Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SZL
CTCP Sonadezi Long Thành
Sonadezi Long Thanh Shareholding Company
28.200
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SZL

Doanh thu và lợi nhuận SZL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 126Q1/2024: 115Q2/2024: 125Q3/2024: 124Q4/2024: 124Q1/2025: 125Q2/2025: 142Q3/2025: 136Q4/2025: 132Q1/2026: 139Q2/2026: 158Q3/2026: 153158Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 34Q1/2024: 23Q2/2024: 35Q3/2024: 24Q4/2024: 22Q1/2025: 26Q2/2025: 34Q3/2025: 33Q4/2025: 47Q1/2026: 32Q2/2026: 31Q3/2026: 7070Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202615370
Q2/202615831
Q1/202613932
Q4/202513247
Q3/202513633
Q2/202514234
Q1/202512526
Q4/202412422
Q3/202412424
Q2/202412535
Q1/202411523
Q4/202312634

Doanh thu và lợi nhuận SZL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 359Năm 2021: 388Năm 2022: 410Năm 2023: 441Năm 2024: 488Năm 2025: 535535Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 102Năm 2021: 101Năm 2022: 99Năm 2023: 104Năm 2024: 105Năm 2025: 141141Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025535141
Năm 2024488105
Năm 2023441104
Năm 202241099
Năm 2021388101
Năm 2020359102

Báo cáo tài chính gốc SZL theo kỳ

122 tệp

122 tệp báo cáo SZL trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SZL

58 văn bản
13-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE16-7-2024Giải trình chênh lệch LNST Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE16-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE15-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-4-2023Giải trình bổ sung tình hình biến động lợi nhuận sau thuế TNDNHOSE16-1-2023Giải trình bổ sung tình hình biến động LNST quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE12-8-2022Giải trình bổ sung tình hình biến động LNSTHOSE19-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE18-1-2022Giải trình bổ sung tình hình biến động LNST thu nhập doanh nghiệpHOSE19-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE24-8-2021Thông báo công văn của UBCKNN về việc chấp thuận tạm hoãn công bố BCTC bán niên năm 2021 đã soát xét cho SZLHOSE11-8-2021Xin gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2021HOSE17-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE18-10-2018Giải trình bổ sung tình hình biến động LNST quý 3 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2018Giải trình bổ sung tình hình biến động LNSTHOSE15-8-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳHOSE17-7-2018Giải trình tình hình biến động LNST quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2018Giải trình biến động LNST quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-7-2017Giải trình biến động LNST quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2017Giải trình biến động lợi nhuận quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2016 so với quý 4/2015HOSE25-10-2016Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE15-8-2016Giải trình số liệu BCTC 6 tháng đầu năm 2016 trước và sau kiểm toánHOSE20-7-2016Giải trình tình hình biến động lợi nhuận sau thuế TNDN quý 2/2016HOSE20-4-2016Giải trình tình hình biến động lợi nhuận sau thuế TNDN quý 1/2016HOSE20-8-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC quý 2 năm 2015 trước và sau khi kiểm toánHOSE20-8-2015BCTC kiểm toán năm 2014 thay thế file bị lỗiHOSE8-5-2015Đính chính thuyết minh BCTC quý 1.2015HOSE22-4-2015Giải trình biến động lợi nhuận quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2014Giải trình LNST quý 3.2014HOSE22-7-2014Giải trình biến động LNST quý 2.2014HOSE23-4-2014Đính chính báo cáo LCTT BCTC KT năm 2013HOSE11-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE25-1-2014Giải trình biến động lợi nhuận Q4/2013HOSE24-10-2013Giải trình biến động lợi nhuận Q3/2013HOSE30-9-2013Điều chỉnh BCTC soát xét 6 tháng 2013 có xác nhận kiểm toánHOSE22-7-2013Giải trình biến động lợi nhuận quý 2 năm 2013HOSE24-5-2013Giải trình biến động lợi nhuận Q1/2013HOSE
Xem thêm 18 văn bản cũ hơn (tới 27-10-2008)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SZL.

