Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SPD
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung
Danang Seaproducts Import-Export Corporation
7.100
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán SPD

Cân đối kế toán SPD theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn297,3318,9300,1371,6357,0274,2245,4353,4325,5356,7315,1386,7388,4415,7492,5458,0459,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,727,824,823,078,239,017,2103,329,227,774,820,814,922,614,234,015,5
      1. Tiền4,116,414,313,078,239,017,2102,129,227,774,810,814,922,611,231,015,5
      2. Các khoản tương đương tiền11,711,510,510,00,00,00,01,30,00,00,010,00,00,03,03,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn66,064,462,783,8103,872,670,399,0130,2149,6173,1170,6211,1214,5234,5246,5294,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng150,1150,9153,7163,3166,9158,6141,2169,7176,3168,0185,1185,7225,1242,6247,0253,7309,6
      2. Trả trước cho người bán5,83,73,30,81,24,99,00,70,34,90,64,13,75,215,220,48,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,06,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,51,21,416,429,60,60,60,40,319,47,21,31,61,63,62,01,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-91,4-91,4-95,6-96,7-93,9-91,4-80,5-71,8-53,3-42,7-19,7-20,5-19,3-34,9-31,3-29,6-24,9
    IV. Tổng hàng tồn kho209,1222,3207,3258,9171,6159,9155,5147,3164,6174,363,8192,0156,3170,5224,5151,1136,3
      1. Hàng tồn kho209,1222,3207,3258,9171,6159,9155,5147,3164,6174,864,8192,0156,3170,5224,5151,1137,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-1,10,00,00,00,00,0-0,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,54,45,35,93,42,72,33,81,45,23,43,36,18,119,426,313,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,42,32,83,32,31,40,90,10,10,60,10,50,20,40,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,12,12,32,61,01,11,33,51,32,53,42,55,16,818,912,813,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,10,00,10,30,20,20,02,00,00,00,30,50,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,60,40,513,50,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn83,491,991,998,495,681,980,783,7124,587,050,162,872,583,777,875,686,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định61,068,969,977,174,660,943,746,731,833,344,354,264,475,465,858,569,8
      1. Tài sản cố định hữu hình58,165,966,974,171,557,840,643,829,030,535,745,655,866,757,249,361,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,92,93,03,03,03,13,12,92,92,98,68,68,68,68,69,28,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,30,00,10,00,00,00,12,90,40,00,04,11,10,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,30,00,10,00,00,00,12,9—0,00,0———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn22,022,022,021,021,021,037,037,092,552,82,97,97,87,87,916,016,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh18,418,418,418,418,418,430,030,030,030,02,92,92,92,91,81,81,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,12,12,12,12,12,16,56,562,522,80,15,15,05,06,114,214,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,51,51,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,51,00,00,00,10,00,00,00,10,80,00,30,20,60,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,51,00,00,00,10,00,00,00,10,80,00,30,20,60,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN380,7410,8392,0470,0452,6356,1326,1437,1450,0443,7365,2449,6460,9499,4570,3533,6546,1
  A. Nợ phải trả241,0278,6268,1346,8337,0241,8192,5298,6305,9305,3243,5325,9343,4377,8467,3428,9456,8
