Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo SMA
CTCP Thiết bị Phụ Tùng Sài Gòn
Saigon Machinery Spare Parts Joint Stock Company
7.350
▲ +470 (▲ +6,83%)
cuối phiên · 14:51:45

Kết quả kinh doanh SMA

Doanh thu và lợi nhuận SMA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 26Q1/2024: 4Q2/2024: 11Q3/2024: 28Q4/2024: 22Q1/2025: 4Q2/2025: 16Q3/2025: 29Q4/2025: 27Q1/2026: 5Q2/2026: 10Q3/2026: 2429Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 10Q1/2024: -8Q2/2024: -3Q3/2024: 15Q4/2024: 9Q1/2025: -7Q2/2025: 4Q3/2025: 7Q4/2025: 10Q1/2026: -5Q2/2026: -1Q3/2026: 1215-8Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262412
Q2/202610-1
Q1/20265-5
Q4/20252710
Q3/2025297
Q2/2025164
Q1/20254-7
Q4/2024229
Q3/20242815
Q2/202411-3
Q1/20244-8
Q4/20232610

Doanh thu và lợi nhuận SMA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 74Năm 2021: 82Năm 2022: 85Năm 2023: 76Năm 2024: 66Năm 2025: 7685Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -38Năm 2021: 22Năm 2022: 29Năm 2023: 12Năm 2024: 13Năm 2025: 1329-38Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20257613
Năm 20246613
Năm 20237612
Năm 20228529
Năm 20218222
Năm 202074-38

Báo cáo tài chính gốc SMA theo kỳ

105 tệp

105 tệp báo cáo SMA trên HOSE từ năm 2010, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SMA

61 văn bản
16-10-2026Giải trình chênh lệch BCTC quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước14-8-2026Giải trình chênh lệch BCTC soát xét bán niên năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2026Giải trình chênh lệch BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2026Giải trình BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2026Giải trình chênh lệch BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2025Giải trình chênh lệch BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-7-2025Giải trình chênh lệch BCTC Quý 02/2025 so với Qúy 02/2024HOSE18-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE25-2-2025Giải trình BCTC kiểm toán năm 2024HOSE20-1-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2024 so với quý 4/2023HOSE5-11-2024Đính chính BCTC soát xét 2024HOSE4-11-2024Đính chính BCTC quý 3/2024HOSE16-10-2024Giải trình chênh lệch BCTC quý 3/2024HOSE19-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE19-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 trước và sau kiểm toánHOSE8-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 so với năm 2022HOSE19-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-10-2023Đính chính giải trình kết quả kinh doanh quý 3/2023HOSE19-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC trước và sau soát xét bán niên 2023HOSE14-8-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE20-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE20-4-2023Giải trình KQKD quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-3-2023Giải trình KQKD năm 2022HOSE30-1-2023Giải trình KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-8-2022Giải trình KQKD 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021 (bổ sung thông tin công văn số 40)HOSE20-7-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2022Giải trình KQKD quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-3-2022Giải trình KQKD năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE19-10-2021Giải trình KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xétHOSE20-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE20-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE6-8-2020Giải trình chênh lệch số liệu trên BCTC soát xét bán niên năm 2020HOSE
Xem thêm 21 văn bản cũ hơn (tới 26-10-2010)
21-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE22-4-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2019Giải trình LNST quý 3.2019 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2019Giải trình LNST 6 tháng năm 2019 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-7-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2019 so với quý 2/2018HOSE19-4-2019Giải trình LNST giảm trên 10% quý 1/2019 so với quý 1/2018HOSE21-1-2019Giải trình KQKD quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE23-7-2018Giải trình biến động KQKD quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-10-2017Giải trình KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2017Giải trình chênh lệch số lãi sau kiểm toánHOSE30-8-2016Giải trình BCTC 6 tháng đầu năm 2016HOSE31-3-2016Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế năm 2015 so với năm 2014HOSE22-8-2012Đính chính báo cáo LCTT soát xét 6 tháng 2012HOSE26-4-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q1-2012HOSE2-2-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q4/2011HOSE25-10-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC Q3/2011HOSE3-8-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q2/2011HOSE27-1-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE26-10-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q3-2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SMA.

