Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo SZE
CTCP Môi trường Sonadezi
Sonadezi Environment Joint Stock Company
6.700
▼ −800 (▼ −10,67%)
cuối phiên · 14:50:50

Lưu chuyển tiền tệ SZE

Lưu chuyển tiền tệ SZE theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  1. Lợi nhuận trước thuế16,939,737,235,237,544,739,835,333,350,8
  2. Điều chỉnh cho các khoản31,030,733,640,118,624,816,519,517,519,4
    - Khấu hao TSCĐ31,532,336,340,524,031,924,823,321,421,7
    - Các khoản dự phòng4,31,10,80,71,11,30,30,10,00,2
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-6,4-4,9-6,7-4,5-6,5-8,4-8,6-3,9-3,9-2,5
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay1,62,33,13,60,00,00,00,10,00,0
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động48,070,470,775,356,169,556,354,850,870,2
    - Tăng, giảm các khoản phải thu42,320,10,4-24,0-16,421,076,917,3-8,8-30,9
    - Tăng, giảm hàng tồn kho24,2-47,7-0,817,3-14,2-2,5-2,8-0,71,42,5
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-35,013,97,71,4-10,525,615,74,2-0,218,3
    - Tăng giảm chi phí trả trước0,51,92,25,41,3-43,1-16,55,47,77,4
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-1,6-2,4-3,2-3,60,00,00,0-0,10,00,0
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-7,6-9,2-8,2-7,3-8,0-10,4-7,8-7,2-4,2-6,3
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,20,20,00,10,20,00,00,00,14,4
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-4,8-2,0-4,2-1,7-2,2-5,4-3,7-1,5-2,1-9,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh66,245,164,762,86,554,8118,172,344,656,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-2,6-8,9-12,0-42,3-170,8-37,1-16,6-28,5-37,7-44,9
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,80,00,00,00,70,00,00,10,20,1
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,0-65,0-36,0-54,0-21,9-223,8-152,8-5,1-9,30,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác5,071,026,976,347,0239,054,10,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-12,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia5,44,96,74,63,96,94,91,31,42,4
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-3,92,1-14,4-15,4-141,1-15,0-110,4-32,3-45,4-42,3
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được0,00,02,014,7120,323,10,00,00,00,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-26,6-26,6-26,6-25,8-16,10,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-24,0-24,0-24,0-24,0-24,0-24,0-21,0-21,0-24,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-50,6-50,6-48,6-35,180,2-0,9-21,0-21,0-24,00,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ11,8-3,41,812,3-54,438,9-13,319,0-24,814,1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ49,252,650,838,592,954,067,348,373,159,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ61,049,252,650,838,592,954,067,348,373,1

