Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SVG
CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn
Industrial Gas and Welding Electrode JSC
6.100
▲ +700 (▲ +12,96%)

Kết quả kinh doanh SVG

Doanh thu và lợi nhuận SVG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 64Q1/2024: 57Q2/2024: 60Q3/2024: 61Q4/2024: 59Q1/2025: 56Q2/2025: 67Q3/2025: 73Q4/2025: 81Q1/2026: 58Q2/2026: 75Q3/2026: 6781Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -0Q1/2024: 0Q2/2024: -0Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: -1Q3/2025: -4Q4/2025: 5Q1/2026: -4Q2/2026: -9Q3/2026: -35-9Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202667-3
Q2/202675-9
Q1/202658-4
Q4/2025815
Q3/202573-4
Q2/202567-1
Q1/2025560
Q4/2024590
Q3/2024610
Q2/202460-0
Q1/2024570
Q4/202364-0

Doanh thu và lợi nhuận SVG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 260Năm 2021: 314Năm 2022: 273Năm 2023: 236Năm 2024: 237Năm 2025: 279314Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 2Năm 2021: 4Năm 2022: 3Năm 2023: 0Năm 2024: 1Năm 2025: 14Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252791
Năm 20242371
Năm 20232360
Năm 20222733
Năm 20213144
Năm 20202602

Báo cáo tài chính gốc SVG theo kỳ

109 tệp

109 tệp báo cáo SVG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SVG

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SVG.

Kết quả kinh doanh SVG theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh278,7237,4236,3273,8314,6260,0266,8274,6272,5274,3253,4227,3302,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,60,20,20,50,10,00,00,00,30,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)278,7237,4236,2273,2314,4259,8266,3274,4272,5274,3253,4227,0302,7
4. Giá vốn hàng bán250,5204,3199,0223,8259,5218,2219,3224,5227,7230,0208,1189,7260,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,233,137,249,554,841,647,049,944,944,345,337,342,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,00,10,10,10,20,00,00,00,00,00,00,1
7. Chi phí tài chính4,55,48,410,09,29,59,710,412,915,116,719,524,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,55,48,410,09,29,59,710,412,915,116,719,524,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng9,49,012,620,023,515,415,419,316,313,114,217,111,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,520,216,516,518,316,915,816,713,612,212,46,66,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,2-1,4-0,33,14,00,16,13,62,13,92,1-5,9-0,1
12. Thu nhập khác3,92,80,51,10,63,50,50,81,90,20,47,51,0
13. Chi phí khác1,60,40,00,30,00,41,20,30,00,40,00,60,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,32,50,50,90,63,0-0,70,51,9-0,20,47,00,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,11,00,34,04,63,15,44,24,13,72,51,10,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,30,10,91,00,61,62,41,00,80,60,40,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,30,30,10,91,00,61,62,41,00,80,60,40,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,80,70,13,03,62,53,81,73,12,92,00,70,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,80,70,13,03,62,53,81,73,12,92,00,70,6

Kết quả kinh doanh SVG theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 3/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 3/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh67,775,158,581,473,567,456,459,560,759,957,464,162,354,355,772,765,663,572,1101,587,465,660,173,964,459,162,673,164,866,762,073,769,370,061,673,769,267,861,969,769,743,991,095,567,289,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,10,60,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,50,10,00,00,00,10,00,00,10,10,00,20,20,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)67,575,157,981,473,567,456,459,560,759,957,464,162,254,355,772,765,063,472,1101,487,365,560,173,964,359,062,672,964,666,762,073,769,369,861,673,769,167,761,969,769,743,991,095,467,289,1
4. Giá vốn hàng bán62,576,155,270,869,261,848,750,252,554,148,154,753,445,545,558,553,551,659,379,875,156,048,764,452,349,851,759,255,556,150,957,558,056,651,158,660,656,352,458,861,132,380,784,357,178,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,0-1,02,710,74,35,67,79,38,25,89,39,38,88,810,114,211,511,812,821,612,29,511,49,512,09,211,013,89,210,611,216,211,313,310,515,28,511,49,510,98,611,610,211,210,111,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính1,01,10,81,21,21,11,01,31,31,41,52,02,02,32,12,82,42,62,22,62,32,32,02,62,52,32,12,52,62,72,12,72,52,82,43,33,13,43,13,93,64,03,74,64,64,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,01,10,81,21,21,11,01,31,31,41,52,02,02,32,12,82,42,62,22,62,3-15,519,82,62,52,32,12,52,62,72,12,72,52,82,43,33,13,43,13,93,64,03,74,64,64,7
9. Chi phí bán hàng3,12,92,32,72,62,31,82,62,31,82,33,02,82,93,95,34,55,15,111,53,93,94,24,34,03,14,04,03,53,54,25,65,13,75,04,43,83,74,14,32,62,83,33,63,54,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,83,84,04,04,33,74,86,35,23,05,44,53,94,14,03,34,84,15,14,45,43,35,23,05,54,04,55,02,23,53,36,42,85,92,86,92,23,41,81,21,44,12,62,21,81,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,9-8,9-4,52,7-3,9-1,50,1-0,9-0,6-0,30,1-0,10,1-0,50,12,8-0,10,20,53,10,60,00,1-0,40,0-0,10,42,31,00,91,61,50,90,80,30,6-0,61,00,51,60,90,80,70,80,20,3
12. Thu nhập khác0,50,40,03,00,70,50,01,21,00,00,20,00,00,50,00,21,50,10,10,10,00,10,43,20,10,20,10,10,10,10,20,10,10,30,30,91,90,00,00,10,10,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,30,10,00,80,70,10,00,10,10,00,20,00,00,00,00,10,80,20,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,01,20,00,00,10,00,00,50,00,00,10,30,10,00,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,3-0,02,2-0,00,4-0,01,00,90,0-0,00,00,00,50,00,10,7-0,10,10,10,00,10,42,80,10,20,10,10,00,1-1,00,10,10,20,30,91,50,00,0-0,0-0,2-0,10,00,00,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,8-8,5-4,54,9-3,9-1,10,10,20,3-0,30,1-0,10,2-0,00,12,90,60,10,63,20,60,10,52,40,10,10,52,51,01,00,61,61,01,00,61,50,91,00,61,60,80,70,70,80,20,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,10,0-0,00,00,10,1-0,00,00,00,00,00,00,70,10,10,10,70,10,00,10,50,00,00,10,80,20,20,10,50,20,30,10,50,20,20,10,30,20,20,20,20,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,8-8,5-4,54,8-3,9-1,10,10,10,3-0,30,1-0,10,1-0,10,12,20,50,00,42,50,50,10,41,90,10,10,41,70,80,70,51,10,70,70,51,00,70,80,51,20,60,60,60,60,20,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,8-8,5-4,54,8-3,9-1,10,10,10,3-0,30,1-0,10,1-0,10,12,20,50,00,42,50,50,10,41,90,10,10,41,70,80,70,51,10,70,70,51,00,70,80,51,20,60,60,60,60,20,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,00,00,10,0-0,00,00,10,1-0,00,00,00,00,00,00,70,10,10,10,70,10,00,10,50,00,00,10,80,20,20,10,50,20,30,10,50,20,20,10,30,20,20,20,20,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SVG

Dữ liệu khác của SVG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn (mã SVG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 279 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, tăng 13,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 67 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.