Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SAV
CTCP Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex
Savimex Corporation
12.600
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán SAV

Cân đối kế toán SAV theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn495,3454,5344,9430,6462,6358,0321,3310,8274,7237,1316,3455,8559,3592,9548,2463,3512,5488,7455,1311,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền165,593,131,798,397,253,267,012,310,210,521,583,429,039,672,093,8127,287,942,318,5
      1. Tiền165,543,131,711,56,221,117,82,310,210,51,572,818,58,815,924,961,387,942,318,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,050,00,086,891,032,149,210,00,00,020,010,710,530,856,269,065,90,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn71,080,00,00,03,016,110,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,050,0113,790,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,0113,790,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn71,080,00,00,03,016,110,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn73,265,176,274,5125,6129,168,586,692,378,9148,7121,5141,7140,198,6118,6103,7124,6189,559,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng74,865,574,490,0133,7133,873,5117,9125,0114,3173,1146,9124,3134,286,591,389,7101,9126,345,1
      2. Trả trước cho người bán5,04,010,72,83,73,75,25,47,22,512,112,140,432,939,523,514,814,221,96,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,58,715,46,46,16,26,57,67,28,29,58,811,97,47,625,814,88,541,37,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-13,1-13,1-24,3-24,6-18,0-14,6-16,8-44,3-47,2-46,1-46,0-46,3-35,0-34,3-34,9-22,1-15,50,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho150,3171,994,485,3111,183,1109,4124,9107,199,2125,3231,2363,8390,1363,1217,8251,9215,8101,1140,2
      1. Hàng tồn kho157,4175,594,485,3111,183,1125,6134,3112,1103,9130,0235,8365,9392,2365,3220,5252,9216,0101,1140,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,2-3,60,00,00,00,0-16,2-9,4-5,0-4,7-4,7-4,7-2,1-2,1-2,2-2,7-1,0-0,20,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác35,444,4142,5172,6125,776,566,467,045,128,520,819,724,923,114,433,129,710,48,54,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,12,11,52,40,93,51,32,32,40,80,00,21,31,10,10,10,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ29,440,4139,1168,0123,072,464,464,042,026,519,86,810,07,410,111,48,94,63,01,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,81,91,92,11,80,70,70,70,71,31,02,12,62,82,94,34,54,43,40,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,611,011,71,317,416,21,42,22,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn230,6294,4270,1127,3132,2195,8193,9198,3218,9214,7220,2131,994,689,483,573,373,187,079,846,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,50,50,50,30,00,50,50,50,90,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,50,50,50,30,00,40,40,50,90,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định89,392,887,163,167,364,166,666,566,167,868,674,661,657,857,859,960,665,846,942,0
      1. Tài sản cố định hữu hình83,889,083,359,363,460,162,662,461,963,564,470,056,952,852,654,955,360,342,237,2
      - Nguyên giá20,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,218,61,91,93,53,53,53,53,52,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,3-8,6-8,0-7,3-6,7-6,0-5,4-4,8-4,1-3,5-2,8-1,4-1,2-1,1-1,5-1,4-1,3-1,2-1,0-0,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá20,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,218,61,91,93,53,53,53,53,52,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,3-8,6-8,0-7,3-6,7-6,0-5,4-4,8-4,1-3,5-2,8-1,4-1,2-1,1-1,5-1,4-1,3-1,2-1,0-0,7
      3. Tài sản cố định vô hình5,53,83,83,83,94,04,14,04,24,34,24,74,75,05,25,05,25,54,64,8
      - Nguyên giá20,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,218,61,91,93,53,53,53,53,52,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,3-8,6-8,0-7,3-6,7-6,0-5,4-4,8-4,1-3,5-2,8-1,4-1,2-1,1-1,5-1,4-1,3-1,2-1,0-0,7
