511,910,310,247,57,79,28,010,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,40,02,90,00,00,0-5,70,00,00,0-8,40,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0-0,20,0-0,10,00,00,00,50,00,00,0-0,50,00,00,0-7,50,0-3,10,00,30,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)31,832,034,765,426,327,728,912,235,316,310,3-3,923,212,08,616,13,80,00,00,00,00,00,0-1,81,621,512,723,015,328,59,413,616,021,611,314,412,219,111,97,210,247,87,79,28,010,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)168,7215,7155,1367,4106,9108,5112,7135,7180,667,546,052,9130,774,036,488,935,583,91,83,02,1-14,512,736,515,850,165,1173,683,9101,649,9118,871,180,877,265,766,093,747,549,942,7-114,634,237,838,234,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)168,7215,7155,1367,4106,9108,5112,7135,7180,667,546,052,9130,774,036,488,935,583,91,83,02,1-14,512,736,515,850,165,1173,683,9101,649,9118,871,180,877,265,766,093,747,549,942,7-114,635,240,538,734,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-0,50,10,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-2,7-0,50,0

Báo cáo khác của SAS

Dữ liệu khác của SAS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất (mã SAS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.316 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 695 tỉ đồng, tăng 65,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 780 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 169 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.