Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:39:35
Logo SVH
CTCP Thủy điện Sông Vàng
Song Vang HydroPower Joint Stock Company
6.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:39:35

Cân đối kế toán SVH

Cân đối kế toán SVH theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn90,085,485,381,242,2132,827,316,715,615,624,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,312,63,07,112,883,412,13,02,72,61,7
      1. Tiền13,312,63,07,112,883,412,13,02,72,61,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn70,865,577,171,029,449,315,213,712,913,022,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng11,911,916,68,19,613,79,09,38,99,818,7
      2. Trả trước cho người bán39,138,845,041,78,69,61,41,61,62,03,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn8,90,01,215,30,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác10,814,814,35,911,226,14,82,82,41,31,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,07,35,23,20,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,07,35,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,03,20,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn483,5422,2322,1251,9222,7231,8249,0271,3294,1312,4335,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định171,4181,6193,1204,2215,5226,9249,0271,3293,4309,8329,9
      1. Tài sản cố định hữu hình171,4181,6193,1204,2215,5226,9249,0271,3293,4309,8329,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn309,1240,6128,846,47,24,90,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang309,1240,6128,846,47,24,90,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,00,00,21,30,00,00,00,00,72,65,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,00,00,21,30,00,00,00,00,72,65,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN573,6507,6407,4333,1265,0364,6276,3288,0309,7328,0360,0
  A. Nợ phải trả295,3285,3216,3171,6137,8263,3190,4211,7241,2273,8306,1
    I. Nợ ngắn hạn117,289,279,462,9137,8263,389,3126,1110,696,8104,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn62,259,340,036,1109,1194,919,952,936,022,318,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn45,222,731,521,522,225,125,234,637,537,243,3
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,82,93,61,82,74,84,31,81,71,62,8
      6. Phải trả người lao động1,11,11,20,90,80,70,50,40,70,70,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,20,30,30,40,735,336,334,532,232,737,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,62,92,72,12,32,53,12,02,52,32,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn178,1196,1136,9108,70,00,0101,185,6130,6177,0202,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn178,1196,1136,9108,70,00,0101,185,6130,6177,0202,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu278,3222,3191,2161,5127,2101,385,976,468,554,253,9
    I. Vốn chủ sở hữu278,3222,3191,2161,5127,2101,385,976,468,554,253,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối130,174,143,013,3-21,0-46,9-62,3-71,8-79,7-94,0-94,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước74,143,013,3-21,0-46,9-62,3-71,8-79,7-94,0-94,3-100,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này56,031,129,734,425,915,39,67,914,30,35,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN573,6507,6407,4333,1265,0364,6276,3288,0309,7328,0360,0