    III. Bất động sản đầu tư10,911,512,212,813,514,114,815,416,016,717,317,30,70,82,02,12,22,42,52,2
      - Nguyên giá20,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,218,61,91,93,53,53,53,53,52,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,3-8,6-8,0-7,3-6,7-6,0-5,4-4,8-4,1-3,5-2,8-1,4-1,2-1,1-1,5-1,4-1,3-1,2-1,0-0,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn30,633,331,730,333,4101,398,0101,7104,3116,2118,70,00,30,60,00,30,00,010,20,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn18,019,819,218,021,389,286,190,092,888,889,00,0——0,0—0,00,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,713,512,412,312,212,011,911,811,627,429,70,0——0,0—0,00,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn89,5145,6126,413,113,113,111,111,129,911,111,011,011,011,810,410,410,117,118,20,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,018,80,00,00,00,05,50,00,00,00,03,10,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh13,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,110,410,410,112,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn145,6145,6145,60,00,00,00,00,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,15,115,10,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-69,2-13,1-32,20,00,00,0-2,0-2,00,0-2,1-2,1-2,1-2,2-6,90,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,710,712,27,64,92,82,83,11,72,03,829,021,018,413,30,60,21,82,01,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,710,712,27,64,92,82,83,11,72,03,828,120,017,413,30,60,21,71,91,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,00,00,00,10,10,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN726,0748,9615,0557,9594,7553,8515,1509,2493,6451,7536,5587,7653,9682,2631,6536,5585,5575,8534,8358,5
  A. Nợ phải trả375,0371,8281,3188,6263,6249,1243,7253,1246,2220,6308,1334,0372,0395,8344,8243,0287,4285,3247,5166,9
    I. Nợ ngắn hạn370,0366,5275,3183,1258,0243,2238,1247,3240,6215,3303,0309,9350,6384,9294,4215,8279,6272,9241,0159,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn84,385,699,426,583,260,360,3101,9101,7114,2176,7175,9141,2114,7104,8111,7120,485,070,856,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn152,7160,778,769,474,975,484,784,986,961,563,666,477,8143,077,354,749,060,259,340,5
      4. Người mua trả tiền trước46,439,135,233,026,328,820,219,523,217,040,131,861,842,550,310,012,511,770,511,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,29,30,84,015,818,619,72,90,30,31,66,31,90,13,70,81,04,42,41,3
      6. Phải trả người lao động27,630,618,519,729,840,229,917,511,95,18,07,77,06,67,15,98,73,71,00,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,08,27,47,67,37,28,17,57,57,92,50,210,310,410,40,20,00,50,00,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,52,22,73,02,92,72,610,39,610,111,322,350,867,241,132,788,0107,336,848,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,07,20,30,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi38,430,732,619,917,59,95,42,2-0,9-0,9-0,9-0,8-0,20,3-0,4-0,30,00,10,20,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5,05,45,95,55,75,95,65,85,75,45,124,021,511,050,527,27,812,46,57,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,82,22,72,32,52,72,42,62,42,11,90,60,50,60,61,01,00,90,90,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,214,30,049,726,16,811,55,67,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,26,710,40,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu350,9377,1333,7369,3331,1304,7271,4256,1247,4231,1228,4253,8281,9286,4286,8293,5298,1290,5287,3191,6
    I. Vốn chủ sở hữu350,9377,1333,7369,3331,1304,7271,4256,1247,4231,1228,4253,8281,9286,4286,8293,5298,1290,5287,3191,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu264,3251,9219,6183,6160,2146,0139,2132,8126,7115,599,699,699,699,699,699,699,6102,699,665,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,010,734,148,355,161,567,6128,2144,0144,0144,0144,0144,0144,0143,6143,6143,681,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,110,1
