Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SAS
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Southern Airports Services Joint Stock Company
37.000
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu SAS — trang 28

Biểu đồ giá SAS

500 phiên gần nhất
26.64433.37240.10046.82853.55621-10-202423-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá SAS theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202630.20037.00044.90030.200▲ +22,5%199
202536.20031.50054.00027.500▼ −13,0%249
202425.20036.30051.00024.500▲ +44,0%250
202324.00024.90030.00022.100▲ +3,8%249
202229.00022.10033.50015.900▼ −23,8%249
202129.00027.70031.50021.100▼ −4,5%250
202029.00029.00033.00020.500■ 0,0%252
201923.20033.00049.80022.700▲ +42,2%250
201830.80023.50032.70022.500▼ −23,7%250
201727.20029.60032.60023.800▲ +8,8%250
201632.00027.90038.50019.000▼ −12,8%251
201531.20031.00038.80022.600▼ −0,6%181

Giá SAS từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
24-7-202324.60024.60025.30024.20024.800▲ +0,81%9.9000,2
21-7-202324.60024.60024.60024.50024.600■ 0,00%6.6000,2
20-7-202324.30024.60024.60024.60024.600▲ +1,23%7.0000,2
19-7-202325.00025.00025.00024.10024.200▼ −3,20%11.9000,3
18-7-202325.00025.00025.00024.90025.000■ 0,00%1.8000,0
17-7-202325.00025.00025.30024.90024.900▼ −0,40%2.0000,0
14-7-202325.40025.60025.80025.20025.200▼ −0,79%4.7000,1
13-7-202325.10025.30025.40025.30025.300▲ +0,80%4000,0
12-7-202325.00025.00025.30025.00025.200▲ +0,80%3.2000,1
11-7-202325.00024.50025.50024.50025.100▲ +0,40%8.7000,2
10-7-202324.90024.90025.20024.70025.100▲ +0,80%5.6000,1
7-7-202324.90024.70025.00024.70024.900■ 0,00%1.0000,0
6-7-202324.90024.90024.90024.80024.800▼ −0,40%1.1000,0
5-7-202324.80024.70025.00024.70025.000▲ +0,81%1.1000,0
4-7-202325.00024.90024.90024.70024.900▼ −0,40%2.5000,1
3-7-202324.90024.90025.00024.90025.000▲ +0,40%1.2000,0
30-6-202325.00024.90024.90024.80024.900▼ −0,40%1.0000,0
29-6-202325.00024.90025.00024.90024.900▼ −0,40%2.4000,1
28-6-202324.80025.00025.30024.90024.900▲ +0,40%9.8000,2
27-6-202325.00024.60025.50024.60025.000■ 0,00%1.1000,0
26-6-202325.00025.00025.00024.80024.800▼ −0,80%1.1000,0
23-6-202325.00025.00025.00024.90025.000■ 0,00%2.0000,0
22-6-202325.00025.00025.50024.80025.000■ 0,00%12.7000,3
21-6-202324.90025.00025.00024.90025.000▲ +0,40%2.0000,0
20-6-202325.00025.00025.00024.80024.800▼ −0,80%2.0000,0
19-6-202324.90025.00025.00025.00025.000▲ +0,40%7000,0
16-6-202325.00025.00025.00024.90025.000■ 0,00%5.7000,1
15-6-202325.00025.00025.00025.00025.000■ 0,00%1.4000,0
14-6-202325.10025.00025.00024.90025.000▼ −0,40%3.9000,1
13-6-202324.80025.20025.20025.00025.000▲ +0,81%2.1000,1

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 28/96 · 13-6-2023 – 24-7-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-4-2015

Dữ liệu khác của SAS

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu SAS (CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 16-4-2015 tới nay, tổng cộng 2.880 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 23-10-2026: giá đóng cửa 37.000 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 31.800 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 42.450 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, SAS tăng mạnh nhất vào năm 2024 (44,0%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (23,8%).