Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SZC
CTCP Sonadezi Châu Đức
Sonadezi Chau Duc Shareholding Company
19.600
▲ +200 (▲ +1,03%)

Kết quả kinh doanh SZC

Doanh thu và lợi nhuận SZC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 259Q1/2024: 214Q2/2024: 262Q3/2024: 165Q4/2024: 230Q1/2025: 414Q2/2025: 218Q3/2025: 86Q4/2025: 379Q1/2026: 102Q2/2026: 132Q3/2026: 112414Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 56Q1/2024: 65Q2/2024: 102Q3/2024: 60Q4/2024: 75Q1/2025: 126Q2/2025: 95Q3/2025: 21Q4/2025: 103Q1/2026: 17Q2/2026: 19Q3/2026: 22126Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202611222
Q2/202613219
Q1/202610217
Q4/2025379103
Q3/20258621
Q2/202521895
Q1/2025414126
Q4/202423075
Q3/202416560
Q2/2024262102
Q1/202421465
Q4/202325956

Doanh thu và lợi nhuận SZC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 433Năm 2021: 713Năm 2022: 859Năm 2023: 818Năm 2024: 871Năm 2025: 1.0981.098Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 186Năm 2021: 324Năm 2022: 197Năm 2023: 219Năm 2024: 302Năm 2025: 345345Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.098345
Năm 2024871302
Năm 2023818219
Năm 2022859197
Năm 2021713324
Năm 2020433186

Báo cáo tài chính gốc SZC theo kỳ

89 tệp

89 tệp báo cáo SZC trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SZC

52 văn bản
21-10-2026Giải trình biến động LNST BCTC HN và Riêng quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp20-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước21-8-2026Giải trình biến động LNST BCTC HN và Riêng 6 tháng đầu năm 2026 đã được soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp21-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước31-7-2026Thông báo thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE21-7-2026Giải trình biến động LNST BCTC HN và Riêng quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp21-4-2026Giải trình biến động LNST BCTC HN và TH quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp19-3-2026Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng năm 2025 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp19-1-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp20-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp15-8-2025Giải trình biến động LNST HN và Tổng hợp soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp21-7-2025Giải trình biến động LNST BCTC HN và TH quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp17-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE14-4-2025Thông báo thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE11-3-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE20-1-2025Giải trình biến động LNST BCTC quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-10-2024Giải trình biến động LNST BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE18-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE17-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE8-3-2024Công văn và giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE18-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE18-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2023 so với cùng kỳHOSE14-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE19-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE20-4-2023Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế quý 1 năm 2023HOSE15-3-2023Giải trình biến động LNST năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2023Giải trình biến động LNST quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2022Giải trình biến động LNST quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-8-2022Giải trình biến động LNST 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-7-2022Giải trình biến động LNST quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE23-2-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2021 kiểm toán so với năm 2020HOSE19-1-2022Giải trình biến động LNST quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE24-9-2021Link công bố BCTCbán niên soát xét 2021 và giải trình lợi nhuậnHOSE23-8-2021Xin tạm hoãn công bố thông tin BCTC soát xét bán niên năm 2021HOSE20-8-2021Thông báo công văn của UBCKNN về việc tạm hoãn công bố BCTC soát xét bán niên năm 2021HOSE13-8-2021Đăng ký mô hình công ty và loại BCTCHOSE9-8-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC soát xét bán niên 2021HOSE
Xem thêm 12 văn bản cũ hơn (tới 20-3-2019)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SZC.

Kết quả kinh doanh SZC theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.098,0872,7818,0858,9713,2433,0329,4290,2219,7101,4155,4240,2140,8129,244,77,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.097,9870,7817,9858,9713,2433,0329,4290,2219,7101,4155,4239,9140,5129,144,77,9
4. Giá vốn hàng bán537,4439,9467,6549,2262,2199,2151,9148,7115,349,091,4170,8100,1112,89,33,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)560,5430,8350,3309,6451,0233,7177,5141,5104,352,464,069,140,516,335,44,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính34,340,017,115,213,021,826,713,116,923,119,33,62,94,629,452,1
7. Chi phí tài chính26,834,646,032,27,28,49,710,812,014,00,00,00,00,20,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay26,832,245,832,27,28,39,710,812,014,00,00,00,00,20,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng13,95,08,510,011,03,77,16,15,81,21,00,20,00,40,90,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp73,056,446,540,153,730,631,424,720,612,711,611,011,515,218,514,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)481,1374,8266,4242,6392,1212,8156,1113,182,847,670,761,431,85,045,341,7
12. Thu nhập khác1,90,21,01,54,67,00,30,10,20,00,10,00,00,15,10,0
13. Chi phí khác39,70,40,50,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,01,50,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-37,8-0,20,51,54,67,00,3-0,50,20,00,10,00,00,13,60,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)443,3374,6266,9244,2396,7219,8156,3112,683,047,670,861,431,85,148,841,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành101,672,548,046,873,133,822,215,210,35,07,011,10,00,45,59,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,20,00,00,00,00,00,00,00,0-1,51,50,00,00,00,00,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)98,572,548,046,873,133,822,215,210,33,58,511,10,00,45,59,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)344,8302,1218,9197,4323,6186,0134,197,472,744,162,350,431,84,743,331,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)344,8302,1218,9197,4323,6186,0134,197,472,744,162,350,431,84,743,331,9