      5. Cổ phiếu quỹ-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-5,5-8,2-6,5-2,1-2,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,20,7-1,60,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển10,95,55,523,018,713,913,913,913,913,914,011,911,911,910,99,57,55,321,519,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,03,02,68,15,34,43,62,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu5,02,334,66,74,62,20,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối78,1124,881,4125,293,474,242,227,819,1-46,6-49,4-24,04,27,610,27,34,014,111,015,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước68,670,791,670,550,426,416,99,72,8-49,4-24,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này9,554,1-10,254,743,147,825,418,116,32,8-25,4—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,027,427,427,427,427,427,427,40,027,427,427,427,427,427,427,40,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,40,00,00,00,52,320,5-0,40,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN726,0748,9615,0557,9594,7553,8515,1509,2493,6451,7536,5587,7653,9682,2631,6536,5585,5575,8534,8358,5

Cân đối kế toán SAV theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn473,4460,5489,4495,4432,2359,0440,2454,8355,4362,2362,3344,9344,2526,5433,3430,5422,7442,9448,1462,8406,2411,3416,1358,0323,6303,0301,4321,4310,6277,9300,4310,8332,9321,7294,4274,9293,8262,0242,7237,1233,4260,9311,7399,6393,4371,5365,8454,3545,7542,9536,1559,9588,6630,7578,4591,9635,8606,1509,7548,1544,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền121,7113,9159,9165,598,271,455,698,057,069,357,131,723,9187,885,798,399,286,474,997,255,667,484,353,255,822,732,767,019,110,118,712,317,620,72,010,218,93,414,810,522,229,738,121,59,318,329,883,425,825,821,029,034,356,737,239,698,394,526,272,086,3
      1. Tiền121,7113,9159,9165,583,261,455,643,057,049,345,131,723,9166,814,711,59,410,99,96,20,64,46,321,111,817,720,717,813,310,14,22,37,212,02,010,22,73,414,810,52,29,718,11,59,37,419,172,815,225,810,418,513,335,716,38,842,143,38,215,926,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn82,056,066,071,056,036,080,075,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,13,015,030,034,216,129,042,030,010,024,524,520,020,020,020,020,020,020,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn82,056,066,071,056,036,080,075,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,13,015,030,034,216,129,042,030,010,024,524,520,020,020,020,020,020,020,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn85,895,876,273,288,947,185,965,165,669,372,476,274,174,165,674,471,271,2116,1125,8130,9122,5125,2129,179,258,156,668,595,770,783,986,6112,386,0105,092,398,196,676,678,987,699,6139,9151,4163,3115,289,8121,5146,9127,2133,7138,6135,6136,7121,3140,0161,2114,488,698,5116,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng85,399,578,274,888,349,483,165,576,080,877,874,482,579,477,690,083,785,1124,9133,8127,0126,0126,5133,883,366,557,573,5125,7103,0116,0117,9142,8120,1136,3125,0128,5126,2108,9114,3118,0130,1171,2173,1184,4147,9120,3146,9128,0110,6116,3124,3102,1113,7111,5134,2150,3112,282,286,592,5
      2. Trả trước cho người bán4,73,64,15,07,14,94,84,06,04,912,310,74,27,33,42,63,92,47,93,711,74,26,53,75,51,59,35,26,34,34,45,48,34,98,37,27,98,45,82,57,05,36,114,715,310,17,412,138,436,238,940,458,441,332,132,937,929,833,839,739,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác9,26,27,06,56,65,911,18,76,16,26,615,48,98,86,46,46,36,46,16,16,76,96,96,27,26,86,56,57,97,77,77,68,48,27,67,27,98,08,08,28,710,28,79,49,83,48,38,815,415,413,48,39,616,112,27,37,17,37,37,37,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-13,4-13,4-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-22,6-22,6-24,3-24,3-21,5-21,5-21,8-24,6-22,7-22,7-22,7-17,9-14,6-14,6-14,6-14,6-16,7-16,7-16,8-16,8-44,3-44,3-44,3-44,3-47,2-47,2-47,2-47,2-46,1-46,1-46,1-46,1-46,0-46,0-46,0-45,7-46,2-46,2-46,3-46,3-35,0-35,0-35,0-34,5-34,5-34,5-34,5-34,3-34,0-34,9-34,8-34,9-23,7
