Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:53
Logo SBA
CTCP Sông Ba
Song Ba Joint Stock Company
24.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:53

Kết quả kinh doanh SBA

Doanh thu và lợi nhuận SBA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 146Q1/2024: 60Q2/2024: 44Q3/2024: 59Q4/2024: 101Q1/2025: 82Q2/2025: 59Q3/2025: 102Q4/2025: 155Q1/2026: 72Q2/2026: 48Q3/2026: 55155Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 69Q1/2024: 27Q2/2024: 17Q3/2024: 24Q4/2024: 45Q1/2025: 36Q2/2025: 25Q3/2025: 42Q4/2025: 68Q1/2026: 33Q2/2026: 19Q3/2026: 2169Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20265521
Q2/20264819
Q1/20267233
Q4/202515568
Q3/202510242
Q2/20255925
Q1/20258236
Q4/202410145
Q3/20245924
Q2/20244417
Q1/20246027
Q4/202314669

Doanh thu và lợi nhuận SBA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 298Năm 2021: 315Năm 2022: 496Năm 2023: 376Năm 2024: 264Năm 2025: 397496Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 102Năm 2021: 117Năm 2022: 245Năm 2023: 175Năm 2024: 114Năm 2025: 170245Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025397170
Năm 2024264114
Năm 2023376175
Năm 2022496245
Năm 2021315117
Năm 2020298102

Báo cáo tài chính gốc SBA theo kỳ

106 tệp

106 tệp báo cáo SBA trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SBA

88 văn bản
15-10-2026Giải trình chênh lệch KQKD quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước7-8-2026Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước20-7-2026Giải trình chênh lệch KQKD Quý 2/2026HOSE6-3-2026Giải trình chênh lệch KQKD năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2026Giải trình chênh lệch KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-10-2025Giải trình chênh lệch KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-7-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-7-2025Giải trình chênh lệch KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-4-2025Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE6-3-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2024 so với năm 2023HOSE21-1-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2024 so với quý 4/2023HOSE21-10-2024Giải trình chênh lệch KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD 6T/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE4-3-2024Giải trình chênh lệch LNST 2023 so với năm trướcHOSE18-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE18-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE18-7-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE18-7-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE17-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE18-4-2023Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE23-2-2023Giải trình chênh lệch KQKD năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2023Giải trình chênh lệch KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2022Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh quý 03/2022 so với quý 03/2021HOSE12-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE20-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE19-4-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2022Giải trình chênh lệch KQKD năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2021Giải trình chênh lệch KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-8-2021Giải trình chênh lệch KQKD bán niên 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE14-4-2021Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2021Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2020 so với quý 4 năm 2019HOSE14-10-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2020 so với quý 1 năm 2019HOSE20-1-2020Giải trình điều chỉnh số liệu BCTC quý 4.2019HOSE
Xem thêm 48 văn bản cũ hơn (tới 13-8-2010)
16-10-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2019Giải trình chênh lệch KQKD năm 2018 so với năm 2017HOSE21-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE18-10-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2018 so với quý 3 năm 2017HOSE7-8-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-7-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-3-2018Giải trình chênh lệch KQKD năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-1-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-8-2017Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-3-2017Giải trình chênh lệch KQKD năm 2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-1-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE18-10-2016Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với cùng kỳ năm 2015HOSE29-8-2016Giải trình kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-7-2016Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2016Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE5-4-2016Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh năm 2015 so với năm 2014HOSE25-1-2016Giải trình chênh lệch KQKD quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-10-2015Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q3-2015HOSE22-7-2015Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2015Giải trình chênh lệch KQKD Q1-2015 so với cùng kỳHOSE26-1-2015Giải trình chênh lệch KQKD quý 4.2014 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-10-2014Giải trình chênh lệch KQKD quý 3.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-7-2014Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2014 so với cùng kỳHOSE21-4-2014Giải trình biến động KQKD quý 1.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-3-2014Giải trình chênh lệch KQKD năm 2013 so với năm 2012HOSE23-1-2014Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2013 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-10-2013Giải trình biến động lợi nhuận Q3/2013HOSE29-8-2013Giải trình BCTC soát xét 6 tháng 2013HOSE14-8-2013Gia hạn CBTT BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2013HOSE24-7-2013Giải trình biến động lợi nhuận Q2-2013HOSE23-4-2013Giải trình biến động Q1/2013 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-3-2013Giải trình ý kiến kiểm toán BCTC 2012HOSE28-1-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2012HOSE18-10-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q3/2012 so với cùng kỳ 2011HOSE22-8-2012Giải trình ý kiến kiểm toán trong BCTC SX 6 tháng đầu năm 2012HOSE9-8-2012Giải trình chênh lệch kết quả hoạt động kinh doanh Q2/2012HOSE2-5-2012Giải trình chênh lệch Kết quả kinh doanh Q1-2012 so với Q1-2011HOSE7-2-2012Công bố thông tin về thời gian công bố BCTC Q4/2011HOSE3-11-2011Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE2-8-2011Giải trình chênh lệch Kết quả kinh doanh Q2-2011 so với Q1-2010HOSE6-5-2011Giải trình chênh lệch Kết quả kinh doanh Q1-2011 so với Q1-2010HOSE18-3-2011Giải trình chênh lệch báo cáo tài chính kiểm toán 2010HOSE11-2-2011Giải trình chênh lệch Kết quả kinh doanh Q4-2010HOSE25-10-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2010HOSE13-8-2010Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q2-2010 so với cùng kỳ năm ngoáiHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SBA.

