Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SPB
CTCP Sợi Phú Bài
Phu Bai Spinning Joint Stock Company
14.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán SPB

Cân đối kế toán SPB theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn498,5488,1439,8525,3505,5342,1216,4292,9196,8213,0249,8214,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,052,13,71,94,72,74,28,83,74,24,54,7
      1. Tiền9,01,83,71,94,72,74,28,83,74,24,54,7
      2. Các khoản tương đương tiền18,050,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,516,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,516,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn111,9149,7149,9132,8201,6168,5100,6102,064,092,1126,7116,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng44,653,281,156,778,834,739,537,132,130,426,046,0
      2. Trả trước cho người bán27,410,97,47,60,953,515,68,51,30,50,40,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác39,985,661,468,6122,080,445,556,430,661,2100,470,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho299,9250,4233,3342,4288,8152,7105,0176,4123,7108,4111,781,1
      1. Hàng tồn kho308,8253,6237,6384,8288,8152,7105,0184,6124,2111,1113,789,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,9-3,2-4,3-42,50,00,00,0-8,2-0,5-2,7-2,0-8,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác50,219,952,948,310,418,26,65,75,48,26,812,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,52,71,61,70,01,71,10,71,20,50,30,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ45,715,449,545,410,416,35,55,02,37,26,57,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,01,71,91,20,00,10,00,01,80,50,03,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn515,3423,8437,9422,6444,9241,038,932,956,148,759,669,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,05,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,05,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định417,0416,8434,6413,8444,838,332,228,527,719,223,229,1
      1. Tài sản cố định hữu hình417,0416,7434,4413,6444,538,332,228,527,719,223,229,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,20,20,30,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn92,21,90,00,00,0199,83,80,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang92,21,90,00,00,0199,83,80,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,01,125,125,033,139,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,024,024,024,030,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,09,19,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,10,00,00,00,0-1,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,15,23,33,70,13,02,93,33,24,43,31,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,05,03,10,00,01,00,40,10,10,30,00,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,20,23,70,12,12,53,23,14,13,31,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.013,8911,9877,7948,0950,4583,1255,3325,8252,9261,6309,4284,6
  A. Nợ phải trả754,7674,8655,8732,4716,5426,4164,2217,6159,7166,5193,6207,4
    I. Nợ ngắn hạn426,4377,6336,9408,4382,7241,2157,7217,6159,7166,0187,2191,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn336,9258,4257,7280,9106,1119,2102,6147,582,259,670,593,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn46,980,956,284,0212,488,322,528,936,153,949,937,3
      4. Người mua trả tiền trước2,46,20,70,90,93,51,70,85,70,83,70,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,80,73,80,47,50,20,40,30,30,43,70,5
      6. Phải trả người lao động26,323,05,322,625,310,98,312,55,69,615,418,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,81,01,12,93,61,52,98,48,817,419,510,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,32,12,41,818,08,810,312,513,716,917,523,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,15,49,714,78,98,88,96,87,27,37,17,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn328,4297,2318,9324,0333,8185,26,50,00,00,46,415,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,0189,9162,30,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn328,4297,2318,9324,0143,922,96,50,00,00,46,415,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu259,0237,1221,9215,6233,9156,791,1108,293,395,2115,877,2
    I. Vốn chủ sở hữu259,0237,1221,9215,6233,9156,791,1108,293,395,2115,877,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu133,0133,0133,095,095,095,050,050,050,050,050,014,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần52,852,852,824,324,324,30,30,30,30,30,30,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,245,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển68,568,568,568,531,030,229,422,217,512,713,313,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,09,50,00,05,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4,8-17,2-32,318,383,57,26,435,725,532,243,04,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-17,2-32,37,38,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này21,915,2-39,69,683,57,26,435,725,532,243,04,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.013,8911,9877,7948,0950,4583,1255,3325,8252,9261,6309,4284,6

