Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:21:54
Logo SVD
CTCP Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng
Vu Dang Investment & Trading Joint Stock Company
5.020
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:21:54

Cân đối kế toán SVD

Cân đối kế toán SVD theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn124,6130,6198,7216,8141,4183,2155,960,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,36,166,956,77,00,117,51,3
      1. Tiền10,36,116,916,77,00,114,71,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,050,040,00,00,02,70,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,90,20,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,90,20,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn55,575,261,042,376,6115,867,84,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng48,671,060,538,167,4114,725,90,0
      2. Trả trước cho người bán7,74,10,04,18,91,141,94,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,00,10,50,10,40,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,80,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho58,348,870,4114,853,953,859,546,9
      1. Hàng tồn kho58,348,870,4114,853,953,859,546,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,60,50,43,03,912,611,08,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,50,10,10,80,40,20,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,02,93,112,210,88,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,30,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn207,2223,3199,9224,5229,1249,1156,7137,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,02,52,52,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,02,52,52,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định165,7180,8196,6199,1220,5241,2149,696,2
      1. Tài sản cố định hữu hình165,7180,8196,6199,0220,4241,1149,496,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,10,10,20,20,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,71,10,520,40,00,20,734,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,71,10,520,40,00,20,734,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn38,038,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn38,038,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,83,32,75,08,55,23,94,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,83,32,75,08,55,23,94,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN331,7353,9398,5441,3370,5432,3312,6198,0
  A. Nợ phải trả70,794,2152,4158,6214,3287,8172,8144,7
    I. Nợ ngắn hạn70,786,0107,186,5112,2148,584,654,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn67,769,977,481,398,795,474,840,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1,36,44,30,47,848,60,63,7
      4. Người mua trả tiền trước0,00,08,93,90,11,65,910,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,93,80,70,22,81,22,10,1
      6. Phải trả người lao động0,70,80,80,42,51,30,90,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,10,20,30,20,30,20,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,05,014,70,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,08,245,372,1102,1139,388,289,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,072,10,00,00,011,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,08,245,30,0102,1139,388,278,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu261,0259,7246,1282,7156,2144,5139,853,4
    I. Vốn chủ sở hữu261,0259,7246,1282,7156,2144,5139,853,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu276,1276,1276,1276,1129,0129,0129,050,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-14,9-16,2-29,86,827,215,510,83,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-16,2-29,86,89,115,510,83,33,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,313,6-36,5-2,411,74,87,50,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN331,7353,9398,5441,3370,5432,3312,6198,0