Kết quả kinh doanh SBA theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh396,6264,1376,0495,6314,9298,2253,5254,0333,0211,9194,9211,4222,1168,7202,5141,527,025,4284,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)396,6264,1376,0495,6314,9298,2253,5254,0333,0211,9194,9211,4222,1168,7202,5141,527,025,4284,7
4. Giá vốn hàng bán155,0107,9138,8178,2136,2133,886,382,1111,867,967,275,375,169,175,555,213,411,0102,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)241,6156,2237,2317,4178,7164,5167,2171,9221,3144,0127,7136,1147,099,6127,086,313,614,3182,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,04,11,91,30,20,00,50,40,30,00,10,10,60,20,50,64,41,00,0
7. Chi phí tài chính6,411,722,128,034,339,747,752,658,664,463,757,970,872,486,248,413,613,90,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,311,122,027,834,139,646,852,658,064,261,748,664,372,371,740,18,413,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,116,821,825,717,915,716,116,717,69,58,38,99,07,38,14,40,70,418,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)211,1131,8195,1265,0126,7109,1103,9102,9145,370,155,869,567,920,133,234,23,71,1163,5
12. Thu nhập khác0,61,11,60,71,00,51,40,50,20,32,10,40,40,10,31,42,92,70,1
13. Chi phí khác0,54,50,46,13,70,60,40,30,50,80,40,30,60,10,41,22,71,80,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-3,41,2-5,4-2,8-0,11,00,2-0,2-0,51,70,1-0,2-0,0-0,10,20,20,90,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)211,2128,3196,3259,6123,9108,9104,9103,1145,169,657,569,567,720,133,134,33,92,0163,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành41,614,820,915,16,87,16,96,89,25,45,84,11,11,40,70,40,00,40,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)41,614,820,915,16,87,16,96,89,25,45,84,11,11,40,70,40,00,40,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)169,6113,5175,3244,5117,2101,998,096,3135,964,251,865,466,618,732,434,03,91,6163,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)169,6113,5175,3244,5117,2101,998,096,3135,964,251,865,466,618,732,434,03,91,6163,6