    I. Nợ ngắn hạn237,9272,2259,5332,4323,1233,2185,0289,8305,9305,3243,5325,9343,4371,0440,5404,9420,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn207,0247,7205,3215,9142,6182,4161,1227,5279,9265,3213,8282,2290,1317,5369,6358,0366,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn7,74,68,521,119,121,813,048,110,98,23,812,124,119,632,418,021,4
      4. Người mua trả tiền trước0,00,02,20,00,00,10,10,10,11,30,61,14,30,90,71,81,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,00,80,00,40,00,00,00,00,319,18,72,11,37,516,06,113,5
      6. Phải trả người lao động14,212,410,312,011,510,66,08,810,96,311,924,019,017,815,415,911,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,62,51,73,12,31,30,71,00,50,50,50,30,42,92,92,40,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,30,20,10,10,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,93,430,779,0146,315,32,72,72,34,03,74,04,04,33,02,74,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,50,60,71,11,41,11,51,00,60,50,00,20,50,50,01,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3,16,48,614,414,08,67,68,70,00,00,00,00,06,826,824,036,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,20,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,16,48,614,413,88,37,48,70,00,00,00,00,06,726,023,536,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,60,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu139,7132,2123,8123,1115,6114,4133,5138,6144,1138,4121,7123,7117,5121,6103,1104,789,2
    I. Vốn chủ sở hữu139,7132,2123,8123,1115,6114,4133,5138,6144,1138,4121,7123,7117,5121,6103,1104,789,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0100,0100,0100,0100,075,675,675,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển11,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,48,18,18,17,57,54,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,92,92,72,21,20,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối8,40,9-7,4-8,2-15,7-16,92,37,312,87,210,412,76,510,817,820,48,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,9-7,4-8,2-15,7-16,91,81,05,60,40,13,7——————
      - LNST chưa phân phối kỳ này7,58,30,77,51,2-18,81,21,712,47,16,7——————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN380,7410,8392,0470,0452,6356,1326,1437,1450,0443,7365,2449,6460,9499,4570,3533,6546,1

Cân đối kế toán SPD theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 4/2010Quý 2/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn416,6387,5241,7297,3281,6332,6327,8320,0314,7316,7297,5300,1323,9327,2328,0371,6409,9422,9320,4357,1355,5349,3287,8274,2317,8267,4250,2245,4337,9342,4283,6353,4336,2362,9327,4325,3412,6340,1234,2356,7476,8410,8273,2315,1386,7388,4415,7459,5492,5391,7365,2458,0282,8459,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền41,412,330,915,723,859,927,727,819,524,224,824,850,254,230,523,053,072,339,978,213,781,546,239,03,332,66,717,214,049,053,9103,345,17,114,729,235,631,121,827,722,016,743,574,820,814,922,629,914,214,914,234,016,715,5
      1. Tiền41,412,319,24,112,248,316,216,48,112,814,214,339,843,920,513,053,072,339,978,213,781,546,239,03,332,66,717,214,047,752,7102,145,17,114,729,235,631,121,827,722,016,743,574,810,814,922,626,911,214,914,231,016,715,5
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn97,794,769,266,0102,089,884,264,460,360,166,162,760,846,668,883,8105,9171,3100,6103,890,183,689,572,687,269,280,970,3105,1102,2105,999,0134,0134,2129,6130,0157,8154,3136,1149,6201,3218,8193,9173,1170,6211,1214,5234,7234,5200,8255,7246,5171,9294,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng174,2157,5155,3150,1171,3154,0162,9150,9153,7140,6150,2153,7154,7138,8160,5163,3146,1189,2183,8166,9170,4167,1165,5158,6164,4143,0153,1141,2168,3171,0174,8169,7181,3180,6182,1176,3204,4195,9176,5168,0192,6209,8200,7185,1185,7225,1242,6251,4247,0219,4238,6253,7195,5309,6
