Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TCR
CTCP Công nghiệp Gốm Sứ Taicera
Taicera Enterprise Company
2.150
▲ +10 (▲ +0,47%)

Cân đối kế toán TCR

Cân đối kế toán TCR theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn615,1642,0664,2680,8717,6638,6694,8934,5868,5794,3959,7951,7903,5810,6733,3628,8642,6576,5625,7544,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,239,764,953,346,893,297,6146,6192,8127,8202,8179,0179,2173,3187,3115,250,585,4125,0181,5
      1. Tiền45,239,764,953,346,893,297,6145,4192,8127,8202,8179,0179,2131,3187,3115,250,585,4125,0181,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,042,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,60,00,00,00,00,021,011,60,011,00,00,00,00,08,938,764,10,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,938,764,10,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,60,00,00,00,00,021,011,60,011,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn162,6170,5155,5168,3180,1146,8123,7197,4174,3162,6193,6224,8207,6173,0169,1160,5189,0161,6170,493,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng158,0149,7146,8129,9139,8108,997,3164,5147,4133,4150,7193,7178,4142,8150,2153,3165,2129,6130,492,5
      2. Trả trước cho người bán4,914,67,17,812,313,64,09,37,26,420,811,510,312,42,74,020,133,149,09,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác15,46,22,131,128,428,129,529,826,526,525,821,221,518,216,75,15,60,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,70,0-0,4-0,4-0,4-3,8-7,2-6,2-6,8-3,8-3,7-1,6-2,7-0,5-0,4-1,9-1,9-1,1-9,1-8,5
    IV. Tổng hàng tồn kho354,9404,4417,7424,8447,8377,0432,4547,0472,2463,8511,7455,5459,7429,4290,8264,6258,7278,5276,8236,3
      1. Hàng tồn kho389,4417,1423,1427,1449,3379,5433,9548,8474,0465,4513,4457,2461,2430,5291,3265,1259,2278,8276,8236,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-34,5-12,6-5,4-2,4-1,5-2,5-1,5-1,8-1,9-1,7-1,7-1,7-1,4-1,1-0,5-0,5-0,5-0,40,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác21,727,326,034,442,921,720,232,129,229,151,792,357,034,977,349,980,351,153,433,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,510,319,819,632,69,110,322,017,822,121,735,825,72,96,913,218,613,03,23,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ14,916,86,014,86,78,96,56,48,44,926,251,025,928,657,627,748,727,646,917,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,30,30,03,73,73,43,72,92,13,94,64,62,61,92,92,94,12,49,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,90,810,86,010,16,40,91,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn342,9345,3260,9262,9259,7279,9319,7368,2448,2492,0590,9684,4739,4835,1846,1482,0527,4579,1533,8504,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,239,320,110,317,132,115,513,86,03,38,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,239,320,110,317,132,115,513,86,03,38,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định284,4239,4236,1248,0235,2246,6302,2318,5397,6477,5558,1635,2718,0772,6408,2453,8487,6465,4449,1186,3
      1. Tài sản cố định hữu hình278,8232,8236,1248,0235,0245,7300,8316,5395,1474,5554,6631,1718,0772,6408,2453,8487,6465,4449,1186,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,66,60,00,00,20,81,42,02,43,03,64,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn10,964,54,33,56,20,00,535,430,83,59,122,211,748,7428,46,630,0104,667,4311,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,964,54,33,56,20,00,535,430,83,59,1—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,011,00,00,00,00,00,00,010,21,12,20,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,21,12,20,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,011,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác46,42,00,41,01,21,21,70,52,97,715,327,09,713,89,611,48,76,917,36,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn46,42,00,41,01,21,21,70,52,97,715,311,58,610,98,410,70,00,51,11,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,61,12,91,10,78,76,416,25,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN958,0987,3925,1943,6977,3918,51.014,61.302,71.316,71.286,31.550,71.636,11.643,01.645,71.579,51.110,71.170,01.155,61.159,41.049,3
  A. Nợ phải trả591,1622,4499,2474,4506,8459,4541,3830,5727,2619,6901,21.030,81.036,0963,5875,8474,3578,1553,2572,4533,9
