Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SPM
CTCP S.P.M
S.P.M Corporation
8.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SPM

Doanh thu và lợi nhuận SPM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 79Q1/2024: 79Q2/2024: 72Q3/2024: 74Q4/2024: 73Q1/2025: 83Q2/2025: 66Q3/2025: 58Q1/2026: 46Q2/2026: 57Q3/2026: 5283Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 0Q1/2024: 1Q2/2024: -6Q3/2024: 1Q4/2024: 10Q1/2025: 3Q2/2025: 0Q3/2025: 5Q1/2026: 3Q2/2026: -1Q3/2026: 210-6Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026522
Q2/202657-1
Q1/2026463
Q4/2025——
Q3/2025585
Q2/2025660
Q1/2025833
Q4/20247310
Q3/2024741
Q2/202472-6
Q1/2024791
Q4/2023790

Doanh thu và lợi nhuận SPM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 610Năm 2021: 710Năm 2022: 697Năm 2023: 406Năm 2024: 298Năm 2025: 254710Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 8Năm 2021: 20Năm 2022: 24Năm 2023: 12Năm 2024: 5Năm 2025: -224-2Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025254-2
Năm 20242985
Năm 202340612
Năm 202269724
Năm 202171020
Năm 20206108

Báo cáo tài chính gốc SPM theo kỳ

110 tệp

110 tệp báo cáo SPM trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SPM

67 văn bản
21-10-2026Giải trình chênh lệch KQKD quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2026Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2026 đã soát xét so với cùng kỳ năm trước; trước và sau kiểm toánHOSE20-7-2026Giải trình biến động KQKD quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình BCTC năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2026Giải trình chênh lệch KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2025Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trước, trước và sau kiểm toánHOSE21-7-2025Giải trình KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2025Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-4-2025Giải trình chênh lệch KQKD năm 2024 so với cùng kỳ năm trước, trước và sau kiểm toánHOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch KQKD năm 2024 so với cùng kỳ năm trước, trước và sau kiểm toánHOSE20-1-2025Giải trình chênh lệch KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2024Giải trình chênh lệch KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023, trước và sau kiểm toánHOSE22-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE29-3-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 so với năm 2022HOSE19-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2023Giải trình về việc ý kiến kiểm toán ngoại trừ tại BCTC soát xét 6T/2023HOSE15-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE20-4-2023Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2023HOSE30-3-2023Giải trình chênh lệch KQKD năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE20-4-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2021Giải trình chênh lệch KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-8-2021Giải trình chênh lệch KQKD soát xét bán niên 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE22-10-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2019 so với quý 3 năm 2018HOSE16-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD trước và sau soát xét 6 tháng năm 2019HOSE22-7-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE22-10-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2018 so với quý 3 năm 2017HOSE16-8-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-7-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-4-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-1-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2017 so với quý 4 năm 2016HOSE23-10-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 27 văn bản cũ hơn (tới 27-7-2010)
24-10-2016Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh quý 3/2016HOSE21-4-2016Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh quý 1/2016HOSE30-3-2016Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2015 trước và sau kiểm toánHOSE21-1-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2015HOSE22-10-2015Giải trình biến động KQKD Q3-2015 so với Q3-2014HOSE18-8-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC quý 2 năm 2015 trước và sau khi kiểm toánHOSE21-7-2015Giải trình biến động KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2015Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE21-10-2014Giải trình KQKD quý 3.2014HOSE21-1-2014Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2013HOSE21-1-2014Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2013HOSE22-10-2013Giải trình kết quả hoạt động kinh doanh Q3-2013HOSE21-8-2013Đính chính nội dung trong BCTC soát xét bán niên 2013HOSE23-7-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q2-2013HOSE21-1-2013Giải trình kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh quý 4-2012HOSE31-10-2012Bổ sung thông tin thuyết minh về giao dịch với các bên liên quan tại BCTC Q3/2012HOSE23-10-2012Giải trình chênh lệch Kết quả kinh doanh Q3-2012HOSE23-7-2012Giải trình biến động lợi nhuận Q2/2012HOSE26-4-2012Giải trình biến động lợi nhuận Q1-2012HOSE11-4-2012Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán 2011HOSE1-2-2012Giải trình biến động KQKD Q4-2011HOSE26-10-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE26-7-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE27-4-2011Giải trình biến động lợi nhuận Q1/2011HOSE26-1-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2010HOSE27-7-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SPM.

