Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo STC
CTCP Sách và Thiết bị trường học Thành phố Hồ Chí Minh
Book and Educational Equipment JSC in Ho Chi Minh city
12.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán STC

Cân đối kế toán STC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn127,8174,6168,4186,2194,6149,8110,5103,693,890,390,199,796,093,272,478,884,893,966,574,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,249,935,633,617,861,235,322,414,515,921,131,627,419,212,911,710,020,622,615,8
      1. Tiền39,36,18,110,416,213,411,67,24,45,79,03,37,22,812,92,26,04,322,615,8
      2. Các khoản tương đương tiền5,943,827,523,21,547,823,715,210,110,212,128,320,316,40,09,54,016,20,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,613,08,15,72,62,52,42,32,22,10,00,05,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13,613,08,15,72,62,52,42,32,22,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn24,138,939,257,287,742,634,541,035,533,135,632,931,243,026,234,342,630,710,924,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,339,338,955,387,841,734,040,534,733,133,330,627,342,625,634,042,329,211,222,4
      2. Trả trước cho người bán0,30,21,12,30,31,40,40,21,00,11,21,23,90,70,30,40,41,50,51,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,50,50,30,20,10,20,40,50,20,41,21,40,20,20,50,00,10,20,10,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,0-1,1-1,0-0,5-0,5-0,7-0,2-0,2-0,5-0,4-0,1-0,3-0,2-0,4-0,3-0,2-0,2-0,1-0,9-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho38,969,682,887,785,641,836,836,040,437,532,633,531,130,332,532,031,842,231,633,3
      1. Hàng tồn kho47,572,988,295,888,142,537,637,241,738,232,833,631,631,132,832,231,942,331,733,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,5-3,3-5,4-8,1-2,5-0,7-0,8-1,2-1,3-0,7-0,2-0,1-0,4-0,8-0,3-0,1-0,1-0,1-0,0-0,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,03,22,62,00,91,61,41,91,21,70,81,71,20,70,80,70,40,41,41,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,41,11,51,40,91,61,41,81,21,50,61,00,60,40,60,60,40,10,30,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,10,20,20,10,00,00,60,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,62,11,10,60,00,00,00,10,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,40,10,10,00,00,30,40,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn42,839,940,342,545,948,348,851,754,653,951,943,046,646,945,339,232,428,928,817,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định29,628,430,232,135,437,037,338,340,241,932,326,330,426,826,915,626,624,924,814,2
      1. Tài sản cố định hữu hình28,528,430,232,035,236,537,238,340,241,932,326,328,726,826,915,615,715,815,414,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,10,00,00,10,30,50,20,00,00,00,00,01,70,00,00,010,99,19,30,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,71,80,40,40,60,90,40,92,82,86,41,01,02,51,99,22,30,70,70,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,71,80,40,40,60,90,40,92,82,86,4————————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,53,64,01,60,60,60,61,50,10,10,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,51,11,60,60,60,61,50,10,10,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,09,39,19,49,49,910,611,911,18,79,411,713,717,115,913,82,03,13,23,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,09,39,19,49,49,910,611,911,18,79,411,613,617,015,913,82,03,13,23,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN170,6214,5208,7228,7240,5198,1159,3155,3148,4144,2142,0142,7142,7140,1117,7118,0117,1122,895,391,9
  A. Nợ phải trả32,775,972,495,0110,874,441,141,339,238,037,447,454,748,626,937,038,845,661,260,1
    I. Nợ ngắn hạn32,775,972,395,0110,874,441,041,339,238,036,746,754,147,826,036,538,845,253,058,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,09,514,114,414,716,13,94,26,26,017,86,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn10,630,824,637,453,732,011,613,519,316,611,212,611,314,411,515,212,429,125,640,5