    I. Nợ ngắn hạn581,4612,7499,0468,9498,5453,3501,7783,8727,1612,7883,3957,8917,2786,9667,1439,9468,3378,0309,1284,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn312,1404,7322,9260,1263,0304,0344,9526,8463,7339,7563,7587,2565,4499,9384,4264,7301,8235,4179,0214,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn216,7153,7137,6153,7128,9103,1115,3212,7209,2208,0254,1278,8296,6233,1199,5131,4137,584,596,058,3
      4. Người mua trả tiền trước29,835,322,619,763,123,914,717,419,317,916,344,66,917,223,37,14,411,85,13,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,10,00,00,60,80,22,00,80,30,40,80,60,60,50,60,20,00,10,30,2
      6. Phải trả người lao động5,38,88,915,614,816,316,216,717,416,518,618,418,216,423,619,49,46,15,52,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn16,79,86,718,221,35,17,78,616,326,827,127,328,018,331,615,714,123,322,53,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,70,40,20,96,70,80,80,91,03,52,70,91,41,54,21,41,016,70,71,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn9,79,80,25,58,36,039,646,70,26,917,972,9118,8176,5208,734,4109,8175,2263,2249,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,81,70,21,31,31,31,30,20,20,20,20,29,36,43,92,90,10,10,10,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,98,10,04,27,04,738,346,50,06,717,772,8109,5170,2204,731,5109,6175,1263,1249,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu366,9364,9425,9469,2470,5459,1473,3472,2589,5666,7649,5605,3607,0682,2703,7636,4591,9602,3587,1515,4
    I. Vốn chủ sở hữu366,9364,9425,9469,2470,5459,1473,3472,2589,5666,7649,5605,3607,0682,2703,7636,4591,9602,3587,1515,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3445,4445,4445,4432,4408,0384,9370,1355,8335,7299,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần86,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,40,40,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển17,619,621,824,226,931,637,241,345,845,850,963,063,063,046,934,433,626,211,60,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,53,97,64,33,68,46,52,90,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu22,620,618,417,817,012,36,36,02,012,412,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-214,1-216,1-155,1-147,7-149,2-160,5-131,3-139,4-25,244,633,2-8,1-10,174,9142,3124,793,0127,3150,3129,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-216,1-155,1-147,7-149,5-160,5-131,3-139,4-25,244,014,9-8,1—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,0-61,1-7,41,811,3-29,28,1-114,2-69,229,641,3—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,034,235,034,920,223,526,123,220,918,018,317,813,60,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN958,0987,3925,1943,6977,3918,51.014,61.302,71.316,71.286,31.550,71.636,11.643,01.645,71.579,51.110,71.170,01.155,61.159,41.049,3

Cân đối kế toán TCR theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn505,4513,3545,9624,4622,4628,8610,6642,2677,4700,3658,7666,8673,4703,8692,2681,1681,8673,3674,6714,8703,4603,0582,5639,2626,4618,7613,8698,4730,9708,0785,1943,7978,1982,9871,4877,4863,2832,0794,6796,2797,3876,0861,1960,9954,1918,5859,0950,4979,6945,7896,8904,7926,3846,6795,6811,3803,2829,1734,2718,1756,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,445,250,845,426,426,225,139,928,718,028,164,934,437,234,853,325,930,537,746,836,739,938,593,285,873,489,297,683,865,586,3145,4130,6168,5145,6192,8186,8163,4139,0127,8179,4219,2129,7202,8222,9174,9172,0178,3159,2155,7116,7179,2165,2213,0183,8131,2145,6115,9158,0187,2229,6
      1. Tiền47,445,250,845,426,426,225,139,928,718,028,164,934,437,234,853,325,930,537,746,836,739,938,593,285,873,489,297,683,865,586,3145,4130,6168,5145,6192,8186,8163,4139,0127,8179,4219,2129,7202,8222,9174,9172,0178,3159,2155,7116,7179,2160,2175,6157,5131,2145,6115,9158,0187,2229,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,037,426,30,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,920,930,630,626,226,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,021,011,811,812,811,61,10,011,011,111,011,011,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,00,03,88,98,98,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,00,03,88,98,98,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,920,930,630,626,226,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,021,011,811