Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SZC
CTCP Sonadezi Châu Đức
Sonadezi Chau Duc Shareholding Company
16.800
▼ −350 (▼ −2,04%)

Room ngoại SZC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SZC theo thời gian

1257 ngày
0,77%2,03%3,29%4,55%5,81%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 20%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 2.049.662 cổ phiếu SZC, tương đương 1,14% vốn, trên trần sở hữu 20%. Room còn lại 33.947.510 cổ phiếu (18,86% vốn), khoảng 570 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 5,46% (11-2-2026), thấp nhất 1,11% (22-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SZC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,17%1,14%▼ −0,03 điểm %-50.242
1 tháng28-8-20261,23%1,14%▼ −0,09 điểm %-158.342
3 tháng3-7-20261,24%1,14%▼ −0,10 điểm %-182.994
1 năm2-10-20252,75%1,14%▼ −1,61 điểm %-2.896.981
3 năm3-10-20233,00%1,14%▼ −1,86 điểm %-1.546.942

Sở hữu nước ngoài SZC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,14%▼ −0,02 điểm %2.049.66220%33.947.510
9-20261,16%▼ −0,06 điểm %2.094.00420%33.903.168
8-20261,23%▼ −0,19 điểm %2.208.00420%33.789.168
7-20261,41%▲ +0,17 điểm %2.541.70420%33.455.468
6-20261,24%▼ −1,85 điểm %2.239.95620%33.757.216
5-20263,09%▼ −0,74 điểm %5.567.45620%30.429.716
4-20263,83%▼ −0,96 điểm %6.894.05620%29.103.116
3-20264,79%▼ −0,19 điểm %8.621.65620%27.375.516
2-20264,98%▲ +2,22 điểm %8.960.75620%27.036.416
1-20262,76%▲ +0,30 điểm %4.969.31320%31.027.859
12-20252,46%▼ −0,05 điểm %4.433.21320%31.563.959
11-20252,52%▼ −0,08 điểm %4.531.84320%31.465.329
10-20252,59%▼ −0,21 điểm %4.669.74820%31.327.424
9-20252,81%▲ +0,39 điểm %5.048.84320%30.948.329
8-20252,42%▼ −0,27 điểm %4.355.77320%31.641.399
7-20252,69%▼ −0,19 điểm %4.842.35320%31.154.819
6-20252,88%▲ +0,41 điểm %5.175.75320%30.821.419
5-20252,47%▼ −0,20 điểm %4.440.24720%31.556.925
4-20252,67%▲ +0,29 điểm %4.809.04820%31.188.124
3-20252,38%▲ +0,00 điểm %4.288.84520%31.708.327
2-20252,38%▲ +0,08 điểm %4.288.42520%31.708.747
1-20252,30%▲ +0,08 điểm %4.143.62520%31.853.547
12-20242,22%▼ −0,22 điểm %4.004.22520%31.992.947
11-20242,45%▼ −0,70 điểm %4.406.32520%31.590.847
10-20243,15%▲ +0,36 điểm %5.664.51520%30.332.657
9-20242,79%▼ −0,28 điểm %5.014.17520%30.982.997
8-20243,07%▼ −0,10 điểm %5.522.17520%30.474.997
7-20243,17%▲ +0,08 điểm %5.706.03520%30.291.137
6-20243,09%▼ −0,47 điểm %5.556.60320%30.440.569
5-20243,56%▼ −0,04 điểm %6.400.65320%29.596.519
4-20243,59%▲ +0,12 điểm %4.313.52920%19.686.463
3-20243,47%▼ −0,26 điểm %4.165.61920%19.834.373
2-20243,73%▲ +0,38 điểm %4.480.34820%19.519.644
1-20243,35%▲ +0,16 điểm %4.021.86420%19.978.128
12-20233,19%▼ −0,37 điểm %3.830.44820%20.169.544
11-20233,57%▲ +0,71 điểm %4.278.22420%19.721.768
10-20232,85%▼ −0,16 điểm %3.422.26420%20.577.728
9-20233,01%▲ +0,04 điểm %3.612.90420%20.387.088
8-20232,97%▼ −0,09 điểm %3.560.12520%20.439.867
7-20233,06%▲ +0,04 điểm %3.061.53020%16.938.470
6-20233,03%▲ +0,01 điểm %3.025.01120%16.974.989
5-20233,02%▼ −0,20 điểm %3.016.91120%16.983.089
4-20233,21%▼ −0,21 điểm %3.214.66149%45.785.339
3-20233,42%▼ −0,14 điểm %3.422.72049%45.577.280
2-20233,56%▼ −0,27 điểm %3.563.51549%45.436.485
1-20233,83%▲ +1,13 điểm %3.832.49349%45.167.507
12-20222,70%▼ −0,03 điểm %2.700.76649%46.299.234
11-20222,73%▲ +0,30 điểm %2.734.16049%46.265.840
10-20222,43%▲ +0,52 điểm %2.430.59049%46.569.410
9-20221,91%▼ −0,03 điểm %1.907.31049%47.092.690
8-20221,94%▼ −0,17 điểm %1.941.21049%47.058.790
7-20222,12%▼ −0,51 điểm %2.115.91049%46.884.090
6-20222,63%▼ −0,01 điểm %2.625.31049%46.374.690
5-20222,63%▼ −0,01 điểm %2.632.81049%46.367.190
4-20222,64%▲ +0,51 điểm %2.641.51049%46.358.490
3-20222,13%▼ −0,16 điểm %2.132.81049%46.867.190
2-20222,29%▼ −0,45 điểm %2.291.11049%46.708.890
1-20222,74%▼ −0,15 điểm %2.737.11049%46.262.890
12-20212,89%▼ −0,07 điểm %2.887.78049%46.112.220
11-20212,96%▼ −0,65 điểm %2.958.95049%46.041.050
10-20213,61%▲ +0,31 điểm %3.608.32049%45.391.680
9-20213,30%▲ +0,15 điểm %3.295.20049%45.704.800
8-20213,15%▼ −1,08 điểm %3.150.20049%45.849.800
7-20214,23%—4.235.00049%44.765.000

