Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SZC
CTCP Sonadezi Châu Đức
Sonadezi Chau Duc Shareholding Company
19.600
▲ +200 (▲ +1,03%)

Cân đối kế toán SZC

Cân đối kế toán SZC theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.531,43.066,82.064,41.734,8352,1236,6559,9398,4312,0334,8474,2366,377,755,2181,5402,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền417,2705,3222,4265,6199,489,2291,8236,183,018,7338,432,044,639,142,6266,4
      1. Tiền137,1105,2179,6101,769,313,612,219,028,03,77,47,026,69,69,45,2
      2. Các khoản tương đương tiền280,1600,142,9164,0130,175,6279,6217,155,015,0331,025,018,029,533,2261,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34,8334,830,040,060,080,0120,090,0100,0250,00,0300,00,00,011,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn34,8334,830,040,060,080,0120,090,0100,0250,00,0300,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn124,4149,867,339,652,246,0143,769,8122,560,3111,123,232,415,9127,3133,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng65,672,363,725,89,73,929,754,8108,232,680,74,814,90,78,70,2
      2. Trả trước cho người bán6,523,44,611,439,141,0112,813,412,712,69,24,53,61,44,422,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác58,259,52,42,43,41,13,52,41,615,021,214,014,013,8114,3110,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,0-5,4-3,4-0,0-0,00,0-2,2-0,80,00,00,0-0,1-0,1-0,0-0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.892,71.743,11.621,21.343,16,63,01,01,10,81,16,50,40,00,20,10,0
      1. Hàng tồn kho1.892,71.743,11.621,21.343,16,63,01,01,10,81,16,50,40,00,20,10,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác62,4133,9123,546,534,018,53,31,45,74,718,110,80,60,00,52,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,481,076,32,01,17,01,20,20,20,00,10,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ52,952,947,244,532,911,52,20,04,84,618,010,70,60,00,42,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,10,00,00,00,00,00,01,10,70,10,10,10,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5.640,15.159,04.896,74.600,25.264,24.181,22.529,92.182,61.889,41.486,01.657,31.461,61.054,2915,8793,9372,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,40,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,40,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định716,0755,6791,0668,9307,4308,4315,6319,7326,9333,555,158,561,166,254,927,4
      1. Tài sản cố định hữu hình714,6754,0789,0668,8307,3308,3315,5319,5326,4332,654,057,059,464,152,324,1
      - Nguyên giá2.161,61.961,51.807,01.807,0500,0500,0500,0500,0498,0476,10,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.082,1-841,5-752,2-683,8-458,9-457,1-455,4-428,5-425,5-424,70,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.161,61.961,51.807,01.807,0500,0500,0500,0500,0498,0476,10,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.082,1-841,5-752,2-683,8-458,9-457,1-455,4-428,5-425,5-424,70,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,51,72,00,10,10,00,10,30,50,81,11,51,82,02,63,3
      - Nguyên giá2.161,61.961,51.807,01.807,0500,0500,0500,0500,0498,0476,10,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.082,1-841,5-752,2-683,8-458,9-457,1-455,4-428,5-425,5-424,70,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư1.079,51.120,01.054,81.123,241,242,944,671,672,551,40,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.161,61.961,51.807,01.807,0500,0500,0500,0500,0498,0476,10,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.082,1-841,5-752,2-683,8-458,9-457,1-455,4-428,5-425,5-424,70,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3.554,53.148,12.943,32.699,34.855,53.767,52.106,01.732,71.428