Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SAV
CTCP Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex
Savimex Corporation
12.600
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại SAV: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SAV theo thời gian

1257 ngày
42,12%44,28%46,45%48,61%50,78%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 13.797.403 cổ phiếu SAV, tương đương 49,76% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 67.837 cổ phiếu (0,24% vốn), khoảng 1 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 50,18% (6-9-2023), thấp nhất 42,72% (16-11-2021).

SAV có 451 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 1-12-2025.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SAV theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202649,76%49,76%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202649,76%49,76%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-202649,76%49,76%▼ −0,00 điểm %-335
1 năm2-10-202549,99%49,76%▼ −0,23 điểm %585.674
3 năm3-10-202350,18%49,76%▼ −0,42 điểm %2.779.950

Sở hữu nước ngoài SAV cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202649,76%■ 0,00 điểm %13.797.40350%67.837
9-202649,76%■ 0,00 điểm %13.797.40350%67.837
8-202649,76%▼ −0,00 điểm %13.797.40350%67.837
7-202649,76%▲ +0,00 điểm %13.798.20350%67.037
6-202649,76%▲ +0,04 điểm %13.797.73850%67.502
5-202649,72%▲ +0,00 điểm %13.140.80650%73.814
4-202649,72%▼ −0,00 điểm %13.140.10650%74.514
3-202649,72%▲ +0,00 điểm %13.140.60650%74.014
2-202649,72%▼ −0,00 điểm %13.140.30650%74.314
1-202649,72%▼ −0,00 điểm %13.140.33650%74.284
12-202549,72%▼ −0,28 điểm %13.140.73650%73.884
11-202550,00%■ 0,00 điểm %13.214.53650%84
10-202550,00%▲ +0,01 điểm %13.214.53650%84
9-202549,99%▼ −0,02 điểm %13.211.72950%2.891
8-202550,01%▼ −0,00 điểm %13.216.95950%-2.339
7-202550,01%▼ −0,01 điểm %13.217.71750%-3.097
6-202550,02%▲ +0,04 điểm %13.220.91350%-6.293
5-202549,98%▼ −0,00 điểm %12.589.83850%5.144
4-202549,98%▼ −0,02 điểm %12.590.73850%4.244
3-202550,00%▲ +0,00 điểm %12.594.95550%27
2-202550,00%▼ −0,00 điểm %12.593.94750%1.035
1-202550,00%▲ +0,01 điểm %12.594.84750%135
12-202449,99%▼ −0,01 điểm %12.592.04750%2.935
11-202450,00%▲ +0,01 điểm %12.594.19150%791
10-202449,99%▼ −0,00 điểm %12.591.30150%3.681
9-202449,99%▼ −0,01 điểm %12.592.10150%2.881
8-202449,99%▲ +0,02 điểm %12.593.40150%1.581
7-202449,97%▼ −0,04 điểm %12.587.20150%7.781
6-202450,01%▲ +0,05 điểm %12.596.68550%-1.703
5-202449,96%▼ −0,04 điểm %10.968.65150%9.531
4-202450,00%▼ −0,00 điểm %10.977.57050%612
3-202450,00%▲ +0,00 điểm %10.978.17050%12
2-202450,00%▼ −0,00 điểm %10.977.37050%812
1-202450,00%▲ +0,12 điểm %10.977.94550%237
12-202349,88%▼ −0,30 điểm %10.951.14250%27.040
11-202350,17%▼ −0,00 điểm %11.016.43150%-38.249
10-202350,17%▼ −0,00 điểm %11.016.43250%-38.250
9-202350,18%▲ +0,18 điểm %11.017.45350%-39.271
8-202350,00%■ 0,00 điểm %9.181.58750%0
7-202350,00%▲ +0,02 điểm %9.181.58750%0
6-202349,98%▼ −0,02 điểm %9.177.48750%4.100
5-202350,00%▲ +1,02 điểm %9.181.58750%0
4-202348,98%▲ +5,17 điểm %8.993.65549%4.300
3-202343,80%▼ −0,01 điểm %8.043.50949%954.446
2-202343,81%▲ +0,10 điểm %8.045.34949%952.606
1-202343,71%▲ +0,20 điểm %8.027.01649%970.939
12-202243,52%▲ +0,15 điểm %7.991.11649%1.006.839
11-202243,37%▼ −0,08 điểm %7.964.12549%1.033.830
10-202243,45%▼ −0,02 điểm %7.979.21849%1.018.737
9-202243,47%▲ +0,05 điểm %7.982.74549%1.015.210
8-202243,42%▼ −0,24 điểm %7.973.71149%1.024.244
7-202243,66%▼ −0,01 điểm %8.017.01149%980.944
6-202243,67%▼ −0,01 điểm %8.018.50849%979.447
5-202243,67%▲ +0,10 điểm %6.996.50349%853.280
4-202243,57%▲ +0,44 điểm %6.980.49449%869.289
3-202243,13%▲ +0,13 điểm %6.909.79449%939.989
2-202243,00%▲ +0,05 điểm %6.888.69449%961.089
1-202242,95%▼ −0,00 điểm %6.880.99449%968.789
12-202142,96%▲ +0,13 điểm %6.881.58949%968.194
11-202142,83%▼ −0,02 điểm %6.861.48949%988.294
10-202142,85%▼ −0,31 điểm %6.864.18849%985.595
9-202143,16%▲ +0,04 điểm %6.913.48849%936.295
8-202143,12%▼ −0,20 điểm %6.907.38849%942.395
7-202143,32%—6.939.13149%910.652

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202613.797.403049,76%67.837
1-10-202613.797.403049,76%67.837
30-9-202613.797.403049,76%67.837
29-9-202613.797.403049,76%67.837
28-9-202613.797.403049,76%67.837
25-9-202613.797.403049,76%67.837
24-9-202613.797.403049,76%67.837
23-9-202613.797.403049,76%67.837
22-9-202613.797.403049,76%67.837
21-9-202613.797.403049,76%67.837
18-9-202613.797.403049,76%67.837
17-9-202613.797.403049,76%67.837
16-9-202613.797.403049,76%67.837
15-9-202613.797.403049,76%67.837
14-9-202613.797.403049,76%67.837
11-9-202613.797.403049,76%67.837
10-9-202613.797.403049,76%67.837
9-9-202613.797.403049,76%67.837
8-9-202613.797.403049,76%67.837
7-9-202613.797.403049,76%67.837
4-9-202613.797.403049,76%67.837
3-9-202613.797.403049,76%67.837
28-8-202613.797.403049,76%67.837
27-8-202613.797.403049,76%67.837
26-8-202613.797.403049,76%67.837
25-8-202613.797.403−60049,76%67.837
24-8-202613.798.003049,76%67.237
21-8-202613.798.003049,76%67.237
20-8-202613.798.003049,76%67.237
19-8-202613.798.003—49,76%67.237

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SAV