Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SRC
CTCP Cao su Sao vàng
Sao Vang Rubber Joint Stock Company
35.950
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SRC

Doanh thu và lợi nhuận SRC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 488Q1/2024: 175Q2/2024: 328Q3/2024: 285Q4/2024: 240Q1/2025: 261Q2/2025: 376Q3/2025: 279Q4/2025: 540Q1/2026: 346Q2/2026: 326Q3/2026: 404540Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 13Q1/2024: 3Q2/2024: 114Q3/2024: 6Q4/2024: 2Q1/2025: 3Q2/2025: 8Q3/2025: 7Q4/2025: 7Q1/2026: 9Q2/2026: 2Q3/2026: 24114Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202640424
Q2/20263262
Q1/20263469
Q4/20255407
Q3/20252797
Q2/20253768
Q1/20252613
Q4/20242402
Q3/20242856
Q2/2024328114
Q1/20241753
Q4/202348813

Doanh thu và lợi nhuận SRC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.349Năm 2021: 956Năm 2022: 915Năm 2023: 1.198Năm 2024: 1.028Năm 2025: 1.4561.456Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 74Năm 2021: 40Năm 2022: 28Năm 2023: 29Năm 2024: 152Năm 2025: 25152Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.45625
Năm 20241.028152
Năm 20231.19829
Năm 202291528
Năm 202195640
Năm 20201.34974

Báo cáo tài chính gốc SRC theo kỳ

125 tệp

125 tệp báo cáo SRC trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SRC

82 văn bản
19-10-2026Giải trình biến động kết quả SXKD Quý 3/2026HOSE19-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước20-7-2026Giải trình biến động KQSXKD Quý 2/2026HOSE20-4-2026Giải trình biến động KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-3-2026Giải trình biến động KQKD sau kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-8-2025Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2025 sau soát xétHOSE21-7-2025Giải trình biến động KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2025Giải trình biến động KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-3-2025Giải trình biến động KQKD sau kiểm toán năm 2024HOSE13-3-2025Giải trình biến động KQKD trước và sau kiểm toán năm 2024HOSE20-1-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2024 so với quý 4/2023HOSE16-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE22-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE19-4-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE22-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE20-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE11-8-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6T/2023 so với cùng kỳ năm ngoái (sau soát xét)HOSE20-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE19-4-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE2-3-2023Giải trình biến động KQKD sau kiểm toán năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2023Giải trình biến động KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE11-8-2022Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2022 sau soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE19-4-2022Giải trình biến động KQKD quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-3-2022Giải trình biến động KQKD sau kiểm toán năm 2021HOSE20-1-2022Giải trình biến động KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE20-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE28-5-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 kiểm toán so với năm 2019HOSE21-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE22-10-2020Đính chính BCTC quý 3 năm 2020HOSE20-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE21-1-2020Giải trình biến động KQKD quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2019 so với quý 3 năm 2018HOSE23-7-2019Giải trình biến động KQKD quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2019Giải trình biến động KQKD quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-2-2019Giải trình biến động KQKD năm 2018 sau kiểm toánHOSE
Xem thêm 42 văn bản cũ hơn (tới 2-11-2009)
22-1-2019Giải trình biến động KQKD quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2018Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2018HOSE24-7-2018Giải trình biến động KQKD quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-4-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2018 so với quý 1 năm 2017HOSE24-1-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2017 so với quý 4 năm 2016HOSE24-10-2017Giải trình biến động KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2017Giải trình biến động KQKD quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2017Giải trình biến động KQKD quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-3-2017Thông báo bổ sung thuyết minh trên BCTC kiểm toán năm 2016HOSE1-3-2017Giải trình ý kiến kiểm toán tại BCTC kiểm toán năm 2016HOSE3-2-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2016 so với quý 4/2015HOSE26-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE25-7-2016Giải trình biến động KQKD quý 2 năm 2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-1-2016Giải trình Kết quả kinh doanh Q4-2015HOSE21-10-2015Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3-2015HOSE24-8-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC quý 2 năm 2015 trước và sau khi kiểm toánHOSE23-7-2015Giải trình biến động KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2015Giải trình biến động lợi nhuận Q1-2015HOSE4-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE21-1-2015Giải trình biến động KQKD quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-8-2014Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau khi kiểm toán 6 tháng năm 2014HOSE11-3-2014Giải trình biến động kết quả SXKD trước và sau kiểm toán năm 2013HOSE9-8-2013Đính chính BCTC SX 6 tháng 2013HOSE24-7-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2013HOSE23-4-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2013HOSE21-3-2013Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán năm 2012HOSE23-1-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2012HOSE24-10-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2012HOSE23-7-2012Giải trình biến động KQKD Q2-2012HOSE26-4-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1-2012HOSE25-4-2012Giải trình BCTC KT năm 2011HOSE20-3-2012Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toánHOSE2-2-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2011HOSE26-10-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE28-7-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE5-5-2011Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q1-2011HOSE29-1-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2010HOSE28-10-2010Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q3-2010HOSE2-8-2010Giải trình Kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE7-5-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1-2009HOSE1-2-2010Biên bản kiểm toán nhà nước BCTC 2008HOSE2-11-2009Giải trình KQKD Q3-2009HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SRC.

