Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SPD
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung
Danang Seaproducts Import-Export Corporation
7.100
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SPD

Doanh thu và lợi nhuận SPD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 217Q1/2024: 163Q2/2024: 172Q3/2024: 179Q4/2024: 211Q1/2025: 190Q2/2025: 204Q3/2025: 222Q4/2025: 209Q1/2026: 199Q2/2026: 201Q3/2026: 242242Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 0Q1/2024: -2Q2/2024: 2Q3/2024: 3Q4/2024: 5Q1/2025: -1Q2/2025: 2Q3/2025: 3Q4/2025: 3Q1/2026: 3Q2/2026: 3Q3/2026: 35-2Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262423
Q2/20262013
Q1/20261993
Q4/20252093
Q3/20252223
Q2/20252042
Q1/2025190-1
Q4/20242115
Q3/20241793
Q2/20241722
Q1/2024163-2
Q4/20232170

Doanh thu và lợi nhuận SPD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 709Năm 2021: 859Năm 2022: 901Năm 2023: 752Năm 2024: 725Năm 2025: 825901Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -19Năm 2021: 1Năm 2022: 8Năm 2023: 1Năm 2024: 8Năm 2025: 88-19Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20258258
Năm 20247258
Năm 20237521
Năm 20229018
Năm 20218591
Năm 2020709-19

Báo cáo tài chính gốc SPD theo kỳ

219 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017—
2016————

219 tệp báo cáo SPD trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SPD

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SPD.

Kết quả kinh doanh SPD theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh825,4725,5753,4904,3859,4709,0724,0873,4998,6956,11.323,01.505,51.613,01.288,11.386,21.383,91.378,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,21,62,90,70,28,05,04,71,47,914,05,29,116,22,82,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)825,3725,3751,8901,3858,6708,8716,0868,4993,9954,61.315,21.491,51.607,81.279,01.370,01.381,11.375,3
4. Giá vốn hàng bán753,1655,9685,4818,3793,7649,5653,3796,4919,1912,11.246,41.403,61.529,91.194,41.267,81.264,11.261,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)72,269,466,483,065,059,362,772,074,842,568,887,977,984,6102,2116,9114,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,07,39,110,74,55,03,914,414,416,49,811,216,016,621,534,332,0
7. Chi phí tài chính13,817,020,218,513,122,613,017,313,012,815,016,123,628,439,949,055,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay11,113,716,115,512,911,812,815,212,611,410,213,916,427,129,227,924,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng15,615,215,925,716,213,413,213,813,415,524,734,830,731,028,136,932,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,535,938,643,136,947,239,954,248,955,731,740,738,838,844,439,248,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,38,50,76,53,1-18,90,61,013,9-25,17,27,50,73,011,425,99,3
12. Thu nhập khác0,21,11,31,41,00,20,70,70,634,21,11,01,00,53,62,91,6
13. Chi phí khác0,50,41,40,40,90,10,00,10,10,20,10,40,10,51,02,60,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,30,7-0,01,00,20,20,70,70,534,01,10,60,9-0,02,60,21,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,09,20,77,53,3-18,81,31,714,48,98,38,11,53,014,026,210,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,50,80,00,02,10,00,00,02,01,81,61,60,20,52,73,31,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,50,80,00,02,10,00,00,02,01,81,61,60,20,52,73,31,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,58,30,77,51,2-18,81,21,712,47,16,76,51,42,511,322,99,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,58,30,77,51,2-18,81,21,712,47,16,76,51,42,511,322,99,6

