Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SVG
CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn
Industrial Gas and Welding Electrode JSC
6.100
▲ +700 (▲ +12,96%)

Cân đối kế toán SVG

Cân đối kế toán SVG theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn147,1122,3134,1139,2162,3105,1100,794,692,386,580,572,773,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,07,910,012,415,29,510,97,99,27,19,04,04,2
      1. Tiền16,07,910,012,415,29,510,97,99,27,19,04,04,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn86,275,785,087,2109,765,061,057,954,753,345,335,238,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng65,054,961,176,698,558,856,152,549,047,339,832,337,5
      2. Trả trước cho người bán2,94,35,94,25,01,60,71,11,32,32,22,20,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác21,619,620,38,07,65,46,15,35,45,44,01,61,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,3-3,1-2,2-1,6-1,4-0,7-2,0-1,0-1,0-1,7-0,7-0,9-1,1
    IV. Tổng hàng tồn kho42,137,837,538,736,529,828,428,227,926,025,731,528,6
      1. Hàng tồn kho42,137,837,538,736,529,828,428,227,926,025,731,528,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,90,81,60,80,90,70,40,60,50,20,52,02,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,50,70,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,70,61,60,80,90,70,10,30,30,00,00,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn249,8268,8283,8308,0318,2330,4342,0359,0380,2402,2423,6380,9385,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,30,80,80,90,80,30,30,70,81,01,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,30,00,80,90,80,30,30,70,81,01,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định237,9257,2271,8292,4305,3316,9333,0353,5374,5395,2413,6371,0366,2
      1. Tài sản cố định hữu hình211,1217,3227,6242,4265,4283,2297,6310,4331,0349,8355,6315,6314,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính7,219,523,028,417,610,611,519,018,719,831,830,726,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình19,620,421,221,622,323,123,824,124,825,526,224,725,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,70,93,32,80,71,30,40,00,10,31,00,57,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,03,32,80,71,30,40,00,10,31,00,57,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,99,97,811,911,411,98,44,94,85,78,09,411,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn10,99,97,811,911,411,98,44,94,85,78,07,18,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,33,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN396,9391,1418,0447,2480,5435,5442,7453,6472,6488,8504,2453,6458,7
  A. Nợ phải trả92,587,4115,0142,0177,8136,1143,6156,4175,0192,2208,7218,4224,1
    I. Nợ ngắn hạn76,868,293,6114,0149,0109,4114,2120,7135,9132,2129,5112,5110,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn62,559,482,693,8113,198,096,897,2112,2111,2113,490,588,9
      3. Phải trả người bán ngắn hạn10,15,17,010,119,15,68,28,28,36,44,211,710,3
      4. Người mua trả tiền trước1,90,81,01,03,00,90,30,20,30,33,01,51,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,20,30,21,31,60,91,22,82,22,51,81,61,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,52,32,40,23,70,20,51,11,01,50,51,70,9
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,20,10,10,00,00,41,72,00,72,42,52,63,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,20,40,20,60,50,30,40,40,10,00,61,4
    II. Nợ dài hạn15,719,221,428,028,826,729,435,739,160,079,2105,9113,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,01,01,01,01,01,01,03,73,73,73,80,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác13,613,915,617,317,915,316,016,116,117,116,515,115,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,14,34,89,79,910,412,415,819,339,258,990,798,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu304,4303,7303,0305,2302,7299,4299,1297,2297,6296,6295,5235,2234,5
