Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SDA
CTCP SIMCO Sông Đà
SIMCO Song Da Joint Stock Company
2.200
▼ −100 (▼ −4,35%)

Kết quả kinh doanh SDA

Doanh thu và lợi nhuận SDA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 10Q1/2024: 7Q2/2024: 12Q3/2024: 10Q4/2024: 12Q1/2025: 4Q2/2025: 5Q3/2025: 6Q4/2025: 6Q1/2026: 10Q2/2026: 6Q3/2026: 1212Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 8Q1/2024: -0Q2/2024: -6Q3/2024: 0Q4/2024: 6Q1/2025: -0Q2/2025: -3Q3/2025: -1Q4/2025: 7Q1/2026: 3Q2/2026: -1Q3/2026: 38-6Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026123
Q2/20266-1
Q1/2026103
Q4/202567
Q3/20256-1
Q2/20255-3
Q1/20254-0
Q4/2024126
Q3/2024100
Q2/202412-6
Q1/20247-0
Q4/2023108

Doanh thu và lợi nhuận SDA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 28Năm 2021: 47Năm 2022: 62Năm 2023: 45Năm 2024: 41Năm 2025: 2162Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 5Năm 2021: 23Năm 2022: 1Năm 2023: -29Năm 2024: -100Năm 2025: 223-100Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025212
Năm 202441-100
Năm 202345-29
Năm 2022621
Năm 20214723
Năm 2020285

Báo cáo tài chính gốc SDA theo kỳ

219 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

219 tệp báo cáo SDA trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SDA

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SDA.

Kết quả kinh doanh SDA theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh21,541,344,762,046,727,638,942,438,136,4190,275,295,664,072,4136,8160,758,4110,340,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,10,10,40,20,20,40,80,30,40,41,50,00,00,10,00,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)21,541,344,762,046,627,538,542,237,935,9189,474,995,263,670,9136,8160,758,3110,340,5
4. Giá vốn hàng bán19,641,043,956,242,823,234,034,423,497,0170,053,669,951,745,793,9126,938,373,517,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,80,40,85,83,84,34,57,814,6-61,119,421,325,311,925,242,833,820,036,823,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,10,419,61,85,25,00,50,61,353,110,20,92,74,03,512,321,637,716,89,6
7. Chi phí tài chính-35,831,644,13,0-9,0-3,761,16,71,34,910,410,22,48,50,94,50,20,20,80,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,00,71,20,30,10,10,20,91,63,94,52,12,50,80,90,20,10,00,70,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,0-0,30,00,1-1,8-0,6-0,35,0-5,8-0,20,00,00,2-0,30,10,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,10,41,20,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,473,85,63,7-5,09,712,714,913,226,413,613,112,614,915,516,014,816,320,414,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,4-104,7-29,31,023,12,9-68,7-13,0-0,5-40,15,43,87,2-7,811,734,740,440,631,318,2
12. Thu nhập khác0,24,60,10,00,80,20,10,01,54,83,16,40,212,62,11,01,04,12,10,6
13. Chi phí khác0,20,10,00,20,50,02,70,00,10,61,11,30,04,10,20,00,72,31,30,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,04,50,1-0,20,30,2-2,7-0,01,44,12,05,10,28,51,91,00,31,80,80,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,4-100,1-29,30,823,33,1-71,3-13,10,9-35,97,48,97,40,713,635,740,742,532,118,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,13,01,22,31,93,48,93,55,85,22,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,0-1,5-9,42,90,70,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,0-1,5-9,42,90,90,13,01,22,31,33,48,93,55,85,22,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,4-100,1-29,30,823,34,6-61,9-15,90,1-36,04,47,75,2-0,610,226,737,236,727,016,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,4-100,1-29,30,823,34,6-61,9-15,90,1-36,04,47,75,2-0,610,226,737,336,627,016,0