Kết quả kinh doanh SZL theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh534,8488,2441,1410,4387,8359,3371,1364,9321,9286,4192,4180,1157,8129,8134,1130,977,4227,2244,8251,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,01,14,72,60,84,60,73,91,30,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)534,8488,2441,1410,4387,8359,3371,1364,9320,8281,7189,8179,3153,2129,0130,2129,677,4227,2244,8251,4
4. Giá vốn hàng bán324,8326,3288,5276,1249,3235,6251,9242,9222,8170,1143,3137,9118,596,7100,579,851,6133,3169,0193,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)210,0161,9152,6134,3138,5123,7119,1122,098,0111,646,541,434,832,329,749,725,893,975,958,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính28,424,825,131,527,445,047,148,844,740,030,930,634,446,250,936,535,540,17,42,6
7. Chi phí tài chính4,13,92,80,70,50,10,00,10,30,50,61,10,61,60,10,20,111,10,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,13,92,80,70,50,10,00,10,20,40,60,70,00,00,00,00,00,30,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng5,04,43,82,92,63,74,72,72,41,81,91,31,72,40,81,60,51,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp59,744,946,344,440,640,939,341,134,828,622,619,919,317,417,313,611,39,81,31,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)169,6133,5124,9117,8122,2123,9122,1126,9105,2120,752,349,747,657,162,370,949,6112,181,959,8
12. Thu nhập khác7,42,93,11,21,30,86,33,70,510,90,71,12,02,11,20,61,80,30,50,8
13. Chi phí khác6,110,00,00,10,00,41,41,30,010,30,20,41,82,01,20,00,10,10,60,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,3-7,23,11,11,30,44,92,50,50,60,50,70,20,1-0,00,61,70,3-0,10,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)170,9126,4128,0118,9123,5124,3127,0129,4105,6121,352,850,447,857,262,371,451,2112,481,860,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành37,323,525,119,522,222,323,920,416,520,37,07,08,411,516,515,07,327,014,811,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-7,1-1,7-0,70,20,2-0,00,2-0,10,1-1,90,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)30,221,824,419,722,422,324,120,316,618,47,07,08,411,516,515,07,327,014,811,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)140,7104,6103,699,2101,1102,0103,0109,189,0102,945,843,439,445,745,856,443,985,467,149,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)140,7104,6103,699,2101,1102,0103,0109,189,0102,945,843,439,445,745,856,443,985,467,149,1