    IV. Tổng hàng tồn kho146,4142,2146,5150,3140,7136,6160,6172,2143,1138,4121,694,469,471,0100,285,390,1130,5107,0111,194,889,885,683,179,491,1105,2109,499,998,8108,1124,9121,6130,2110,4107,1109,797,491,499,294,497,5103,2205,9202,9222,7225,3232,5345,3361,1356,0367,4388,0410,7394,2389,1365,6383,0374,5363,1300,7
      1. Hàng tồn kho154,2150,0153,6157,4144,4140,3164,2175,8143,1138,4121,694,469,471,0100,285,390,1130,5107,0111,194,889,885,683,1101,5113,2121,4125,6114,2113,1117,5134,3127,1135,2115,4112,1114,5102,396,1103,999,0102,1107,9210,6207,6227,3230,0237,1347,3363,1358,0369,5390,1412,8396,3391,2367,8385,2376,7365,3303,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,8-7,8-7,2-7,2-3,6-3,6-3,6-3,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-22,2-22,2-16,2-16,2-14,3-14,3-9,4-9,4-5,5-5,0-5,0-5,0-4,8-4,8-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,6-4,7-4,6-2,0-2,0-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,2-2,2-2,2-2,2-2,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác37,552,640,935,448,567,958,144,489,785,2111,2142,5176,8193,5181,9172,6162,2154,8137,0125,7109,9101,686,876,580,289,176,866,471,473,769,867,061,464,957,045,347,144,539,928,629,334,230,420,818,015,220,816,927,828,925,424,930,826,625,723,210,614,120,514,441,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,24,94,02,14,15,34,52,13,85,33,21,52,73,63,92,42,32,62,20,91,83,84,53,54,33,22,71,44,77,76,42,33,86,98,52,74,57,38,20,82,93,75,00,13,83,42,50,22,67,77,61,35,64,92,51,10,61,60,70,10,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ31,445,833,129,442,460,551,640,484,078,0105,6139,1172,1188,0175,8168,0158,2150,5134,9123,0106,295,981,572,475,185,173,364,466,165,362,664,056,757,147,742,041,836,531,026,525,029,122,719,813,29,26,44,011,57,74,110,011,27,38,07,44,67,615,710,116,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,91,93,73,81,92,02,01,91,91,92,31,91,91,92,12,11,81,80,01,81,81,80,70,70,70,70,90,70,70,70,70,70,90,80,80,70,70,70,71,31,31,42,71,01,01,01,22,12,42,32,32,62,63,03,32,93,73,02,42,97,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,510,710,611,311,211,411,011,411,412,011,71,81,91,71,317,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn220,7222,5239,5230,6245,9249,9291,1294,4306,8311,3272,0270,1302,5148,1124,6127,3129,3128,8130,3132,2131,0134,2130,5195,8196,1193,8191,5193,8197,2192,6196,8198,3192,9192,6213,4218,9215,8215,4215,5214,6213,6218,2219,2128,4129,3131,6134,7134,6113,1107,893,694,691,786,787,188,487,586,283,283,582,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,31,20,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,30,30,20,20,00,40,40,40,50,50,50,50,50,60,60,40,50,50,70,80,90,90,90,90,90,90,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,31,20,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,30,30,20,20,00,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,70,80,90,90,90,90,90,90,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định93,195,696,189,387,989,990,392,893,996,490,587,188,577,460,663,164,565,465,167,366,467,966,664,166,866,767,266,567,963,265,266,562,561,763,666,166,766,767,967,870,272,473,968,369,171,673,876,970,572,259,661,657,152,655,857,858,157,957,657,858,1
      1. Tài sản cố định hữu hình86,690,090,483,882,386,186,589,090,192,686,783,384,773,656,859,360,761,661,263,462,464,062,660,162,862,662,962,563,959,261,262,458,557,759,561,962,562,463,663,565,968,369,864,164,967,369,472,266,067,755,056,952,347,750,852,853,052,752,452,652,9
      - Nguyên giá20,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,218,61,91,91,91,91,91,91,91,91,93,53,53,53,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,7-9,6-9,4-9,3-9,1-8,9-8,8-8,6-8,4-8,3-8,1-8,0-7,8-7,6-7,5-7,3-7,2-7,0-6,8-6,7-6,5-6,4-6,2-6,0-5,9-5,7-5,6-5,4-5,2-5,1-4,9-4,8-4,6-4,4-4,3-4,1-4,0-3,8-3,6-3,5-3,3-3,2-3,0-2,8-2,7-2,5-2,4-1,4-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,1-1,1-1,6-1,6-1,5-1,5