Kết quả kinh doanh SDA theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,55,810,26,25,65,34,412,110,511,67,110,213,415,35,830,47,521,92,423,76,111,15,89,05,95,07,79,19,711,29,013,515,97,75,611,78,59,69,411,98,89,07,89,8145,629,17,118,125,315,316,612,832,619,432,78,326,914,114,929,213,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,10,00,20,10,10,10,00,00,00,10,00,00,10,00,00,30,20,30,10,20,10,10,10,11,70,20,30,10,10,10,20,00,20,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,55,810,26,25,65,34,412,110,511,67,110,213,415,35,830,47,421,92,423,76,111,05,89,05,95,07,69,09,611,08,913,415,87,75,611,78,49,69,411,88,79,07,59,6145,329,06,917,925,215,316,511,132,419,132,68,126,814,014,929,113,0
4. Giá vốn hàng bán10,55,09,55,75,24,83,912,810,011,36,910,613,214,55,628,46,918,62,423,94,311,23,28,75,24,45,012,49,97,56,723,98,54,63,29,75,65,94,831,55,44,53,811,8140,115,44,213,117,19,912,06,621,813,128,41,527,29,114,313,111,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,00,70,70,50,40,50,5-0,70,50,30,2-0,40,10,80,32,00,53,3-0,0-0,21,8-0,12,60,30,80,62,6-3,4-0,33,52,1-10,57,33,12,42,02,83,74,6-19,73,34,53,7-2,25,313,52,74,88,15,34,54,410,66,04,26,7-0,44,90,616,01,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,20,20,10,10,10,90,70,70,70,710,50,41,20,30,80,10,80,05,00,00,20,00,20,00,22,20,30,00,30,00,2-0,00,40,0-1,01,70,30,2-12,814,250,41,21,513,71,70,00,10,20,60,00,90,10,80,92,10,10,80,91,81,0
7. Chi phí tài chính0,30,40,2-73,70,237,20,2-7,0-0,00,30,20,10,30,30,20,20,00,20,0-9,50,00,00,00,00,0-2,4-3,766,90,12,70,00,75,80,70,0-0,10,1-0,10,10,10,10,22,43,03,73,70,35,90,20,80,24,34,10,70,67,90,20,20,11,30,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,30,20,30,20,30,20,2-0,00,30,20,30,30,40,20,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,10,70,00,10,00,10,10,10,1-0,02,43,03,11,20,31,00,20,70,20,80,20,90,67,90,20,30,11,30,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-1,91,2-2,367,41,3-33,51,21,50,911,70,92,00,91,11,32,21,01,5-0,2-1,50,8-5,61,31,51,04,62,22,52,15,52,43,52,83,32,25,62,53,72,564,73,17,82,83,83,43,82,24,27,33,02,35,02,52,91,95,62,65,31,39,00,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,0-0,82,96,9-1,1-3,2-0,05,50,4-10,9-0,28,0-0,60,6-0,90,5-0,52,40,215,80,95,51,4-1,0-0,2-1,76,4-72,5-2,4-4,7-0,3-14,5-1,3-0,30,2-4,51,9-0,12,2-97,314,046,9-0,2-7,512,16,90,2-5,10,93,81,9-4,04,12,32,6-4,8-3,00,20,07,41,6
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,20,00,70,04,60,00,10,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,10,00,00,10,10,00,00,06,50,00,50,00,00,00,00,02,10,60,31,93,00,00,10,05,50,00,90,00,10,00,00,012,40,10,00,02,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,50,03,20,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,80,10,00,10,60,40,00,20,20,50,40,00,00,00,04,00,10,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,00,00,0-0,20,20,00,7-0,04,60,00,1-0,0-0,00,0-0,0-0,2-0,0-0,00,30,0-3,20,00,10,00,00,10,1-0,1-0,0-0,06,5-0,00,50,0-0,00,0-0,0-0,02,1-0,20,21,92,9-0,6-0,40,05,3-0,20,4-0,40,10,00,00,08,40,00,0-0,01,9-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,0-0,82,96,9-1,3-3,0-0,06,20,4-6,3-0,28,0-0,60,6-0,90,5-0,72,40,216,10,92,31,4-1,0-0,2-1,76,4-72,5-2,5-4,7-0,4-7,9-1,30,10,2-4,61,9-0,12,2-95,213,847,21,8-4,611,56,60,20,10,74,21,5-3,94,12,32,63,7-3,00,20,09,31,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,60,0-11,20,01,60,02,80,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0-0,50,20,30,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,60,0-11,20,01,60,02,8-0,10,20,0-0,90,40,20,4-12,42,89,50,4-0,92,61,30,00,10,20,70,4-0,11,00,90,70,2-0,00,00,02,30,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,0-0,82,96,9-1,3-3,0-0,06,20,4-6,3-0,28,0-0,60,6-0,90,5-0,72,40,216,10,92,31,4-1,0-0,2-0,16,4-61,2-2,5-6,3-0,4-10,7-1,1-0,10,2-3,71,5-0,31,7-82,910,937,71,4-3,78,95,30,20,00,63,51,1-3,73,11,52,03,4-2,90,10,07,01,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,0-0,82,96,9-1,3-3,0-0,06,20,4-6,3-0,28,0-0,60,6-0,90,5-0,72,40,216,10,93,81,4-1,0-0,2-0,16,4-61,2-2,5-6,3-0,4-10,7-1,1-0,10,2-3,71,5-0,31,7-82,910,937,71,4-3,78,95,30,20,00,63,51,1-3,73,11,52,03,4-2,90,10,07,01,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,0-0,20,00,00,0-0,20,00,00,00,20,0-0,00,0-0,50,00,0-0,30,00,00,00,3-0,80,00,00,01,70,00,00,0-0,90,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,0-0,90,40,20,4-12,42,89,40,4-0,92,61,20,00,10,20,70,40,30,90,50,70,2-0,00,00,02,30,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SDA

Dữ liệu khác của SDA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP SIMCO Sông Đà (mã SDA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 21 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng, tăng 102,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 12 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.