,812,811,61,10,011,011,111,011,011,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn167,3142,6137,7169,5141,4151,6172,5170,5166,3202,0157,0155,5188,9187,7194,2168,3188,1182,4161,1177,3152,7142,3124,2146,8120,9125,5114,0126,9149,1154,0180,5198,2185,9155,9135,2172,0167,7146,5146,1164,7139,2138,9174,2192,9202,3218,2145,1224,2251,6224,7178,1209,0225,0202,9168,7173,0166,9257,2181,3163,5194,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng111,0114,2113,9160,2139,6141,2151,9149,7149,6157,6142,1146,8147,5145,4151,7130,1152,5145,9111,2140,4119,2112,196,4108,989,295,883,197,3119,3126,6150,9164,6155,1128,7103,7145,1126,7116,7115,7135,1110,8108,7139,3150,7167,4187,0115,0193,1218,1190,8145,3178,4196,0174,9135,1142,8148,6183,8161,6144,6182,3
      2. Trả trước cho người bán53,425,324,24,95,312,513,914,611,342,213,37,113,513,512,47,87,99,122,512,38,65,63,613,67,05,25,64,06,74,26,29,38,16,110,27,214,06,97,56,56,28,713,220,812,811,010,111,513,613,712,510,310,59,216,312,40,955,42,02,79,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác11,611,9-15,715,45,46,06,76,25,52,12,02,128,429,230,531,128,227,927,828,428,828,428,128,128,628,329,129,429,329,629,730,128,426,626,926,530,726,626,726,825,925,725,824,723,121,521,221,221,421,521,521,519,619,518,018,218,118,418,216,64,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,7-8,715,3-11,1-8,9-8,20,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,7-0,4-0,4-0,4-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,9-3,9-3,8-6,2-6,2-6,3-5,6-5,7-5,6-5,7-6,8-3,8-3,8-3,8-3,7-3,7-4,1-4,2-3,3-1,1-1,3-1,2-1,6-1,5-1,3-1,2-1,2-1,1-0,7-0,7-0,5-0,6-0,4-0,5-0,4-1,8
    IV. Tổng hàng tồn kho232,6267,5305,4357,3402,0392,5382,0404,4448,4449,4442,9420,2408,4445,3432,5425,1423,1414,4430,5447,7475,8381,0388,4377,6398,2393,3386,6432,2453,4449,0474,9556,7607,2610,3539,2472,2474,3483,0469,7463,7446,1484,0496,8511,7455,3456,5437,7455,5488,2496,8497,7483,0495,7400,0410,2429,4426,1372,2312,7290,8269,5
      1. Hàng tồn kho254,0295,1337,2385,7431,5424,4405,8417,1456,6456,9449,0423,1409,8446,7434,9427,1425,0416,3431,9449,3477,8383,0390,9379,3399,7394,8388,1433,9454,6450,1476,8557,6609,1612,2541,0474,0476,0484,7471,3465,4447,8485,7498,5513,4457,0458,2439,4457,2489,7498,2499,1484,4496,7401,1411,3430,5426,6372,7313,1291,3270,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-21,4-27,7-31,8-28,4-29,5-31,9-23,8-12,6-8,2-7,5-6,1-2,9-1,4-1,4-2,4-2,0-1,9-1,9-1,5-1,6-2,0-2,0-2,5-1,7-1,5-1,5-1,5-1,8-1,1-1,1-1,8-0,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,4-1,4-1,4-1,4-1,1-1,1-1,1-1,1-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác37,237,221,521,726,432,531,027,334,030,930,726,241,633,630,634,444,646,045,342,938,339,831,521,721,426,524,120,823,727,731,630,642,847,151,429,423,428,128,829,132,733,960,353,673,668,9104,292,380,768,4104,333,440,530,732,935,664,580,073,467,753,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,59,95,56,59,212,08,710,313,213,917,019,831,118,918,319,624,226,532,132,624,026,119,79,110,212,713,110,912,317,621,320,530,133,230,018,116,913,717,422,119,221,427,021,736,136,237,535,834,934,553,42,42,84,13,92,910,817,813,96,99,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ17,817,315,714,917,020,222,016,820,616,813,46,010,014,311,914,816,715,89,66,710,610,08,18,97,910,47,66,57,76,46,56,49,411,118,68,44,412,49,34,99,911,031,926,231,426,860,951,040,128,445,225,934,023,025,428,650,359,356,357,636,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,03,73,73,73,73,73,73,73,73,33,33,33,33,73,73,73,73,32,92,92,92,12,12,12,13,61,51,54,64,64,64,64,64,64,64,64,22,62,62,63,31,91,91,91,80,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác9,69,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,51,31,31,01,11,01,10,91,11,01,00,81,50,91,21,47,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn306,2317,8330,1342,8345,0328,0340,5345,3328,8275,8258,4260,9296,4294,3262,3262,9267,9272,9260,3259,7264,7262,9270,6279,9279,3291,8306,0318,6331,4347,5355,7368,3385,8401,5430,1437,4428,0449,0468,8491,8547,5570,1585,0590,9604,9621,7663,8684,4705,3714,9733,6739,4772,4797,1809,5835,1845,5815,5878,8845,2636,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,01,01,11,11,11,232,039,331,517,014,620,125,023,515,210,310,417,217,117,117,114,515,832,117,517,316,515,515,517,917,913,914,07,56,06,03,83,53,63,18,99,18,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,01,01,11,11,11,232,039,331,517,014,620,125,023,515,210,310,417,217,117,117,114,515,832,117,517,316,515,515,517,917,913,914,07,56,06,03,83,53,63,18,99,18,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định266,3267,5275,9284,4280,3247,9244,5239,4231,2238,2242,6236,1265,2237,1244,3248,0224,5228,3229,1235,2239,8245,2245,0246,6260,5272,9287,4302,2275,9290,6299,2318,5338,3357,9376,4397,6414,4436,0454,8477,5498,6522,8533,3558,1583,7594,2611,9635,2659,6671,2700,6718,0748,2742,9749,9772,6755,6766,4413,7408,2411,3