      4. Người mua trả tiền trước0,50,50,91,30,71,50,30,90,70,20,91,23,70,40,50,32,40,30,31,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,02,21,02,05,02,01,00,70,80,40,40,50,71,11,01,82,91,10,00,2
      6. Phải trả người lao động9,822,523,530,831,623,215,015,410,13,31,96,39,08,94,84,84,95,52,62,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,00,93,95,15,55,12,12,72,61,91,00,81,11,71,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,41,81,31,40,21,31,81,51,41,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,61,10,80,91,00,80,60,70,80,50,85,210,22,52,19,08,72,25,47,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,716,116,316,113,18,58,55,83,74,55,85,73,52,61,11,21,21,01,31,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,90,90,50,00,48,21,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,48,21,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,90,70,30,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu137,9138,6136,3133,7129,7123,7118,3114,0109,2106,2104,695,387,991,590,881,178,377,134,131,9
    I. Vốn chủ sở hữu137,9138,6136,3133,7129,7123,7118,3114,0109,2106,2104,695,387,991,590,881,178,377,134,131,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu56,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,728,828,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần13,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,812,312,312,312,312,312,30,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu6,56,56,56,56,56,56,56,56,55,85,14,43,73,02,41,81,40,90,50,2
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-0,70,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển50,450,448,245,541,636,030,626,521,618,517,912,511,912,411,610,69,36,34,22,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,93,22,51,91,40,90,50,50,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,40,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7,98,38,38,38,37,87,87,77,78,68,51,30,74,97,70,10,50,70,10,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,40,40,40,40,40,40,30,30,91,10,9—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này7,57,97,98,07,97,47,47,46,87,47,6—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,62,92,92,92,82,92,92,92,92,92,72,82,83,01,61,50,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN170,6214,5208,7228,7240,5198,1159,3155,3148,4144,2142,0142,7142,7140,1117,7118,0117,1122,895,391,9

Cân đối kế toán STC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn245,5103,9127,7189,6206,6162,5174,6237,4221,5134,5168,4249,9236,0160,2186,2243,0223,8156,6194,4278,0186,9113,4149,8182,4175,190,8110,5142,8158,894,1103,7134,5132,8114,393,9125,8138,284,290,3107,0131,086,990,7126,3120,393,599,2102,0107,8100,199,396,693,5110,093,190,982,676,272,077,885,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền40,414,245,240,710,913,649,913,08,720,135,69,511,921,133,611,48,59,917,819,917,019,861,29,919,819,735,321,08,73,521,411,74,03,014,59,53,63,015,96,53,310,221,122,53,217,631,620,915,311,022,417,58,616,519,219,22,910,513,05,57,0
      1. Tiền16,46,139,339,810,05,86,112,16,84,18,17,06,211,410,48,46,98,316,215,112,24,913,48,87,57,011,69,58,63,47,26,53,92,94,46,42,41,85,73,43,24,19,04,43,13,43,35,87,02,87,24,53,62,92,85,62,910,513,04,15,5
      2. Các khoản tương đương tiền24,08,15,90,80,87,843,80,81,815,927,52,45,79,723,23,11,61,51,54,84,814,947,81,012,312,723,711,50,10,114,25,10,10,110,13,11,11,110,23,10,16,112,118,10,114,328,315,18,38,215,313,05,013,616,413,60,00,00,01,41,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,113,613,613,013,013,013,08,38,38,18,15,95,95,75,72,72,72,62,62,62,62,52,53,72,52,42,42,32,32,33,33,22,22,22,22,12,12,12,13,02,00,00,00,00,00,00,00,05,05,011,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,011,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14,113,613,613,013,013,013,08,38,38,18,15,95,95,75,72,72,72,62,62,62,62,52,53,72,52,42,42,32,32,33,33,22,22,22,22,12,12,12,13,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn45,425,124,031,219,658,938,958,426,133,139,261,941,133,257,257,057,054,987,670,448,433,942,776,372,826,934,659,672,939,641,261,556,762,035,560,766,031,233,247,255,630,836,654,067,732,832,443,238,842,533,638,536,353,542,930,925,221,025,733,528,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng43,915,124,030,919,359,239,357,626,131,938,962,141,732,555,356,156,053,888,169,347,933,641,875,470,923,534,155,668,433,440,860,754,228,634,759,664,627,833,146,554,322,933,340,850,026,130,141,334,828,229,733,123,324,142,629,219,616,325,231,226,9