,51.050,21.555,71.354,5942,2796,7688,2297,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3.554,53.148,12.943,32.699,34.855,53.767,52.106,01.732,71.428,51.050,21.555,31.354,5942,2796,7688,2297,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn56,652,852,852,852,852,849,548,048,045,045,045,045,045,045,047,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn56,652,852,852,852,852,849,548,048,045,045,045,045,045,045,047,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác233,082,154,455,67,09,214,010,413,35,71,33,65,87,95,80,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn229,982,154,455,67,09,214,010,413,35,71,33,45,67,85,70,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.171,58.225,86.961,16.335,05.616,44.417,73.089,82.581,02.201,41.820,82.131,51.828,01.131,9970,9975,4774,4
  A. Nợ phải trả4.968,65.120,25.223,84.800,74.150,83.153,51.893,91.424,61.083,2731,11.028,2744,4365,9236,0212,627,9
    I. Nợ ngắn hạn1.464,31.911,51.789,41.540,11.258,91.043,0445,6218,8367,0115,4119,6442,6277,2168,573,726,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn515,6675,6601,0491,2386,2187,1110,779,9173,455,646,732,712,914,50,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn195,1180,0268,1248,3216,8205,858,426,4157,136,353,647,562,333,248,415,5
      4. Người mua trả tiền trước285,3655,6357,0421,5487,8558,4219,566,65,50,51,01,70,01,20,60,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước43,114,242,77,926,911,63,93,20,30,94,22,50,22,013,54,7
      6. Phải trả người lao động10,08,88,310,712,29,94,94,67,61,11,72,41,71,31,80,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,56,226,49,21,91,61,62,30,00,00,0348,4191,8104,01,90,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn19,919,820,012,19,79,711,79,71,30,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác332,0310,5412,8293,981,337,820,418,115,315,76,13,81,13,12,10,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,24,70,00,06,23,75,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi53,536,253,045,229,917,49,58,06,55,36,43,87,39,25,45,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3.504,33.208,73.434,53.260,72.891,92.110,51.448,31.205,8716,3615,7908,6301,888,667,5138,90,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn1.250,51.241,91.056,8832,6625,8399,8264,1192,392,819,9424,10,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,42,42,40,9221,42,01,92,03,90,30,10,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.960,91.656,82.066,82.144,01.813,41.467,8854,2842,7568,7547,8461,8301,888,667,560,20,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,8
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn290,6307,6308,5283,2231,2240,9328,2168,950,847,721,10,00,00,078,70,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.202,93.105,61.737,31.534,31.465,61.264,21.195,91.156,41.118,21.089,71.103,31.083,6766,0734,9762,8746,6
    I. Vốn chủ sở hữu3.202,93.105,61.737,31.534,31.465,61.264,21.195,91.156,41.118,21.089,71.103,31.083,6766,0734,9762,8746,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.799,91.799,91.200,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0700,0700,0700,0700,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần604,3604,35,35,45,45,45,45,45,45,45,45,45,55,55,55,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển207,8157,8127,887,851,844,428,928,928,928,922,38,67,06,84,63,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,67,06,84,63,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,011,111,111,111,111,18,67,06,84,63,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối590,9543,6404,1441,0408,3214,4150,5111,072,744,364,552,339,59,043,432,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước246,1241,5185,3243,684,728,416,413,60,00,12,2—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này344,8302,1218,9197,4323,6186,0134,197,472,744,162,3—————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.171,58.225,86.961,16.335,05.616,44.417,73.089,82.581,02.201,41.820,82.131,51.828,01.131,9970,9975,4774,4