Cân đối kế toán SPB theo quý

tỉ đồng

21 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn506,2533,7486,3479,7592,0599,5488,2490,7407,0458,8439,8516,6525,3505,5342,1216,4292,9196,8213,0249,8214,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,449,727,022,726,828,452,12,654,75,83,72,51,94,72,74,28,83,74,24,54,7
      1. Tiền3,45,29,02,22,22,71,82,62,45,83,72,51,94,72,74,28,83,74,24,54,7
      2. Các khoản tương đương tiền23,044,518,020,624,625,650,30,052,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,712,69,51,48,516,616,00,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,712,69,51,48,516,616,00,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn115,7106,399,793,6141,5172,8153,4200,075,9122,0149,9142,2132,8201,6168,5100,6102,064,092,1126,7116,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng68,252,044,628,448,064,853,240,131,654,381,175,856,778,834,739,537,132,130,426,046,0
      2. Trả trước cho người bán15,722,115,213,919,516,97,15,515,94,47,46,17,60,953,515,68,51,30,50,40,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác31,832,239,951,374,191,193,0154,328,563,361,460,368,6122,080,445,556,430,661,2100,470,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho291,2310,2299,9321,2387,8370,3254,3280,4191,4281,1233,3324,5342,4288,8152,7105,0176,4123,7108,4111,781,1
      1. Hàng tồn kho298,7319,0308,8325,2391,8373,5259,5283,6193,5282,2237,6325,5384,8288,8152,7105,0184,6124,2111,1113,789,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,5-8,9-8,9-4,0-4,0-3,2-5,1-3,2-2,1-1,2-4,3-1,1-42,50,00,00,0-8,2-0,5-2,7-2,0-8,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác60,255,050,240,727,411,412,47,750,050,052,947,448,310,418,26,65,75,48,26,812,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,82,82,51,41,32,32,73,11,32,01,62,11,70,01,71,10,71,20,50,30,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ58,350,245,739,125,97,37,92,846,746,149,543,445,410,416,35,55,02,37,26,57,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,02,02,00,20,21,91,71,91,91,91,91,91,20,00,10,00,01,80,50,03,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn511,2505,1527,3524,5481,2428,1427,7415,8421,5429,7437,9421,4422,6444,9241,038,932,956,148,759,669,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,15,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,15,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định488,8497,5417,0400,7404,8408,9416,8412,1418,9426,7434,6411,2413,8444,838,332,228,527,719,223,229,1
      1. Tài sản cố định hữu hình488,8497,4417,0400,6404,7408,8416,7412,0418,8426,6434,4410,9413,6444,538,332,228,527,719,223,229,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,30,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn14,41,9104,2118,469,914,15,71,30,00,00,00,00,00,0199,83,80,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,41,9104,2118,469,914,15,71,30,00,00,00,00,00,0199,83,80,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,125,125,033,139,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,024,024,030,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,09,19,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,10,00,00,00,0-1,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,95,76,15,46,55,15,22,42,63,03,35,23,70,13,02,93,33,24,43,31,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,85,66,05,36,44,95,02,32,52,83,11,50,00,01,00,40,10,10,30,00,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,23,73,70,12,12,53,23,14,13,31,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.017,31.038,91.013,71.004,11.073,21.027,6915,9906,5828,6888,5877,7938,0948,0950,4583,1255,3325,8252,9261,6309,4284,6
  A. Nợ phải trả737,0776,3754,6749,2827,2784,9678,8674,5598,6662,2655,8724,8732,4716,5426,4164,2217,6159,7166,5193,6207,4
    I. Nợ ngắn hạn430,1448,0423,2404,9506,8485,7381,6375,0291,1348,3336,9399,7408,4382,7241,2157,7217,6159,7166,0187,2191,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn341,1362,2333,8313,3438,7401,9258,4277,3217,4254,2257,7300,7280,9106,1119,2102,6147,582,259,670,593,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn48,658,446,955,437,859,286,872,053,077,356,270,984,0212,488,322,528,936,153,949,937,3
      4. Người mua trả tiền trước0,61,22,40,53,01,06,21,71,44,90,71,00,90,93,51,70,85,70,83,70,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,80,40,80,40,70,40,70,60,31,33,83,30,47,50,20,40,30,30,43,70,5
      6. Phải trả người lao động24,512,026,323,317,411,417,613,110,03,75,33,822,625,310,98,312,55,69,615,418,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,16,55,74,71,82,73,31,00,9-2,71,15,72,93,61,52,98,48,817,419,510,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,32,32,32,22,13,93,33,91,93,52,43,81,818,08,810,312,513,716,917,523,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,05,05,15,25,25,25,45,56,06,09,710,614,78,98,88,96,87,27,37,17,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn307,0328,3331,5344,3320,4299,2297,2299,5307,5313,9318,9325,2324,0333,8185,26,50,00,00,46,415,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0189,9162,30,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn307,0328,3331,5344,3320,4299,2297,2299,5307,5313,9318,9325,2324,0143,922,96,50,00,00,46,415,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu280,3262,5259,0255,0246,0242,7237,1232,0230,0226,3221,9213,2215,6233,9156,791,1108,293,395,2115,877,2
    I. Vốn chủ sở hữu280,3262,5259,0255,0246,0242,7237,1232,0230,0226,3221,9213,2215,6233,9156,791,1108,293,395,2115,877,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,095,095,095,095,050,050,050,050,050,014,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần52,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,824,324,324,324,30,30,30,30,30,30,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,50,00,00,00,00,00,00,09,245,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển68,568,568,568,568,568,568,568,568,568,568,568,568,531,030,229,422,217,512,713,313,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,50,00,05,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối26,18,34,80,7-8,3-11,5-17,2-22,2-24,3-27,9-32,315,918,383,57,26,435,725,532,243,04,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,84,8-17,2-17,2-17,2-17,2-32,3-32,3-32,3-32,37,316,88,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này21,33,521,917,98,95,615,210,18,04,4-39,6-0,99,683,57,26,435,725,532,243,04,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.017,31.038,91.013,71.004,11.073,21.027,6915,9906,5828,6888,5877,7938,0948,0950,4583,1255,3325,8252,9261,6309,4284,6

Báo cáo khác của SPB

Dữ liệu khác của SPB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Sợi Phú Bài (mã SPB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SPB.