Kết quả kinh doanh SMA theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh76,266,176,384,881,773,7126,5414,5458,3396,2809,8794,5780,7628,8570,8583,2588,1656,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,01,30,20,79,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)76,266,176,384,881,773,7126,5414,5458,3396,2809,8794,5780,0627,7569,5583,0587,3646,7
4. Giá vốn hàng bán35,036,938,239,043,344,090,6359,3362,8345,5762,5746,0717,8549,0527,9539,6540,4601,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)41,229,238,145,738,429,735,955,295,450,847,248,562,278,841,643,346,945,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,07,33,10,00,00,10,20,80,10,10,20,40,33,627,426,41,62,7
7. Chi phí tài chính14,017,822,612,314,716,518,421,423,931,334,932,037,852,833,122,711,511,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay14,017,823,113,214,616,318,120,823,830,434,231,437,552,130,118,97,39,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,22,82,82,11,71,10,48,817,615,911,311,815,520,419,720,617,123,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)32,015,915,931,321,912,017,325,854,03,71,25,09,39,216,126,520,013,0
12. Thu nhập khác0,00,00,11,20,00,31,20,30,03,60,01,70,00,01,50,50,30,2
13. Chi phí khác4,60,30,10,00,050,00,20,24,51,20,50,20,10,01,60,50,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,6-0,30,01,2-0,0-49,70,90,1-4,52,4-0,51,5-0,10,0-0,10,0-0,00,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,515,715,932,621,9-37,818,225,849,56,10,76,59,19,216,026,520,013,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,42,74,03,20,00,03,75,210,81,30,31,52,32,34,06,61,93,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,42,74,03,20,00,03,75,210,81,30,31,52,32,34,06,61,91,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,113,012,029,421,9-37,814,520,638,74,80,45,06,86,912,019,818,111,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,113,012,029,421,9-37,814,520,638,74,80,45,06,86,912,019,818,111,6

