Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SZL
CTCP Sonadezi Long Thành
Sonadezi Long Thanh Shareholding Company
26.200
▼ −600 (▼ −2,24%)

Room ngoại SZL: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SZL theo thời gian

1257 ngày
12,00%13,92%15,85%17,78%19,71%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 4.730.375 cổ phiếu SZL, tương đương 16,25% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 19,17% (28-3-2022), thấp nhất 12,53% (17-11-2023).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SZL theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202616,25%16,25%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202616,25%16,25%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-202616,25%16,25%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-202516,25%16,25%■ 0,00 điểm %0
3 năm3-10-202318,80%16,25%▼ −2,55 điểm %1.303.876

Sở hữu nước ngoài SZL cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202616,25%■ 0,00 điểm %4.730.3750%-4.730.375
9-202616,25%■ 0,00 điểm %4.730.3750%-4.730.375
8-202616,25%■ 0,00 điểm %4.730.3750%-4.730.375
7-202616,25%■ 0,00 điểm %4.730.3750%-4.730.375
6-202616,25%■ 0,00 điểm %4.730.3750%-4.730.375
5-202616,25%■ 0,00 điểm %4.730.3750%-4.730.375
4-202616,25%■ 0,00 điểm %4.730.3750%-4.730.375
3-202616,25%■ 0,00 điểm %4.730.3750%-4.730.375
2-202616,25%■ 0,00 điểm %4.730.3750%-4.730.375
1-202616,25%■ 0,00 điểm %4.730.3750%-4.730.375
12-202516,25%■ 0,00 điểm %4.730.3750%-4.730.375
11-202516,25%■ 0,00 điểm %4.730.3750%-4.730.375
10-202516,25%■ 0,00 điểm %4.730.3750%-4.730.375
9-202516,25%■ 0,00 điểm %4.730.3750%-4.730.375
8-202516,25%▼ −0,08 điểm %4.730.3750%-4.730.375
7-202516,33%■ 0,00 điểm %4.754.3750%-4.754.375
6-202516,33%■ 0,00 điểm %4.754.3750%-4.754.375
5-202516,33%▼ −1,11 điểm %4.754.3750%-4.754.375
4-202517,44%▼ −0,05 điểm %4.769.3750%-4.769.375
3-202517,49%■ 0,00 điểm %4.783.8750%-4.783.875
2-202517,49%■ 0,00 điểm %4.783.8750%-4.783.875
1-202517,49%■ 0,00 điểm %4.783.8750%-4.783.875
12-202417,49%▼ −0,00 điểm %4.783.8750%-4.783.875
11-202417,50%■ 0,00 điểm %4.783.9500%-4.783.950
10-202417,50%■ 0,00 điểm %4.783.9500%-4.783.950
9-202417,50%▼ −0,01 điểm %4.783.9500%-4.783.950
8-202417,51%▼ −0,07 điểm %4.786.9950%-4.786.995
7-202417,57%▼ −0,06 điểm %4.805.1950%-4.805.195
6-202417,63%▼ −0,17 điểm %4.821.7950%-4.821.795
5-202417,81%▼ −0,20 điểm %4.868.7950%-4.868.795
4-202418,00%▼ −0,45 điểm %4.923.2980%-4.923.298
3-202418,45%■ 0,00 điểm %5.044.9980%-5.044.998
2-202418,45%▼ −0,05 điểm %5.044.9980%-5.044.998
1-202418,50%▼ −0,29 điểm %5.059.6980%-5.059.698
12-202318,79%▲ +6,26 điểm %5.138.9980%-5.138.998
11-202312,53%▼ −6,27 điểm %3.426.0990%-3.426.099
10-202318,80%▼ −0,04 điểm %3.426.3990%-3.426.399
9-202318,84%▼ −0,01 điểm %3.426.4990%-3.426.499
8-202318,84%▼ −0,01 điểm %3.427.6990%-3.427.699
7-202318,85%■ 0,00 điểm %3.428.7990%-3.428.799
6-202318,85%▼ −0,02 điểm %3.428.7990%-3.428.799
5-202318,87%■ 0,00 điểm %3.432.8990%-3.432.899
4-202318,87%■ 0,00 điểm %3.432.8990%-3.432.899
3-202318,87%■ 0,00 điểm %3.432.8990%-3.432.899
2-202318,87%■ 0,00 điểm %3.432.8990%-3.432.899
1-202318,87%▼ −0,01 điểm %3.432.8990%-3.432.899
12-202218,88%▼ −0,00 điểm %3.434.8990%-3.434.899
11-202218,88%▼ −0,08 điểm %3.435.0180%-3.435.018
10-202218,96%▼ −0,09 điểm %3.449.1190%-3.449.119
9-202219,05%▼ −0,05 điểm %3.465.0200%-3.465.020
8-202219,10%▼ −0,02 điểm %3.474.5800%-3.474.580
7-202219,12%■ 0,00 điểm %3.478.0800%-3.478.080
6-202219,12%■ 0,00 điểm %3.478.0800%-3.478.080
5-202219,12%■ 0,00 điểm %3.478.0800%-3.478.080
4-202219,12%▼ −0,00 điểm %3.478.0800%-3.478.080
3-202219,12%▲ +1,73 điểm %3.478.5800%-3.478.580
2-202217,40%▲ +0,13 điểm %3.479.38049%6.320.620
1-202217,27%▼ −0,69 điểm %3.453.63049%6.346.370
12-202117,96%▼ −0,04 điểm %3.591.93049%6.208.070
11-202118,00%▼ −0,04 điểm %3.599.93049%6.200.070
10-202118,04%▼ −0,06 điểm %3.607.83049%6.192.170
9-202118,10%▲ +0,01 điểm %3.619.83049%6.180.170
8-202118,09%▲ +0,03 điểm %3.618.73049%6.181.270
7-202118,07%—3.613.13049%6.186.870

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20264.730.375016,25%-4.730.375
1-10-20264.730.375016,25%-4.730.375
30-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
29-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
28-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
25-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
24-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
23-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
22-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
21-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
18-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
17-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
16-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
15-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
14-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
11-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
10-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
9-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
8-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
7-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
4-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
3-9-20264.730.375016,25%-4.730.375
28-8-20264.730.375016,25%-4.730.375
27-8-20264.730.375016,25%-4.730.375
26-8-20264.730.375016,25%-4.730.375
25-8-20264.730.375016,25%-4.730.375
24-8-20264.730.375016,25%-4.730.375
21-8-20264.730.375016,25%-4.730.375
20-8-20264.730.375016,25%-4.730.375
19-8-20264.730.375—16,25%-4.730.375

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SZL