Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SMT
CTCP Sametel
Sametel Corporation
9.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SMT

Doanh thu và lợi nhuận SMT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 49Q1/2024: 23Q2/2024: 29Q3/2024: 5Q4/2024: 39Q1/2025: 8Q2/2025: 7Q3/2025: 5Q4/2025: 5Q1/2026: 2Q2/2026: 249Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 2Q1/2024: -1Q2/2024: -6Q3/2024: -2Q4/2024: 3Q1/2025: -2Q2/2025: -9Q3/2025: -1Q4/2025: -10Q1/2026: 46Q2/2026: -946-10Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026——
Q2/20262-9
Q1/2026246
Q4/20255-10
Q3/20255-1
Q2/20257-9
Q1/20258-2
Q4/2024393
Q3/20245-2
Q2/202429-6
Q1/202423-1
Q4/2023492

Doanh thu và lợi nhuận SMT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 356Năm 2021: 400Năm 2022: 340Năm 2023: 178Năm 2024: 98Năm 2025: 31400Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 4Năm 2021: 2Năm 2022: 3Năm 2023: -3Năm 2024: 1Năm 2025: -64-6Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202531-6
Năm 2024981
Năm 2023178-3
Năm 20223403
Năm 20214002
Năm 20203564

Báo cáo tài chính gốc SMT theo kỳ

147 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

147 tệp báo cáo SMT trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SMT

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SMT.

Kết quả kinh doanh SMT theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh31,198,8178,9340,1400,6356,2230,8459,2341,1322,1284,6204,9149,779,460,349,545,834,139,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,31,20,00,30,00,00,00,60,00,01,20,70,10,10,10,30,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)31,198,5177,8340,1400,4356,2230,8459,2340,6322,1284,6203,7149,079,360,349,445,534,139,4
4. Giá vốn hàng bán33,684,5165,3310,9359,9306,2189,4376,2257,8254,7215,2150,6111,457,746,235,234,528,129,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-2,514,012,429,240,550,041,482,982,767,469,453,237,621,614,114,211,06,010,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,60,00,20,50,30,10,00,00,10,10,20,00,00,00,10,00,00,00,9
7. Chi phí tài chính5,23,36,310,84,83,94,54,33,83,52,72,11,00,52,40,50,10,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,43,26,26,64,13,04,23,73,33,11,91,90,80,40,50,30,10,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,42,84,523,425,230,030,846,946,736,934,725,716,49,36,12,81,70,90,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,74,35,310,88,412,614,918,119,413,015,613,511,26,54,96,35,12,74,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-16,13,6-3,4-15,32,43,6-8,713,612,914,116,511,89,15,40,84,64,22,55,8
12. Thu nhập khác12,00,00,322,70,00,20,30,60,70,00,00,20,00,40,00,00,10,20,0
13. Chi phí khác2,02,20,04,80,00,00,00,30,10,40,60,10,20,20,00,00,10,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,0-2,20,317,90,00,20,30,30,6-0,4-0,50,1-0,10,2-0,00,0-0,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-6,11,4-3,12,62,43,8-8,413,913,513,716,011,98,95,60,84,64,22,55,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,20,20,10,20,00,21,31,10,71,70,00,00,30,10,40,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,20,20,10,20,00,21,31,10,71,70,90,90,30,10,40,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-6,11,2-3,32,62,23,8-8,612,612,312,914,311,08,05,30,84,24,22,55,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-6,11,2-3,32,62,23,8-8,612,612,312,914,311,08,05,30,84,24,22,55,8

