Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SAV
CTCP Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex
Savimex Corporation
12.600
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SAV

Doanh thu và lợi nhuận SAV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 233Q1/2024: 216Q2/2024: 253Q3/2024: 290Q4/2024: 309Q1/2025: 275Q2/2025: 238Q3/2025: 252Q4/2025: 297Q1/2026: 299Q2/2026: 304Q3/2026: 292309Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -22Q1/2024: 8Q2/2024: 33Q3/2024: 11Q4/2024: 3Q1/2025: 17Q2/2025: -23Q3/2025: 17Q4/2025: -2Q1/2026: 22Q2/2026: 2Q3/2026: 1633-23Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202629216
Q2/20263042
Q1/202629922
Q4/2025297-2
Q3/202525217
Q2/2025238-23
Q1/202527517
Q4/20243093
Q3/202429011
Q2/202425333
Q1/20242168
Q4/2023233-22

Doanh thu và lợi nhuận SAV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 943Năm 2021: 1.009Năm 2022: 992Năm 2023: 789Năm 2024: 1.069Năm 2025: 1.0621.069Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 48Năm 2021: 43Năm 2022: 55Năm 2023: -10Năm 2024: 54Năm 2025: 955-10Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.0629
Năm 20241.06954
Năm 2023789-10
Năm 202299255
Năm 20211.00943
Năm 202094348

Báo cáo tài chính gốc SAV theo kỳ

167 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014—
2013
2012
2011
2010
2009
2008—
2007—
2006—
2005—
2004————

167 tệp báo cáo SAV trên HOSE từ năm 2004, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SAV

76 văn bản
20-10-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận Quý 3 năm 2026HOSE20-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước14-8-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2026Giải trình ý kiến kiểm toán báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước20-7-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận Quý 2 năm 2026HOSE20-4-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-3-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-7-2025Giải trình biến động KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-3-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE22-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE22-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-3-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 so với năm 2022HOSE19-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE14-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE20-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE20-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE10-3-2023Giải trình BCTC kiểm toán 2022HOSE19-1-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE15-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE21-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE5-5-2022Đính chính BCTC quý 1/2022HOSE20-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE20-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE19-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-7-2019Điều chỉnh BCTC quý 2.2019HOSE23-7-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-3-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2018 so với năm 2017HOSE6-3-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017 cho SAVHOSE
Xem thêm 36 văn bản cũ hơn (tới 26-1-2007)
19-8-2014Giải trình ý kiến của kiểm toánHOSE2-4-2014Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trên BCTC KT năm 2013HOSE27-3-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC trước và sau khi kiểm toán năm 2013HOSE22-1-2014Giải trình biến động lợi nhuận Q4/2013HOSE10-9-2013Giải trình ý kiến ngoại trừ trên BCTC soát xét 6 tháng 2013HOSE20-8-2013Giải trình biến động KQKD quý 2 năm 2013 so với cùng kỳHOSE15-8-2013Gia hạn chậm nộp BCTC tổng hợp quý 2 năm 2013HOSE27-5-2013Nghị quyết HĐQT về việc chọn Cty kiểm toán BCTC năm 2013HOSE10-5-2013Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC Q1/2013HOSE7-3-2013Giải trình báo cáo tài chính Q4/2012HOSE12-11-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2012HOSE21-8-2012Giải trình kết quả kinh doanh công ty mẹ và hợp nhất Q2/2012HOSE7-6-2012Giải trình lý do không có báo cáo giao dịch liên quan và báo cáo bộ phận trong BCTC KT năm 2011HOSE10-5-2012Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế HN Q1/2012 so với Q1/2011HOSE25-4-2012Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế công ty mẹ Q1/2012HOSE25-11-2011Giải trình biến động lợi nhuận Q3/2011HOSE31-10-2011Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q3/2011 so với Q3/2010 công ty mẹHOSE6-9-2011Giải trình chênh lệch BCTC trước và sau kiểm toán 6 tháng 2011HOSE12-8-2011Gia hạn nộp BCTC soát xét 6T-2011HOSE5-8-2011Giải trình lợi nhuận Q2-2011 so với Q2-2010HOSE27-7-2011Giải trình lợi nhuận Q2/2011HOSE24-5-2011Giải trình lợi nhuận sau thuế Q1-2011HOSE6-4-2011Gia hạn nộp BCTC kiểm toán năm 2010HOSE23-2-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế Q4/2010 so với Q4/2009HOSE14-2-2011Giải trình chênh lệch 10% LNST của Q4-2010 so với Q4-2009HOSE17-1-2011Nghị quyết Đại hội Đồng cổ đông về việc không thay đổi công ty kiểm toán cho BCTC năm 2010HOSE29-10-2010Giải trình báo cáo tài chính công ty mẹ Q3/2010HOSE28-1-2010Gia hạn nộp BCTC Quý 4/2009HOSE4-2-2009Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE28-7-2008Giải trình biến động kinh doanh Quý II/2008HOSE1-2-2008Giải trình biến động báo cáo tài chínhHOSE26-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE31-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE4-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE21-3-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE26-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SAV.