      2. Trả trước cho người bán13,226,23,35,820,225,611,23,71,013,69,83,31,52,73,40,83,43,01,21,210,27,06,94,92,65,87,59,08,22,62,50,710,611,70,46,72,17,91,94,98,915,48,60,64,13,75,211,715,212,750,720,48,58,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,72,42,01,51,91,61,41,21,21,51,61,41,31,91,716,451,574,19,529,60,60,68,20,60,70,70,80,60,40,40,50,40,30,40,30,30,20,40,319,426,019,74,47,21,31,61,62,93,64,21,92,01,41,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-91,4-91,4-91,4-91,4-91,4-91,4-91,4-91,4-95,6-95,6-95,6-95,6-96,7-96,7-96,7-96,7-95,0-95,0-93,9-93,9-91,1-91,1-91,1-91,4-80,5-80,5-80,5-80,5-71,8-71,8-71,8-71,8-58,2-58,5-53,2-53,3-48,9-49,9-42,7-42,7-26,3-26,2-19,8-19,7-20,5-19,3-34,9-31,3-31,3-35,5-35,5-29,6-33,5-24,9
    IV. Tổng hàng tồn kho259,1263,6137,3209,1149,1176,6208,8222,3229,7227,7200,8207,3206,6218,2223,3258,9246,1174,0174,7171,6242,9179,2147,5159,9222,2160,7159,5155,5216,0187,2121,4147,3152,7217,8181,0164,6216,4150,771,0174,3251,2174,033,763,8192,0156,3170,5181,2224,5164,482,7151,181,9136,3
      1. Hàng tồn kho259,1263,6137,3209,1149,1176,6208,8222,3229,7227,7200,8207,3206,6218,2223,3258,9246,1174,0174,7171,6242,9179,2147,5159,9222,2160,7159,5155,5216,0187,2121,4147,3152,7217,8181,0164,6216,4150,771,0174,8251,8175,233,764,8192,0156,3170,5181,2224,5164,482,7151,182,7137,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác18,316,84,26,56,76,47,15,55,34,75,85,36,38,25,35,94,95,35,23,58,85,14,62,85,14,93,22,42,83,92,43,83,23,82,11,52,94,05,45,22,41,32,13,43,36,18,113,719,45,66,626,312,313,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,53,22,83,43,03,43,23,42,73,63,82,82,83,63,03,33,33,42,72,44,53,11,71,42,11,91,80,91,00,80,40,10,30,50,00,10,40,70,90,60,20,30,10,10,50,20,40,50,00,10,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,81,81,43,13,72,93,72,12,51,01,92,33,34,31,92,61,61,92,41,04,31,92,61,13,02,91,11,41,82,91,53,52,93,32,01,31,11,22,52,52,00,82,03,42,55,16,812,518,95,16,112,812,013,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,00,00,00,00,10,30,00,00,10,20,10,20,30,40,00,10,10,10,10,10,10,40,30,10,10,30,10,00,20,50,20,00,00,10,11,42,22,02,00,20,20,10,00,00,30,50,00,00,10,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác11,811,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,60,40,60,50,40,513,50,30,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn87,784,984,483,486,087,990,590,992,493,994,291,994,594,595,898,490,892,293,895,589,884,782,281,993,588,786,480,780,181,281,783,780,9112,9124,0124,584,083,684,587,088,466,172,050,162,872,583,778,377,875,974,275,679,686,4
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định61,660,560,961,063,165,167,768,970,471,972,269,972,473,674,477,169,570,972,774,668,863,661,260,960,553,949,443,743,144,244,746,738,530,231,431,830,230,331,433,330,738,541,144,354,264,475,463,265,867,355,958,563,069,8
      1. Tài sản cố định hữu hình58,757,658,058,160,262,264,765,967,468,969,266,969,570,771,474,166,567,969,771,565,860,558,257,857,450,946,340,640,241,441,843,835,727,328,529,027,327,428,530,527,831,233,835,745,655,866,754,557,258,146,749,353,961,1
      - Nguyên giá5,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,92,92,92,92,92,92,92,93,03,03,03,02,93,03,03,03,03,03,03,03,03,03,13,13,13,13,13,12,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,97,37,38,68,68,68,68,68,69,29,29,29,18,7
      - Nguyên giá5,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn22,522,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,020,521,021,021,021,021,021,021,021,021,021,032,634,337,037,037,037,037,037,042,282,592,592,552,852,852,852,852,822,827,12,97,97,87,87,97,97,915,116,016,516,5
