Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SGH
CTCP Khách Sạn Sài Gòn
Saigon Hotel Corporation
19.600
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SGH

Doanh thu và lợi nhuận SGH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 11Q1/2024: 11Q2/2024: 10Q3/2024: 10Q4/2024: 14Q1/2025: 12Q2/2025: 12Q3/2025: 11Q4/2025: 14Q1/2026: 13Q2/2026: 13Q3/2026: 1515Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 5Q1/2024: 4Q2/2024: 2Q3/2024: 3Q4/2024: 5Q1/2025: 5Q2/2025: 3Q3/2025: 4Q4/2025: 5Q1/2026: 5Q2/2026: 4Q3/2026: 45Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026154
Q2/2026134
Q1/2026135
Q4/2025145
Q3/2025114
Q2/2025123
Q1/2025125
Q4/2024145
Q3/2024103
Q2/2024102
Q1/2024114
Q4/2023115

Doanh thu và lợi nhuận SGH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 18Năm 2021: 18Năm 2022: 28Năm 2023: 42Năm 2024: 45Năm 2025: 5050Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 4Năm 2021: 4Năm 2022: 9Năm 2023: 17Năm 2024: 11Năm 2025: 1617Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255016
Năm 20244511
Năm 20234217
Năm 2022289
Năm 2021184
Năm 2020184

Báo cáo tài chính gốc SGH theo kỳ

113 tệp

113 tệp báo cáo SGH trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SGH

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SGH.

Kết quả kinh doanh SGH theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh49,645,342,228,117,917,650,445,445,140,234,625,06,825,226,726,426,329,822,918,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,40,50,30,30,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)49,645,342,228,117,917,650,445,445,140,234,625,06,825,126,626,025,829,522,618,6
4. Giá vốn hàng bán26,624,423,018,515,616,624,322,823,823,321,916,64,811,613,514,310,912,110,89,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,021,019,39,62,31,026,122,721,316,912,78,42,013,513,111,614,917,411,78,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,65,910,98,98,79,59,17,55,40,90,40,57,63,33,12,41,90,80,30,3
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,41,6-0,1-0,91,10,00,00,10,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,41,60,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,24,54,23,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,313,58,47,35,75,410,36,56,87,77,04,37,25,32,73,12,72,72,01,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,313,421,811,35,35,225,023,719,89,14,72,92,412,412,410,99,810,95,93,9
12. Thu nhập khác0,00,00,20,00,00,00,10,20,20,20,61,02,80,30,30,30,10,10,00,1
13. Chi phí khác0,10,10,10,10,10,10,00,00,00,20,10,00,40,40,00,20,00,60,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,00,1-0,1-0,1-0,10,10,20,2-0,00,51,02,4-0,10,30,00,1-0,60,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,313,321,811,25,25,125,124,019,99,15,23,84,812,212,710,99,910,35,94,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,62,74,42,30,70,75,04,84,01,81,20,81,62,42,22,61,72,61,61,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,62,74,42,30,70,75,04,84,01,81,20,81,62,42,22,61,72,61,61,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,710,617,48,94,44,420,119,216,07,34,03,03,29,810,58,38,27,74,32,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,710,617,48,94,44,420,119,216,07,34,03,03,29,810,58,38,27,74,32,9