Kết quả kinh doanh SAV theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.062,81.069,2797,7994,31.010,4944,6871,2706,8556,8509,6517,3662,3551,5634,3462,0427,6411,1562,8471,1380,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,90,28,82,71,51,30,60,50,10,00,00,00,286,30,135,47,759,947,610,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.062,01.068,9788,9991,61.009,0943,2870,5706,3556,7509,6517,3662,3551,3548,0462,0392,2403,4502,9423,5370,1
4. Giá vốn hàng bán881,4906,2669,0834,9869,4802,3743,7628,5489,2453,1474,7606,8493,2479,7400,2328,6324,8436,4375,6325,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)180,6162,8119,9156,8139,6141,0126,977,867,556,542,655,458,168,361,763,678,666,447,944,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,213,19,913,98,77,04,54,23,94,04,23,04,34,417,313,114,912,011,51,3
7. Chi phí tài chính62,3-8,243,06,14,11,23,96,34,28,414,57,34,35,713,421,37,018,111,73,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,52,53,80,91,11,32,63,02,94,36,45,11,92,18,16,05,710,94,82,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-2,20,00,00,0
9. Chi phí bán hàng58,562,753,749,436,937,322,619,114,513,713,714,412,815,410,07,17,89,06,55,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50,449,448,455,850,234,662,136,639,735,843,751,141,443,554,648,457,833,823,119,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,671,9-15,359,457,174,942,720,113,02,7-25,0-14,33,98,21,0-0,118,817,618,117,5
12. Thu nhập khác1,51,110,110,70,72,30,91,13,50,83,11,22,53,57,216,01,12,53,52,9
13. Chi phí khác9,02,95,01,22,019,47,20,40,20,60,67,20,61,80,12,80,00,30,10,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-7,6-1,85,19,5-1,3-17,2-6,30,73,30,12,5-6,01,91,77,113,21,02,23,42,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,070,1-10,268,955,757,836,420,816,32,8-22,5-20,35,89,98,113,119,819,821,520,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,616,00,014,212,710,011,02,60,00,02,93,51,72,80,63,65,25,86,02,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,1-0,0-0,10,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,616,00,014,212,710,011,02,60,00,02,93,61,72,70,63,65,25,86,02,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,554,1-10,254,743,147,825,418,116,32,8-25,4-23,94,27,27,59,514,614,015,517,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,8-0,20,6-0,30,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,554,1-10,254,743,147,825,418,116,32,8-25,4-23,94,27,29,49,714,114,215,517,6