    I. Vốn chủ sở hữu304,4303,7303,0305,2302,7299,4299,1297,2297,6296,6295,5235,2234,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5230,0230,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển6,36,16,15,23,42,61,51,50,70,00,03,93,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4,64,13,46,55,83,34,12,23,33,12,01,30,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,83,43,33,42,30,80,30,50,30,20,0——
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,80,70,13,03,62,53,81,73,12,92,0——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN396,9391,1418,0447,2480,5435,5442,7453,6472,6488,8504,2453,6458,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải trả người lao động—0,00,07,47,82,95,28,910,87,74,22,33,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán SVG theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn124,2132,5136,9147,1145,9140,8130,9121,9127,4126,3124,9133,8129,6133,9133,1137,7150,3154,7159,9162,2154,6115,0108,2105,1112,1108,299,6101,5105,7108,897,594,6103,197,899,892,692,091,889,185,285,887,184,180,583,272,773,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,912,813,616,011,414,811,17,97,88,26,710,06,413,19,112,49,111,811,515,26,29,46,79,510,69,45,210,913,312,68,57,99,99,48,09,26,46,54,87,13,57,611,29,07,64,04,2
      1. Tiền8,912,813,616,011,414,811,17,97,88,26,710,06,413,19,112,49,111,811,515,26,29,46,79,510,69,45,210,913,312,68,57,99,99,48,09,26,46,54,87,13,57,611,29,07,64,04,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn79,180,680,086,198,888,480,375,383,577,976,485,279,177,083,787,094,695,2100,4109,7105,770,671,765,063,463,364,661,862,867,359,658,061,660,261,455,056,557,155,651,952,949,245,545,346,235,238,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng54,255,756,965,067,664,759,154,961,055,858,061,165,464,171,176,583,084,488,498,590,460,861,558,856,957,359,856,156,860,854,852,555,454,254,949,050,851,150,247,347,444,540,739,841,532,337,5
      2. Trả trước cho người bán3,54,42,42,912,64,83,74,36,05,04,06,18,67,76,74,14,73,54,15,07,22,93,81,61,83,21,10,71,82,70,81,11,51,71,71,32,02,51,82,33,62,21,82,22,02,20,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác24,523,823,921,522,022,220,519,019,219,616,620,36,76,87,68,08,89,29,47,68,87,67,25,46,04,95,75,55,35,05,05,45,75,45,85,85,65,35,34,03,54,23,74,02,71,61,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,2-3,2-3,3-3,3-3,4-3,4-3,1-2,9-2,6-2,6-2,2-2,2-1,6-1,6-1,6-1,6-1,9-1,9-1,4-1,4-0,7-0,7-0,7-0,7-1,3-2,0-2,0-0,5-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,9-1,8-1,7-1,7-1,5-1,7-0,7-0,70,0-0,9-1,1
    IV. Tổng hàng tồn kho34,136,340,242,133,735,937,637,835,038,740,637,043,543,139,338,246,247,247,336,341,633,828,629,836,334,028,528,428,627,628,728,230,927,328,728,228,527,528,326,029,329,926,825,727,231,528,6
      1. Hàng tồn kho34,136,340,242,133,735,937,637,835,038,740,637,043,543,139,338,246,247,247,336,341,633,828,629,836,334,028,528,428,627,628,728,230,927,328,728,228,527,528,326,029,329,926,825,727,231,528,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,21,82,11,91,00,80,90,81,11,61,21,50,60,70,90,00,40,50,80,91,11,21,20,71,81,61,30,41,01,20,70,50,71,01,70,20,60,60,40,20,20,60,70,52,12,02,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,51,01,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,10,10,20,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,80,91,91,00,00,80,81,11,61,21,50,60,70,90,00,40,50,80,91,11,21,20,71,51,20,90,10,70,80,50,30,50,61,50,00,40,40,20,0-0,10,10,30,00,00,00,1