Cân đối kế toán SZC theo quý

tỉ đồng

56 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 2/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.772,72.731,52.687,22.678,42.598,62.599,02.657,63.066,83.039,63.204,73.142,12.064,41.697,01.670,31.680,51.734,8372,6370,4250,4352,1400,5288,7447,1236,6441,1533,4554,9587,9622,4518,4448,3489,9256,3177,1111,8318,8216,9227,4263,5334,8457,7474,2375,8350,8359,1366,355,139,244,477,521,736,941,955,2181,5402,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền618,3474,8410,4417,2380,9350,0371,3705,31.024,11.336,81.295,2222,4184,2161,6200,9265,6252,0254,0105,3199,4223,095,4209,589,2215,1236,4258,7291,8436,3386,0327,3276,195,170,024,483,188,733,953,118,7306,9338,46,6311,720,532,028,511,222,144,62,617,03,739,142,6266,4
      1. Tiền263,2178,6147,3137,1145,8113,9121,2105,2110,2103,91.292,3179,640,117,329,0101,788,133,915,269,312,917,441,613,639,520,813,212,292,012,413,219,012,028,914,428,133,78,95,13,78,17,46,6311,720,57,08,56,24,126,62,68,03,79,69,45,2
      2. Các khoản tương đương tiền355,1296,1263,1280,1235,1236,1250,1600,1913,91.232,92,942,9144,1144,3171,9164,0164,0220,190,1130,1210,177,9167,975,6175,6215,6245,6279,6344,3373,6314,1257,183,141,110,055,055,025,048,015,0298,8331,00,00,00,025,020,05,018,018,00,09,00,029,533,2261,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn127,2211,5174,834,834,8134,8314,8334,8132,020,020,030,030,030,030,040,040,040,050,060,060,0120,0130,080,0120,0120,0120,0120,050,050,050,050,040,00,00,1100,0100,0150,0150,0250,070,00,0310,00,0300,0300,00,00,00,00,00,00,00,00,011,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn127,2211,5174,834,834,8134,8314,8334,8132,020,020,030,030,030,030,040,040,040,050,060,060,0120,0130,080,0120,0120,0120,0120,050,050,050,050,040,00,00,1100,0100,0150,0150,0250,070,00,0310,00,0300,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn98,7125,3130,1122,9145,3145,6149,6149,891,377,271,567,362,359,458,039,636,232,450,852,282,935,881,446,091,6165,9165,8171,7133,980,469,5161,4119,8105,583,2122,519,135,352,260,378,7111,127,323,520,723,217,824,718,132,218,319,437,415,9127,3133,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng57,866,268,465,671,778,473,272,362,565,464,263,744,141,639,225,88,14,818,99,716,13,814,13,914,413,423,150,978,447,338,6145,6102,590,871,2108,211,017,131,932,641,980,73,74,63,14,80,47,30,114,90,72,720,70,78,70,2
      2. Trả trước cho người bán18,917,95,35,024,217,928,423,432,815,710,24,617,617,017,711,427,126,831,239,166,231,566,141,078,2150,9142,2119,556,432,330,413,415,813,510,60,07,74,26,412,623,09,29,85,23,94,53,73,74,33,63,83,03,01,44,422,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác28,848,062,458,256,356,353,559,50,70,80,52,40,60,91,12,41,00,80,83,40,60,51,11,11,23,92,63,50,92,61,32,41,51,21,41,60,314,013,915,013,821,213,813,813,814,013,813,813,813,813,813,813,813,8114,3110,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,7-6,7-6,0-6,0-7,0-7,0-5,4-5,4-4,7-4,7-3,4-3,4-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0-2,2-2,2-2,2-2,2-1,8-1,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.858,51.851,01.907,61.892,71.844,31.796,81.758,41.743,11.667,21.646,91.632,01.621,21.373,31.367,51.344,81.343,15,85,86,66,65,84,52,73,02,81,91,21,02,01,61,21,11,31,31,10,81,30,90,81,11,06,512,40,00,00,40,00,10,10,00,70,50,30,20,10,0