      3. Tài sản cố định vô hình6,55,65,75,55,63,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,93,93,93,93,94,04,04,04,04,34,04,04,04,04,04,14,14,14,24,24,24,34,34,34,14,14,24,24,34,44,74,54,64,64,74,84,84,95,05,15,25,15,25,2
      - Nguyên giá20,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,218,61,91,91,91,91,91,91,91,91,93,53,53,53,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,7-9,6-9,4-9,3-9,1-8,9-8,8-8,6-8,4-8,3-8,1-8,0-7,8-7,6-7,5-7,3-7,2-7,0-6,8-6,7-6,5-6,4-6,2-6,0-5,9-5,7-5,6-5,4-5,2-5,1-4,9-4,8-4,6-4,4-4,3-4,1-4,0-3,8-3,6-3,5-3,3-3,2-3,0-2,8-2,7-2,5-2,4-1,4-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,1-1,1-1,6-1,6-1,5-1,5
    III. Bất động sản đầu tư10,510,610,710,911,111,211,411,511,711,912,012,212,312,512,712,813,013,113,313,513,613,813,914,114,314,414,614,814,915,115,215,415,615,715,916,016,216,416,516,716,817,017,217,317,517,617,817,30,70,70,70,70,70,80,80,80,81,92,02,02,0
      - Nguyên giá20,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,220,218,61,91,91,91,91,91,91,91,91,93,53,53,53,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,7-9,6-9,4-9,3-9,1-8,9-8,8-8,6-8,4-8,3-8,1-8,0-7,8-7,6-7,5-7,3-7,2-7,0-6,8-6,7-6,5-6,4-6,2-6,0-5,9-5,7-5,6-5,4-5,2-5,1-4,9-4,8-4,6-4,4-4,3-4,1-4,0-3,8-3,6-3,5-3,3-3,2-3,0-2,8-2,7-2,5-2,4-1,4-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,1-1,1-1,6-1,6-1,5-1,5
    IV. Tài sản dở dang dài hạn32,232,731,530,630,731,533,433,331,532,631,131,729,029,730,930,331,031,432,333,432,734,031,8101,3100,798,095,298,099,799,4101,9101,7100,6100,7100,5104,3100,6118,8117,2116,2112,8114,6113,227,10,00,00,00,41,71,00,80,31,00,40,60,60,10,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn19,519,918,818,018,118,919,919,819,020,118,619,216,617,318,518,018,719,220,121,320,621,919,789,288,786,083,286,187,887,589,890,088,989,088,892,889,191,289,788,885,587,386,00,00,00,00,0——————————0,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,812,712,712,712,612,613,513,512,512,512,512,412,412,312,312,312,212,212,212,212,112,112,112,012,012,011,911,911,911,812,111,811,711,711,611,611,527,727,527,427,327,327,127,10,00,00,0——————————0,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn71,071,089,589,5106,7106,7145,6145,6158,7158,7126,4126,4158,713,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,129,929,929,911,111,111,011,011,011,011,011,011,011,011,011,011,011,011,011,611,611,810,910,510,510,410,410,3
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh13,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,112,710,510,410,410,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn145,6145,6145,6145,6145,6145,6145,6145,6145,6145,6145,6145,6145,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-2,1-2,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-87,7-87,7-69,2-69,2-52,0-52,0-13,1-13,10,00,0-32,2-32,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,10,00,00,0-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,2-2,2-1,5-1,5-6,9-2,2-2,20,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,511,311,19,79,110,19,910,710,511,211,512,213,514,96,97,67,45,66,34,94,85,04,72,82,83,12,92,93,13,33,03,12,72,72,81,71,51,61,82,01,82,43,04,731,731,432,129,129,222,821,521,021,321,318,218,318,116,013,313,311,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,511,311,19,79,110,19,910,710,511,211,512,213,514,96,97,67,45,66,34,94,85,04,72,82,83,12,92,93,13,33,03,12,72,72,81,71,51,61,82,01,82,43,03,830,830,531,328,128,221,820,520,020,320,317,217,417,215,413,313,311,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,50,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN694,1683,0729,0726,0678,2608,9731,2749,2662,2673,5634,2615,0646,7674,5558,0557,8552,0571,7578,4595,0537,2545,5546,6553,8519,7496,8492,9515,1507,8470,5497,3509,2525,8514,3507,8493,8509,7477,4458,2451,7447,0479,2530,8527,9522,8503,1500,5588,9658,8650,7629,6654,4680,3717,4665,4680,3723,3692,3593,0631,6626,8