Kết quả kinh doanh SZC theo quý

tỉ đồng

55 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 2/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh112,1132,3101,9379,486,5217,8414,2231,7164,8262,4213,7258,5208,1288,263,2195,7123,3262,6277,3147,7162,8224,5178,270,788,5153,0120,748,9174,560,948,135,1136,085,433,7164,315,820,119,428,88,123,27,612,3206,414,76,880,26,227,826,5114,34,65,94,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,20,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)112,1132,3101,9379,486,5217,8414,2229,8164,8262,4213,7258,5208,1288,263,2195,7123,3262,6277,3147,7162,8224,5178,270,788,5153,0120,748,9174,560,948,135,1136,085,433,7164,315,820,119,428,88,023,17,512,2206,314,66,780,06,227,826,5114,34,65,94,4
4. Giá vốn hàng bán74,380,767,1181,348,581,4225,9132,579,2112,9115,2165,9122,4150,528,9128,076,0170,2175,053,163,674,570,942,437,363,655,916,088,526,122,421,571,341,714,292,18,27,87,315,23,58,23,08,7153,16,22,759,32,818,719,3105,42,62,92,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,851,634,8198,238,0136,4188,397,285,6149,598,592,785,7137,734,367,747,392,3102,394,699,2150,0107,328,351,289,464,832,985,934,825,713,664,743,719,672,37,612,412,113,64,615,04,53,553,28,44,020,73,49,07,28,92,03,02,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,17,42,09,311,57,06,420,815,11,12,97,86,11,71,45,84,64,40,54,45,02,01,75,64,38,43,58,85,710,12,14,53,01,93,83,16,04,33,54,22,68,90,10,40,52,40,30,02,20,20,20,91,81,40,5
7. Chi phí tài chính11,110,35,16,66,57,66,26,78,310,39,411,310,812,311,610,59,810,21,72,11,81,71,62,12,02,22,02,62,42,52,22,92,72,82,53,23,03,02,83,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,16,75,16,66,57,56,26,60,08,99,111,110,812,311,610,59,810,21,72,11,81,71,62,12,02,22,02,62,42,52,22,92,72,82,53,23,03,02,83,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
9. Chi phí bán hàng0,33,20,30,10,11,612,12,22,40,30,11,65,50,60,84,73,71,20,41,06,30,13,6-0,80,13,70,81,94,20,40,60,34,41,10,34,90,50,30,10,10,10,10,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,40,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,222,510,229,36,416,221,017,116,813,59,122,67,77,58,711,710,310,57,614,712,519,57,010,08,56,95,312,66,57,45,06,87,55,73,911,04,03,32,82,73,32,32,43,82,23,02,04,02,72,62,23,93,83,53,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,323,021,1171,436,6118,0155,492,273,2126,582,864,967,8119,014,646,528,174,893,281,283,5130,696,822,644,985,160,324,778,634,620,08,253,135,916,756,36,110,09,911,43,721,42,1-0,151,47,82,316,82,96,65,35,9-0,20,5-1,1
12. Thu nhập khác0,10,20,10,40,00,21,30,20,00,00,00,50,00,40,01,50,00,00,00,30,24,10,15,40,00,01,60,00,00,00,20,00,60,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,20,1-28,3-11,00,21,30,1-0,1-0,1-0,10,5-0,10,40,01,50,00,00,00,30,24,10,15,40,00,01,60,00,00,00,20,0-0,4-0,0-0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,423,221,2143,125,6118,2156,792,373,1126,482,765,567,8119,414,648,128,174,893,281,583,7134,696,928,044,985,161,824,778,634,620,38,252,735,916,656,56,110,09,911,43,721,42,1-0,151,47,82,316,82,96,65,36,0-0,20,5-1,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,05,45,243,34,823,330,317,113,524,217,69,412,323,52,910,54,813,617,913,417,225,217,44,37,813,68,24,112,84,11,7-0,610,04,61,32,50,10,40,41,50,12,8-0,03,48,70,20,10,00,00,00,00,40,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,2-1,2-1,1-3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,84,24,140,14,823,330,317,113,524,217,69,412,323,52,910,54,813,617,913,417,225,217,44,37,813,68,24,112,84,11,7-0,610,04,61,32,50,10,40,41,50,12,8-0,03,48,70,20,10,00,00,00,00,40,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,618,917,1103,020,894,9126,375,259,6102,265,156,155,596,011,837,623,361,275,368,166,5109,479,523,837,171,553,720,765,830,518,58,742,731,315,354,06,09,69,59,93,718,62,1-3,542,77,72,216,82,96,65,35,6-0,20,5-1,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,618,917,1103,020,894,9126,375,259,6102,265,156,155,596,011,837,623,361,275,368,166,5109,479,523,837,171,553,720,765,830,518,58,742,731,315,354,06,09,69,59,93,718,62,1-3,542,77,72,216,82,96,65,35,6-0,20,5-1,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,00,028,711,0-0,00,00,10,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SZC

Dữ liệu khác của SZC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sonadezi Châu Đức (mã SZC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.098 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 345 tỉ đồng, tăng 14,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 112 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 22 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.