Kết quả kinh doanh SMA theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh24,310,35,527,229,016,43,722,328,511,04,426,331,013,65,423,030,323,48,134,128,414,44,929,224,311,58,830,429,441,225,579,0136,981,4117,2174,8119,798,265,5116,474,489,7115,7176,3175,8236,8220,9357,8135,0167,7134,1360,6212,6105,5102,0359,385,3109,574,7170,8145,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)24,310,35,527,229,016,43,722,328,511,04,426,331,013,65,423,030,323,48,134,128,414,44,929,224,311,58,830,429,441,225,579,0136,981,4117,2174,8119,798,265,5116,474,489,7115,7176,3175,8236,8220,9357,8135,0167,7134,1360,6212,6105,2101,7359,085,1109,274,5169,9145,7
4. Giá vốn hàng bán8,29,78,18,67,610,58,39,38,710,38,79,610,49,68,612,19,08,99,017,88,88,48,211,69,511,111,815,611,831,628,872,4107,169,0110,8106,7109,088,558,285,366,182,6111,4163,1162,1231,6210,6341,9119,8155,8124,7343,9192,191,390,7340,762,483,365,4150,8138,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,10,6-2,618,621,45,9-4,713,019,80,7-4,316,720,64,0-3,210,921,314,5-1,016,319,66,0-3,317,614,80,4-3,114,817,69,7-3,36,629,812,46,468,110,79,77,331,18,37,14,313,313,75,110,315,915,211,99,316,720,413,811,018,222,725,99,119,27,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,61,61,61,61,71,91,81,81,72,21,63,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,10,00,00,00,10,30,30,20,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,10,30,00,00,00,00,00,80,11,40,20,12,07,38,7
7. Chi phí tài chính3,13,23,03,13,63,63,73,94,74,54,65,05,29,21,45,02,43,32,44,23,63,93,14,94,24,43,05,16,75,43,15,85,45,64,66,46,16,05,412,111,36,33,510,69,72,57,710,19,011,15,69,89,810,77,510,714,220,48,010,77,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,13,23,03,13,63,63,73,94,74,54,65,05,210,61,45,02,43,32,44,23,63,93,14,94,24,42,95,06,65,23,15,65,35,34,66,36,16,05,411,511,06,33,510,09,82,67,79,59,010,75,69,69,810,67,510,514,220,27,710,55,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,61,40,00,70,50,50,40,50,50,90,90,90,90,40,60,70,40,70,40,70,60,30,40,50,6-0,60,61,21,2-2,11,12,02,42,32,110,42,73,12,04,13,78,02,42,83,02,72,43,32,70,83,24,53,43,33,210,31,53,52,811,75,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,0-1,4-5,116,518,93,5-7,010,316,4-2,6-8,213,914,5-5,6-5,25,218,510,6-3,811,315,41,9-6,712,210,0-3,7-6,68,69,86,4-7,5-1,022,34,8-0,251,31,90,5-0,115,0-6,7-7,1-1,6-0,11,0-0,10,32,83,50,00,52,57,30,60,3-1,47,22,10,34,13,0
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,01,20,00,00,0-0,00,00,00,00,00,20,00,00,00,01,20,00,00,30,00,00,00,00,00,00,022,71,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,8
13. Chi phí khác0,00,00,00,14,20,00,20,30,00,00,00,06,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,00,00,00,00,20,00,00,00,00,20,00,03,61,10,30,01,120,90,10,00,40,10,00,00,00,00,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,0-0,1-4,20,0-0,2-0,30,00,00,00,0-5,90,00,01,20,00,00,0-0,00,00,0-0,0-50,00,20,00,0-0,20,01,20,00,00,10,00,0-3,6-1,1-0,3-0,0-1,11,81,7-0,0-0,4-0,10,0-0,00,0-0,0-0,20,0-0,00,0-0,1-0,0-0,00,00,00,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,0-1,4-5,116,414,73,5-7,210,116,4-2,6-8,213,98,5-5,6-5,26,518,510,6-3,811,315,41,9-6,7-37,810,2-3,7-6,58,49,87,6-7,5-1,022,34,8-0,247,70,80,2-0,113,9-4,9-5,4-1,6-0,50,9-0,10,32,83,5-0,20,52,57,30,50,3-1,47,22,10,34,13,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,50,00,06,47,90,00,01,51,10,10,03,80,00,10,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,72,00,00,0-0,24,50,90,010,20,40,00,01,20,40,00,00,00,2-0,00,10,60,8-0,00,10,61,80,10,1-0,41,80,50,11,00,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,50,00,06,47,90,00,01,51,10,10,03,80,00,10,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,72,00,00,0-0,24,50,90,010,20,40,00,01,20,40,00,00,00,2-0,00,10,60,8-0,00,10,61,80,10,1-0,41,80,50,11,00,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,5-1,4-5,110,06,83,5-7,28,515,3-2,7-8,210,18,5-5,7-5,23,318,510,6-3,811,315,41,9-6,7-37,810,2-3,7-6,56,67,87,5-7,5-0,817,93,9-0,237,60,40,2-0,112,7-5,2-5,4-1,6-0,50,7-0,10,22,22,7-0,20,41,95,50,30,3-1,15,41,50,23,02,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,5-1,4-5,110,06,83,5-7,28,515,3-2,7-8,210,18,5-5,7-5,23,318,510,6-3,811,315,41,9-6,7-37,810,2-3,7-6,56,67,87,5-7,5-0,817,93,9-0,237,60,40,2-0,112,7-5,2-5,4-1,6-0,50,7-0,10,22,22,7-0,20,41,95,50,30,3-1,15,41,50,23,02,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,30,30,20,30,20,90,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—-1,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SMA

Dữ liệu khác của SMA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thiết bị Phụ Tùng Sài Gòn (mã SMA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 76 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 13 tỉ đồng, tăng 0,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 24 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 12 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.