Cân đối kế toán SVH theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn87,786,191,990,979,186,290,785,541,750,254,185,375,287,5106,781,063,966,661,642,238,446,441,9181,012,716,918,027,39,116,919,416,77,513,418,515,619,815,624,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,29,812,213,36,514,415,312,66,64,15,33,03,73,94,89,48,534,331,612,82,113,59,183,45,21,87,812,13,21,92,43,01,12,12,42,72,82,61,7
      1. Tiền6,29,812,213,36,514,415,312,66,64,15,33,03,73,94,87,16,211,38,612,82,113,59,183,45,21,87,812,13,21,92,43,01,12,12,42,72,82,61,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,911,718,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,911,718,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn68,962,357,271,668,468,270,465,526,537,339,277,165,377,599,068,554,332,230,029,436,432,932,997,57,515,110,215,25,914,917,013,76,511,316,112,917,113,022,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,95,18,111,95,89,06,911,93,08,29,416,62,25,311,48,13,46,15,29,65,83,35,113,72,38,04,09,02,911,311,99,33,28,212,38,913,29,818,7
      2. Trả trước cho người bán51,547,039,339,143,044,544,538,811,311,711,245,040,239,362,141,739,014,414,28,66,46,44,479,03,35,04,01,41,41,61,61,61,61,61,61,61,82,03,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác13,510,29,911,79,69,814,114,811,211,413,114,316,414,313,210,23,53,410,511,224,223,223,44,81,92,12,24,81,62,03,52,81,61,52,22,42,11,31,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,62,23,56,04,23,65,07,48,68,99,65,26,26,02,93,21,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,72,23,56,03,93,65,07,48,68,99,65,26,26,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,90,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,02,93,21,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn491,5487,8485,5483,5434,5428,6427,2422,2419,6414,1396,7316,9315,4294,8269,4250,6214,8217,6219,9222,7223,9226,7229,2231,8234,0237,9243,4249,0254,6260,2265,7271,3276,9282,9288,5293,4307,0312,4335,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,20,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,20,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định162,8165,6168,5171,4174,3177,2180,1181,6184,5187,3190,2193,1195,9198,8201,7204,2207,0209,9212,7215,5218,4221,2224,0226,9234,0237,9243,4249,0254,6260,2265,7271,3276,9282,2287,8293,4304,4309,8329,9
      1. Tài sản cố định hữu hình162,8165,6168,5171,4174,3177,2180,1181,6184,5187,3190,2193,1195,9198,8201,7204,2207,0209,9212,7215,5218,4221,2224,0226,9234,0237,9243,4249,0254,6260,2265,7271,3276,9282,2287,8293,4304,4309,8329,9
      - Nguyên giá451,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-289,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn326,3319,6314,1309,1256,8251,4247,0240,6235,1226,7206,4123,0118,394,566,046,47,87,87,27,25,55,55,24,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang326,3319,6314,1309,1256,8251,4247,0240,6235,1226,7206,4123,0118,394,566,046,47,87,87,27,25,55,55,24,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,32,52,83,03,30,00,00,00,00,10,10,91,11,51,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,02,62,65,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,32,52,83,03,30,00,00,00,00,10,10,91,11,51,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,02,62,65,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN579,2573,9577,4574,5513,6514,8517,9507,6461,3464,4450,9402,3390,5382,2376,1331,6278,7284,2281,5264,9262,3273,0271,1412,8246,7254,8261,4276,3263,7277,0285,1288,1284,4296,3306,9309,0326,8328,0360,0
  A. Nợ phải trả281,7275,9284,9296,1255,3264,7278,2286,8255,1259,5249,3215,5218,6205,8205,6171,5126,6133,4142,7138,0152,2162,5163,0311,6156,9161,9170,3190,4186,8194,4204,7211,5214,0219,5230,8238,5258,5273,8306,1
    I. Nợ ngắn hạn123,8114,3111,596,767,183,878,967,3103,5119,5112,464,267,274,674,456,758,465,1142,7138,0152,2162,5163,0271,1116,3128,3129,889,385,8108,9103,781,083,588,9100,372,081,596,8104,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn72,162,259,141,842,957,049,436,030,945,437,025,627,030,033,130,031,537,8116,6109,2117,5130,698,3202,552,064,868,119,919,942,940,57,99,717,327,40,06,122,318,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn44,043,744,245,318,221,922,922,767,570,170,031,533,739,435,921,520,520,920,622,222,523,023,025,124,124,024,525,225,525,425,334,633,634,535,237,538,637,243,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,05,05,75,72,41,43,74,30,90,82,43,12,11,02,31,71,51,92,22,81,60,91,85,00,60,70,64,30,70,80,91,80,40,72,01,72,11,62,8
      6. Phải trả người lao động0,40,30,31,10,30,20,21,10,40,30,41,10,40,40,30,90,40,70,30,80,50,30,30,70,30,20,20,50,20,20,20,20,20,20,20,70,20,70,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,21,30,30,21,61,00,50,31,50,90,60,21,91,40,90,42,31,81,40,75,95,937,735,337,736,834,536,336,737,434,634,637,734,533,229,632,132,737,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,11,81,82,51,92,32,32,92,41,92,02,72,22,31,92,12,32,21,82,34,21,81,92,51,81,71,83,12,72,32,12,01,81,82,32,52,42,32,0
    II. Nợ dài hạn158,0161,6173,4199,4188,2180,9199,3219,5151,6140,0136,9151,3151,3131,2131,2114,868,268,20,00,00,00,00,040,640,633,640,6101,1101,185,6101,1130,6130,6130,6130,6166,6177,0177,0202,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn1,50,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn156,4161,6172,9199,4188,2180,9199,3219,5151,6140,0136,9151,3151,3131,2131,2114,868,268,20,00,00,00,00,040,60,033,640,6101,1101,185,6101,1130,6130,6130,6130,6166,6177,0177,0202,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu297,4298,0292,5278,4258,3250,1239,7220,8206,2204,8201,6186,8172,0176,4170,5160,1152,1150,8138,7126,9110,1110,6108,2101,189,892,991,185,976,982,680,476,570,476,876,170,468,354,253,9
    I. Vốn chủ sở hữu297,4298,0292,5278,4258,3250,1239,7220,8206,2204,8201,6186,8172,0176,4170,5160,1152,1150,8138,7126,9110,1110,6108,2101,189,892,991,185,976,982,680,476,570,476,876,170,468,354,253,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối149,2149,8144,3130,2110,1101,991,572,658,056,653,438,523,828,222,311,93,92,6-9,5-21,3-38,1-37,6-40,0-47,1-58,4-55,3-57,1-62,3-71,3-65,6-67,8-71,7-77,8-71,4-72,1-77,8-79,9-94,0-94,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước130,1130,1130,174,174,174,174,143,043,043,043,013,313,313,313,3-21,0-21,0-21,0-21,0-46,9-46,9-46,9-46,9-62,3-62,3-62,3-62,3-71,8-71,8-71,8-71,8-79,7-79,7-79,7-79,7-94,0-94,0-94,3-100,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này19,119,714,256,136,027,817,429,615,013,710,425,210,414,99,032,924,923,711,525,78,89,36,915,23,86,95,29,60,56,24,08,01,98,37,616,214,10,35,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN579,2573,9577,4574,5513,6514,8517,9507,6461,3464,4450,9402,3390,5382,2376,1331,6278,7284,2281,5264,9262,3273,0271,1412,8246,7254,8261,4276,3263,7277,0285,1288,1284,4296,3306,9309,0326,8328,0360,0
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,323,023,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,08,910,05,05,00,01,16,15,61,26,618,712,48,58,58,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0———————

Báo cáo khác của SVH

Dữ liệu khác của SVH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thủy điện Sông Vàng (mã SVH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SVH.