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh18,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,430,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,00,02,92,92,92,92,91,81,81,81,81,81,81,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,13,86,56,56,56,56,56,511,752,062,562,522,822,822,822,822,822,824,20,15,15,05,06,16,16,113,314,214,714,7
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,01,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,50,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,72,51,50,50,60,80,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,20,80,30,40,00,00,30,20,60,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,72,51,50,50,60,80,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,20,80,30,40,00,00,30,20,60,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN504,3472,4326,1380,7367,6420,5418,3410,8407,1410,7391,7392,0418,3421,7423,8470,0500,7515,1414,2452,6445,3434,1370,0356,1411,3356,1336,6326,1418,0423,6365,3437,1417,2475,9451,4449,8496,6423,7318,7443,7565,2476,9345,2365,2449,6460,9499,4537,8570,3467,6439,4533,6362,4546,1
  A. Nợ phải trả357,8328,5183,8241,0231,1287,3287,0278,6279,8286,4269,7268,1294,7298,2300,4346,8378,0393,8296,1337,0329,1318,9254,1241,8275,1222,1202,5192,6283,6290,7226,2298,6273,5338,7306,2305,7360,0285,0180,2305,3408,4343,3207,5243,5325,9343,4377,8417,2467,3363,8339,6428,9272,6456,8
    I. Nợ ngắn hạn356,2326,4181,2237,9227,4283,0281,6272,3273,2280,7262,4259,5284,7286,8287,5332,4366,6382,1283,3323,1310,3308,9246,4233,2264,4212,2194,2183,3274,6283,9217,4289,8264,4338,7306,2305,7360,0285,0180,2305,3408,4343,3207,5243,5325,9343,4371,0391,9440,5329,2307,0404,9240,1420,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn256,5256,7158,9207,0199,0241,0255,1247,7246,6258,4243,7205,3253,3229,8228,3215,9194,7165,6171,1142,6209,4191,9106,8195,0228,7156,5155,0159,2250,3224,0198,6227,5227,4310,1282,7279,9336,0224,1162,5265,3352,6250,1185,8213,8282,2290,1317,5342,1369,6289,4268,1358,0192,1366,7
      3. Phải trả người bán ngắn hạn41,133,88,17,79,430,717,84,612,813,110,88,58,716,818,321,120,118,417,119,130,617,422,221,819,043,933,113,08,747,88,848,118,817,211,210,67,349,010,18,215,464,07,83,812,124,119,623,932,49,810,518,020,021,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,71,00,61,00,70,30,00,80,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,20,20,00,00,80,10,40,40,60,10,119,125,718,73,68,72,11,37,58,316,02,86,16,18,113,5
      6. Phải trả người lao động12,79,14,814,29,24,92,612,47,74,12,410,37,05,34,012,014,610,54,411,55,23,33,910,610,66,10,86,09,36,74,08,810,64,97,010,99,45,40,96,35,73,93,511,924,019,017,89,815,415,912,815,99,111,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,25,24,33,64,11,61,72,51,30,81,31,73,12,82,83,14,43,02,62,31,91,51,61,31,61,41,70,71,51,01,11,01,40,91,30,50,80,60,50,51,41,10,70,50,30,42,92,22,96,45,32,41,70,8
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,60,20,20,20,40,30,20,30,70,40,20,20,50,40,20,10,60,40,20,10,70,40,10,20,10,10,10,10,30,10,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác36,219,34,03,94,23,73,63,43,63,53,430,711,329,433,379,0131,5183,486,7146,361,293,0110,52,73,02,72,42,92,92,73,32,73,63,63,02,34,23,54,94,04,83,74,73,74,04,04,32,73,03,72,92,77,64,7
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,11,10,40,40,50,40,50,50,50,50,60,60,60,60,70,70,70,81,01,11,21,31,41,41,41,51,11,11,31,31,11,51,51,60,41,01,01,00,40,60,60,70,30,50,00,20,50,20,50,60,80,00,31,1
    II. Nợ dài hạn1,62,12,63,13,64,45,46,46,55,77,38,610,011,412,914,411,411,712,814,018,910,07,78,610,69,98,49,39,06,88,78,79,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,825,226,834,532,624,032,636,5