Kết quả kinh doanh SPD theo quý

tỉ đồng

57 kỳ, Quý 1/2008 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 1/2012Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 2/2008Quý 1/2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh242,0200,6199,5209,4222,1203,6190,4211,4179,4172,1162,6217,1200,1185,7150,5208,0218,4267,3210,6263,7168,8289,9136,9150,6191,8184,0136,9150,6192,1219,6161,6255,4249,1183,1185,8237,3307,3266,8187,3209,9253,4280,5212,2333,5364,5282,2327,6345,1292,3385,8359,6270,1257,5485,0290,7469,1530,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)242,0200,6199,5209,3222,1203,6190,4211,2179,4172,1162,6216,9199,0185,6150,3208,0215,6267,2210,6263,6168,8289,4136,8150,5191,8184,0136,8150,5192,1216,6156,7253,2249,0180,9185,3237,0307,0266,6183,3209,6252,8280,0212,2333,1362,5277,3327,5342,0292,1378,4359,2269,8257,3485,0290,5468,6530,5
4. Giá vốn hàng bán224,6181,9183,7188,8204,1184,3175,8190,1165,0152,7148,2201,8178,9170,1134,6189,5195,7240,8192,2242,8156,5270,5123,8131,3176,6169,5123,8131,3176,2202,7143,0228,9227,9168,9170,7211,1288,4246,9172,7195,7238,3270,5207,6317,0344,2260,4309,0319,2270,7345,7332,8243,8226,6452,2268,5441,5508,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,418,715,820,418,019,214,521,114,519,414,415,120,115,515,718,419,826,418,320,812,218,913,019,215,214,513,019,215,913,913,724,321,012,014,625,918,619,710,614,014,59,54,516,118,216,918,522,821,432,726,426,030,832,722,027,122,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,70,72,42,02,70,82,51,34,71,20,03,00,12,13,96,81,50,61,90,81,81,50,30,92,61,40,30,91,31,40,42,33,78,00,48,51,12,72,01,11,811,42,12,41,82,13,96,09,212,56,715,118,18,34,712,57,1
7. Chi phí tài chính3,72,82,42,82,33,55,24,73,45,03,94,25,84,55,87,24,13,73,43,93,73,02,63,63,12,72,63,63,53,02,93,55,15,13,64,93,62,02,64,53,62,42,24,33,44,69,77,712,619,18,718,623,121,315,621,98,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,72,72,42,82,32,93,13,43,43,73,24,13,94,34,04,34,13,73,33,63,73,02,63,63,12,72,63,23,52,82,93,44,04,33,54,93,61,92,23,43,52,32,12,42,32,89,37,012,011,56,810,39,78,18,310,37,9
9. Chi phí bán hàng4,54,23,73,94,23,93,74,03,74,03,54,34,13,63,95,86,47,95,55,13,25,22,73,03,63,52,73,03,43,92,84,03,93,32,63,43,33,43,33,04,94,33,36,37,06,76,17,56,65,812,68,77,17,74,97,96,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,110,79,811,110,010,09,28,09,89,28,99,49,69,510,212,29,912,18,813,46,69,37,515,48,89,27,515,48,58,27,825,08,712,77,817,88,516,16,517,98,613,96,99,56,37,46,19,68,715,28,48,715,39,15,17,111,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,91,82,34,54,22,6-1,05,72,22,4-1,90,20,70,0-0,2-0,00,93,22,5-0,80,53,00,5-1,92,30,40,5-1,91,80,10,6-5,87,0-1,11,08,44,40,90,1-10,4-0,80,2-5,8-1,63,40,30,54,02,75,13,45,13,43,01,02,63,3
12. Thu nhập khác0,21,90,90,00,10,00,20,11,00,00,00,01,50,20,50,80,50,10,00,20,60,20,10,70,00,00,10,70,00,00,00,10,20,00,40,20,30,10,00,424,20,19,60,10,20,10,10,10,40,00,12,80,10,00,00,20,1
13. Chi phí khác0,00,20,00,00,30,20,00,20,10,10,00,12,10,00,00,30,00,10,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,10,00,00,00,10,00,00,20,00,02,60,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,21,70,9-0,0-0,3-0,20,2-0,10,9-0,10,0-0,0-0,60,20,40,50,50,0-0,00,20,5-0,70,10,70,00,00,10,7-0,00,0-0,00,00,20,00,40,20,30,00,00,424,00,09,60,10,2-0,00,10,10,20,00,10,10,10,0-0,00,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,03,53,24,53,92,4-0,95,63,12,3-1,80,20,10,20,20,41,43,22,5-0,61,02,30,6-1,22,30,40,6-1,21,80,10,6-5,87,2-1,11,48,64,70,90,1-10,023,20,23,9-1,53,60,30,64,12,95,13,55,33,53,11,02,83,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,50,80,51,40,60,60,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,0-0,30,00,20,0-0,20,30,00,0-0,70,7-0,30,31,20,8-0,00,0-3,00,00,01,80,00,00,00,01,00,70,90,40,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,50,80,51,40,60,60,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,0-0,30,00,20,0-0,20,30,00,0-0,70,7-0,30,31,20,8-0,00,0-3,00,00,01,80,00,00,00,01,00,70,90,40,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,62,82,63,23,31,8-0,94,83,12,3-1,80,20,10,20,20,41,43,22,5-0,61,00,20,6-0,92,30,30,6-1,01,50,00,6-5,16,5-0,81,17,43,90,90,1-7,023,20,22,0-1,53,60,30,63,12,24,23,05,33,53,11,02,83,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,62,82,63,23,31,8-0,94,83,12,3-1,80,20,10,20,20,41,43,22,5-0,61,00,20,6-0,92,30,30,6-1,01,50,00,6-5,16,5-0,81,17,43,90,90,1-7,023,20,22,0-1,53,60,30,63,12,24,23,05,33,53,11,02,83,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,21,10,00,20,02,90,00,00,10,10,50,00,10,00,00,00,10,02,94,92,20,12,20,50,20,30,24,00,30,60,50,10,32,15,00,13,20,27,40,40,30,20,00,20,50,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SPD

Dữ liệu khác của SPD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung (mã SPD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 825 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng, giảm 10,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 242 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.