Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo STC
CTCP Sách và Thiết bị trường học Thành phố Hồ Chí Minh
Book and Educational Equipment JSC in Ho Chi Minh city
12.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh STC

Doanh thu và lợi nhuận STC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 171Q1/2024: 52Q2/2024: 76Q3/2024: 186Q4/2024: 177Q1/2025: 75Q2/2025: 67Q3/2025: 160Q4/2025: 97Q1/2026: 16Q2/2026: 109Q3/2026: 199199Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 5Q1/2024: 2Q2/2024: 2Q3/2024: 4Q4/2024: 7Q1/2025: 4Q2/2025: 2Q3/2025: 3Q4/2025: 2Q1/2026: -1Q2/2026: 2Q3/2026: 17-1Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261991
Q2/20261092
Q1/202616-1
Q4/2025972
Q3/20251603
Q2/2025672
Q1/2025754
Q4/20241777
Q3/20241864
Q2/2024762
Q1/2024522
Q4/20231715

Doanh thu và lợi nhuận STC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 488Năm 2021: 520Năm 2022: 514Năm 2023: 503Năm 2024: 490Năm 2025: 398520Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 18Năm 2021: 19Năm 2022: 17Năm 2023: 15Năm 2024: 15Năm 2025: 1119Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202539811
Năm 202449015
Năm 202350315
Năm 202251417
Năm 202152019
Năm 202048818

Báo cáo tài chính gốc STC theo kỳ

227 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

227 tệp báo cáo STC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính STC

4 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố STC.

Kết quả kinh doanh STC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh398,5490,7504,2514,5527,3489,5412,6388,7376,1340,2296,3270,1278,5263,7221,0196,2200,6220,1177,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,40,90,97,21,92,83,83,64,42,52,82,82,62,41,31,71,80,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)398,3490,3503,3513,6520,2487,6409,8384,9372,5335,7293,8267,3275,7261,1218,6194,9198,9218,3177,1
4. Giá vốn hàng bán332,1399,9409,4402,2407,4376,6319,6298,9286,4262,0230,1204,5206,0192,6167,0158,1162,4178,0153,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,190,493,9111,4112,8111,190,386,086,173,763,762,969,768,551,636,836,540,324,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,31,51,30,70,61,20,80,80,70,71,71,72,41,70,61,21,62,41,8
7. Chi phí tài chính0,10,50,30,70,40,00,61,12,13,43,44,75,84,52,51,41,52,92,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,50,30,70,20,00,10,50,81,72,01,92,52,11,00,50,72,01,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,00,10,80,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng26,138,239,947,053,049,132,329,434,828,325,924,924,520,518,313,011,813,17,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,937,139,146,339,644,541,238,234,127,721,924,326,829,118,212,111,813,88,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,516,115,918,220,418,517,018,015,714,014,311,415,016,113,211,613,112,97,0
12. Thu nhập khác0,71,01,81,01,01,00,71,00,70,51,912,31,80,60,30,40,20,20,2
13. Chi phí khác0,10,10,00,00,00,00,00,00,40,10,26,50,91,10,60,20,30,20,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,60,91,81,00,91,00,71,00,20,31,75,80,9-0,5-0,30,2-0,1-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,117,017,719,221,319,517,819,116,014,316,017,215,915,712,811,813,012,97,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,42,12,32,12,22,01,92,01,61,62,02,82,51,31,61,61,31,60,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,42,12,32,12,22,01,92,01,71,62,12,82,51,31,61,61,31,60,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,714,915,517,119,117,515,917,114,312,714,014,413,414,411,310,111,711,37,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,10,50,60,50,40,40,40,50,50,40,10,30,30,40,10,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,614,314,916,718,717,115,516,513,812,413,814,113,114,011,210,111,711,37,0