Kết quả kinh doanh SAV theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh291,9304,4299,8297,7252,1237,8275,3309,4290,4253,4216,0237,8161,6214,4183,8209,8217,2292,8274,5285,9199,9243,6281,1240,5241,9243,1219,0258,1221,3191,2200,6189,3194,4165,2157,8168,4133,6127,0127,7113,3113,8131,9150,7136,9155,5123,1110,4276,9160,3112,6112,9171,4163,6113,4103,1144,5244,0132,8113,3146,8124,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,30,50,40,30,10,00,00,00,10,15,02,40,70,71,10,70,60,40,60,00,20,60,10,80,40,00,60,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,03,882,40,00,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)291,7304,2299,3297,2251,8237,7275,3309,3290,4253,3215,9232,8159,2213,8183,2208,8216,5292,3274,1285,2199,9243,4280,4240,4241,1242,7219,0257,5221,3191,2200,6188,8194,4165,2157,8168,4133,6127,0127,6113,3113,8131,9150,7136,9155,5123,1110,4276,9160,3112,6112,9171,3163,5113,4103,1140,8161,6132,8113,2146,8124,1
4. Giá vốn hàng bán245,2252,8247,5244,4208,7196,9231,3259,5246,3217,8182,6195,2137,1181,1155,6169,2186,6247,0232,0239,2172,0210,0248,1191,2209,1204,3197,6210,6196,2164,9178,8172,1172,7143,8139,8150,1118,8106,9113,497,7100,3119,3135,8127,6144,6111,2100,1243,8145,4111,7103,0151,0148,9101,891,5127,0136,2117,999,8120,1109,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)46,551,451,952,843,140,843,949,944,035,533,337,622,132,627,539,629,945,242,146,027,933,432,349,232,038,421,446,925,126,321,816,721,721,417,918,314,820,114,215,613,512,614,89,311,011,910,333,114,90,99,920,314,611,611,613,825,414,913,426,715,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,14,14,82,42,73,65,55,42,43,22,11,72,92,33,04,52,83,33,12,52,02,22,01,41,91,72,01,21,21,11,00,91,51,20,71,00,80,91,31,10,61,70,60,71,50,71,01,60,50,40,50,91,11,30,91,71,10,80,83,52,2
7. Chi phí tài chính2,019,21,918,30,941,41,816,62,5-28,61,337,61,92,60,84,00,60,80,81,60,70,90,8-1,50,70,91,1-0,11,70,51,81,42,31,21,40,31,60,81,53,21,01,82,45,53,83,61,61,21,01,51,11,31,10,20,91,71,11,61,22,02,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,50,40,70,60,60,60,70,40,50,80,81,31,60,60,30,30,20,10,30,20,20,30,40,30,20,40,40,50,60,80,80,90,80,70,60,80,70,70,60,60,91,11,72,61,81,30,70,40,50,90,90,10,10,20,70,00,61,00,60,61,8
9. Chi phí bán hàng16,416,217,017,312,614,114,316,815,717,113,115,511,314,212,814,411,612,710,810,37,410,19,018,16,57,25,56,95,56,14,25,34,65,24,04,73,13,73,03,22,64,63,33,63,83,03,35,43,82,72,54,63,22,32,74,25,83,41,93,62,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,212,910,712,811,813,412,413,713,510,811,516,610,611,89,411,812,813,517,716,612,111,410,33,79,811,010,030,810,310,711,07,09,710,19,711,89,89,68,69,48,99,08,512,510,310,011,023,610,510,56,79,710,911,19,011,111,211,010,721,310,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,27,227,06,820,5-24,520,98,114,739,49,5-30,51,26,37,614,07,721,516,020,09,713,314,130,216,821,06,810,58,910,15,84,06,56,13,52,51,17,02,30,91,6-1,21,2-11,6-5,4-4,0-4,64,60,2-13,50,15,60,6-0,7-0,2-1,58,4-0,30,43,31,2
12. Thu nhập khác0,11,00,30,40,80,10,10,70,20,20,19,63,30,10,11,20,616,00,10,10,20,10,30,90,61,30,20,00,50,10,30,10,00,90,00,32,70,00,50,50,00,20,10,60,00,64,30,80,40,10,00,00,20,81,41,80,21,31,32,70,0
13. Chi phí khác0,15,40,16,61,11,30,00,61,40,70,13,91,82,30,01,10,17,10,00,40,10,01,55,40,214,50,00,70,4-0,20,30,00,10,30,00,00,00,00,10,50,00,10,00,10,11,40,98,60,50,10,00,00,50,00,01,20,00,70,10,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-4,40,2-6,2-0,2-1,20,10,0-1,3-0,6-0,05,71,5-2,20,10,10,58,90,1-0,30,10,1-1,2-4,50,4-13,20,2-0,70,00,3-0,00,1-0,00,60,00,22,60,00,40,0-0,00,10,10,5-0,1-0,83,4-7,9-0,1-0,0-0,00,0-0,30,81,40,60,10,61,22,6-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,22,827,20,720,3-25,721,08,213,438,89,5-24,72,74,17,614,18,230,416,119,79,813,412,925,717,27,87,09,78,910,45,84,06,56,73,52,83,87,02,71,01,6-1,11,3-11,1-5,5-4,8-1,2-3,30,0-13,50,15,60,30,11,2-0,98,50,31,65,91,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,00,65,42,53,1-3,24,25,22,76,11,9-2,90,50,81,53,31,66,13,25,42,02,72,63,53,41,71,45,61,82,21,21,60,90,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,91,22,31,23,90,0-0,10,01,50,10,10,3-0,22,20,20,50,80,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,00,65,42,53,1-3,24,25,22,76,11,9-2,90,50,81,53,31,66,13,25,42,02,72,63,53,41,71,45,61,82,21,21,60,90,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,91,22,31,23,90,0-0,00,01,50,10,10,3-0,22,20,10,50,80,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,12,221,8-1,817,2-22,616,82,910,732,67,6-21,82,23,36,110,86,624,312,814,27,910,710,322,213,86,25,64,27,18,34,62,45,66,63,52,83,87,02,71,01,6-1,11,3-9,2-6,7-7,1-2,3-7,20,0-13,40,04,10,20,00,9-0,76,40,21,05,20,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,12,221,8-1,817,2-22,616,82,910,732,67,6-21,82,23,36,110,86,624,312,814,27,910,710,322,213,86,25,64,27,18,34,62,45,66,63,52,83,87,02,71,01,6-1,11,3-9,2-6,7-7,1-2,3-7,20,0-13,40,04,10,20,00,9-0,76,40,21,15,90,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,8-0,4

Báo cáo khác của SAV

Dữ liệu khác của SAV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex (mã SAV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.062 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng, giảm 82,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 292 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.