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20262.049.662−27.0001,14%33.947.510
1-10-20262.076.662−17.3421,15%33.920.510
30-9-20262.094.004−5.9001,16%33.903.168
29-9-20262.099.90401,17%33.897.268
28-9-20262.099.90401,17%33.897.268
25-9-20262.099.904+51.4001,17%33.897.268
24-9-20262.048.504+44.1001,14%33.948.668
23-9-20262.004.40401,11%33.992.768
22-9-20262.004.404−42.7001,11%33.992.768
21-9-20262.047.104+3.8001,14%33.950.068
18-9-20262.043.304−59.6001,14%33.953.868
17-9-20262.102.904+14.2001,17%33.894.268
16-9-20262.088.704−2.0001,16%33.908.468
15-9-20262.090.704−82.5001,16%33.906.468
14-9-20262.173.204−2.8001,21%33.823.968
11-9-20262.176.004−33.8001,21%33.821.168
10-9-20262.209.80401,23%33.787.368
9-9-20262.209.80401,23%33.787.368
8-9-20262.209.804+88.3001,23%33.787.368
7-9-20262.121.504−10.5001,18%33.875.668
4-9-20262.132.004+9.3001,18%33.865.168
3-9-20262.122.704−85.3001,18%33.874.468
28-8-20262.208.004−16.2001,23%33.789.168
27-8-20262.224.204−2.0001,24%33.772.968
26-8-20262.226.20401,24%33.770.968
25-8-20262.226.204−30.2001,24%33.770.968
24-8-20262.256.404+81.6001,25%33.740.768
21-8-20262.174.804−7.3001,21%33.822.368
20-8-20262.182.104+42.5001,21%33.815.068
19-8-20262.139.604—1,19%33.857.568

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SZC