Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SRC
CTCP Cao su Sao vàng
Sao Vang Rubber Joint Stock Company
36.250
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại SRC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SRC theo thời gian

1258 ngày
0,06%0,10%0,14%0,18%0,22%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 26.539 cổ phiếu SRC, tương đương 0,07% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,20% (18-10-2021), thấp nhất 0,07% (5-8-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SRC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,07%0,07%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,07%0,07%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,07%0,07%▼ −0,00 điểm %5.982
1 năm2-10-20250,07%0,07%▼ −0,00 điểm %5.882
3 năm3-10-20230,12%0,07%▼ −0,04 điểm %-5.928

Sở hữu nước ngoài SRC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,07%■ 0,00 điểm %26.5390%-26.539
9-20260,07%■ 0,00 điểm %26.5390%-26.539
8-20260,07%▼ −0,00 điểm %26.5390%-26.539
7-20260,07%▼ −0,00 điểm %26.7190%-26.719
6-20260,07%■ 0,00 điểm %20.5570%-20.557
5-20260,07%■ 0,00 điểm %20.5570%-20.557
4-20260,07%■ 0,00 điểm %20.5570%-20.557
3-20260,07%▼ −0,00 điểm %20.5570%-20.557
2-20260,07%■ 0,00 điểm %20.6570%-20.657
1-20260,07%■ 0,00 điểm %20.6570%-20.657
12-20250,07%■ 0,00 điểm %20.6570%-20.657
11-20250,07%■ 0,00 điểm %20.6570%-20.657
10-20250,07%■ 0,00 điểm %20.6570%-20.657
9-20250,07%▼ −0,00 điểm %20.6570%-20.657
8-20250,08%■ 0,00 điểm %21.5570%-21.557
7-20250,08%■ 0,00 điểm %21.5570%-21.557
6-20250,08%▼ −0,00 điểm %21.5570%-21.557
5-20250,08%▼ −0,00 điểm %21.9570%-21.957
4-20250,08%▼ −0,00 điểm %21.9570%-21.957
3-20250,08%▼ −0,01 điểm %22.2570%-22.257
2-20250,09%▼ −0,00 điểm %26.2570%-26.257
1-20250,10%■ 0,00 điểm %26.7570%-26.757
12-20240,10%■ 0,00 điểm %26.7570%-26.757
11-20240,10%■ 0,00 điểm %26.7570%-26.757
10-20240,10%■ 0,00 điểm %26.7570%-26.757
9-20240,10%■ 0,00 điểm %26.7570%-26.757
8-20240,10%■ 0,00 điểm %26.7570%-26.757
7-20240,10%■ 0,00 điểm %26.7570%-26.757
6-20240,10%■ 0,00 điểm %26.7570%-26.757
5-20240,10%▼ −0,00 điểm %26.7570%-26.757
4-20240,10%▼ −0,00 điểm %26.95749%13.725.267
3-20240,10%▼ −0,00 điểm %27.55749%13.724.667
2-20240,10%■ 0,00 điểm %27.65749%13.724.567
1-20240,10%▼ −0,00 điểm %27.65749%13.724.567
12-20230,10%▼ −0,00 điểm %27.85749%13.724.367
11-20230,10%▼ −0,01 điểm %27.86749%13.724.357
10-20230,11%▼ −0,01 điểm %29.56749%13.722.657
9-20230,12%■ 0,00 điểm %32.46749%13.719.757
8-20230,12%■ 0,00 điểm %32.46749%13.719.757
7-20230,12%▲ +0,00 điểm %32.46749%13.719.757
6-20230,11%▲ +0,00 điểm %31.86749%13.720.357
5-20230,11%▼ −0,00 điểm %31.26749%13.720.957
4-20230,11%▲ +0,00 điểm %31.36749%13.720.857
3-20230,11%▲ +0,01 điểm %30.36749%13.721.857
2-20230,10%▼ −0,00 điểm %27.76749%13.724.457
1-20230,10%▲ +0,00 điểm %28.66749%13.723.557
12-20220,10%▲ +0,00 điểm %27.76749%13.724.457
11-20220,10%▼ −0,00 điểm %26.66949%13.725.555
10-20220,10%▼ −0,00 điểm %27.16949%13.725.055
9-20220,10%▼ −0,00 điểm %28.26949%13.723.955
8-20220,10%▼ −0,00 điểm %28.39049%13.723.834
7-20220,10%▲ +0,01 điểm %29.29049%13.722.934
6-20220,10%▼ −0,00 điểm %27.69049%13.724.534
5-20220,10%■ 0,00 điểm %27.89049%13.724.334
4-20220,10%▼ −0,01 điểm %27.89049%13.724.334
3-20220,11%▲ +0,01 điểm %31.89049%13.720.334
2-20220,10%▼ −0,01 điểm %29.19049%13.723.034
1-20220,12%▼ −0,04 điểm %33.29049%13.718.934
12-20210,15%▲ +0,01 điểm %43.29049%13.708.934
11-20210,15%▲ +0,02 điểm %41.69049%13.710.534
10-20210,13%▲ +0,04 điểm %37.39049%13.714.834
9-20210,10%▲ +0,01 điểm %26.69049%13.725.534
8-20210,09%▲ +0,00 điểm %24.59049%13.727.634
7-20210,09%—24.49049%13.727.734

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202626.53900,07%-26.539
1-10-202626.53900,07%-26.539
30-9-202626.53900,07%-26.539
29-9-202626.53900,07%-26.539
28-9-202626.53900,07%-26.539
25-9-202626.53900,07%-26.539
24-9-202626.53900,07%-26.539
23-9-202626.53900,07%-26.539
22-9-202626.53900,07%-26.539
21-9-202626.53900,07%-26.539
18-9-202626.53900,07%-26.539
17-9-202626.53900,07%-26.539
16-9-202626.53900,07%-26.539
15-9-202626.53900,07%-26.539
14-9-202626.53900,07%-26.539
11-9-202626.53900,07%-26.539
10-9-202626.53900,07%-26.539
9-9-202626.53900,07%-26.539
8-9-202626.53900,07%-26.539
7-9-202626.53900,07%-26.539
4-9-202626.53900,07%-26.539
3-9-202626.53900,07%-26.539
28-8-202626.53900,07%-26.539
27-8-202626.53900,07%-26.539
26-8-202626.53900,07%-26.539
25-8-202626.53900,07%-26.539
24-8-202626.53900,07%-26.539
21-8-202626.53900,07%-26.539
20-8-202626.53900,07%-26.539
19-8-202626.539—0,07%-26.539

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SRC