  A. Nợ phải trả330,9335,9356,2374,9325,3273,2337,4372,2288,3310,2292,9281,3291,2312,2182,6188,5193,6219,9234,5263,9220,4236,5231,6249,1237,3228,1215,8244,9241,8211,5236,5252,9272,0266,1256,9246,4265,1236,6224,4220,6216,9250,7301,1299,5285,1258,7249,0331,4394,1386,0347,7371,5400,1437,4385,4393,9436,6411,6312,7345,7340,0
    I. Nợ ngắn hạn325,7330,8351,2369,9319,8267,9332,0366,9282,4304,3286,9275,4285,4306,7177,0183,0188,0214,4229,0258,2214,6230,8225,9243,2231,7222,4210,3239,4235,9205,7230,8247,1266,2260,3251,1240,8259,8231,5219,1215,3211,7245,4296,0294,4280,5254,3244,8307,3365,5359,1320,2350,0380,7418,3373,4382,9405,4380,3256,2295,2294,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn44,917,964,084,345,555,770,385,635,180,988,799,4133,6162,633,726,541,652,353,183,249,156,577,960,346,939,250,460,382,083,6100,4101,9126,2121,9113,4101,7133,6126,9113,6114,2122,2138,4176,1176,7158,7159,7147,1175,9114,5166,1164,1141,2116,0157,6142,6114,790,376,2111,6104,885,1
      3. Phải trả người bán ngắn hạn150,0162,5154,8152,7147,8117,0154,0160,3121,8107,591,278,768,367,665,469,456,076,087,474,973,487,978,775,465,471,365,984,776,059,065,684,980,881,079,686,981,861,957,868,857,168,272,363,259,255,560,558,371,266,257,277,8106,3115,3131,782,576,877,370,777,366,8
      4. Người mua trả tiền trước46,546,053,146,445,226,938,839,150,640,947,335,226,421,635,833,024,718,122,526,322,025,720,328,824,120,125,620,217,217,724,519,515,921,026,023,218,219,120,317,014,622,828,931,539,322,517,331,8123,857,434,661,879,861,115,4102,0181,5163,57,550,3103,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,912,16,26,23,51,25,19,511,28,92,50,83,22,82,04,011,49,913,115,817,015,013,618,614,718,08,219,45,43,61,52,81,10,20,60,30,20,20,30,30,10,21,41,53,21,90,93,90,10,10,02,20,10,10,40,11,70,60,14,80,1
      6. Phải trả người lao động19,618,115,427,519,714,615,431,316,810,712,218,57,88,211,319,716,420,813,530,018,314,512,440,230,826,915,931,420,716,210,517,512,911,310,812,15,84,86,35,13,12,52,36,43,52,02,47,73,25,94,97,06,25,80,86,66,25,13,67,15,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,56,315,49,913,68,915,58,213,38,010,57,410,48,09,47,69,88,815,87,312,010,111,77,230,418,028,08,122,58,617,87,514,711,211,77,59,78,79,60,61,81,83,34,55,40,21,58,49,510,110,710,311,511,011,248,912,012,410,210,012,4
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,428,74,44,54,93,23,02,22,715,92,72,72,62,72,83,02,83,06,23,15,02,82,62,72,711,94,22,65,19,88,010,311,810,09,79,610,210,212,310,113,812,512,711,412,213,416,022,144,053,949,349,961,167,371,327,836,544,551,741,321,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi38,839,137,938,439,840,330,030,731,031,632,032,633,033,016,719,925,325,717,317,517,617,98,59,910,110,25,15,45,65,72,12,22,32,3-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,6-0,6-0,2-0,20,00,10,30,40,70,8-0,4-0,3
    II. Nợ dài hạn5,25,25,15,05,55,45,45,45,96,06,05,95,85,55,55,55,55,55,55,75,85,85,75,95,65,75,65,65,95,85,75,85,85,85,85,75,35,05,35,45,15,25,15,14,64,44,224,128,626,927,521,519,419,112,011,031,231,356,550,545,4
      5. Phải trả dài hạn khác2,02,01,91,82,32,22,22,22,62,72,72,72,62,32,32,32,32,32,32,52,62,62,52,72,32,52,42,42,72,62,52,62,62,62,62,42,11,82,12,11,92,01,91,91,31,21,00,60,50,50,40,50,50,50,60,60,60,60,40,60,8
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,20,03,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,20,00,03,23,23,37,14,712,66,77,413,311,410,40,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu363,2347,0372,7351,1352,8335,7393,8376,9374,0363,2341,4333,7355,5362,3375,4369,3358,4351,8343,9331,1316,9309,0315,0304,7282,4268,7277,1270,2266,1258,9260,8256,2253,8248,2250,9247,4244,6240,8233,8231,1230,1228,5229,7228,4237,7244,4251,4257,5264,7264,7281,9282,9280,2280,0280,0286,4286,7280,7280,3285,9286,8