Cân đối kế toán SVD theo quý

tỉ đồng

28 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn142,1137,7122,8125,4139,0138,3130,4130,6145,0134,8191,7198,6206,3217,6164,7216,9248,5278,6156,6141,3161,9148,2158,1183,1126,9121,8155,960,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,05,02,110,31,88,214,56,16,05,416,366,91,853,78,656,752,070,67,47,311,11,82,30,12,66,117,51,3
      1. Tiền9,05,02,110,31,88,214,56,16,05,416,316,91,83,78,616,711,210,87,47,311,11,82,30,12,66,114,71,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,20,20,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn56,951,858,556,358,145,449,975,247,637,497,861,0126,147,048,942,361,555,982,176,4102,766,063,7115,854,646,167,84,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng35,649,243,148,651,540,842,071,046,737,281,060,5104,145,143,638,146,032,443,167,4101,557,956,8114,748,332,825,90,0
      2. Trả trước cho người bán22,13,416,27,76,54,67,94,10,90,116,70,021,61,12,54,115,423,424,48,91,28,06,91,16,313,341,94,3
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,00,10,00,00,00,10,10,10,10,10,10,50,40,82,80,10,10,114,60,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,8-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho75,880,461,558,377,182,964,848,890,291,175,370,273,9114,4105,1114,9130,2144,362,253,940,470,380,153,753,955,359,546,9
      1. Hàng tồn kho75,880,461,558,377,182,964,848,890,291,175,370,273,9114,4105,1114,9130,2144,362,253,940,470,380,153,753,955,559,546,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,40,50,80,61,91,81,10,51,11,02,30,44,52,52,13,14,87,84,93,87,710,112,112,614,914,111,08,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,50,80,60,80,90,60,50,50,81,60,10,30,40,50,10,50,91,20,71,40,80,60,40,60,30,20,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn195,9200,0204,6207,2211,1215,1219,6223,3247,4251,6195,7199,9206,0211,9272,2224,5230,6237,0223,3229,1235,0239,1244,3249,1252,1246,8156,7137,3
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,52,52,52,52,5
    II. Tài sản cố định154,0157,9161,8165,7169,6173,5177,3180,8184,8188,7192,7196,6203,0208,5214,0199,1204,6210,1215,6220,6225,1230,5235,8241,2139,9143,1149,696,2
      1. Tài sản cố định hữu hình154,0157,9161,8165,7169,6173,5177,3180,8184,8188,7192,6196,6202,9208,4213,9199,0204,5210,0215,5220,5225,0230,3235,6241,1139,7143,0149,496,2
      - Nguyên giá0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,70,70,70,70,70,71,11,11,11,10,50,50,10,154,020,420,220,20,00,00,60,60,20,2104,497,40,734,6
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,70,70,70,70,71,11,11,11,10,50,50,10,154,020,420,220,20,00,00,60,60,20,2104,497,40,734,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn38,038,038,038,038,038,038,038,058,058,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn38,038,038,038,038,038,038,038,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,23,44,12,82,82,93,13,43,63,82,52,72,93,34,25,05,86,77,78,56,75,55,95,25,33,83,94,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,23,44,12,82,82,93,13,43,63,82,52,72,93,34,25,05,86,77,78,56,75,55,95,25,33,83,94,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN338,0337,7327,4332,6350,0353,4350,0353,9392,4386,4387,4398,4412,2429,5436,9441,4479,1515,7379,9370,5396,9387,3402,5432,2379,0368,6312,6198,0
  A. Nợ phải trả76,376,266,070,788,693,189,994,2143,0139,3144,5152,2156,9162,0159,0158,7191,4228,2220,2214,2245,5239,0255,3287,8235,8226,4172,8144,7
    I. Nợ ngắn hạn76,376,266,070,788,693,181,786,0126,8115,199,2107,084,889,986,979,1111,8141,1118,188,6113,7105,1116,0148,4132,1125,384,654,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn68,869,062,050,066,270,365,869,986,684,583,377,419,744,978,873,8103,3134,9109,973,6104,7102,0107,595,473,166,874,840,2
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1,81,93,01,33,55,26,06,417,912,71,74,35,38,93,50,43,53,73,37,85,31,43,048,658,154,40,63,7
      4. Người mua trả tiền trước4,74,00,00,00,01,71,50,011,23,83,88,93,93,94,03,93,91,70,10,11,10,12,41,60,12,75,910,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,20,60,10,90,10,10,13,81,80,10,10,75,30,10,20,30,20,13,42,81,40,61,71,20,60,52,10,1
      6. Phải trả người lao động0,80,70,80,70,70,70,80,80,60,60,70,60,60,40,40,40,90,51,42,51,31,01,31,30,10,70,90,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,00,10,20,20,00,20,10,10,00,30,00,20,00,20,00,10,00,30,00,00,20,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,00,00,017,718,014,97,55,08,513,29,714,749,931,70,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,10,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,079,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,7
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu261,7261,5261,4261,9261,4260,4260,1259,7249,4247,1242,9246,2255,4267,5277,9282,7287,7287,4159,7156,2151,4148,2147,1144,4143,2142,2139,853,4
    I. Vốn chủ sở hữu261,7261,5261,4261,9261,4260,4260,1259,7249,4247,1242,9246,2255,4267,5277,9282,7287,7287,4159,7156,2151,4148,2147,1144,4143,2142,2139,853,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu276,1276,1276,1276,1276,1276,1276,1276,1276,1276,1276,1276,1276,1276,1276,1276,1258,0258,0129,0129,0129,0129,0129,0129,0129,0129,0129,050,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2—-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-14,2-14,4-14,5-14,0-14,5-15,6-15,9-16,2-26,5-28,8-33,0-29,7-20,5-8,42,06,829,829,630,727,222,419,218,115,414,213,210,83,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-14,9-14,9-14,9-16,2-16,2-16,2-16,2-29,8-29,8-29,8-29,86,86,86,86,89,127,227,227,215,515,515,515,510,810,810,83,33,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,70,50,32,11,70,60,313,63,21,0-3,3-36,4-27,3-15,2-4,7-2,42,62,43,511,76,93,72,64,73,52,57,50,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN338,0337,7327,4332,6350,0353,4350,0353,9392,4386,4387,4398,4412,2429,5436,9441,4479,1515,7379,9370,5396,9387,3402,5432,2379,0368,6312,6198,0
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,00,050,00,040,040,859,80,00,00,00,00,00,00,00,02,70,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,20,20,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,01,11,00,50,00,40,00,50,03,91,81,62,94,36,93,63,16,49,211,412,214,313,710,88,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,52,52,52,52,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,20,10,10,20,20,20,20,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,058,058,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn—0,00,00,00,00,08,28,216,224,245,345,372,172,172,179,679,687,1102,1125,6131,7133,9139,3139,3103,7101,188,289,9
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,08,28,216,224,245,345,372,172,172,10,079,687,1102,1125,6131,7133,9139,3139,3103,7101,188,278,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SVD

Dữ liệu khác của SVD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng (mã SVD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SVD.