Ngày hiệu lực5-10-2026
Trong phiên 09:09:12
Logo SVD
CTCP Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng
Vu Dang Investment & Trading Joint Stock Company
4.990
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:09:12

Room ngoại SVD: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SVD theo thời gian

1259 ngày
0,05%0,36%0,67%0,98%1,29%15-7-20215-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 5-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 37.878 cổ phiếu SVD, tương đương 0,14% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 13.489.016 cổ phiếu (48,86% vốn), khoảng 67 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,20% (20-12-2021), thấp nhất 0,14% (30-7-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SVD theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần28-9-20260,14%0,14%■ 0,00 điểm %0
1 tháng4-9-20260,14%0,14%▼ −0,00 điểm %-300
3 tháng6-7-20260,14%0,14%▼ −0,00 điểm %-1.000
1 năm3-10-20250,14%0,14%▼ −0,00 điểm %-1.200
3 năm6-10-20230,49%0,14%▼ −0,35 điểm %-97.932

Sở hữu nước ngoài SVD cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,14%■ 0,00 điểm %37.87849%13.489.016
9-20260,14%▼ −0,00 điểm %37.87849%13.489.016
8-20260,14%▲ +0,00 điểm %38.17849%13.488.716
7-20260,14%▼ −0,01 điểm %37.47849%13.489.416
6-20260,14%■ 0,00 điểm %38.87849%13.488.016
5-20260,14%▼ −0,00 điểm %38.87849%13.488.016
4-20260,15%▲ +0,01 điểm %40.17849%13.486.716
3-20260,14%■ 0,00 điểm %38.17849%13.488.716
2-20260,14%■ 0,00 điểm %38.17849%13.488.716
1-20260,14%■ 0,00 điểm %38.17849%13.488.716
12-20250,14%▼ −0,00 điểm %38.17849%13.488.716
11-20250,14%■ 0,00 điểm %38.67849%13.488.216
10-20250,14%▼ −0,00 điểm %38.67849%13.488.216
9-20250,14%▼ −0,03 điểm %38.87849%13.488.016
8-20250,17%▲ +0,01 điểm %46.77849%13.480.116
7-20250,16%▼ −0,08 điểm %44.27849%13.482.616
6-20250,24%▲ +0,01 điểm %67.17849%13.459.716
5-20250,24%▼ −0,05 điểm %65.17849%13.461.716
4-20250,28%▲ +0,00 điểm %77.87849%13.449.016
3-20250,28%▲ +0,00 điểm %77.57849%13.449.316
2-20250,28%▲ +0,03 điểm %76.77849%13.450.116
1-20250,25%▲ +0,01 điểm %69.67849%13.457.216
12-20240,24%▲ +0,08 điểm %65.87849%13.461.016
11-20240,16%▼ −0,02 điểm %42.97849%13.483.916
10-20240,17%▼ −0,02 điểm %47.48449%13.479.410
9-20240,20%▼ −0,20 điểm %53.89349%13.473.001
8-20240,40%▲ +0,00 điểm %109.99349%13.416.901
7-20240,40%▼ −0,01 điểm %109.62349%13.417.271
6-20240,41%▲ +0,05 điểm %112.12349%13.414.771
5-20240,36%▲ +0,00 điểm %98.22349%13.428.671
4-20240,36%▼ −0,06 điểm %98.02349%13.428.871
3-20240,41%▼ −0,02 điểm %113.87249%13.413.022
2-20240,43%▲ +0,01 điểm %118.57949%13.408.315
1-20240,42%■ 0,00 điểm %114.57949%13.412.315
12-20230,42%▼ −0,01 điểm %114.57949%13.412.315
11-20230,42%■ 0,00 điểm %116.81049%13.410.084
10-20230,42%▼ −0,07 điểm %116.81049%13.410.084
9-20230,49%▲ +0,00 điểm %134.81049%13.392.084
8-20230,48%▲ +0,01 điểm %133.61049%13.393.284
7-20230,47%▲ +0,01 điểm %129.73149%13.397.163
6-20230,46%▲ +0,00 điểm %127.73149%13.399.163
5-20230,46%▼ −0,00 điểm %127.63149%13.399.263
4-20230,46%▲ +0,00 điểm %128.03149%13.398.863
3-20230,46%▲ +0,07 điểm %126.83149%13.400.063
2-20230,39%▲ +0,01 điểm %106.63149%13.420.263
1-20230,38%▲ +0,00 điểm %103.83149%13.423.063
12-20220,37%▼ −0,00 điểm %102.83149%13.424.063
11-20220,37%▲ +0,11 điểm %96.30049%12.545.700
10-20220,27%▼ −0,00 điểm %68.90049%12.573.100
9-20220,27%▼ −0,06 điểm %69.50049%12.572.500
8-20220,33%▲ +0,03 điểm %85.20049%12.556.800
7-20220,30%▲ +0,01 điểm %77.90049%12.564.100
6-20220,30%▼ −0,07 điểm %76.20049%12.565.800
5-20220,36%▼ −0,13 điểm %93.00049%12.549.000
4-20220,49%▼ −0,18 điểm %63.50049%6.257.500
3-20220,68%▼ −0,05 điểm %87.10049%6.233.900
2-20220,73%▼ −0,22 điểm %93.80049%6.227.200
1-20220,95%▼ −0,15 điểm %122.10049%6.198.900
12-20211,10%▲ +0,06 điểm %141.40049%6.179.600
11-20211,04%▲ +0,22 điểm %134.20049%6.186.800
10-20210,82%▼ −0,04 điểm %105.80049%6.215.200
9-20210,86%▲ +0,01 điểm %111.30049%6.209.700
8-20210,85%▲ +0,04 điểm %109.60049%6.211.400
7-20210,81%—104.30049%6.216.700

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
5-10-202637.87800,14%13.489.016
2-10-202637.87800,14%13.489.016
1-10-202637.87800,14%13.489.016
30-9-202637.87800,14%13.489.016
29-9-202637.87800,14%13.489.016
28-9-202637.87800,14%13.489.016
25-9-202637.87800,14%13.489.016
24-9-202637.87800,14%13.489.016
23-9-202637.87800,14%13.489.016
22-9-202637.87800,14%13.489.016
21-9-202637.87800,14%13.489.016
18-9-202637.87800,14%13.489.016
17-9-202637.87800,14%13.489.016
16-9-202637.878−3000,14%13.489.016
15-9-202638.17800,14%13.488.716
14-9-202638.17800,14%13.488.716
11-9-202638.17800,14%13.488.716
10-9-202638.17800,14%13.488.716
9-9-202638.17800,14%13.488.716
8-9-202638.17800,14%13.488.716
7-9-202638.17800,14%13.488.716
4-9-202638.17800,14%13.488.716
3-9-202638.17800,14%13.488.716
28-8-202638.178+6000,14%13.488.716
27-8-202637.57800,14%13.489.316
26-8-202637.57800,14%13.489.316
25-8-202637.57800,14%13.489.316
24-8-202637.57800,14%13.489.316
21-8-202637.57800,14%13.489.316
20-8-202637.578—0,14%13.489.316

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SVD