      1. Hàng tồn kho1.858,51.851,01.907,61.892,71.844,31.796,81.758,41.743,11.667,21.646,91.632,01.621,21.373,31.367,51.344,81.343,15,85,86,66,65,84,52,73,02,81,91,21,02,01,61,21,11,31,31,10,81,30,90,81,11,06,512,40,00,00,40,00,10,10,00,70,50,30,20,10,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác69,968,964,3210,8193,2171,763,5133,9125,0123,8123,5123,547,251,946,746,538,638,237,634,028,833,023,618,511,59,39,13,30,20,30,21,30,10,33,012,57,97,37,44,71,118,119,615,617,910,88,83,24,10,60,10,00,60,00,52,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,06,47,7155,9135,3115,05,581,077,176,376,476,31,26,01,02,02,11,81,11,10,97,25,77,05,45,47,71,20,20,30,20,20,10,20,30,20,10,10,10,00,10,10,10,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ51,951,751,552,958,056,754,652,947,947,547,147,246,045,945,744,536,536,436,532,927,825,817,911,56,13,81,52,20,00,00,00,00,00,02,64,87,87,27,34,60,918,019,415,316,210,74,73,03,80,60,00,00,50,00,42,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước10,010,85,12,10,00,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,10,17,50,10,10,10,10,10,10,10,11,40,14,10,10,30,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,10,00,00,00,00,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5.738,85.731,65.645,85.492,05.601,45.564,05.354,85.159,05.167,45.046,34.915,44.896,74.707,34.675,64.621,44.600,25.662,95.554,05.405,25.264,25.034,74.898,84.670,44.181,23.390,02.803,42.648,42.529,92.388,62.332,62.261,52.182,62.125,22.072,52.021,31.889,71.640,81.577,91.549,41.486,01.802,11.657,31.603,11.549,61.529,41.461,61.407,51.331,81.106,81.054,2980,2970,9942,1915,8793,9372,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,70,60,40,40,40,40,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,70,60,40,40,40,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định637,4664,3690,9716,0749,9763,5782,4755,6762,6772,3780,7791,0645,4654,4661,6668,9305,3305,9306,5307,4308,3309,1307,5308,4311,4310,3312,9315,6318,5320,3319,9319,7319,9322,1324,6326,9326,4328,8331,1333,552,755,156,357,558,758,557,658,859,961,162,363,565,066,254,927,4
      1. Tài sản cố định hữu hình635,7662,6689,5714,6748,3761,9780,8754,0760,8770,4778,8789,0645,0654,4661,6668,8305,2305,8306,4307,3308,3309,1307,5308,3311,3310,2312,9315,5318,3320,2319,7319,5319,6321,7324,2326,4325,9328,1330,4332,651,854,055,156,257,357,056,157,258,359,460,561,663,064,152,324,1
      - Nguyên giá2.215,72.215,72.161,62.161,61.961,51.961,51.961,51.961,51.807,01.807,01.807,01.807,01.807,01.807,01.807,01.807,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0498,0498,0498,0498,0476,1476,1476,1476,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.141,4-1.121,8-1.100,6-1.082,1-898,6-879,2-860,3-841,5-803,6-786,7-769,7-752,2-735,3-718,3-701,4-683,8-460,3-460,0-459,8-458,9-458,6-458,3-458,0-457,1-456,8-456,6-456,3-455,4-455,1-430,0-429,5-428,5-428,2-426,6-426,4-425,5-425,3-425,3-425,3-424,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,61,71,41,51,61,61,61,71,71,91,92,00,50,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,30,30,40,40,50,60,70,70,81,01,11,21,31,41,51,51,61,71,81,81,91,92,02,63,3
