Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SP2
CTCP Thủy điện Sử Pán 2
Su Pan 2 Hydropower Joint Stock Company
24.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SP2

Doanh thu và lợi nhuận SP2 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 30Q1/2024: 20Q2/2024: 46Q3/2024: 80Q4/2024: 33Q1/2025: 15Q2/2025: 52Q3/2025: 71Q4/2025: 37Q1/2026: 17Q2/2026: 53Q3/2026: 6780Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 2Q1/2024: -9Q2/2024: 15Q3/2024: 44Q4/2024: 4Q1/2025: -10Q2/2025: 22Q3/2025: 38Q4/2025: 10Q1/2026: -6Q2/2026: 23Q3/2026: 3644-10Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20266736
Q2/20265323
Q1/202617-6
Q4/20253710
Q3/20257138
Q2/20255222
Q1/202515-10
Q4/2024334
Q3/20248044
Q2/20244615
Q1/202420-9
Q4/2023302

Doanh thu và lợi nhuận SP2 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 213Năm 2021: 182Năm 2022: 196Năm 2023: 151Năm 2024: 178Năm 2025: 174213Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 36Năm 2021: 36Năm 2022: 56Năm 2023: 24Năm 2024: 54Năm 2025: 5959Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202517459
Năm 202417854
Năm 202315124
Năm 202219656
Năm 202118236
Năm 202021336

Báo cáo tài chính gốc SP2 theo kỳ

124 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017——
2016—————

124 tệp báo cáo SP2 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SP2

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SP2.

Kết quả kinh doanh SP2 theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh174,4178,4151,1196,0181,6213,2148,5149,0125,6124,5123,8106,2109,174,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)174,4178,4151,1196,0181,6213,2148,5149,0125,6124,5123,8106,2109,174,8
4. Giá vốn hàng bán92,593,190,395,491,095,784,983,764,879,073,571,869,560,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)81,985,460,8100,690,6117,563,665,260,845,550,334,439,614,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,62,25,11,21,30,80,30,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính15,424,734,134,636,746,853,664,968,976,877,592,8108,033,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay15,424,734,032,836,743,853,664,968,975,776,492,3107,533,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,25,95,56,97,523,56,06,67,47,67,48,39,37,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)62,957,026,460,447,747,94,3-6,2-15,5-38,8-34,7-66,6-77,6-26,1
12. Thu nhập khác0,00,30,00,70,00,40,30,80,043,10,00,813,10,3
13. Chi phí khác0,10,10,21,18,110,61,53,30,259,90,70,47,00,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,2-0,2-0,4-8,1-10,2-1,2-2,5-0,2-16,8-0,70,36,2-0,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)62,857,326,260,039,537,73,2-8,7-15,7-55,6-35,4-66,3-71,5-26,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,53,32,24,13,41,90,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,53,32,24,13,41,90,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)59,454,024,055,836,135,83,2-8,7-15,7-55,6-35,4-66,3-71,5-26,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)59,454,024,055,836,135,83,2-8,7-15,7-55,6-35,4-66,3-71,5-26,5

Kết quả kinh doanh SP2 theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh66,953,016,537,570,751,614,632,679,646,319,929,766,338,216,937,758,161,938,350,466,243,321,645,076,273,118,821,468,235,723,129,551,745,821,933,358,632,119,520,155,220,129,549,643,025,413,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)66,953,016,537,570,751,614,632,679,646,319,929,766,338,216,937,758,161,938,350,466,243,321,645,076,273,118,821,468,235,723,129,551,745,821,933,358,632,119,520,155,220,129,549,643,025,413,2
4. Giá vốn hàng bán24,925,119,123,226,124,119,022,226,723,720,522,125,223,119,922,725,125,921,624,624,822,719,027,725,822,619,519,325,221,818,519,521,822,614,021,722,419,516,918,920,616,920,419,220,617,915,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)41,927,9-2,614,344,527,5-4,410,353,022,7-0,67,541,115,2-2,914,933,036,016,725,841,420,62,617,350,450,5-0,62,143,013,94,610,029,923,27,811,536,212,62,61,334,63,29,130,422,47,5-1,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,51,20,90,60,50,30,20,20,20,81,01,21,21,41,40,50,20,20,20,60,00,40,30,20,20,20,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính2,93,23,03,23,74,24,35,05,76,07,98,28,38,78,99,68,312,58,010,08,39,09,312,910,811,411,712,613,713,214,515,316,417,415,717,017,716,517,519,719,718,119,419,422,722,525,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,93,23,03,23,74,24,35,05,77,56,48,28,38,88,97,98,312,28,010,08,39,09,39,910,811,411,712,613,713,214,515,316,417,415,717,017,716,517,519,719,718,118,819,322,622,325,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,22,11,21,51,21,31,21,41,41,71,41,91,41,11,22,01,51,61,72,51,32,21,517,41,52,31,51,91,21,41,42,41,91,31,22,72,11,61,11,71,21,62,41,52,41,91,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)38,323,9-5,910,340,122,3-9,74,146,115,7-8,9-1,332,76,7-11,63,823,522,17,213,831,89,8-7,9-12,738,237,0-13,7-12,028,0-0,7-11,3-7,711,64,5-9,1-8,116,5-5,5-16,0-20,113,7-16,5-12,79,5-2,7-17,0-28,8
12. Thu nhập khác0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,33,80,00,00,00,00,10,00,60,00,00,00,00,00,00,00,40,30,00,00,013,50,00,00,00,00,00,00,00,00,043,30,00,00,00,10,2
13. Chi phí khác0,10,00,30,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,10,20,90,03,54,00,10,010,40,00,00,20,00,01,40,015,90,10,00,00,00,00,10,00,00,057,80,00,20,00,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,1-0,3-0,1-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,33,60,0-0,00,0-0,1-0,0-0,90,6-3,5-4,0-0,10,0-10,40,0-0,00,20,3-0,0-1,4-0,0-2,4-0,10,00,00,00,0-0,1-0,0-0,00,0-14,50,0-0,20,00,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,224,0-6,210,240,122,3-9,74,146,015,7-8,62,332,76,7-11,63,723,421,37,710,427,89,7-7,9-23,138,237,0-13,5-11,728,0-2,1-11,4-10,111,54,5-9,1-8,116,5-5,6-16,0-20,113,7-31,0-12,79,3-2,7-16,8-28,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,01,30,00,62,10,70,00,22,40,70,00,32,10,00,00,31,41,60,91,61,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,01,30,00,62,10,70,00,22,40,70,00,32,10,00,00,31,41,60,91,61,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,222,7-6,29,638,021,6-9,73,943,715,0-8,62,030,66,7-11,63,422,019,76,98,826,49,5-7,9-23,138,237,0-13,5-11,728,0-2,1-11,4-10,111,54,5-9,1-8,116,5-5,6-16,0-20,113,7-31,0-12,79,3-2,7-16,8-28,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,222,7-6,29,638,021,6-9,73,943,715,0-8,62,030,66,7-11,63,422,019,76,98,826,49,5-7,9-23,138,237,0-13,5-11,728,0-2,1-11,4-10,111,54,5-9,1-8,116,5-5,6-16,0-20,113,7-31,0-12,79,3-2,7-16,8-28,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SP2

Dữ liệu khác của SP2

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thủy điện Sử Pán 2 (mã SP2): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 174 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 59 tỉ đồng, tăng 10,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 67 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 36 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.