Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo STW
CTCP Cấp nước Sóc Trăng
SOCTRANG WATER SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
29.700
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán STW

Cân đối kế toán STW theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn124,5141,8164,0116,764,460,326,122,5118,936,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,937,97,523,236,740,32,21,180,03,9
      1. Tiền13,910,97,513,28,710,32,21,180,03,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,027,00,010,028,030,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn60,065,0127,072,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn60,065,0127,072,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn30,524,318,810,616,611,612,28,418,711,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng11,612,011,89,514,67,96,57,611,88,2
      2. Trả trước cho người bán16,311,34,41,13,63,55,30,21,52,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,22,53,90,50,80,40,60,75,50,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,6-1,5-1,2-0,7-2,4-0,1-0,1-0,1-0,10,0
    IV. Tổng hàng tồn kho18,914,510,610,99,08,07,76,111,916,6
      1. Hàng tồn kho18,914,510,610,99,08,07,76,111,916,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,20,00,00,02,10,44,06,88,34,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,20,00,00,02,10,44,06,88,24,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn151,2165,5109,2113,3134,4174,2215,7256,8285,4137,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định122,696,683,290,8121,9159,3195,2229,8247,799,4
      1. Tài sản cố định hữu hình122,696,683,290,8121,9159,3195,2229,8247,795,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,03,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4,31,70,810,30,20,10,31,64,313,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,31,70,810,30,20,10,31,64,313,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,167,125,112,112,112,112,112,112,112,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh12,112,112,112,112,112,112,112,112,112,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,055,013,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,20,20,10,20,22,78,113,421,313,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,20,20,10,20,22,78,113,421,313,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN275,7307,3273,2230,0198,8234,5241,8279,3404,3174,4
  A. Nợ phải trả37,134,433,640,945,493,4111,0142,0246,3112,6
    I. Nợ ngắn hạn36,233,532,740,144,686,689,395,8171,562,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,05,846,830,129,649,135,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn6,73,99,816,318,413,728,039,422,610,4
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,20,50,50,50,60,10,20,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,35,22,95,52,21,73,33,21,40,4
      6. Phải trả người lao động10,413,913,211,010,912,17,66,05,76,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,61,36,66,96,811,719,517,289,02,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,19,10,00,00,00,00,20,43,38,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1,00,90,90,80,86,721,746,274,850,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,00,90,90,80,80,70,50,40,40,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,06,021,245,874,550,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu238,6272,9239,6189,1153,4141,2130,7137,3158,061,8
    I. Vốn chủ sở hữu238,6272,9239,6189,1153,4141,2130,7137,3158,061,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,661,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển36,624,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối43,389,981,030,5-5,2-17,5-27,9-21,3-0,60,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước21,927,030,5-5,2-17,5-27,9-21,30,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này21,462,950,535,712,210,4-6,6-21,3-0,60,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN275,7307,3273,2230,0198,8234,5241,8279,3404,3174,4