      2. Trả trước cho người bán2,04,00,30,40,50,40,21,30,41,71,10,90,40,92,30,90,70,90,30,50,60,61,40,31,73,00,43,13,35,80,20,52,233,41,00,71,12,30,10,50,34,41,70,92,04,61,22,34,314,43,95,413,129,70,62,05,44,40,31,71,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,513,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,57,10,51,21,10,30,50,30,40,50,30,40,50,30,20,50,70,60,11,30,60,50,21,00,70,60,41,11,40,50,50,90,80,50,30,70,61,50,30,41,13,61,72,02,42,41,40,10,20,10,20,20,20,20,20,00,50,60,50,80,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,0-1,0-0,8-1,2-1,2-1,1-1,1-0,7-0,7-1,0-1,0-1,5-1,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,8-0,7-0,7-0,7-0,7-0,4-0,4-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3-0,6-0,6-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,3-0,3-0,5-0,5-0,2-0,2-0,2-0,2-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho136,142,438,999,7162,373,769,6155,2177,571,182,8170,5175,397,487,7168,8152,886,985,4183,3117,555,341,891,279,441,036,858,773,547,136,057,269,246,440,451,965,546,137,547,567,342,832,648,848,041,433,536,246,339,531,133,746,538,430,339,152,542,532,537,348,8
      1. Hàng tồn kho142,951,047,5103,4165,977,072,9160,1182,476,588,2174,5179,4105,495,8175,7159,689,487,9183,7117,956,042,592,080,241,837,659,774,648,237,258,470,447,741,752,866,446,838,247,767,542,932,848,948,141,533,636,646,640,031,634,247,039,231,139,352,742,932,837,849,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,8-8,5-8,5-3,6-3,6-3,3-3,3-4,9-4,9-5,4-5,4-4,1-4,1-8,1-8,1-6,9-6,9-2,5-2,5-0,5-0,5-0,7-0,7-0,8-0,8-0,8-0,8-1,0-1,0-1,2-1,2-1,2-1,2-1,3-1,3-0,9-0,9-0,7-0,7-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,3-0,3-0,4-0,4-0,6-0,6-0,8-0,8-0,2-0,2-0,3-0,3-0,6-0,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,58,56,04,90,93,33,22,50,92,12,62,21,82,72,03,02,92,40,91,91,51,81,61,30,60,81,41,21,31,61,81,00,80,71,31,61,01,91,72,82,73,10,40,91,41,61,71,72,42,01,22,02,11,50,71,62,02,20,81,51,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,51,11,41,40,50,91,12,00,91,11,51,51,01,51,41,81,51,00,91,01,51,51,61,30,60,71,41,21,31,61,71,00,80,71,21,61,01,01,52,51,60,60,20,50,40,71,00,81,10,90,61,10,80,70,40,70,81,40,60,80,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,70,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,41,10,70,20,30,90,60,20,20,60,30,10,30,80,60,20,50,90,50,20,21,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,07,44,63,60,42,42,10,50,01,01,10,70,81,10,61,21,41,30,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,70,20,00,01,80,00,10,20,40,00,00,20,20,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,60,50,60,40,50,40,20,10,40,40,20,10,50,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn41,942,342,843,139,739,039,939,140,040,940,240,341,241,742,543,644,745,345,947,048,448,448,346,346,747,348,848,749,851,351,753,253,753,254,655,254,053,053,954,756,651,952,349,643,543,342,944,843,240,945,746,747,347,346,947,646,045,345,344,841,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,10,10,10,10,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định29,128,829,630,029,528,928,428,729,430,230,030,030,831,532,133,034,034,635,435,936,837,037,035,335,836,437,336,937,838,538,339,439,839,340,240,740,541,141,942,333,331,532,328,826,326,326,327,125,325,038,539,139,730,026,826,526,326,426,916,215,2
