Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo STW
CTCP Cấp nước Sóc Trăng
SOCTRANG WATER SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
29.700
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh STW

Doanh thu và lợi nhuận STW theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 52Q1/2024: 55Q2/2024: 56Q3/2024: 55Q4/2024: 54Q1/2025: 53Q2/2025: 57Q3/2025: 56Q4/2025: 55Q1/2026: 54Q2/2026: 57Q3/2026: 5657Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 7Q1/2024: 14Q2/2024: 19Q3/2024: -1Q4/2024: 9Q1/2025: -2Q2/2025: 7Q3/2025: 5Q4/2025: 11Q1/2026: 1Q2/2026: 6Q3/2026: 419-2Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026564
Q2/2026576
Q1/2026541
Q4/20255511
Q3/2025565
Q2/2025577
Q1/202553-2
Q4/2024549
Q3/202455-1
Q2/20245619
Q1/20245514
Q4/2023527

Doanh thu và lợi nhuận STW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 189Năm 2021: 194Năm 2022: 204Năm 2023: 211Năm 2024: 220Năm 2025: 221221Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 10Năm 2021: 12Năm 2022: 36Năm 2023: 51Năm 2024: 41Năm 2025: 2151Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202522121
Năm 202422041
Năm 202321151
Năm 202220436
Năm 202119412
Năm 202018910

Báo cáo tài chính gốc STW theo kỳ

105 tệp

105 tệp báo cáo STW trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính STW

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố STW.

Kết quả kinh doanh STW theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh221,2220,1211,0203,5193,7188,8152,3135,1130,1118,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)221,2220,1211,0203,5193,7188,8152,3135,1130,1118,2
4. Giá vốn hàng bán130,7115,5107,4113,2113,8114,5105,5102,465,364,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)90,5104,6103,590,379,974,346,832,664,854,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,013,06,41,42,20,50,00,40,10,2
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,33,87,26,89,89,45,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,33,87,26,89,89,45,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng20,625,327,225,142,534,325,424,227,318,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,232,127,124,125,022,921,120,523,922,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)43,660,255,742,310,810,4-6,6-21,44,37,8
12. Thu nhập khác2,97,71,82,41,70,30,30,23,90,3
13. Chi phí khác15,55,90,40,10,30,30,30,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-12,61,81,42,31,50,00,00,13,90,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,062,157,144,612,210,4-6,6-21,38,28,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,521,06,68,90,00,00,00,01,81,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,521,06,68,90,00,00,00,01,81,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,441,050,535,712,210,4-6,6-21,36,56,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,441,050,535,712,210,4-6,6-21,36,56,5

Kết quả kinh doanh STW theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh55,957,454,354,556,157,153,453,954,856,555,051,952,156,050,948,950,452,951,345,747,252,548,446,147,748,546,544,637,636,433,834,533,367,233,032,432,831,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)55,957,454,354,556,157,153,453,954,856,555,051,952,156,050,948,950,452,951,345,747,252,548,446,147,748,546,544,637,636,433,834,533,367,233,032,432,831,0
4. Giá vốn hàng bán39,036,233,437,931,432,628,832,432,324,326,429,726,724,425,929,227,127,329,631,926,029,227,729,628,229,627,129,424,526,325,325,024,147,325,415,414,715,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,921,321,016,624,724,624,621,522,532,228,522,225,431,625,019,823,325,621,713,821,123,320,716,619,518,919,415,313,010,18,59,59,220,07,617,018,115,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,70,10,24,00,10,40,510,61,90,50,03,90,02,30,20,30,50,30,21,80,00,20,20,20,30,00,00,00,00,00,00,10,10,30,10,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,41,61,62,02,11,61,51,51,61,81,82,12,25,52,92,42,22,0
9. Chi phí bán hàng8,17,38,9-0,15,88,26,78,05,35,56,49,85,96,24,99,85,74,64,917,811,19,64,513,18,17,45,67,23,48,06,75,55,912,86,47,26,45,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,46,910,87,68,87,96,99,69,16,27,28,87,14,95,97,16,05,35,77,25,05,75,56,35,55,65,56,44,85,14,86,47,113,16,45,57,45,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,17,21,413,010,28,811,614,59,921,014,97,612,522,814,43,212,016,011,1-9,74,66,69,3-4,64,04,26,70,13,2-4,9-4,9-4,3-5,9-11,2-8,01,92,12,2
12. Thu nhập khác0,40,40,50,90,70,60,61,15,90,40,40,80,30,30,30,60,60,60,61,50,10,10,10,10,00,00,10,10,10,10,10,20,00,10,00,10,00,0
13. Chi phí khác0,20,40,00,03,20,312,02,92,60,30,00,20,00,10,00,10,00,00,00,10,00,20,00,10,10,10,00,10,10,00,10,10,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,00,50,9-2,50,3-11,4-1,83,20,10,40,60,30,20,30,50,60,60,61,40,1-0,10,10,0-0,0-0,00,1-0,0-0,00,1-0,00,10,00,00,00,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,37,21,914,07,79,10,212,613,221,015,28,112,823,014,73,812,616,511,7-8,34,66,59,4-4,64,04,16,80,13,2-4,8-5,0-4,3-5,9-11,1-7,92,02,22,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,51,50,43,02,21,92,53,413,82,21,61,21,32,71,50,92,53,52,0-0,90,90,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,51,50,43,02,21,92,53,413,82,21,61,21,32,71,50,92,53,52,0-0,90,90,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,85,71,511,05,57,2-2,39,2-0,618,813,66,911,420,413,22,910,013,19,7-7,33,76,59,4-4,54,04,16,80,13,2-4,8-5,0-4,3-5,9-11,1-7,91,61,70,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,85,71,511,05,57,2-2,39,2-0,618,813,66,911,420,413,22,910,013,19,7-7,33,76,59,4-4,54,04,16,80,13,2-4,8-5,0-4,3-5,9-11,1-7,91,61,70,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,41,61,62,02,11,61,51,51,61,81,82,12,25,52,92,42,22,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của STW

Dữ liệu khác của STW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cấp nước Sóc Trăng (mã STW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 221 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 21 tỉ đồng, giảm 47,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 56 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.