Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SVH
CTCP Thủy điện Sông Vàng
Song Vang HydroPower Joint Stock Company
6.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SVH

Doanh thu và lợi nhuận SVH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 21Q1/2024: 17Q2/2024: 11Q3/2024: 8Q4/2024: 24Q1/2025: 25Q2/2025: 19Q3/2025: 16Q4/2025: 30Q1/2026: 25Q2/2026: 14Q3/2026: 730Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 15Q1/2024: 10Q2/2024: 3Q3/2024: 1Q4/2024: 15Q1/2025: 17Q2/2025: 10Q3/2025: 8Q4/2025: 20Q1/2026: 14Q2/2026: 5Q3/2026: -120-1Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20267-1
Q2/2026145
Q1/20262514
Q4/20253020
Q3/2025168
Q2/20251910
Q1/20252517
Q4/20242415
Q3/202481
Q2/2024113
Q1/20241710
Q4/20232115

Doanh thu và lợi nhuận SVH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 56Năm 2021: 52Năm 2022: 67Năm 2023: 56Năm 2024: 60Năm 2025: 9090Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 15Năm 2021: 26Năm 2022: 34Năm 2023: 30Năm 2024: 31Năm 2025: 5656Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20259056
Năm 20246031
Năm 20235630
Năm 20226734
Năm 20215226
Năm 20205615

Báo cáo tài chính gốc SVH theo kỳ

114 tệp

114 tệp báo cáo SVH trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SVH

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SVH.

Kết quả kinh doanh SVH theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh89,659,956,367,451,755,657,953,667,353,968,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)89,659,956,367,451,755,657,953,667,353,968,7
4. Giá vốn hàng bán19,118,619,218,816,327,027,127,630,629,535,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)70,441,337,148,735,428,630,726,136,724,433,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,51,20,80,90,10,60,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính5,86,78,99,96,611,419,314,618,220,123,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,86,78,99,96,611,412,314,618,220,123,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,42,71,13,42,01,81,93,54,03,83,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)62,833,027,936,326,916,09,58,014,40,66,1
12. Thu nhập khác0,41,25,30,00,00,00,00,00,10,00,0
13. Chi phí khác0,91,21,50,20,10,10,00,20,20,30,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,4-0,13,8-0,1-0,1-0,10,0-0,1-0,1-0,3-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)62,432,931,736,226,815,99,67,914,30,35,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,41,82,01,80,90,60,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,41,82,01,80,90,60,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)56,031,129,734,425,915,39,67,914,30,35,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)56,031,129,734,425,915,39,67,914,30,35,9

Kết quả kinh doanh SVH theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,813,824,629,815,718,825,324,48,110,616,720,74,512,818,319,49,619,618,922,45,79,514,123,66,110,915,019,74,313,920,017,55,011,919,219,110,316,821,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,813,824,629,815,718,825,324,48,110,616,720,74,512,818,319,49,619,618,922,45,79,514,123,66,110,915,019,74,313,920,017,55,011,919,219,110,316,821,1
4. Giá vốn hàng bán5,34,85,15,44,94,74,25,04,64,74,45,45,84,94,76,55,34,34,04,93,84,03,67,16,66,56,77,26,66,66,67,07,06,66,810,46,96,66,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,59,019,524,410,814,121,119,43,65,912,415,3-1,37,913,612,94,315,314,917,51,95,410,516,5-0,54,48,312,5-2,47,213,410,5-2,05,312,58,73,510,314,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,30,20,20,10,10,10,10,10,20,80,10,20,30,20,00,30,40,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính1,51,41,41,31,41,51,51,61,61,71,82,22,31,23,93,02,42,42,10,52,12,42,74,32,22,32,62,82,94,79,03,43,43,74,13,83,94,14,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,51,41,41,31,41,51,51,61,61,71,82,22,31,23,93,02,42,42,10,52,12,42,74,32,22,32,62,82,93,13,53,43,43,74,13,83,94,14,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,80,80,50,80,50,60,50,90,70,60,51,11,21,01,01,50,70,60,60,50,30,50,60,50,40,30,50,60,40,40,40,90,90,80,81,20,90,90,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,67,117,822,49,112,119,216,91,33,810,912,1-4,66,08,98,31,512,812,116,5-0,52,67,312,2-3,11,75,29,1-5,72,14,06,1-6,30,77,63,6-1,45,38,8
12. Thu nhập khác0,00,00,00,10,00,10,30,60,20,20,13,20,21,20,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,2-0,0-0,1-0,0-0,40,10,10,2-0,30,13,10,20,50,60,0-0,2-0,00,0-0,10,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,10,00,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,00,0-0,20,00,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,66,917,722,39,111,719,417,01,53,511,015,2-4,56,59,58,41,312,812,116,4-0,52,57,212,1-3,11,75,29,1-5,72,14,06,1-6,40,77,63,5-1,45,48,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,01,43,62,20,91,31,92,40,10,30,60,40,00,60,50,40,10,60,60,60,00,10,40,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,65,514,220,18,110,417,414,61,43,210,414,8-4,55,99,08,01,312,111,515,9-0,52,46,911,3-3,11,75,29,1-5,72,14,06,1-6,40,77,63,5-1,45,48,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,65,514,220,18,110,417,414,61,43,210,414,8-4,55,99,08,01,312,111,515,9-0,52,46,911,3-3,11,75,29,1-5,72,14,06,1-6,40,77,63,5-1,45,48,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,20,00,20,00,50,20,50,00,40,00,20,00,70,00,00,20,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,20,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—1,43,62,20,91,31,92,40,10,30,60,40,00,60,50,40,10,60,60,60,00,10,40,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SVH

Dữ liệu khác của SVH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thủy điện Sông Vàng (mã SVH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 90 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 56 tỉ đồng, tăng 80,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 7 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.