Kết quả kinh doanh SPM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh302,5349,0461,0771,3768,4660,1555,8445,0713,0547,1723,8656,9521,3460,7350,6369,2267,0218,4202,5145,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu48,651,254,974,058,550,163,354,277,086,3121,399,180,230,728,419,512,36,16,13,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)254,0297,8406,1697,2709,9610,0492,5390,7636,0460,8602,5557,7441,1430,0322,2349,7254,7212,4196,4141,9
4. Giá vốn hàng bán193,1237,1336,4617,2625,0516,0397,6297,4543,9358,0500,7423,8356,9335,2224,1231,0156,5125,1100,970,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)60,960,769,780,084,994,094,993,392,1102,7101,8133,984,294,898,1118,698,287,395,570,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,10,30,80,30,50,11,43,33,85,06,315,042,229,168,90,50,60,20,1
7. Chi phí tài chính6,57,712,111,912,514,912,59,37,834,811,725,430,223,423,513,616,37,23,04,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,07,411,811,611,514,612,69,17,79,410,413,616,822,320,28,310,85,12,84,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng19,323,222,922,933,043,539,846,041,334,649,855,937,234,333,418,511,113,324,221,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,326,216,315,313,325,530,728,127,323,220,518,211,510,28,89,07,67,75,93,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,33,718,830,826,410,612,011,219,014,024,640,720,469,161,5146,563,859,662,641,8
12. Thu nhập khác0,90,40,40,30,10,00,01,90,40,30,10,20,10,20,30,70,41,30,40,4
13. Chi phí khác1,20,02,70,50,30,20,30,41,24,42,50,10,30,10,20,40,01,80,41,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,30,4-2,3-0,3-0,2-0,1-0,21,5-0,8-4,1-2,40,1-0,10,20,10,40,4-0,50,0-1,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,14,116,530,526,210,411,812,718,29,922,240,920,269,361,6146,864,259,162,640,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,10,14,36,75,82,22,81,92,52,12,85,42,54,62,115,51,84,85,50,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,5-0,50,0-0,10,20,0-0,00,1-0,00,0-0,1-0,30,2-0,1-0,10,10,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6-0,54,46,66,02,22,81,92,52,12,75,22,74,52,015,61,84,85,50,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,74,612,123,920,28,29,010,815,77,919,635,717,564,759,6131,262,454,357,140,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,74,612,123,920,28,29,010,815,77,919,635,717,564,759,6131,262,454,357,140,7

