Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SDA
CTCP SIMCO Sông Đà
SIMCO Song Da Joint Stock Company
2.300
▲ +300 (▲ +15,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu SDA — trang 114

Biểu đồ giá SDA

500 phiên gần nhất
1.1162.5083.9005.2926.6849-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá SDA theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20262.3002.3002.8001.400■ 0,0%191
20254.9002.3006.5002.300▼ −53,1%249
20246.4004.8007.9004.700▼ −25,0%250
20236.8006.50010.9004.900▼ −4,4%249
202228.0006.30044.0003.900▼ −77,5%249
20214.80028.00080.0003.100▲ +483,3%250
20203.3005.0006.2001.700▲ +51,5%252
20195.3003.3006.1002.100▼ −37,7%250
20183.1005.1005.1002.100▲ +64,5%250
20174.0003.1006.2002.400▼ −22,5%250
20168.5004.0008.7003.600▼ −52,9%251
20157.3008.50012.5006.800▲ +16,4%248
20147.4007.70011.2004.400▲ +4,1%247
20135.1007.4008.6003.400▲ +45,1%250
20125.1004.80011.1004.000▼ −5,9%250
201121.5005.30022.5005.000▼ −75,3%248
201048.70021.50064.40016.200▼ −55,9%250
200921.80045.30077.00014.200▲ +107,8%251
2008170.00022.000173.00020.100▼ −87,1%248
200759.800173.000387.00059.500▲ +189,3%248
200676.20057.50080.00050.000▼ −24,5%7

Giá SDA từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
13-3-20135.0004.7005.0004.7005.000■ 0,00%3570,0
12-3-20135.1005.0005.0005.0005.000▼ −1,96%1000,0
11-3-20135.0004.8005.1004.8005.100▲ +2,00%42.9000,2
8-3-20135.0004.6005.0004.6005.000■ 0,00%20.4000,1
7-3-20135.0005.0005.0005.0005.000■ 0,00%00,0
6-3-20135.0004.9005.0004.6005.000■ 0,00%23.1000,1
5-3-20135.1004.7005.0004.6005.000▼ −1,96%69.5200,3
4-3-20135.3005.3005.3004.9005.100▼ −3,77%36.1000,2
1-3-20135.2005.4005.4005.0005.300▲ +1,92%10.1000,1
28-2-20135.3005.0005.3005.0005.200▼ −1,89%61.5720,3
27-2-20135.2005.0005.3005.0005.300▲ +1,92%5.0950,0
26-2-20135.4005.1005.2005.0005.200▼ −3,70%15.0000,1
25-2-20135.3005.3005.4005.3005.400▲ +1,89%1.4000,0
22-2-20135.1005.5005.5004.9005.300▲ +3,92%32.1200,2
21-2-20135.6005.6006.0005.1005.100▼ −8,93%84.7000,4
20-2-20135.5005.3005.6005.3005.600▲ +1,82%18.7000,1
19-2-20135.5005.6005.8005.4005.500■ 0,00%37.5880,2
18-2-20135.3005.4005.6005.3005.500▲ +3,77%53.6000,3
8-2-20135.3005.2005.3005.2005.300■ 0,00%5.5000,0
7-2-20135.2005.4005.4005.2005.300▲ +1,92%6.6860,0
6-2-20135.1005.2005.2005.2005.200▲ +1,96%10.0000,1
5-2-20135.3005.1005.1005.1005.100▼ −3,77%4.5000,0
4-2-20135.3005.0005.3005.0005.300■ 0,00%20.9200,1
1-2-20135.0005.1005.3005.0005.300▲ +6,00%5.1000,0
31-1-20135.2005.2005.2005.0005.000▼ −3,85%7.6720,0
30-1-20135.1005.2005.2005.1005.200▲ +1,96%86.8400,5
29-1-20135.3005.3005.3005.1005.100▼ −3,77%7.6000,0
28-1-20135.4005.2005.4004.9005.300▼ −1,85%17.4000,1
25-1-20135.2005.1005.4005.1005.400▲ +3,85%12.5000,1
24-1-20135.2004.8005.2004.8005.200■ 0,00%30.9800,2

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 114/165 · 24-1-2013 – 13-3-2013 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-12-2006

Dữ liệu khác của SDA

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu SDA (CTCP SIMCO Sông Đà) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 21-12-2006 tới nay, tổng cộng 4.938 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 2.300 đồng, tăng 15,00%, khối lượng 298.400 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 112.160 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, SDA tăng mạnh nhất vào năm 2021 (483,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (87,1%).