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,41,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn234,5242,1243,6249,9252,4255,9262,8268,8273,6276,7277,0283,6287,3294,7301,8308,0311,5311,9316,3318,2322,0326,9329,2330,4333,8331,5336,7340,4344,9346,6353,7359,0363,9369,1373,4380,0384,6390,9396,8403,7403,7409,2417,3423,6426,4380,9385,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,10,30,60,60,80,80,80,80,80,80,80,90,90,91,01,01,00,80,30,30,30,30,70,50,30,50,50,70,60,70,60,90,90,81,11,11,02,32,21,11,91,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định222,1227,8232,8237,9243,8246,7252,2257,2263,1269,0268,3271,8277,1282,8286,3292,4299,1301,0304,1305,3308,5316,3315,0316,9324,1322,1327,9333,0337,2341,7348,1353,5357,3363,8368,0374,5379,6385,1390,2394,7395,4401,2407,4413,6410,8371,0366,2
      1. Tài sản cố định hữu hình203,0208,5206,4210,3205,0207,5212,7217,3220,2225,6224,5227,6228,5234,2236,9242,4247,6253,6259,2265,4270,0277,7279,2283,2282,8287,2292,8297,6301,3305,6311,8310,4313,4319,6324,7326,9331,7337,4343,2332,8337,6343,5349,9355,6353,5315,6314,0
      - Nguyên giá32,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình19,019,219,419,619,820,020,220,420,620,821,021,221,421,221,321,621,822,022,122,322,422,522,823,123,323,523,623,823,623,824,024,124,324,524,724,825,025,225,425,525,725,926,126,226,424,725,4
      - Nguyên giá32,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,80,80,80,70,70,90,90,90,80,90,83,10,50,43,22,81,71,81,30,70,50,51,41,30,40,40,40,43,50,40,40,00,70,50,40,10,20,40,30,90,20,11,01,06,30,57,2
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,80,80,80,70,70,90,90,90,80,90,83,10,50,43,22,81,71,81,30,70,50,51,41,30,40,40,40,43,50,40,40,00,70,50,40,10,20,40,30,90,00,11,01,06,30,57,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,713,59,811,07,47,88,99,98,96,17,07,98,910,611,411,99,78,210,011,412,79,912,511,98,68,58,16,63,73,84,64,95,33,94,34,53,74,45,45,75,96,77,08,09,49,411,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn11,713,59,811,07,47,88,99,98,96,17,07,98,910,611,411,99,78,210,011,412,79,912,511,98,68,58,16,63,73,84,64,95,33,94,34,53,74,45,45,75,96,77,08,07,57,18,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,92,33,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN358,7374,6380,4397,0398,2396,8393,7390,7401,0403,0401,8417,3416,9428,6434,8445,7461,8466,6476,3480,4476,5441,9437,5435,5445,9439,7436,2441,9450,6455,4451,2453,6467,0466,9473,2472,6476,7482,6485,9488,8489,5496,4501,4504,2509,6453,6458,7
  A. Nợ phải trả70,483,580,593,399,494,289,987,698,0100,398,8114,3111,9123,9129,6140,5158,7164,0173,1177,8176,4142,3137,7136,1148,4142,3136,7143,1153,3159,0153,5155,1169,5170,2175,2175,1179,9186,5188,9192,1194,2201,5205,2208,7214,4218,4224,1
    I. Nợ ngắn hạn55,868,965,077,781,776,271,368,576,678,678,993,288,499,9102,8112,4122,6129,1141,3148,9145,7110,1107,9109,4112,6110,8104,7113,7116,0126,5116,7118,8121,6122,8129,3136,0128,0125,3140,4132,0133,5140,0131,2129,594,1112,5110,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn44,40,153,862,570,766,963,859,869,372,572,882,883,190,094,093,8107,0113,8115,9113,1115,7103,8101,198,0104,595,396,396,899,5107,9100,797,798,7104,5114,7112,2106,9105,4120,4111,2113,8122,3113,7113,475,790,588,9
      3. Phải trả người bán ngắn hạn8,17,210,010,18,56,16,24,95,84,04,56,42,46,86,88,66,27,815,119,120,44,44,55,64,711,34,47,78,27,35,08,29,68,96,28,35,67,47,96,37,46,47,94,210,711,710,3
      4. Người mua trả tiền trước0,80,70,71,90,80,90,80,91,01,01,11,01,02,01,01,01,01,03,13,03,10,20,20,90,70,70,60,40,50,30,40,20,50,30,20,30,30,30,30,30,30,60,83,01,41,51,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,857,50,20,21,21,70,30,30,10,50,00,11,10,50,01,31,51,00,61,61,40,51,30,90,50,01,21,20,70,92,61,50,52,10,82,21,92,42,32,42,21,92,51,81,81,61,3