Kết quả kinh doanh SPM theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh68,369,158,965,373,191,085,288,184,591,194,2116,1139,1111,7220,4198,8184,1167,9230,5146,4193,2198,2206,6164,3153,8135,4149,4149,3116,6140,5120,7116,6121,786,0122,5121,1151,5317,8155,6140,9119,4131,2204,4154,2191,3173,9203,3178,4136,7138,5144,7146,2120,5109,9122,7102,3140,495,388,987,3105,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu16,512,412,97,77,58,512,014,412,512,315,314,014,011,617,821,612,619,714,56,819,217,911,48,49,520,811,420,610,520,814,013,718,77,816,128,717,514,623,836,29,716,651,928,723,816,944,119,219,016,913,030,612,018,212,94,84,98,13,613,87,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)51,856,746,057,765,682,573,273,772,178,978,9102,1125,1100,1202,6177,2171,6148,2216,0139,6174,0180,3195,3155,8144,3114,6138,0128,7106,1119,7106,7102,9103,078,1106,592,4134,0303,1131,8104,7109,7114,6152,4125,6167,5157,0159,2159,2117,7121,7131,7115,6108,591,7109,897,6135,587,185,373,597,8
4. Giá vốn hàng bán39,535,432,441,344,067,653,764,054,365,164,585,9104,082,0181,0160,5148,0127,6190,2122,2151,1161,6170,3139,5117,189,0111,8107,481,397,182,680,581,852,478,371,4111,6282,698,285,281,892,7134,5107,5133,7125,1119,6126,386,991,1111,191,183,171,387,574,7107,865,261,447,670,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,321,313,616,421,615,019,49,717,813,714,416,221,118,121,616,723,620,625,817,422,918,624,916,327,225,626,221,324,822,624,022,421,225,728,221,022,420,633,619,427,921,818,018,133,831,939,632,930,830,620,624,525,420,522,322,927,722,023,926,027,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,20,10,20,10,10,10,00,10,00,00,00,30,00,90,01,00,00,30,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,10,11,20,01,60,00,51,12,70,90,91,11,71,01,31,02,00,54,50,22,83,53,94,85,85,921,29,08,19,17,4
7. Chi phí tài chính1,41,51,41,51,71,71,81,72,81,52,82,73,33,33,92,73,22,43,82,93,12,73,73,83,83,73,63,23,62,12,82,02,71,82,41,52,41,629,32,13,02,13,52,52,73,04,53,03,83,716,74,34,64,24,15,37,95,75,96,06,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,21,51,31,51,61,61,71,72,51,52,62,73,33,23,62,72,72,42,92,93,02,70,03,83,63,63,53,43,42,42,52,22,32,02,11,72,31,52,32,12,82,32,72,22,53,04,22,53,43,54,34,04,14,14,05,17,05,75,55,95,0
9. Chi phí bán hàng5,16,25,04,76,15,76,52,86,96,95,94,05,67,41,16,59,48,37,08,58,49,18,95,916,412,29,08,112,610,210,79,811,613,912,010,49,89,110,09,57,97,18,17,717,416,623,111,711,79,412,810,313,86,716,34,111,02,815,06,38,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,915,63,13,811,93,61,63,613,13,65,14,63,72,96,02,83,43,03,62,93,13,86,66,16,16,88,07,77,37,57,26,87,17,17,76,110,72,18,73,07,93,84,63,46,52,84,03,22,72,62,72,72,42,42,82,62,42,42,42,22,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,1-1,94,26,52,04,19,71,6-5,01,70,64,88,74,611,54,68,56,911,83,28,43,05,70,90,93,05,72,31,32,83,43,81,03,07,73,00,19,0-11,85,710,09,93,65,58,410,59,915,517,115,1-8,810,88,511,95,016,927,520,08,720,518,4
12. Thu nhập khác0,00,30,00,1-0,10,10,40,00,00,00,00,00,40,00,00,00,30,00,00,00,00,10,0-0,10,10,10,00,00,00,01,50,00,40,00,00,00,30,00,10,0-0,00,20,00,60,00,00,20,00,00,00,00,00,10,00,30,00,00,00,10,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,30,00,0-0,6-0,00,4-0,00,00,00,0-0,10,1-2,40,0-0,10,2-0,3-0,00,0-0,0-0,2-0,0-0,10,1-0,0-0,0-0,0-0,2-0,01,5-0,00,3-0,3-0,7-0,80,3-0,4-1,0-1,1-0,8-1,00,0-1,80,00,00,2-0,10,00,00,0-0,10,10,00,30,00,00,00,1-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,1-1,74,26,51,54,110,01,6-5,01,70,64,88,92,211,54,68,86,611,83,28,32,95,70,81,02,95,72,31,22,84,93,81,32,77,02,20,48,6-12,84,69,18,93,63,88,410,510,115,417,115,1-8,810,78,611,95,316,927,620,18,820,518,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,7-0,31,01,50,81,0-0,10,41,30,40,31,13,81,02,51,01,91,51,00,71,70,71,20,10,20,61,20,50,50,60,70,60,30,40,90,30,11,1-1,40,71,31,30,60,5-0,11,30,62,22,42,30,20,70,80,9-0,71,32,61,60,60,70,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,7-0,31,01,51,41,0-0,10,41,30,40,31,13,81,02,41,01,91,52,90,71,70,71,20,10,20,61,20,50,50,60,60,60,40,40,90,30,11,1-1,40,71,41,30,80,5-0,01,31,22,31,42,30,40,70,90,9-0,71,32,61,60,50,60,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,4-1,43,25,10,13,110,21,2-6,31,30,43,75,01,29,13,66,85,18,92,66,62,24,40,70,72,34,41,80,72,24,33,31,02,36,11,90,27,5-11,43,97,87,62,83,28,49,29,013,015,712,8-9,110,07,711,05,915,624,918,58,319,917,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,4-1,43,25,10,13,110,21,2-6,31,30,43,75,01,29,13,66,85,18,92,66,62,24,40,70,72,34,41,80,72,24,33,31,02,36,11,90,27,5-11,43,97,87,62,83,28,49,29,013,015,712,8-9,110,07,711,05,915,624,918,58,319,917,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,00,00,10,40,10,00,00,00,00,00,10,32,40,00,10,10,30,10,00,00,20,00,00,00,10,00,10,20,00,00,00,10,30,70,80,00,41,11,10,81,20,02,30,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,60,0-0,00,00,00,0-0,00,00,10,0-0,00,0-0,00,01,90,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,10,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,10,00,10,00,50,1-1,00,00,1-0,00,10,00,10,00,00,0-0,1-0,10,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SPM

Dữ liệu khác của SPM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP S.P.M (mã SPM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 254 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -2 tỉ đồng, giảm 136,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 52 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.