      1. Tài sản cố định hữu hình28,227,928,528,828,327,628,428,729,430,230,030,030,831,532,032,933,834,435,235,636,536,636,534,835,736,237,236,837,638,538,339,439,839,340,240,640,541,141,942,333,231,532,328,826,326,326,327,125,325,028,729,129,630,026,826,526,326,426,916,215,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,81,01,11,11,21,30,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,30,30,40,40,50,50,10,10,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,80,010,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,70,70,70,70,70,71,80,40,50,40,40,40,40,40,40,40,40,40,61,01,01,00,90,80,40,40,40,40,40,90,90,90,92,82,82,93,02,82,82,811,28,36,47,03,01,81,00,90,20,91,01,91,41,12,53,63,73,31,911,711,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,70,70,70,70,71,80,40,50,40,40,40,40,40,40,40,40,40,61,01,01,00,90,80,40,40,40,40,40,90,90,90,92,82,82,93,02,82,82,811,28,36,47,03,0————————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,53,03,03,73,73,63,44,04,14,21,50,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,60,00,00,60,60,60,00,60,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,53,23,23,12,92,92,82,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,50,51,11,31,41,50,00,60,60,00,00,00,60,00,60,60,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,712,212,012,09,08,99,39,49,69,79,39,39,49,29,49,79,99,89,49,710,09,99,99,710,010,010,610,811,111,411,912,312,410,611,111,110,08,68,79,19,19,09,810,110,611,311,612,713,513,55,55,15,715,617,116,815,415,115,916,314,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn11,712,212,012,09,08,99,39,49,69,79,39,39,49,29,49,79,99,89,49,710,09,99,99,710,010,010,610,811,111,311,912,312,410,511,111,19,98,58,79,09,09,09,810,010,511,211,612,613,413,55,55,05,615,517,016,715,215,115,916,314,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,00,10,10,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN287,4146,2170,5232,7246,3201,5214,5276,5261,5175,4208,7290,2277,2201,8228,7286,6268,6201,9240,3325,0235,3161,8198,1228,7221,8138,1159,3191,4208,6145,4155,4187,7186,6167,5148,4181,0192,1137,2144,2161,7187,6138,8143,0175,9163,8136,8142,1146,8151,0141,0145,0143,3140,8157,3140,0138,5128,6121,5117,3122,6127,6
  A. Nợ phải trả156,217,132,693,7110,659,675,9141,0129,737,672,4154,7146,565,795,0155,2141,169,6110,1201,6113,243,474,4104,4108,427,641,171,295,237,441,472,477,563,646,768,086,537,038,452,884,440,038,067,962,640,246,946,358,651,357,745,349,168,648,544,240,236,733,833,743,8
    I. Nợ ngắn hạn156,117,132,693,7110,659,675,9141,0129,737,572,3154,6146,465,795,0155,1141,169,5110,1201,6113,243,474,4104,3108,327,541,171,295,237,441,472,477,563,646,768,086,537,038,452,883,939,437,367,162,440,246,245,357,450,957,044,148,168,247,742,739,936,232,832,443,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,044,21,10,00,018,30,00,00,038,66,60,00,016,00,00,00,06,50,00,00,00,00,05,20,00,02,935,60,04,912,57,19,512,725,313,814,114,535,114,414,414,526,825,414,714,727,943,516,117,619,89,73,94,111,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn150,96,510,663,392,334,430,860,6105,412,124,692,6117,632,637,482,2111,340,853,7143,587,922,832,060,590,812,511,639,077,617,313,546,262,117,019,339,264,524,416,627,752,721,111,737,520,618,012,616,522,112,311,314,611,613,714,313,513,113,511,117,327,4
      4. Người mua trả tiền trước2,80,70,511,45,20,30,56,03,01,00,93,80,91,21,30,80,91,00,615,51,10,71,60,80,50,40,40,30,71,41,30,20,30,60,71,50,61,10,21,01,20,40,93,20,61,20,71,50,33,96,10,90,30,50,40,90,80,20,51,51,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,40,21,00,70,22,72,21,01,70,51,02,83,91,12,00,40,32,95,03,33,70,02,02,14,50,41,01,40,90,30,61,41,30,40,71,40,70,20,50,90,60,20,41,10,50,40,51,50,21,10,71,60,80,21,11,00,50,20,91,00,4