Kết quả kinh doanh SRC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.490,31.063,41.234,5959,5994,91.383,9929,1928,6936,3913,0967,4995,7982,91.094,71.218,31.153,31.096,4926,3897,2486,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu34,535,636,744,339,134,62,93,42,53,97,22,40,66,45,91,23,46,01,23,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.455,81.027,81.197,8915,3955,71.349,3926,2925,2933,7909,1960,3993,3982,41.088,41.212,41.152,11.093,0920,3895,9483,7
4. Giá vốn hàng bán1.311,9881,71.032,5753,0780,01.132,4764,6780,8784,5727,8773,9801,7791,4919,71.108,71.042,0888,1829,8794,0419,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)143,9146,1165,3162,3175,7216,8161,6144,4149,3181,2186,3191,6191,0168,6103,6110,2205,090,4101,964,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,15,31,61,612,56,92,11,31,62,01,91,01,10,81,81,71,41,00,70,2
7. Chi phí tài chính25,624,321,016,814,87,610,414,311,713,19,914,622,842,650,843,227,847,126,423,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay20,515,416,013,410,95,56,210,07,89,35,08,416,240,346,630,323,540,826,323,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng30,635,533,745,345,633,933,046,737,933,620,234,627,024,720,425,226,724,425,919,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp66,163,674,767,475,291,469,072,067,055,762,255,955,340,232,127,535,519,725,113,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,728,037,734,452,690,951,212,834,280,995,987,586,962,02,216,0116,50,325,28,2
12. Thu nhập khác7,7306,91,44,30,16,10,72,59,12,30,60,90,71,51,11,51,01,02,31,5
13. Chi phí khác0,0144,20,00,40,30,50,10,10,10,31,00,20,30,10,30,10,20,21,40,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,7162,61,43,8-0,25,60,62,59,02,0-0,40,70,41,40,81,40,80,80,81,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)32,3190,739,138,252,496,551,715,343,282,895,688,287,363,43,017,3117,31,126,09,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,739,09,710,512,423,010,33,19,016,621,119,421,815,80,82,914,80,30,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,739,09,710,512,423,010,33,19,016,621,119,421,815,80,82,914,80,30,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,6151,629,427,740,073,541,412,234,266,374,468,865,547,52,314,5102,50,826,09,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,6151,629,427,740,073,541,412,234,266,374,468,865,547,52,314,5102,50,826,09,6

