Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SZE
CTCP Môi trường Sonadezi
Sonadezi Environment Joint Stock Company
6.700
▼ −800 (▼ −10,67%)

Kết quả kinh doanh SZE

Doanh thu và lợi nhuận SZE theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 133Q1/2024: 101Q2/2024: 99Q3/2024: 103Q4/2024: 94Q1/2025: 97Q2/2025: 160Q3/2025: 83Q4/2025: 84Q1/2026: 80Q2/2026: 83Q3/2026: 88160Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 7Q1/2024: 7Q2/2024: 7Q3/2024: 6Q4/2024: 10Q1/2025: 7Q2/2025: 5Q3/2025: -2Q4/2025: 4Q1/2026: 3Q2/2026: 3Q3/2026: 710-2Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026887
Q2/2026833
Q1/2026803
Q4/2025844
Q3/202583-2
Q2/20251605
Q1/2025977
Q4/20249410
Q3/20241036
Q2/2024997
Q1/20241017
Q4/20231337

Doanh thu và lợi nhuận SZE theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 391Năm 2021: 355Năm 2022: 481Năm 2023: 426Năm 2024: 396Năm 2025: 424481Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 35Năm 2021: 30Năm 2022: 28Năm 2023: 29Năm 2024: 31Năm 2025: 1435Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202542414
Năm 202439631
Năm 202342629
Năm 202248128
Năm 202135530
Năm 202039135

Báo cáo tài chính gốc SZE theo kỳ

111 tệp

111 tệp báo cáo SZE trên HNX từ năm 2015, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SZE theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh424,0396,4425,9481,2355,2391,3365,1353,5338,6389,7290,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)424,0396,4425,9481,2355,2391,3365,1353,5338,6389,7290,5
4. Giá vốn hàng bán378,0333,8366,3424,2302,9324,3308,2294,0281,0310,5228,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)46,062,659,657,052,367,056,959,557,579,161,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,64,96,74,55,88,48,73,93,83,43,5
7. Chi phí tài chính1,62,33,13,60,00,10,00,10,00,02,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,62,33,13,60,00,10,00,10,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,229,428,027,326,132,427,729,028,632,818,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,835,935,230,731,942,937,834,332,749,744,5
12. Thu nhập khác2,54,42,15,77,45,02,91,31,11,31,5
13. Chi phí khác1,40,70,21,21,93,20,90,30,50,315,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,23,72,04,55,61,82,01,00,61,1-13,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,939,737,235,237,544,739,835,333,350,830,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,710,08,67,87,110,08,66,96,78,86,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,8-0,9-0,7-0,20,4-0,4-0,3-0,2-0,2-0,10,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,59,17,87,67,59,68,36,76,58,76,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,430,629,427,530,035,231,528,626,842,124,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,430,629,427,530,035,231,528,626,842,124,1

Kết quả kinh doanh SZE theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh88,582,679,783,683,3160,097,193,8102,698,9101,2133,4108,387,296,9159,4108,5121,292,0118,961,6112,761,9122,4102,084,982,0114,990,489,683,3103,686,684,878,588,180,893,076,794,281,684,676,474,669,569,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)88,582,679,783,683,3160,097,193,8102,698,9101,2133,4108,387,296,9159,4108,5121,292,0118,961,6112,761,9122,4102,084,982,0114,990,489,683,3103,686,684,878,588,180,893,076,794,281,684,676,474,669,569,3
4. Giá vốn hàng bán77,572,669,468,582,4145,681,470,890,985,386,8118,093,971,083,4143,896,4104,579,5103,150,998,550,3108,181,967,067,388,476,874,668,288,372,369,264,277,664,675,363,680,661,166,462,662,053,253,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,010,010,315,10,814,415,823,011,613,614,415,414,416,213,515,612,116,712,615,810,714,211,514,420,117,914,726,513,615,015,015,214,415,614,310,516,217,713,113,620,518,213,812,516,315,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,40,71,01,03,10,70,80,72,11,01,22,51,41,31,51,01,80,80,92,00,91,31,61,72,22,02,52,42,62,11,60,71,41,20,60,81,40,90,70,81,01,30,11,90,00,0
7. Chi phí tài chính0,20,20,20,40,40,40,50,50,60,60,50,80,80,80,71,00,70,90,90,0-1,00,60,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,70,00,00,00,0-0,40,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,20,20,40,40,40,50,50,60,60,50,80,80,80,71,00,70,90,90,0-1,00,60,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,56,58,812,57,48,65,810,06,26,36,99,05,37,66,27,45,26,97,79,54,55,56,67,59,86,28,87,27,35,28,18,46,56,97,27,36,87,66,911,36,26,06,34,03,95,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,74,02,33,2-3,86,010,313,16,97,78,28,19,89,18,28,27,99,74,98,38,19,46,18,512,413,78,321,78,911,98,67,59,29,97,74,610,111,07,03,115,314,07,610,412,410,8
12. Thu nhập khác0,10,61,02,00,10,10,20,31,51,80,81,00,30,60,30,20,30,34,93,60,31,81,8-0,30,42,82,21,70,30,30,60,50,30,30,20,20,20,20,40,20,30,30,30,40,20,6
13. Chi phí khác0,10,20,30,30,10,00,90,10,20,30,10,10,00,00,00,00,00,01,20,80,00,30,70,11,01,30,913,70,00,20,20,10,10,10,10,20,10,00,10,00,00,10,25,91,90,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,30,81,70,00,1-0,70,21,31,60,70,90,30,60,30,20,30,33,72,70,21,51,1-0,4-0,61,61,3-12,00,30,20,40,40,20,20,2-0,00,00,20,40,20,20,30,2-5,5-1,60,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,84,33,04,9-3,86,19,613,38,29,38,99,010,09,78,48,58,210,08,611,08,410,97,28,111,815,39,69,79,212,19,07,99,410,07,94,610,111,27,33,315,614,37,84,910,811,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,20,90,20,4-2,71,82,33,52,02,32,22,72,12,11,82,31,62,11,81,11,82,31,82,03,13,11,91,11,82,71,71,62,22,01,22,91,21,70,8-1,13,13,01,61,12,42,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,0-0,00,20,30,9-0,2-0,1-0,5-0,1-0,2-0,1-0,7-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,1-0,00,7-0,1-0,1-0,10,3-0,6-0,1-0,10,2-0,1-0,4-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,10,0-0,10,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,10,90,50,7-1,91,62,23,01,92,12,12,02,12,01,82,31,52,11,81,91,82,21,62,32,53,01,81,41,72,31,61,62,11,91,12,81,21,70,8-1,13,13,01,61,12,42,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,63,42,64,3-1,94,67,410,36,37,26,87,08,07,76,76,26,77,96,89,26,68,65,65,89,312,37,78,37,59,77,36,47,38,16,81,88,99,56,54,512,511,36,23,88,48,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,63,42,64,3-1,94,67,410,36,37,26,87,08,07,76,76,26,77,96,89,26,68,65,65,89,312,37,78,37,59,77,36,47,38,16,81,88,99,56,54,512,511,36,23,88,48,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SZE

Dữ liệu khác của SZE

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Môi trường Sonadezi (mã SZE): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 424 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 14 tỉ đồng, giảm 52,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 88 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.