Kết quả kinh doanh SGH theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh14,812,712,913,711,312,412,214,110,310,310,611,310,510,69,89,78,96,23,31,310,53,33,04,63,51,28,314,512,212,311,313,010,811,010,613,011,910,89,411,210,59,49,19,18,68,58,49,46,95,23,50,00,01,45,45,86,26,17,07,27,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)14,812,712,913,711,312,412,214,110,310,310,611,310,510,69,89,78,96,23,31,310,53,33,04,63,51,28,314,512,212,311,313,010,811,010,613,011,910,89,411,210,59,49,19,18,68,58,49,46,95,23,50,00,01,45,45,86,26,17,07,17,0
4. Giá vốn hàng bán11,67,75,66,86,37,35,46,45,96,65,15,95,66,14,75,75,04,83,02,55,44,03,74,04,03,25,36,95,85,95,76,05,55,75,66,66,05,75,46,75,75,45,45,75,45,65,25,94,13,82,90,20,51,32,72,72,82,83,54,03,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,15,17,36,94,95,16,87,74,43,75,55,44,84,55,24,13,91,40,3-1,25,0-0,7-0,80,6-0,5-2,03,07,76,36,55,67,15,35,35,16,35,95,14,04,54,84,03,63,33,22,93,23,52,81,40,6-0,2-0,50,12,73,13,53,33,53,13,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,52,21,81,63,01,61,41,41,31,41,92,22,63,22,92,22,32,22,22,32,22,12,12,32,42,42,42,42,34,50,03,20,53,30,52,01,01,41,00,60,10,10,10,10,10,10,10,30,00,00,16,20,30,60,51,20,60,90,41,10,6
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,30,20,30,30,40,40,60,50,40,2-0,0-0,00,0-0,1-0,0-0,1-0,4-0,50,4-0,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,92,72,52,72,73,12,32,42,42,62,02,12,12,31,72,31,81,91,20,42,81,31,21,21,21,01,52,82,72,42,51,71,61,71,52,21,92,21,82,11,81,91,82,50,92,01,61,20,71,51,03,70,31,01,61,01,12,01,00,31,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,74,66,65,85,23,55,96,63,32,65,45,55,35,56,44,04,41,71,20,64,40,10,11,70,7-0,63,97,35,98,53,28,64,26,94,16,24,94,33,12,72,82,01,60,62,10,71,32,11,6-0,4-0,42,3-0,5-0,31,73,33,22,63,53,43,3
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,0-0,70,80,10,00,00,00,50,00,00,00,00,10,80,00,50,11,00,00,20,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,80,80,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,30,00,3-0,00,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,0-0,00,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,00,00,1-0,10,00,00,00,40,00,00,00,00,10,80,00,50,10,70,0-0,10,0-0,10,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,74,66,65,85,23,45,96,63,32,55,45,65,35,56,34,04,41,71,20,64,40,10,11,70,7-0,63,87,35,98,53,28,74,26,94,26,24,94,33,22,62,92,01,61,12,10,71,32,11,70,4-0,42,8-0,50,41,73,23,22,53,53,53,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,00,91,31,21,00,71,21,30,70,51,11,11,11,11,30,80,90,50,1-0,20,90,00,00,3-0,1-0,00,73,01,41,70,61,70,81,40,81,21,00,90,60,50,60,40,30,20,50,20,30,40,40,00,01,00,00,20,4-0,10,80,70,9-0,10,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,00,91,31,21,00,71,21,30,70,51,11,11,11,11,30,80,90,50,1-0,20,90,00,00,3-0,1-0,00,73,01,41,70,61,70,81,40,81,21,00,90,60,50,60,40,30,20,50,20,30,50,40,00,01,00,00,20,4-0,10,80,70,9-0,10,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,83,75,34,74,12,74,75,32,72,04,34,54,24,45,13,23,51,21,10,83,50,10,11,40,8-0,63,14,34,66,82,67,03,45,53,35,03,93,52,62,12,31,61,30,81,60,51,01,71,30,4-0,41,8-0,50,21,23,42,41,82,63,62,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,83,75,34,74,12,74,75,32,72,04,34,54,24,45,13,23,51,21,10,83,50,10,11,40,8-0,63,14,34,66,82,67,03,45,53,35,03,93,52,62,12,31,61,30,81,60,51,01,71,30,4-0,41,8-0,50,21,23,42,41,82,63,62,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,30,20,30,30,40,40,60,50,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SGH

Dữ liệu khác của SGH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Khách Sạn Sài Gòn (mã SGH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 50 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng, tăng 47,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 15 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.