Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SPB
CTCP Sợi Phú Bài
Phu Bai Spinning Joint Stock Company
14.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SPB

Doanh thu và lợi nhuận SPB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2024: 325Q2/2024: 301Q3/2024: 304Q4/2024: 484Q1/2025: 257Q2/2025: 279Q3/2025: 287Q4/2025: 284Q1/2026: 280Q2/2026: 343484Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2024: 4Q2/2024: 4Q3/2024: 1Q4/2024: 5Q1/2025: 6Q2/2025: 3Q3/2025: 9Q4/2025: 1Q1/2026: 4Q2/2026: 1818Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026——
Q2/202634318
Q1/20262804
Q4/20252841
Q3/20252879
Q2/20252793
Q1/20252576
Q4/20244845
Q3/20243041
Q2/20243014
Q1/20243254
Q4/2023——

Doanh thu và lợi nhuận SPB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 718Năm 2021: 1.125Năm 2022: 1.354Năm 2023: 1.232Năm 2024: 1.327Năm 2025: 1.1071.354Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 7Năm 2021: 84Năm 2022: 10Năm 2023: -40Năm 2024: 15Năm 2025: 2284-40Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.10722
Năm 20241.32715
Năm 20231.232-40
Năm 20221.35410
Năm 20211.12584
Năm 20207187

Báo cáo tài chính gốc SPB theo kỳ

43 tệp

43 tệp báo cáo SPB trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SPB

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SPB.

Kết quả kinh doanh SPB theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.106,91.327,41.231,61.356,41.125,2718,0786,1851,8752,0698,3738,5797,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,02,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.106,91.327,41.231,61.354,41.125,2718,0786,1851,8752,0698,3738,5794,9
4. Giá vốn hàng bán986,51.219,81.161,41.266,8962,0660,7727,6774,6682,8629,8647,8724,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)120,4107,670,287,6163,257,358,577,269,268,590,770,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,118,020,438,326,18,45,717,27,722,520,38,0
7. Chi phí tài chính39,936,855,735,310,98,56,34,72,73,85,76,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay36,431,742,224,45,74,84,32,61,71,92,33,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng46,650,152,457,041,431,133,328,828,027,532,836,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,124,019,121,830,218,316,517,316,617,520,216,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,914,7-36,711,8106,77,88,243,529,642,252,319,2
12. Thu nhập khác2,81,11,01,10,41,80,20,31,94,33,63,6
13. Chi phí khác0,10,30,41,70,30,60,40,11,43,63,13,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,70,80,6-0,60,11,3-0,20,20,50,70,50,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,615,5-36,111,2106,89,18,043,630,142,952,819,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,70,30,05,221,31,40,88,13,66,712,02,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,03,5-3,62,00,40,7-0,11,0-0,9-2,21,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,70,33,51,623,21,81,67,94,75,89,83,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,915,2-39,69,683,57,26,435,725,537,143,015,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,915,2-39,69,683,57,26,435,725,537,143,015,6

Kết quả kinh doanh SPB theo quý

tỉ đồng

12 kỳ, Quý 1/2023 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 1/2023
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay9,110,110,18,69,49,98,410,67,97,78,210,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,04,10,0-0,00,01,70,00,30,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,04,10,00,00,01,70,00,30,00,00,00,0
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh—343,0280,1284,4286,6278,5257,4483,7303,6301,3325,0293,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)—343,0280,1284,4286,6278,5257,4483,7303,6301,3325,0293,6
4. Giá vốn hàng bán—290,2251,1259,2251,9249,0230,1446,1277,7273,6299,0271,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)—52,829,025,134,729,527,337,625,927,726,022,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính—0,23,82,83,84,93,66,62,94,35,64,7
7. Chi phí tài chính—9,512,39,210,211,19,512,19,98,29,911,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—14,111,111,911,412,111,116,312,012,312,912,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp—7,76,66,28,96,75,910,76,27,94,44,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)—21,62,90,68,04,64,55,10,63,64,3-1,1
12. Thu nhập khác—0,20,90,40,90,41,20,40,50,00,20,3
13. Chi phí khác—0,00,30,00,10,00,00,10,20,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)—0,20,70,30,80,41,10,30,3-0,00,10,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)—21,93,51,08,84,95,65,41,03,64,4-0,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)—17,83,51,08,83,35,65,01,03,64,4-0,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)—17,83,51,08,83,35,65,01,03,64,4-0,9

Báo cáo khác của SPB

Dữ liệu khác của SPB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sợi Phú Bài (mã SPB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.107 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 22 tỉ đồng, tăng 44,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 343 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 18 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.