Kết quả kinh doanh STC theo quý

tỉ đồng

62 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh199,5109,015,697,2159,766,974,8176,8186,175,652,2171,9194,588,149,8178,7162,2115,458,3265,875,6139,347,0152,1209,6100,627,378,0135,6160,438,677,0141,7131,838,364,6139,4138,034,158,6125,9124,431,164,5101,597,532,654,599,887,128,760,399,686,831,880,987,371,024,456,578,263,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,10,10,00,00,30,10,00,10,60,20,00,00,70,10,00,27,00,10,00,01,30,50,00,01,11,40,30,11,22,00,60,02,01,10,40,11,22,90,30,10,61,20,50,20,91,50,20,21,01,30,40,70,81,50,10,21,30,70,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)199,5109,015,597,1159,666,874,8176,6186,075,652,1171,2194,388,049,8178,0162,1115,458,1258,775,5139,347,0150,7209,0100,627,376,9134,3160,138,575,8139,7131,238,262,6138,3137,634,057,4123,1124,131,163,9100,397,032,453,698,486,828,559,398,386,431,180,185,970,924,255,377,663,4
4. Giá vốn hàng bán175,790,812,084,0140,653,853,6136,2161,763,238,8138,1165,573,032,8132,6133,797,838,0194,362,0119,032,3110,1163,083,120,253,1102,7136,127,752,9109,9108,927,344,2104,7112,523,540,395,6102,822,846,777,778,323,636,274,872,420,940,274,269,721,353,464,657,517,037,359,653,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,818,23,513,018,913,021,140,324,312,413,333,228,815,017,045,428,417,620,164,513,520,314,640,646,017,47,123,931,624,010,822,929,822,311,018,433,625,110,517,127,521,38,217,122,618,88,717,423,614,47,619,224,116,69,726,721,313,37,217,917,910,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,90,50,10,9-0,40,60,21,10,00,30,10,60,00,40,30,60,00,10,00,20,00,20,30,50,10,20,20,50,00,10,20,40,00,30,10,20,00,30,10,20,10,20,10,30,70,40,30,50,20,50,40,70,80,70,20,80,00,70,20,10,10,3
7. Chi phí tài chính-0,20,00,00,00,00,00,00,20,30,00,00,10,20,00,00,20,40,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,50,00,10,00,50,00,50,00,31,20,50,10,71,21,20,30,90,81,30,41,51,11,60,41,01,72,40,71,51,31,40,31,30,40,6
9. Chi phí bán hàng15,58,00,65,56,55,68,518,110,25,44,416,013,34,66,119,213,87,56,530,27,79,35,822,117,46,82,810,611,37,42,99,210,46,82,89,213,89,43,28,29,87,62,47,08,77,82,87,87,75,04,57,38,85,72,88,16,63,91,96,56,43,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,17,84,26,58,56,28,815,29,55,56,913,09,88,18,119,09,97,110,222,24,37,06,415,517,07,74,411,412,810,86,210,712,49,26,29,110,69,65,47,59,47,53,96,37,37,23,96,37,06,15,18,37,25,85,512,66,85,83,96,35,14,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,42,7-1,02,03,61,74,17,94,31,92,04,65,52,83,17,54,33,13,312,11,54,22,73,611,83,20,11,87,55,81,92,87,06,12,10,18,05,91,80,96,45,01,73,36,63,01,92,47,92,4-1,93,37,23,51,15,36,62,91,33,96,12,5
12. Thu nhập khác0,2-0,20,10,20,00,30,20,20,10,60,01,20,20,30,00,40,40,30,00,80,00,10,10,60,20,00,10,40,10,20,10,40,20,20,20,30,10,20,10,10,1-0,00,30,20,31,40,11,70,10,410,00,70,00,70,40,50,00,00,10,10,10,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4-0,00,00,00,10,0-0,00,00,10,00,00,10,90,20,45,00,40,10,30,20,60,20,00,30,10,40,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,2-0,20,10,20,00,30,10,20,10,60,01,20,20,30,00,40,30,30,00,60,00,10,10,60,20,00,10,40,10,20,10,40,20,20,2-0,20,10,20,1-0,00,10,00,20,00,31,30,00,8-0,10,05,00,3-0,00,40,3-0,1-0,20,0-0,2-0,0-0,3-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,62,6-0,92,23,72,04,28,14,52,42,15,85,73,13,27,94,63,43,312,71,54,32,84,112,13,20,22,27,66,01,93,27,26,32,3-0,18,16,11,90,96,55,01,93,36,94,31,93,27,82,43,03,57,23,91,35,16,52,91,13,95,82,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,30,00,20,40,20,60,70,70,50,20,50,90,50,40,70,60,40,31,20,20,60,30,51,10,40,10,20,80,70,20,00,90,70,20,00,80,60,2-0,10,90,60,20,21,00,60,30,31,30,11,10,51,20,70,10,10,70,40,10,40,70,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,30,40,00,20,40,20,60,70,70,50,20,50,90,50,40,70,60,40,31,20,20,60,30,51,10,40,10,20,80,70,20,00,90,70,20,00,80,60,2-0,10,90,60,20,21,00,60,30,21,30,21,10,61,10,70,10,10,70,30,10,40,70,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,32,2-0,92,03,21,73,77,33,71,91,85,34,82,62,87,14,03,03,011,51,33,72,43,711,02,90,02,06,85,31,73,16,35,62,1-0,17,35,51,71,05,64,41,73,15,93,71,62,96,52,21,93,06,13,21,25,05,82,61,03,45,12,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,20,30,00,00,10,20,00,00,20,40,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,50,00,00,10,50,10,30,30,80,30,30,40,90,40,40,40,70,40,40,51,00,60,50,60,80,20,80,20,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,1-0,1-0,00,10,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,00,1-0,00,1-0,10,0-0,10,00,0-0,10,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—-0,2-0,2-0,30,10,10,10,10,10,10,20,20,10,10,20,20,10,10,10,10,00,10,10,40,7-0,2-0,50,20,00,10,10,3-0,10,10,20,10,10,10,20,10,10,00,10,4-0,1-0,10,10,60,1-0,50,1-0,00,2-0,10,20,40,1-0,10,10,10,0-0,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)—2,4-0,82,33,11,63,57,23,61,81,75,24,72,52,66,93,93,02,911,41,33,72,33,210,33,00,51,86,85,31,62,86,35,51,9-0,37,25,41,50,95,54,41,62,66,13,81,52,36,42,71,83,05,93,21,04,65,72,70,93,35,12,1

Báo cáo khác của STC

Dữ liệu khác của STC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sách và Thiết bị trường học Thành phố Hồ Chí Minh (mã STC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 398 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng, giảm 28,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 199 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.