      - Nguyên giá2.215,72.215,72.161,62.161,61.961,51.961,51.961,51.961,51.807,01.807,01.807,01.807,01.807,01.807,01.807,01.807,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0498,0498,0498,0498,0476,1476,1476,1476,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.141,4-1.121,8-1.100,6-1.082,1-898,6-879,2-860,3-841,5-803,6-786,7-769,7-752,2-735,3-718,3-701,4-683,8-460,3-460,0-459,8-458,9-458,6-458,3-458,0-457,1-456,8-456,6-456,3-455,4-455,1-430,0-429,5-428,5-428,2-426,6-426,4-425,5-425,3-425,3-425,3-424,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư1.074,41.093,91.061,01.079,51.062,91.082,31.101,11.120,01.003,41.020,31.037,31.054,81.071,81.088,71.105,71.123,239,740,040,341,241,441,742,042,943,243,543,844,644,970,170,571,669,871,471,772,550,850,850,851,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.215,72.215,72.161,62.161,61.961,51.961,51.961,51.961,51.807,01.807,01.807,01.807,01.807,01.807,01.807,01.807,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0498,0498,0498,0498,0476,1476,1476,1476,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.141,4-1.121,8-1.100,6-1.082,1-898,6-879,2-860,3-841,5-803,6-786,7-769,7-752,2-735,3-718,3-701,4-683,8-460,3-460,0-459,8-458,9-458,6-458,3-458,0-457,1-456,8-456,6-456,3-455,4-455,1-430,0-429,5-428,5-428,2-426,6-426,4-425,5-425,3-425,3-425,3-424,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3.724,63.676,33.597,33.554,53.651,93.579,53.276,43.148,13.296,73.147,32.991,52.943,32.886,12.827,12.745,92.699,35.256,55.146,84.998,74.855,54.624,74.486,44.258,93.767,52.971,42.388,02.229,02.106,01.961,01.877,01.806,31.732,71.676,11.617,51.563,11.428,71.210,41.148,01.116,81.050,21.697,61.555,71.499,81.445,01.423,11.354,51.301,01.223,6996,6942,2866,5855,5824,9796,7688,2297,1
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3.724,63.676,33.597,33.554,53.651,93.579,53.276,43.148,13.296,73.147,32.991,52.943,32.886,12.827,12.745,92.699,35.256,55.146,84.998,74.855,54.624,74.486,44.258,93.767,52.971,42.388,02.229,02.106,01.961,01.877,01.806,31.732,71.676,11.617,51.563,11.428,71.210,41.148,01.116,81.050,21.697,11.555,31.499,61.444,81.422,91.354,51.301,01.223,6996,6942,2866,5855,5824,9796,7688,2297,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn56,656,656,656,652,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,849,549,549,549,549,548,048,048,048,048,048,048,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,047,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn56,656,656,656,652,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,852,80,052,852,849,549,549,549,549,548,048,048,048,048,048,048,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,047,6
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác245,2239,9239,685,083,585,5141,882,151,653,252,754,450,852,255,055,68,28,16,67,07,18,38,89,211,011,913,014,014,515,616,710,411,213,313,813,34,95,15,55,76,61,31,81,92,53,64,04,55,25,86,47,07,37,95,80,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn238,5234,5235,281,883,585,5141,882,151,653,252,754,450,852,255,055,68,28,16,67,07,18,38,89,211,011,913,014,014,515,616,710,411,213,313,813,34,95,15,55,76,61,31,81,92,53,43,84,35,05,66,26,87,17,85,70,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại6,75,54,33,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.511,58.463,18.333,08.170,48.200,08.162,98.012,58.225,88.207,08.251,08.057,56.961,16.404,36.346,06.301,86.335,06.035,55.924,45.655,65.616,45.435,25.187,55.117,54.417,73.831,13.336,83.203,33.117,83.011,02.851,02.709,82.672,52.381,52.249,62.133,02.208,51.857,71.805,31.812,91.820,82.259,82.131,51.978,91.900,41.888,51.828,01.462,71.371,11.151,11.131,71.002,01.007,9984,0970,9975,4774,4
  A. Nợ phải trả5.458,95.252,15.112,94.967,25.058,05.041,84.780,65.120,35.176,75.280,35.086,25.223,84.723,04.719,74.755,84.800,74.538,84.451,14.243,44.150,84.037,73.856,53.773,73.153,52.590,62.133,42.071,41.920,51.834,41.740,21.536,11.515,41.233,11.143,9999,51.083,9787,1740,8758,0731,11.196,01.028,2913,5838,7802,9745,7676,9627,9382,9365,9252,9261,8243,9236,0212,627,9