      6. Phải trả người lao động0,00,09,86,36,37,822,59,63,52,223,517,38,211,030,813,99,06,031,510,59,96,323,222,73,61,315,017,78,14,115,317,06,94,210,114,95,10,93,35,60,40,01,87,93,11,36,36,73,33,49,08,63,32,48,97,02,91,74,95,81,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,23,71,03,60,23,60,92,00,23,93,94,50,94,95,16,42,26,15,56,11,43,65,12,20,22,72,23,21,52,62,72,20,92,82,52,41,21,11,81,10,30,71,00,30,10,10,80,30,30,51,10,81,41,11,71,00,50,50,00,00,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,71,42,60,71,11,83,20,30,91,32,40,10,81,42,40,30,30,20,40,61,31,32,60,51,71,83,30,71,11,52,80,70,81,42,50,60,71,11,91,20,60,91,60,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,30,70,51,00,81,31,11,00,70,90,80,91,80,80,90,70,70,61,00,80,60,40,80,90,60,80,61,60,80,40,70,90,80,48,20,80,70,50,50,80,40,60,80,80,73,15,22,22,21,810,82,32,05,42,52,42,09,510,52,51,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,24,57,74,84,98,416,113,513,716,016,312,013,013,516,19,69,811,812,55,48,08,38,56,07,77,98,54,85,05,15,81,61,71,93,70,50,60,94,81,11,72,05,80,11,11,65,71,92,12,63,50,60,81,32,6-0,50,40,91,10,20,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,60,70,80,30,00,71,01,30,40,71,21,00,40,91,50,30,50,91,30,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,60,70,80,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,20,20,20,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,01,20,40,71,21,00,40,91,30,00,30,71,10,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu131,2129,0137,9139,0135,7141,9138,6135,5131,8137,8136,3135,6130,7136,1133,7131,5127,5132,4130,2123,4122,1118,4123,7124,4113,4110,6118,2120,2113,4108,0114,0115,3109,0103,9101,8113,0105,6100,2105,8108,8103,298,8105,0108,0101,196,795,2100,492,489,787,398,091,788,791,594,288,584,883,588,983,8
    I. Vốn chủ sở hữu131,2129,0137,9139,0135,7141,9138,6135,5131,8137,8136,3135,6130,7136,1133,7131,5127,5132,4130,2123,4122,1118,4123,7124,4113,4110,6118,2120,2113,4108,0114,0115,3109,0103,9101,8113,0105,6100,2105,8108,8103,298,8105,0108,0101,196,795,2100,492,489,787,398,091,788,791,594,288,584,883,588,983,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu56,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần13,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,812,812,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu6,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,50,06,56,56,56,55,76,56,56,56,55,85,85,85,85,15,15,15,14,44,44,44,43,73,73,73,73,03,03,03,12,42,42,42,41,81,8
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,2-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển50,450,450,450,450,450,450,548,248,248,248,245,545,545,545,541,641,641,641,636,036,036,036,030,630,630,630,626,526,526,527,321,621,621,621,618,518,518,518,617,917,917,917,917,117,116,412,511,911,911,911,912,412,412,412,411,611,611,611,610,610,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,93,23,23,23,22,52,52,52,51,91,91,91,91,41,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,7-0,87,98,75,511,88,37,53,910,08,310,15,510,98,310,16,211,28,87,76,42,77,814,23,90,97,814,07,21,97,714,07,72,30,315,38,12,68,212,67,12,58,713,76,72,81,212,25,82,50,011,55,41,84,810,14,41,60,57,92,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,40,40,48,30,40,40,48,30,40,40,48,30,40,40,48,30,40,40,40,40,40,40,40,40,30,30,30,30,30,30,30,30,21,21,21,21,11,11,11,02,32,31,4————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,7-0,87,58,35,23,57,97,13,51,77,99,85,12,68,09,75,82,98,47,26,02,37,413,93,60,57,413,76,91,67,413,77,41,90,114,16,91,57,011,45,91,66,411,45,3————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,22,42,62,92,82,72,92,92,82,72,92,92,82,72,92,82,72,72,82,82,82,72,92,51,92,02,92,82,72,62,92,72,83,12,92,92,82,82,92,82,72,82,82,42,52,62,82,22,12,62,82,82,63,23,02,62,51,61,51,51,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN287,4146,2170,5232,7246,3201,5214,5276,5261,5175,4208,7290,2277,2201,8228,7286,6268,6201,9240,3325,0235,3161,8198,1228,7221,8138,1159,3191,4208,6145,4155,4187,7186,6167,5148,4181,0192,1137,2144,2161,7187,6138,8143,0175,9163,8136,8142,1146,8151,0141,0145,0143,3140,8157,3140,0138,5128,6121,5117,3122,6127,6
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————————————————————————

Báo cáo khác của STC

Dữ liệu khác của STC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Sách và Thiết bị trường học Thành phố Hồ Chí Minh (mã STC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc STC.