Cân đối kế toán STW theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn112,8110,1106,7124,589,296,399,0141,8197,9206,6172,8177,0160,7145,4119,5116,7105,687,372,066,468,074,757,960,356,360,527,426,120,919,620,222,526,1102,1112,6118,936,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,922,826,213,919,817,922,837,97,912,16,57,58,610,713,295,282,964,447,236,723,039,624,340,333,136,03,02,22,71,11,01,11,879,178,780,03,9
      1. Tiền18,917,816,213,99,87,922,810,97,912,16,57,58,610,78,213,29,913,412,28,78,034,69,310,313,16,03,02,22,71,11,01,11,879,178,780,03,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,05,010,00,010,010,00,027,00,00,00,00,00,00,05,082,073,051,035,028,015,05,015,030,020,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,035,225,060,015,025,030,065,0154,0160,0133,0140,0125,0110,082,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn35,035,225,060,015,025,030,065,0154,0160,0133,0140,0125,0110,082,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn30,531,135,030,533,935,931,324,323,522,622,118,816,112,612,110,613,213,414,918,734,627,026,011,613,513,114,512,27,86,47,18,49,18,415,218,711,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12,912,112,611,613,611,612,412,012,512,412,711,811,711,29,89,511,511,713,114,616,59,48,37,99,09,28,26,57,66,26,77,68,98,19,311,88,2
      2. Trả trước cho người bán19,120,623,816,321,225,119,611,39,67,76,74,44,71,72,61,13,73,73,83,618,017,317,53,54,43,86,15,30,10,10,20,20,20,10,41,52,9
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,00,00,24,20,70,60,82,52,63,73,83,90,30,30,30,50,40,40,40,80,30,40,30,40,30,30,30,60,20,20,20,70,20,35,65,50,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,6-1,6-1,6-1,6-1,5-1,5-1,5-1,5-1,2-1,2-1,2-1,2-0,7-0,7-0,7-0,7-2,4-2,4-2,4-0,4-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0
    IV. Tổng hàng tồn kho27,120,119,418,919,717,414,914,512,512,011,310,611,012,112,210,99,59,69,29,010,48,17,68,09,29,67,17,75,96,66,26,17,76,510,511,916,6
      1. Hàng tồn kho27,120,119,418,919,717,414,914,512,512,011,310,611,012,112,210,99,59,69,29,010,48,17,68,09,29,67,17,75,96,66,26,17,76,510,511,916,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,20,91,11,20,80,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,82,10,00,00,00,40,51,72,84,04,55,56,06,87,68,08,38,34,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,20,91,11,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,82,10,00,00,00,40,41,72,84,04,55,46,06,87,58,08,38,24,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn161,4160,2153,2151,2188,5173,6163,7165,5118,987,8105,496,2100,4104,8109,9113,3115,4124,0125,5134,4142,8153,4163,7171,8179,7192,9205,9215,7224,0232,0243,5256,8268,3279,3280,9285,4137,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định135,3131,0127,4122,6111,998,892,696,696,074,878,783,286,391,984,690,895,5104,1113,0121,9130,1139,5149,2159,3166,5176,4186,5195,2202,7211,2219,0229,8238,8247,7247,2247,799,4
      1. Tài sản cố định hữu hình135,3131,0127,4122,6111,998,892,696,696,074,878,783,286,391,984,690,895,5104,1113,0121,9130,1139,5149,2159,3166,5176,4186,5195,2202,7211,2219,0229,8238,8247,7247,2247,795,6
      - Nguyên giá624,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-489,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,33,94,54,34,32,43,81,70,70,81,40,81,80,613,010,37,67,60,30,20,40,40,40,10,10,10,40,32,01,91,81,60,20,31,54,313,2
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,33,94,54,34,32,43,81,70,70,81,40,81,80,613,010,37,67,60,30,20,40,40,40,10,10,10,40,32,01,91,81,60,20,31,54,313,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,112,112,112,172,172,167,167,122,112,125,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,1
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh12,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,1
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,613,39,312,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,21,42,10,31,24,46,98,17,36,910,613,417,319,220,121,313,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,613,39,312,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,21,42,10,31,24,46,98,17,36,910,613,417,319,220,121,313,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN274,1270,3259,9275,7277,7269,9262,7307,3316,8294,4278,1273,2261,0250,2229,3230,0221,0211,3197,6200,9210,8228,0221,6232,1236,1253,4233,3241,8244,9251,6263,8279,3294,5381,3393,5404,3174,4
  A. Nợ phải trả39,539,219,837,150,247,819,134,439,128,924,932,126,927,527,040,934,835,134,547,550,071,071,091,090,4111,795,7111,0114,2124,1131,4142,0152,9233,8243,5246,3112,6
    I. Nợ ngắn hạn38,538,218,936,249,246,918,233,538,228,024,031,226,026,626,240,134,034,333,746,747,468,464,284,247,068,374,089,381,291,085,395,878,6159,0168,7171,562,1
      3. Phải trả người bán ngắn hạn7,83,93,36,75,33,43,23,94,65,96,09,89,29,98,716,311,214,714,218,48,66,16,313,75,815,320,428,027,635,237,439,442,941,735,022,610,4
      4. Người mua trả tiền trước0,00,10,10,00,10,00,00,00,10,10,00,20,20,10,40,50,40,50,50,50,50,50,70,50,20,20,40,60,60,30,10,10,30,10,10,20,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,83,31,95,38,36,14,65,212,96,03,83,14,66,23,65,58,36,53,72,22,82,02,11,71,92,93,93,32,43,03,13,23,02,52,21,40,4
      6. Phải trả người lao động6,44,42,210,44,93,73,913,96,74,97,611,64,83,36,511,04,83,54,912,96,24,63,99,77,55,92,47,65,03,71,66,06,04,12,15,76,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,015,07,95,621,318,70,81,31,96,96,76,67,47,16,96,98,87,36,76,89,08,310,011,713,315,218,119,521,321,120,217,218,194,294,589,02,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,511,63,58,19,314,95,79,112,04,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,30,40,40,50,60,73,38,0
    II. Nợ dài hạn1,01,01,01,01,01,00,90,90,90,90,90,90,90,80,80,80,80,80,80,82,62,66,86,743,443,421,821,733,133,046,246,274,374,874,874,850,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,01,01,01,01,01,00,90,90,90,90,90,90,90,80,80,80,80,80,80,80,80,80,70,70,70,60,60,50,50,50,40,40,40,40,40,40,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,86,06,042,742,721,221,232,632,645,845,874,074,574,574,550,1
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu234,6231,0240,0238,6227,5222,0243,6272,9277,7265,5253,2241,1234,1222,7202,3189,1186,2176,2163,1153,4160,7157,0150,6141,2145,7141,7137,6130,7130,7127,5132,3137,3141,6147,5150,1158,061,8
    I. Vốn chủ sở hữu234,6231,0240,0238,6227,5222,0243,6272,9277,7265,5253,2241,1234,1222,7202,3189,1186,2176,2163,1153,4160,7157,0150,6141,2145,7141,7137,6130,7130,7127,5132,3137,3141,6147,5150,1158,061,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,6158,661,8
      8. Quỹ đầu tư phát triển43,043,036,636,636,636,624,324,324,39,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối32,929,444,843,332,326,860,689,994,897,894,682,475,564,143,730,527,617,54,5-5,22,1-1,6-8,1-17,5-12,9-16,9-21,1-27,9-27,9-31,1-26,3-21,3-17,0-11,1-8,6-0,60,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước21,922,243,321,921,921,962,927,041,665,40,00,00,030,50,00,00,0-5,20,00,00,0-17,50,00,00,0-27,90,00,00,0-21,30,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,17,21,521,410,44,9-2,362,953,232,494,682,475,533,643,730,527,622,84,5-5,22,115,9-8,1-17,5-12,911,0-21,1-27,9-27,9-9,8-26,3-21,3-17,0-11,1-8,6-0,60,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN274,1270,3259,9275,7277,7269,9262,7307,3316,8294,4278,1273,2261,0250,2229,3230,0221,0211,3197,6200,9210,8228,0221,6232,1236,1253,4233,3241,8244,9251,6263,8279,3294,5381,3393,5404,3174,4
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,8
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,060,060,055,055,010,00,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,83,75,87,040,141,246,818,228,828,630,124,027,622,629,67,815,834,049,135,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,26,80,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của STW

Dữ liệu khác của STW

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cấp nước Sóc Trăng (mã STW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc STW.