    I. Vốn chủ sở hữu363,2347,0372,7351,1352,8335,7393,8376,9374,0363,2341,4333,7355,5362,3375,4369,3358,4351,8343,9331,1316,9309,0315,0304,7282,4268,7277,1270,2266,1258,9260,8256,2253,8248,2250,9247,4244,6240,8233,8231,1230,1228,5229,7228,4237,7244,4251,4257,5264,7264,7281,9282,9280,2280,0280,0286,4286,7280,7280,3285,9286,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu277,3264,3264,3264,3264,3264,3251,9251,9251,9251,9219,6219,6219,6183,6183,6183,6183,6183,6160,2160,2160,2160,2146,0146,0146,0139,2139,2139,2139,2132,8132,8132,8132,8126,7126,7126,7126,7115,5115,5115,5105,4105,499,699,699,699,699,699,699,699,699,699,699,699,699,699,699,699,699,699,699,6
      5. Cổ phiếu quỹ-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-5,9
      8. Quỹ đầu tư phát triển11,811,810,910,910,910,95,55,55,55,55,55,55,528,423,023,023,023,018,718,718,718,713,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,914,014,014,011,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,912,012,010,910,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu5,45,45,05,05,05,02,32,32,32,334,634,634,636,96,76,76,76,74,64,64,64,62,22,22,22,20,90,90,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,30,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối75,972,899,978,280,062,8141,5124,6121,7110,989,181,4103,2110,0131,3125,1114,3107,7106,393,479,271,384,574,252,038,247,941,036,829,732,527,925,519,922,619,116,312,5-43,8-46,6-47,6-49,1-48,0-49,3-40,1-33,4-26,3-20,3-13,1-13,14,25,21,10,90,97,627,41,81,46,50,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước35,848,878,168,668,668,6124,870,770,770,781,491,691,6100,6125,270,570,570,593,450,450,450,474,226,426,426,442,216,916,916,927,89,79,79,719,12,82,82,8-46,6-49,4-49,4-49,4———————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này40,224,021,89,611,4-5,816,853,951,040,37,6-10,211,69,46,154,643,837,212,843,128,821,010,347,825,511,85,624,120,012,94,618,215,810,23,516,313,59,72,72,81,80,2———————————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN694,1683,0729,0726,0678,2608,9731,2749,2662,2673,5634,2615,0646,7674,5558,0557,8552,0571,7578,4595,0537,2545,5546,6553,8519,7496,8492,9515,1507,8470,5497,3509,2525,8514,3507,8493,8509,7477,4458,2451,7447,0479,2530,8527,9522,8503,1500,5588,9658,8650,7629,6654,4680,3717,4665,4680,3723,3692,3593,0631,6626,8
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,015,010,00,055,00,020,012,00,00,021,071,086,889,875,565,091,055,063,078,032,144,05,012,049,25,80,014,510,010,48,70,00,016,30,00,00,020,020,020,020,00,010,910,810,710,60,010,610,521,121,021,030,856,251,218,056,260,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,10,10,10,10,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,818,818,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,50,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,00,10,20,30,00,10,20,30,00,10,21,00,00,11,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,46,47,07,21,21,20,30,30,30,30,30,30,30,30,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,221,021,714,514,311,55,30,00,030,430,455,449,744,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,60,30,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,710,710,710,710,734,134,134,134,148,348,348,355,155,155,155,161,561,561,561,567,667,667,667,678,8128,2128,2138,3138,3144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,3-0,2-1,2-0,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,02,02,02,03,43,43,43,03,03,13,15,49,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,40,027,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,40,027,427,427,427,4
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,51,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của SAV

Dữ liệu khác của SAV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex (mã SAV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SAV.