Kết quả kinh doanh SRC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh407,5334,6354,0552,3287,3384,3266,4253,1293,2335,5181,6500,4241,8283,2209,1230,0245,8232,2251,5264,6217,1247,9265,2723,7241,7205,8194,8219,3232,0247,2230,6223,5244,5244,1216,5242,1244,3238,7211,2248,0221,4244,0199,6232,5264,5273,8196,6257,0260,0270,5208,2245,0253,8255,4228,5246,8267,3281,5299,0299,7321,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,88,28,112,38,18,85,313,18,67,26,812,09,87,67,416,511,09,87,016,76,37,68,613,20,0-0,60,61,50,30,70,31,70,50,90,20,50,81,10,10,30,12,90,72,31,13,50,30,90,21,10,20,00,20,30,00,41,42,12,50,83,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)403,7326,4345,9540,0279,2375,5261,1240,0284,6328,3174,9488,4232,0275,6201,7213,5234,8222,4244,5247,9210,8240,3256,6710,6241,7206,3194,2217,8231,7246,5230,2221,7244,0243,1216,4241,5243,5237,6211,1247,7221,2241,2198,9230,2263,4270,3196,3256,1259,8269,4208,0245,0253,6255,1228,4246,4265,9279,4296,5298,9318,3
4. Giá vốn hàng bán369,0294,0307,7499,2243,9337,5231,2208,0247,7281,3144,7432,9190,8238,3170,3190,1193,6175,3194,0213,8167,8189,7208,8638,4189,0155,9152,5182,7185,6201,6194,8193,5208,4200,9178,3212,1209,6193,6169,2205,6178,2187,4156,7194,5206,2209,7163,6211,4205,2217,4167,8194,9209,3204,1183,1207,2218,9238,0252,4274,1287,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,732,438,340,735,338,029,932,036,947,030,255,541,237,331,423,441,347,150,534,243,150,647,972,252,750,441,835,246,044,935,528,335,642,338,129,533,944,041,942,243,053,842,235,757,360,732,744,754,752,040,150,144,351,145,439,247,041,444,124,830,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,00,10,50,60,40,81,22,01,51,40,30,60,30,30,40,60,30,50,21,54,84,61,63,31,41,21,00,80,80,40,10,50,30,20,30,40,30,50,40,60,50,40,50,40,90,40,20,20,30,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,50,2
7. Chi phí tài chính9,57,08,77,06,35,96,56,25,84,95,35,35,15,25,35,53,93,34,14,73,23,53,52,62,11,31,52,02,33,72,53,74,13,53,03,02,83,02,85,12,63,12,32,72,03,02,23,13,44,43,74,25,07,56,27,98,311,115,313,312,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,57,97,65,24,95,45,04,23,43,74,03,63,74,24,53,72,83,23,82,62,62,82,81,81,41,21,11,21,61,61,82,72,82,32,32,12,01,91,93,91,71,81,91,41,01,41,21,52,22,12,72,93,84,45,27,28,211,014,07,911,6
9. Chi phí bán hàng4,25,87,28,17,39,16,28,79,610,36,89,09,38,17,38,116,25,615,49,110,811,813,97,58,01,916,5-9,819,311,112,512,48,712,013,610,46,511,19,94,97,912,18,8-2,18,57,86,010,09,211,54,08,68,35,94,22,56,49,06,86,75,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,118,111,323,914,413,814,016,315,217,414,124,618,916,215,021,116,114,815,415,020,021,418,831,819,324,715,518,017,116,317,720,017,718,315,918,119,115,714,015,814,313,110,219,914,915,511,620,213,612,59,819,211,613,610,715,112,58,19,67,29,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,91,611,52,37,810,14,42,97,915,84,217,28,28,14,2-10,75,323,915,86,813,918,613,333,624,723,79,125,88,214,33,0-7,45,48,75,9-1,75,814,615,617,018,825,921,415,632,634,813,111,528,823,923,018,419,624,424,413,820,013,412,6-2,04,9
12. Thu nhập khác0,10,51,07,10,60,00,00,00,9306,00,00,00,00,01,40,00,20,83,30,10,00,00,06,10,10,20,10,20,10,30,20,12,00,10,38,60,10,40,12,10,00,10,00,20,10,10,20,20,10,40,10,20,10,30,20,30,21,00,10,80,7
13. Chi phí khác0,1-0,40,70,00,00,00,00,40,1143,80,00,00,00,00,00,00,00,40,00,20,00,00,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,70,30,00,00,00,00,00,10,00,20,00,10,10,70,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,90,37,10,6-0,00,0-0,40,8162,2-0,0-0,00,00,01,30,00,10,43,2-0,1-0,0-0,0-0,15,60,10,20,10,10,00,20,10,11,90,10,38,50,00,30,11,80,00,10,00,1-0,5-0,20,20,10,10,40,10,10,10,10,10,20,10,30,10,80,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,02,511,89,48,410,14,42,58,7178,04,217,28,38,15,5-10,75,524,319,16,713,918,613,239,224,823,99,225,98,214,53,1-7,37,38,86,26,85,814,915,718,818,826,021,515,832,134,613,311,729,024,323,118,519,724,524,514,020,113,712,7-1,25,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,70,62,42,21,82,01,70,33,064,10,94,12,21,91,5-1,61,66,24,21,83,34,13,110,05,16,21,85,21,62,90,6-1,51,51,81,21,71,23,03,13,83,85,24,33,57,17,62,92,66,45,35,14,64,96,16,13,55,03,43,20,50,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,70,62,42,21,82,01,70,33,064,10,94,12,21,91,5-1,61,66,24,21,83,34,13,110,05,16,21,85,21,62,90,6-1,51,51,81,21,71,23,03,13,83,85,24,33,57,17,62,92,66,45,35,14,64,96,16,13,55,03,43,20,50,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,21,99,47,26,68,12,72,25,7113,93,313,16,16,24,1-9,13,918,114,94,910,514,510,129,219,717,87,420,76,611,62,5-5,85,97,04,95,14,611,912,615,115,120,817,212,325,027,010,49,122,619,018,013,914,818,418,410,515,110,29,5-1,85,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,21,99,47,26,68,12,72,25,7113,93,313,16,16,24,1-9,13,918,114,94,910,514,510,129,219,717,87,420,76,611,62,5-5,85,97,04,95,14,611,912,615,115,120,817,212,325,027,010,49,122,619,018,013,914,818,418,410,515,110,29,5-1,85,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SRC

Dữ liệu khác của SRC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cao su Sao vàng (mã SRC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.456 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 25 tỉ đồng, giảm 83,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 404 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 24 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.