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,20,10,10,20,30,20,00,00,10,40,00,10,20,10,10,00,40,90,10,00,20,00,00,40,82,51,71,62,93,61,90,81,00,90,80,72,42,42,52,42,64,22,52,52,32,63,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,50,50,20,20,30,30,20,20,20,20,20,40,40,50,10,20,30,60,50,60,70,70,40,50,60,70,20,30,40,40,30,40,40,40,20,40,10,10,10,10,20,2-0,00,00,10,61,4
    II. Nợ dài hạn14,614,515,515,717,718,118,719,021,321,719,921,223,624,026,828,036,135,031,828,830,732,229,726,735,831,532,029,437,332,436,836,348,047,445,939,151,861,348,460,160,861,574,079,2120,3105,9113,8
      5. Phải trả dài hạn khác13,212,913,413,613,513,714,114,214,714,815,315,615,415,816,117,317,117,818,017,918,015,815,315,315,515,616,116,016,315,916,116,116,516,216,316,116,016,317,017,117,217,917,116,516,315,115,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,51,72,12,13,23,43,63,85,65,83,64,67,17,19,79,718,116,212,89,911,715,413,510,419,314,914,912,420,015,519,716,427,727,525,919,332,141,227,739,239,839,853,158,9104,190,798,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu288,3291,1299,9303,7298,9302,5303,8303,1303,0302,8303,0303,0305,0304,8305,2305,3303,1302,6303,2302,6300,1299,6299,8299,4297,5297,4299,5298,8297,3296,5297,7298,5297,4296,7298,0297,5296,8296,1297,0296,7295,3294,8296,2295,5295,2235,2234,5
    I. Vốn chủ sở hữu288,3291,1299,9303,7298,9302,5303,8303,1303,0302,8303,0303,0305,0304,8305,2305,3303,1302,6303,2302,6300,1299,6299,8299,4297,5297,4299,5298,8297,3296,5297,7298,5297,4296,7298,0297,5296,8296,1297,0296,7295,3294,8296,2295,5295,2235,2234,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5293,5230,0230,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển6,36,36,36,36,36,36,16,16,16,16,16,16,16,15,25,25,25,23,43,43,43,42,62,62,62,61,51,51,51,51,51,51,51,50,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,03,93,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-11,5-8,70,13,9-0,92,74,23,53,43,23,53,45,45,26,66,64,43,96,35,73,32,83,73,31,31,34,63,92,31,52,73,52,51,73,83,33,32,63,53,21,81,32,72,01,71,30,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,34,34,63,83,83,84,13,43,43,43,33,35,25,23,43,43,43,42,32,32,32,33,30,80,80,84,10,10,30,32,20,50,50,53,30,31,31,33,10,20,00,22,00,00,3——
      - LNST chưa phân phối kỳ này-15,8-13,0-4,50,1-4,7-1,00,10,10,0-0,20,20,10,20,03,13,21,00,54,03,51,00,50,42,50,60,50,43,72,01,20,53,12,01,20,53,02,01,30,53,01,81,10,72,01,5——
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN358,7374,6380,4397,0398,2396,8393,7390,7401,0403,0401,8417,3416,9428,6434,8445,7461,8466,6476,3480,4476,5441,9437,5435,5445,9439,7436,2441,9450,6455,4451,2453,6467,0466,9473,2472,6476,7482,6485,9488,8489,5496,4501,4504,2509,6453,6458,7
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,50,40,50,30,70,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,10,30,60,60,80,80,80,80,80,80,80,90,90,91,01,01,00,80,30,30,30,30,70,50,30,50,50,70,60,70,60,90,90,81,11,11,02,32,21,11,91,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,07,08,019,019,119,319,522,322,522,823,027,127,428,228,429,725,422,717,616,116,113,110,618,011,311,511,512,312,312,419,019,719,718,622,822,922,521,636,332,131,831,531,830,930,726,7
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải trả người lao động—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,77,45,93,75,87,84,30,20,02,90,20,10,25,23,85,95,68,99,64,85,510,99,05,75,77,95,83,72,54,22,22,33,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—2,70,02,50,00,00,02,30,20,00,22,40,00,00,00,20,30,30,23,70,00,30,40,20,70,20,10,50,00,20,11,11,30,80,91,01,81,51,31,41,10,81,30,50,01,70,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,03,73,73,73,73,73,73,73,73,83,83,83,83,80,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SVG

Dữ liệu khác của SVG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn (mã SVG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SVG.