    I. Nợ ngắn hạn1.293,61.293,61.196,21.324,61.559,21.620,11.477,91.911,61.776,91.920,11.421,41.812,61.546,91.610,71.487,51.540,11.262,01.318,91.127,71.258,91.324,81.249,11.027,41.043,01.094,9691,4629,5471,0409,0429,8228,4218,8173,8200,4226,7376,6134,6136,7137,9115,4150,0119,688,0123,6443,7443,9474,9446,0255,6277,2175,6189,7176,3168,573,726,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn416,6558,8434,0377,4331,0404,5381,9675,6515,0681,8446,1624,2452,6500,3315,3491,2428,1480,2269,1386,2309,3326,2147,6187,1106,1134,184,1110,767,385,057,979,970,787,573,7182,348,255,044,655,646,746,79,821,527,132,715,119,010,412,92,514,514,514,50,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn171,0167,5187,0195,1189,5217,9272,2180,0168,7162,7223,6268,1236,4231,9231,5248,3194,1218,1191,1216,8216,1232,9236,5205,8352,763,651,465,130,230,728,726,432,518,7125,9157,431,326,229,336,330,353,651,653,059,747,588,5192,245,462,326,828,431,133,248,415,5
      4. Người mua trả tiền trước93,2127,7180,2285,3475,1377,1436,8655,6701,2455,5271,0357,0367,0452,9598,9421,5457,4381,3437,6487,8452,0458,5577,1558,4469,4307,6333,6237,7201,9184,7112,966,613,512,310,65,510,32,20,30,50,61,00,70,41,71,70,20,20,00,00,00,10,21,20,60,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước43,519,914,943,214,923,11,314,266,632,417,742,763,644,78,77,940,337,522,126,957,345,321,211,638,326,79,94,415,93,811,03,211,64,91,70,30,70,60,60,91,74,20,11,60,23,89,30,20,20,20,00,00,02,013,54,7
      6. Phải trả người lao động6,88,21,710,07,115,611,38,814,29,81,88,34,21,72,310,79,78,91,412,20,01,21,19,93,45,91,24,91,81,71,64,61,11,41,88,01,30,90,21,10,61,70,60,50,52,40,50,40,51,70,50,30,31,31,80,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,62,20,62,20,35,96,66,217,214,328,226,414,90,00,19,28,83,02,91,918,014,72,51,69,44,14,51,60,41,31,02,36,50,00,00,00,10,00,00,05,60,00,00,0348,4348,4344,5194,6191,7191,8136,8136,8120,9104,01,90,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn34,840,815,319,918,432,518,819,820,722,19,320,021,920,32,412,19,79,70,09,79,78,40,09,79,79,70,011,79,79,70,09,71,31,31,31,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác466,1303,8321,4332,8468,0488,1310,9310,6227,2490,7380,8412,8332,0303,8285,3293,961,7130,3142,981,3226,4125,523,537,882,1114,2114,520,463,993,88,418,124,261,17,115,334,543,253,815,753,16,116,637,22,53,88,229,20,91,11,01,21,13,12,10,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi60,964,741,153,554,855,533,336,246,050,842,953,054,455,143,045,252,249,854,829,935,936,415,617,423,825,626,59,517,819,16,88,012,513,34,56,56,87,39,15,311,36,48,59,53,63,88,610,16,57,37,98,38,29,25,45,5
    II. Nợ dài hạn4.165,33.958,53.916,73.642,53.498,93.421,73.302,73.208,73.399,73.360,23.664,83.411,33.176,23.109,13.268,43.260,73.276,83.132,23.115,72.891,92.713,02.607,42.746,32.110,51.495,71.442,11.441,91.449,41.425,41.310,31.307,71.296,61.059,3943,5772,8707,3652,5604,1620,0615,71.046,1908,6825,5715,1359,2301,8201,9182,0127,388,677,472,167,567,5138,90,9
      2. Chi phí phải trả dài hạn1.203,81.220,41.239,51.250,51.331,10,01.335,91.241,91.213,81.183,61.119,91.056,8980,2920,2821,5832,6999,0943,7789,4625,8582,5525,5461,4399,8378,5355,2305,9265,2268,4216,1203,3192,3184,9131,199,192,819,919,919,919,9429,2424,1353,6353,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,12,12,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,40,9198,3241,6283,3221,40,90,90,92,02,02,01,91,92,02,02,02,05,44,54,23,93,52,70,30,30,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.948,41.949,82.143,82.099,11.872,01.783,31.656,81.656,81.872,11.872,12.228,42.043,61.920,21.913,02.161,42.144,01.858,01.725,41.811,71.813,41.898,31.848,62.043,11.467,8874,3843,9883,4854,2904,4841,6842,7842,7819,5758,4620,0559,8578,3530,7547,8547,8580,0461,8471,8361,4359,2301,8201,9182,0127,388,677,472,167,567,560,20,