Kết quả kinh doanh SMT theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,02,211,41,50,00,00,80,30,00,20,00,20,00,00,00,20,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,30,40,20,40,50,30,30,20,20,10,30,20,20,10,90,40,30,30,20,10,20,20,20,30,10,10,10,00,00,0
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh—2,31,65,45,06,77,639,35,429,322,949,048,725,455,988,871,865,5114,1266,246,355,432,7166,588,353,847,595,956,042,936,081,0156,0119,1103,0115,688,780,256,682,592,279,667,883,656,368,476,458,358,444,643,646,942,441,419,026,720,021,910,922,616,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,01,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,90,10,60,00,00,00,10,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)—2,31,65,45,06,77,639,35,429,122,949,047,625,455,888,871,865,5114,1266,246,355,432,4166,588,353,847,595,956,042,936,081,0156,0119,1103,0115,688,380,156,682,592,279,667,883,656,368,476,458,358,144,642,846,841,841,419,026,719,921,910,922,516,5
4. Giá vốn hàng bán—0,60,55,63,614,06,232,33,426,920,543,443,122,353,879,869,458,5103,3249,438,945,626,0146,176,443,540,272,245,439,832,062,6129,597,786,488,967,259,442,465,274,064,251,263,941,652,657,141,942,833,232,735,131,730,614,019,414,915,38,117,213,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)—1,71,1-0,21,4-7,31,57,02,02,22,35,64,53,12,09,02,47,010,816,87,49,86,420,411,910,37,323,810,63,14,018,426,421,416,726,721,220,614,217,318,215,416,619,714,615,819,316,415,211,510,111,710,110,85,07,35,06,62,75,33,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính—0,54,12,40,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính—4,22,63,60,40,60,50,60,61,11,11,41,51,91,63,62,03,91,31,11,11,21,40,90,81,11,21,31,11,10,91,51,01,00,80,70,91,11,11,11,10,90,50,60,70,90,60,70,70,50,30,20,20,30,20,20,10,10,11,40,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—1,70,00,00,41,10,00,40,60,91,11,41,51,71,61,70,22,01,21,11,11,10,80,20,61,01,11,31,11,00,81,20,80,90,80,70,90,90,80,91,10,80,40,50,40,50,50,60,60,50,30,20,20,30,20,20,10,10,10,10,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,40,60,20,30,40,40,50,9-0,21,50,90,51,81,06,53,86,76,46,76,37,54,78,36,97,27,611,96,16,56,410,115,912,58,414,512,412,07,99,510,08,88,710,07,57,89,47,77,95,74,35,54,84,21,93,02,02,91,42,31,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp—3,90,56,66,61,60,91,01,18,10,61,80,80,81,61,92,82,53,03,1-0,53,12,95,22,22,13,15,22,43,63,64,15,04,94,25,95,04,63,93,34,01,74,04,73,33,34,34,23,12,43,83,42,83,21,72,21,51,81,01,61,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)—-6,31,5-8,2-5,9-9,6-0,45,0-0,7-6,7-0,91,51,8-1,3-2,2-2,8-6,0-6,00,26,00,6-1,8-2,46,02,00,1-4,55,31,0-8,1-6,92,84,53,13,25,62,93,01,33,53,14,13,44,43,33,85,13,83,52,81,72,62,33,01,11,91,41,80,30,00,1
12. Thu nhập khác—-5,861,30,830,30,80,00,03,50,60,00,8-0,00,10,020,40,00,30,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,00,10,00,50,10,10,10,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,00,0
13. Chi phí khác—-5,55,71,125,00,20,61,25,00,10,10,00,00,10,44,60,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,20,20,00,00,20,00,30,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,20,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)—-0,355,6-0,45,30,6-0,6-1,2-1,40,5-0,10,8-0,00,0-0,415,80,00,3-0,20,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,00,10,00,2-0,00,10,10,00,4-0,2-0,20,00,0-0,20,0-0,3-0,00,20,0-0,10,0-0,00,00,0-0,1-0,00,00,10,1-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)—-6,657,1-8,6-0,6-9,0-0,93,8-2,1-6,2-1,12,21,8-1,3-2,612,9-6,0-5,70,06,00,6-1,8-2,46,02,00,2-4,55,41,0-8,0-6,92,94,53,33,25,73,03,01,73,32,94,13,44,23,33,55,04,03,52,71,72,62,33,01,01,91,41,90,40,00,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—2,211,41,50,00,00,80,30,00,20,00,20,00,00,00,20,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,30,40,20,40,50,30,30,20,20,10,30,20,20,10,90,40,30,3-0,10,10,20,20,20,30,10,10,10,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)—-8,845,7-10,1-0,6-9,0-1,73,5-2,1-6,3-1,12,01,8-1,3-2,612,8-6,0-5,70,05,80,6-1,8-2,46,02,00,2-4,55,21,0-8,0-6,92,74,03,12,85,12,82,81,63,12,83,93,24,03,12,64,63,73,32,51,62,42,12,80,71,81,31,80,30,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)—-8,845,7-10,1-0,6-9,0-1,73,5-2,1-6,3-1,12,01,8-1,3-2,612,8-6,0-5,70,05,80,6-1,8-2,46,02,00,2-4,55,21,0-8,0-6,92,74,03,12,85,12,82,81,63,12,83,93,24,03,12,64,63,73,32,51,62,42,12,80,71,81,31,80,30,00,0

Báo cáo khác của SMT

Dữ liệu khác của SMT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sametel (mã SMT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 31 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -6 tỉ đồng, giảm 608,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 2 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -9 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.