Kết quả kinh doanh SBA theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh55,248,272,4154,5101,858,681,6100,659,244,360,1145,681,249,999,2196,2109,095,295,2142,451,747,073,8159,973,431,433,586,230,372,764,379,656,037,980,5104,288,257,683,0105,152,230,322,695,939,823,635,671,967,026,346,2118,055,931,416,975,89,144,939,0100,431,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)55,248,272,4154,5101,858,681,6100,659,244,360,1145,681,249,999,2196,2109,095,295,2142,451,747,073,8159,973,431,433,586,230,372,764,379,656,037,980,5104,288,257,683,0105,152,230,322,695,939,823,635,671,967,026,346,2118,055,931,416,975,89,144,939,0100,431,8
4. Giá vốn hàng bán25,721,326,959,540,724,030,841,125,318,323,156,830,721,230,169,340,134,034,856,825,025,029,579,025,215,614,038,411,217,119,533,015,812,820,543,423,919,724,632,315,510,48,031,413,39,812,729,419,18,917,841,515,510,37,829,47,717,514,533,514,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,626,945,595,061,134,750,859,433,926,037,088,850,628,769,1126,968,961,260,485,626,722,144,381,048,215,819,547,819,155,544,746,540,225,160,160,864,237,958,472,836,719,914,664,526,513,822,942,547,817,428,476,540,421,19,146,41,427,424,566,917,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,11,71,00,60,20,90,22,90,00,70,40,00,11,20,60,20,50,50,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,30,20,00,00,10,30,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,10,30,20,00,00,10,00,10,00,1
7. Chi phí tài chính0,70,70,71,61,61,61,62,22,63,63,34,15,46,26,46,16,97,27,78,28,38,69,39,69,810,110,211,712,012,111,912,913,113,313,313,914,814,915,116,416,416,015,617,016,315,814,614,917,87,917,315,616,533,35,334,30,520,017,637,112,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,70,70,71,61,61,61,62,22,53,03,34,15,46,16,46,16,97,17,78,18,38,69,19,59,810,110,211,311,611,911,912,913,113,313,313,714,514,814,916,416,416,015,516,216,315,813,514,79,67,017,314,316,528,15,334,30,519,917,635,312,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,74,55,29,37,83,74,75,54,13,34,07,84,63,95,610,15,75,24,77,22,52,74,16,94,22,42,24,92,34,84,14,73,63,74,76,64,42,93,75,02,21,11,23,61,71,02,03,22,80,92,03,91,62,21,33,20,81,51,74,61,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,223,440,684,851,930,344,854,727,219,930,076,940,619,957,7111,056,749,348,070,416,010,830,964,534,13,37,131,34,838,928,928,923,58,242,340,445,120,239,651,418,12,8-2,143,98,5-2,96,324,427,48,69,257,122,6-14,32,58,90,15,95,225,32,6
12. Thu nhập khác0,60,20,10,10,20,20,10,10,20,20,60,10,11,30,10,10,30,30,10,60,20,10,10,20,10,10,10,10,90,10,40,30,10,10,00,10,00,10,00,10,10,00,12,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,2
13. Chi phí khác0,20,20,20,00,20,20,14,10,20,20,1-0,00,10,20,15,70,20,20,13,10,10,20,30,20,10,10,10,10,10,30,00,10,00,10,00,10,10,10,20,20,10,00,50,20,10,10,10,10,00,10,10,00,20,30,00,00,00,00,00,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,4-0,0-0,00,10,00,00,0-4,0-0,00,10,50,20,01,0-0,0-5,60,10,1-0,0-2,50,0-0,1-0,20,0-0,0-0,0-0,1-0,00,9-0,20,30,10,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,10,0-0,0-0,41,8-0,0-0,0-0,10,20,0-0,0-0,1-0,0-0,2-0,0-0,00,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,523,440,684,951,930,344,850,727,219,930,577,140,620,957,7105,456,849,448,067,916,110,730,764,534,13,37,131,35,738,729,229,023,58,342,340,445,120,239,551,318,12,7-2,545,68,5-2,96,324,527,48,59,157,122,4-14,32,58,90,15,95,225,32,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,44,57,916,910,45,88,66,02,72,53,67,64,13,06,25,63,03,33,23,00,81,12,03,81,70,60,90,90,53,12,40,61,21,53,51,32,32,13,44,40,90,10,04,60,4-0,41,11,11,41,00,70,20,00,60,3-0,30,00,90,80,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,44,57,916,910,45,88,66,02,72,53,67,64,13,06,25,63,03,33,23,00,81,12,03,81,70,60,90,90,53,12,40,61,21,53,51,32,32,13,44,40,90,10,04,60,4-0,41,11,11,41,00,70,20,00,60,3-0,30,00,90,80,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,218,932,768,041,524,636,244,724,517,526,969,536,517,951,599,753,946,144,964,915,39,628,760,732,42,76,130,45,235,626,928,422,36,838,839,042,718,036,146,917,22,6-2,541,18,1-2,55,123,525,97,68,456,922,4-14,92,29,20,15,14,425,32,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,218,932,768,041,524,636,244,724,517,526,969,536,517,951,599,753,946,144,964,915,39,628,760,732,42,76,130,45,235,626,928,422,36,838,839,042,718,036,146,917,22,6-2,541,18,1-2,55,123,525,97,68,456,922,4-14,92,29,20,15,14,425,32,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SBA

Dữ liệu khác của SBA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sông Ba (mã SBA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 397 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 170 tỉ đồng, tăng 49,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 55 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 21 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.