Lưu chuyển tiền tệ SZE theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 2/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017
  1. Lợi nhuận trước thuế7,84,33,04,9-3,86,19,613,38,29,38,99,010,09,78,48,58,210,08,611,08,410,97,28,111,815,39,69,79,212,19,07,99,410,07,94,610,111,2
  2. Điều chỉnh cho các khoản3,08,05,55,84,57,77,59,17,07,27,49,87,18,87,910,19,010,910,22,92,74,46,013,14,04,33,44,23,64,34,55,34,84,54,93,34,85,0
    - Khấu hao TSCĐ6,28,46,32,17,37,97,97,98,47,98,111,37,78,68,79,810,110,310,25,81,95,77,213,66,26,15,96,26,26,26,26,16,25,45,55,55,35,3
    - Các khoản dự phòng0,00,00,04,30,00,00,01,40,0-0,30,00,10,00,70,00,20,00,40,01,10,00,00,01,10,00,20,00,30,00,00,0-0,2-0,00,30,0-1,50,90,6
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-3,4-0,7-1,0-1,0-3,1-0,7-0,8-0,7-2,1-1,0-1,2-2,5-1,4-1,3-1,5-1,0-1,8-0,8-0,9-3,91,7-2,0-1,6-1,7-2,2-2,0-2,5-2,4-2,6-1,9-1,7-0,7-1,4-1,2-0,6-0,8-1,4-0,9
    - Chi phí lãi vay0,20,20,20,40,40,40,50,50,60,60,50,80,80,80,71,00,70,90,90,0-1,00,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động10,812,38,610,70,813,817,122,415,216,516,418,817,118,516,418,517,220,818,714,011,015,213,221,215,819,613,013,812,816,313,513,214,214,512,87,915,016,3
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-12,77,8-18,927,5-42,690,0-34,151,4-32,7-5,810,625,9-36,74,58,7-8,20,8-3,4-13,141,6-2,5-39,1-1,574,5-40,1-1,5-11,92,034,9-26,269,117,5-10,8-46,758,4-8,4-29,8-3,9
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-9,5-13,8-11,9-12,2-6,562,4-17,9-13,5-11,3-15,0-9,512,05,8-9,1-9,632,11,911,4-28,16,0-13,216,6-23,516,23,0-11,3-10,58,4-3,1-4,1-4,010,5-3,5-0,7-7,00,1-1,11,4
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)22,8-5,8-2,5-3,90,5-37,016,1-21,130,110,51,60,026,2-9,12,26,03,0-9,11,642,2-20,6-2,7-29,8-10,342,010,1-16,21,2-5,715,4-11,53,311,34,8-15,31,71,710,5
    - Tăng giảm chi phí trả trước0,2-0,4-0,90,40,4-0,90,60,40,8-0,20,80,70,60,30,61,01,50,62,32,20,1-2,71,7-41,8-1,30,4-0,3-0,20,4-0,70,20,31,31,52,31,62,71,6
    - Tiền lãi vay phải trả-0,1-0,3-0,2-0,4-0,4-0,4-0,5-0,5-0,5-0,7-0,5-0,8-0,6-1,0-0,7-1,0-0,7-0,9-0,90,01,0-0,6-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,3-1,1-0,9-0,30,7-1,4-1,1-0,7-0,2-0,2-0,7-0,00,2-1,5-2,5-0,1-0,4-0,5-0,6-0,50,4-0,7-1,1-3,8-0,3-0,2-1,1-0,7-0,5-0,0-2,5-0,1-0,5-0,1-0,9-0,3-0,2-0,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh11,7-1,4-26,821,9-48,9124,3-23,236,4-0,83,015,954,510,61,012,744,622,517,0-21,3101,3-23,8-15,8-43,453,016,215,1-29,522,836,1-1,063,142,610,1-27,848,4-0,3-11,824,1
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-5,60,6-3,9-2,8-6,30,6-2,0-2,6-12,72,7-5,6-3,4-11,41,6-9,5-11,0-8,8-8,8-13,8-62,5-34,4-7,0-79,98,6-19,0-23,4-3,3-5,5-2,8-1,6-6,7-5,0-2,8-7,3-13,4-6,3-4,5-4,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia5,10,20,82,22,40,20,62,32,00,10,61,80,30,41,01,81,70,50,73,50,41,70,2-2,63,32,63,50,51,30,10,10,01,00,20,10,10,90,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-0,50,9-3,0-12,3-3,90,83,69,719,313,8-50,113,4-21,1-14,0-6,6-7,72,92,5-13,1-49,7-46,032,5-89,74,73,3-16,1-7,0-24,927,9-33,8-82,5-5,2-1,9-7,7-18,4-6,3-3,6-13,2
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-18,56,1-38,326,2-4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-6,6-6,6-6,6-30,6-6,6-6,6-6,6-30,6-6,6-6,6-6,6-30,6-6,6-6,6-4,7-23,91,0-18,36,1-37,957,51,159,423,1-24,00,00,00,0-21,00,00,00,0-28,87,80,00,00,0-24,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ4,6-7,2-36,4-21,0-59,4118,4-26,215,411,910,1-40,937,2-17,2-19,71,413,126,41,2-28,413,7-12,217,7-73,680,8-4,5-1,0-36,4-2,243,0-34,8-19,437,4-20,6-27,830,0-6,6-15,5-13,1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ22,017,424,561,082,0141,423,049,233,821,911,752,615,432,652,250,837,811,410,138,524,837,019,392,912,116,617,654,056,213,247,967,329,950,578,248,354,870,3
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi tiền gửi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp—0,00,00,0-1,8-2,3-3,5-2,0-2,3-2,2-2,7-2,1-2,1-1,7-2,4-3,7-0,6-1,8-1,1-4,20,0-1,8-2,1-3,1-3,0-1,9-2,4-1,8-2,7-1,7-1,6-2,2-2,0-1,2-1,9-2,7-0,2-1,4
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh—0,00,00,00,00,00,20,00,00,20,00,00,00,00,00,10,00,00,0-0,10,1-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—0,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,70,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,00,10,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác—0,00,00,00,00,00,0-20,00,00,0-45,00,0-10,0-16,0-10,0-41,90,0-12,00,0-37,025,10,0-10,0-240,2133,2-109,5-7,2-20,029,4-32,1-76,0-0,1-0,1-0,8-5,10,00,0-9,3
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác—0,00,00,00,00,05,030,030,011,00,015,00,00,011,943,410,022,80,047,0-37,037,00,0239,0-114,2114,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—0,00,0-12,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,06,87,60,20,024,531,35,159,423,10,00,00,00,00,00,00,00,0-7,87,80,00,00,00,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu—0,00,0-24,00,00,00,0-24,00,00,00,0-24,00,00,00,0-24,00,00,00,0-24,00,00,00,00,0-24,00,00,00,0-21,00,00,00,0-21,00,00,00,00,0-24,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ—24,561,082,0141,423,049,233,821,911,752,615,432,652,250,837,811,410,138,524,837,019,392,912,116,617,654,056,213,247,967,329,950,578,248,354,870,383,4
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SZE

Dữ liệu khác của SZE

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Môi trường Sonadezi (mã SZE), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SZE.