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,00,00,20,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,62,12,63,13,64,45,46,46,55,77,38,610,011,412,914,411,211,412,613,818,710,07,78,310,69,88,29,39,06,88,78,79,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,724,626,034,032,123,532,336,1
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu146,5143,9142,3139,7136,5133,2131,3132,2127,4124,3122,0123,8123,7123,6123,4123,1122,7121,3118,1115,6116,2115,2115,9114,4136,3133,9134,1133,4134,4132,9139,1138,6143,6137,1145,2144,1136,7138,7138,5138,4156,8133,6137,7121,7123,7117,5121,6120,6103,1103,899,8104,789,889,2
    I. Vốn chủ sở hữu146,5143,9142,3139,7136,5133,2131,3132,2127,4124,3122,0123,8123,7123,6123,4123,1122,7121,3118,1115,6116,2115,2115,9114,4136,3133,9134,1133,4134,4132,9139,1138,6143,6137,1145,2144,1136,7138,7138,5138,4156,8133,6137,7121,7123,7117,5121,6120,6103,1103,899,8104,789,889,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0103,1120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0100,0100,0100,0100,0100,075,675,675,675,675,675,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển11,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,40,011,411,411,411,411,411,411,411,48,18,18,17,57,57,57,57,54,24,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối15,212,711,18,45,21,90,00,9-3,9-7,0-9,3-7,4-7,6-7,7-7,9-8,2-8,6-10,0-13,2-15,7-15,1-16,1-15,4-16,95,02,72,82,23,11,67,97,312,45,913,912,85,47,57,27,225,52,36,410,412,76,510,811,017,818,614,520,48,88,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,37,38,40,90,90,90,9-7,4-7,4-7,4-7,4-8,2-8,2-8,2-8,2-15,7-15,7-15,7-15,7-16,9-16,9-16,91,81,81,81,82,31,01,01,05,65,65,65,60,40,40,46,47,20,10,10,14,43,7——————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này8,05,42,67,54,31,0-0,98,33,50,5-1,80,70,50,40,27,57,15,72,51,21,80,8-17,2-18,83,20,80,61,12,10,62,31,76,80,313,512,44,91,00,17,125,42,22,06,7——————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN504,3472,4326,1380,7367,6420,5418,3410,8407,1410,7391,7392,0418,3421,7423,8470,0500,7515,1414,2452,6445,3434,1370,0356,1411,3356,1336,6326,1418,0423,6365,3437,1417,2475,9451,4449,8496,6423,7318,7443,7565,2476,9345,2365,2449,6460,9499,4537,8570,3467,6439,4533,6362,4546,1
      2. Các khoản tương đương tiền—0,011,711,711,611,611,511,511,411,410,610,510,410,310,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,03,03,00,00,03,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,06,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,06,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,5-0,6-1,20,0-1,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-0,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,00,00,30,00,00,00,10,10,00,00,10,40,40,30,40,30,00,00,00,10,10,10,40,40,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,80,30,10,14,64,43,92,90,40,00,07,34,10,73,21,10,10,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,30,00,00,00,10,10,00,00,10,40,40,30,40,30,00,00,00,10,10,10,40,40,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,80,30,10,14,64,43,92,9—0,00,0———————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,01,50,00,00,00,00,10,00,10,10,00,10,00,00,00,10,00,00,30,10,30,30,10,10,61,30,81,32,01,01,10,61,14,30,92,80,70,70,61,81,11,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,50,50,60,30,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,40,00,00,00,00,00,00,00,02,92,92,72,22,22,22,21,21,20,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SPD

Dữ liệu khác của SPD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung (mã SPD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SPD.