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1.011,0786,2531,1290,6293,4293,4307,6307,6311,5302,1314,1308,5273,5273,5283,2283,2221,5221,5231,2231,2231,2232,5240,9240,9240,9240,9250,6328,2250,6250,6259,7259,749,549,549,550,850,850,852,147,736,621,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,078,70,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.052,63.211,03.220,03.203,23.141,93.121,13.231,93.105,53.030,32.970,72.971,31.737,31.681,31.626,21.546,01.534,31.496,71.473,41.412,21.465,61.397,51.330,91.343,81.264,21.240,51.203,41.131,91.197,31.176,61.110,81.173,71.157,11.148,41.105,71.133,51.124,61.070,51.064,61.055,01.089,71.063,81.103,31.065,41.061,71.085,61.082,3785,8743,1768,2765,8749,0746,1740,2734,9762,8746,6
    I. Vốn chủ sở hữu3.052,63.211,03.220,03.203,23.141,93.121,13.231,93.105,53.030,32.970,72.971,31.737,31.681,31.626,21.546,01.534,31.496,71.473,41.412,21.465,61.397,51.330,91.343,81.264,21.240,51.203,41.131,91.197,31.176,61.110,81.173,71.157,11.148,41.105,71.133,51.124,61.070,51.064,61.055,01.089,71.063,81.103,31.065,41.061,71.085,61.082,3785,8743,1768,2765,8749,0746,1740,2734,9762,8746,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.799,91.799,91.799,91.799,91.799,91.799,91.799,91.799,91.799,91.799,91.784,51.200,01.200,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần604,3604,3604,3604,3604,3604,3604,3604,3604,3604,3589,85,35,35,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,55,55,55,55,55,55,55,55,55,5
      8. Quỹ đầu tư phát triển257,8257,8207,8207,8207,8207,8157,8157,8157,8157,8127,8127,8127,8127,887,887,887,887,887,851,851,851,844,444,433,333,333,328,928,928,928,928,928,928,928,928,928,928,928,928,928,922,322,322,317,28,68,68,67,07,07,07,06,86,84,63,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối390,6549,0608,1591,2530,0509,1669,9543,5468,4408,8469,2404,1348,1493,0452,8441,0403,4380,1319,0408,3340,2273,7294,0214,4190,7153,682,1151,8131,265,4128,2111,7103,060,388,179,125,119,19,644,318,364,526,522,954,451,054,511,841,739,222,419,514,39,043,432,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước332,9512,9590,9246,1287,9287,9543,6241,5241,5241,5404,1185,3185,3385,3441,0243,6243,6243,6243,684,784,784,7214,428,428,428,428,516,416,416,4109,713,613,613,672,70,00,00,00,00,10,12,22,22,252,3———————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này57,736,117,1345,1242,1221,3126,3302,1226,9167,365,1218,9162,8107,711,8197,4159,8136,575,3323,6255,5189,079,5186,0162,2125,253,7135,5114,849,018,598,189,346,615,379,125,119,19,544,118,262,324,420,72,1———————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.511,58.463,18.333,08.170,48.200,08.162,98.012,58.225,88.207,08.251,08.057,56.961,16.404,36.346,06.301,86.335,06.035,55.924,45.655,65.616,45.435,25.187,55.117,54.417,73.831,13.336,83.203,33.117,83.011,02.851,02.709,82.672,52.381,52.249,62.133,02.208,51.857,71.805,31.812,91.820,82.259,82.131,51.978,91.900,41.888,51.828,01.462,71.371,11.151,11.131,71.002,01.007,9984,0970,9975,4774,4
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0300,00,00,00,00,00,00,00,00,011,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,05,20,00,04,74,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,86,20,00,02,43,70,00,03,75,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,01.342,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,68,68,67,07,07,07,06,86,84,63,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,18,68,68,68,67,07,07,07,06,86,84,63,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SZC

Dữ liệu khác của SZC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Sonadezi Châu Đức (mã SZC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SZC.