Kết quả kinh doanh SZL theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh152,5157,9138,9132,5135,6141,6125,1123,5124,4125,0115,2126,5103,9107,9102,8105,8100,9104,199,793,490,4111,193,095,487,789,486,898,493,193,286,393,391,693,986,192,586,274,069,275,164,394,952,151,648,051,441,553,944,238,543,537,146,440,533,834,834,731,528,859,027,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)152,5157,9138,9132,5135,6141,6125,1123,5124,4125,0115,2126,5103,9107,9102,8105,8100,9104,199,793,490,4111,193,095,487,789,486,898,493,193,286,393,391,693,986,192,586,272,969,274,263,593,150,950,847,350,541,153,943,438,543,537,143,340,132,734,434,731,228,857,827,9
4. Giá vốn hàng bán93,0103,082,577,884,286,176,775,590,285,874,875,970,774,667,473,166,768,467,964,154,770,560,165,459,753,956,771,462,861,955,965,762,960,553,868,160,250,044,650,838,944,735,739,035,738,729,940,034,031,332,731,231,929,326,115,229,028,124,633,420,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)59,554,956,454,751,455,548,448,134,239,240,450,533,333,335,532,734,135,731,829,335,740,632,930,028,035,530,127,130,331,330,427,628,733,432,224,426,122,924,623,424,648,415,211,911,611,811,214,09,47,210,85,911,410,96,619,25,73,14,224,47,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính36,80,60,419,20,38,60,33,66,812,91,57,98,54,54,36,921,12,11,413,58,62,62,716,512,58,17,916,013,69,67,816,414,18,49,911,812,312,58,113,415,46,05,15,69,610,65,19,55,710,74,86,311,87,88,610,210,113,910,813,211,1
7. Chi phí tài chính1,91,51,01,31,30,90,50,81,01,20,91,20,90,40,30,20,50,00,00,10,10,20,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,20,20,20,20,20,6-0,00,40,20,01,10,00,00,00,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,91,51,01,31,30,90,50,81,01,20,91,20,90,40,30,20,50,00,00,10,10,20,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,51,41,11,21,71,11,11,20,91,11,20,62,30,40,41,50,40,50,50,50,31,00,80,81,10,90,81,21,90,90,71,11,10,30,30,80,50,60,50,50,40,20,70,40,30,90,30,40,20,40,20,60,20,70,20,51,10,70,10,50,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,614,214,419,410,316,713,413,810,19,611,415,39,79,112,115,58,511,78,713,99,88,78,312,510,49,29,010,99,98,89,712,89,010,88,58,68,49,48,49,06,58,84,37,65,36,13,67,06,33,13,46,13,05,54,74,84,84,73,15,65,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)77,338,540,352,138,445,433,635,829,140,228,441,328,827,926,822,545,825,623,928,434,233,426,233,128,933,628,130,932,131,327,830,132,830,733,426,929,325,323,727,233,045,215,29,315,415,312,315,88,314,211,35,519,612,210,422,910,011,711,831,312,8
12. Thu nhập khác1,50,10,04,12,90,10,41,90,10,20,70,00,00,03,10,50,20,10,40,00,11,20,00,30,30,00,24,30,30,41,31,60,61,40,10,10,00,40,010,20,60,10,00,20,10,10,30,30,1-0,00,80,10,30,31,30,71,10,20,00,40,7
13. Chi phí khác0,30,00,11,30,13,70,910,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,20,50,30,00,71,30,00,00,00,00,00,00,010,30,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,41,40,00,30,00,50,80,10,60,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,20,1-0,12,82,7-3,7-0,5-8,20,10,20,70,00,0-0,03,10,50,20,00,4-0,00,11,2-0,00,00,30,00,03,80,10,40,70,40,61,40,10,10,00,40,0-0,00,60,10,00,10,10,10,20,30,1-0,00,4-1,40,30,01,30,20,30,1-0,60,30,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)78,538,640,354,941,141,833,227,629,240,429,141,328,827,929,922,945,925,724,428,434,334,626,233,129,233,628,234,732,231,728,430,433,332,133,527,029,325,723,727,233,645,315,29,415,515,312,616,18,414,211,74,119,812,211,723,210,411,811,231,613,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,57,98,17,58,37,56,77,24,65,75,97,95,25,86,23,25,85,45,13,75,87,25,54,64,86,95,85,76,06,45,94,65,15,55,24,64,03,94,05,93,78,32,41,71,71,71,92,01,41,52,12,02,52,32,51,43,13,03,36,60,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,10,10,10,10,10,1-1,90,10,10,1-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,0-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,68,08,27,68,47,56,75,44,75,86,07,15,25,96,33,35,85,45,23,75,97,25,54,54,87,05,95,76,06,45,94,45,15,55,24,64,04,04,04,03,78,32,41,71,71,71,92,01,41,52,12,02,52,32,51,43,13,03,36,62,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)69,930,632,147,232,734,226,422,324,534,623,234,323,622,023,719,740,120,219,224,728,427,420,728,624,426,622,329,026,125,322,526,028,226,628,222,425,321,719,623,229,937,012,87,813,713,710,714,17,012,79,62,217,39,99,321,87,28,87,925,010,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)69,930,632,147,232,734,226,422,324,534,623,234,323,622,023,719,740,120,219,224,728,427,420,728,624,426,622,329,026,125,322,526,028,226,628,222,425,321,719,623,229,937,012,87,813,713,710,714,17,012,79,62,217,39,99,321,87,28,87,925,010,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,01,00,81,81,20,70,70,80,30,00,80,00,00,03,10,31,10,40,00,40,01,20,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SZL

Dữ liệu khác của SZL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sonadezi Long Thành (mã SZL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 535 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 141 tỉ đồng, tăng 34,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 153 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 70 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.