      1. Tài sản cố định hữu hình261,5262,4270,6278,8274,4241,8238,2232,8224,4231,1235,3236,1265,2237,1244,3248,0224,5228,3229,0235,0239,4244,7244,3245,7259,6271,8286,2300,8274,4288,9297,4316,5336,1355,6373,9395,1411,9433,3451,9474,5495,5519,6529,9554,6580,0590,4607,9631,1655,4666,9696,2718,0748,2742,9749,9772,6755,6766,4413,7408,2411,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,85,15,35,65,86,16,46,66,97,17,40,00,00,00,00,00,00,00,10,20,40,50,70,81,01,11,21,41,51,71,82,02,22,32,52,42,62,72,93,03,13,33,43,63,73,83,94,14,24,34,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,011,011,310,926,174,560,164,565,620,30,84,35,632,00,93,531,725,512,86,26,01,87,90,00,00,50,50,539,438,537,935,432,835,134,830,53,64,44,13,57,87,323,19,12,211,820,022,224,429,318,111,712,241,548,748,775,433,1449,4427,3206,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,011,011,310,926,174,560,164,565,620,30,84,35,632,00,93,531,725,512,86,26,01,87,90,00,00,50,50,539,438,537,935,432,835,134,830,53,64,44,13,57,87,323,19,12,2————————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,2
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác33,938,241,946,437,44,44,02,00,50,30,40,40,51,81,91,01,31,81,31,21,91,41,91,21,31,11,60,50,60,50,70,50,71,12,03,36,25,16,37,732,230,919,723,719,015,731,927,021,314,414,99,712,012,710,913,814,515,915,79,78,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn33,938,241,946,437,44,44,02,00,50,30,40,40,51,81,91,01,31,81,31,21,91,41,91,21,31,11,60,50,60,50,70,50,71,12,03,36,25,16,37,732,230,919,715,313,510,412,711,59,98,09,88,611,111,79,910,913,414,814,58,57,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,35,55,219,215,611,46,45,11,11,01,01,02,91,11,11,11,10,9
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN811,6831,1876,0967,3967,4956,9951,1987,51.006,2976,0917,1927,7969,7998,1954,5944,0949,7946,2934,9974,5968,2865,9853,1919,1905,7910,5919,81.017,01.062,31.055,51.140,81.311,91.363,91.384,51.301,61.314,81.291,31.280,91.263,51.288,01.344,81.446,11.446,11.551,81.558,91.540,31.522,81.634,71.684,91.660,61.630,41.644,11.698,71.643,71.605,11.646,41.648,71.644,61.612,91.563,31.393,1
  A. Nợ phải trả471,9498,0529,7590,0647,3634,7606,6622,7626,0575,8509,0509,9525,3538,6490,6474,4479,0475,5469,6506,3508,1404,7403,7460,1461,2459,7466,7541,5630,5635,4711,2832,2846,8838,2741,3724,7682,8648,8634,2621,3694,1779,4791,6900,9943,0958,7938,51.027,61.078,61.056,61.022,91.036,01.112,91.032,7967,2962,9954,3958,8927,7860,0711,1
    I. Nợ ngắn hạn461,9488,3520,0580,3629,9616,7582,9613,0624,8575,0508,2509,8523,1537,3485,7468,9472,8468,6462,0497,8498,8395,0393,6454,1459,9442,2449,1503,1589,0591,2664,5785,5800,8838,0741,1724,5675,9641,9627,4614,4676,4761,7773,9883,0865,9883,9865,2945,6939,1924,1895,5917,2931,5849,6792,6786,3708,5723,3708,0651,3559,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn319,5341,8358,0310,1341,0358,6362,4404,7404,7373,6344,0322,9353,5347,8291,3260,1241,4248,7272,5263,0257,5238,6252,5304,0321,5321,6351,5344,9353,6401,6485,2526,8533,6531,6481,0461,4395,0348,9379,7339,7444,4473,2543,3563,7539,7545,8610,7584,0538,1518,8560,6565,4460,9455,7531,2500,2427,2439,6411,1384,4309,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn107,4110,3122,0216,7229,6197,0164,0153,7166,9154,1127,7137,6120,6146,8129,6153,7152,2139,294,1128,9152,7121,3112,6103,1104,993,272,5115,6194,1154,2146,9214,5229,9263,8225,2209,3224,9233,1192,7209,7147,7223,2167,0254,1252,2276,7192,9278,9298,9341,3287,2296,6385,3325,2195,3233,0230,2209,5226,8193,9146,4
      4. Người mua trả tiền trước14,818,530,128,932,834,534,935,333,630,923,522,622,222,414,919,722,846,262,063,161,312,615,023,915,814,315,315,918,516,616,317,415,020,418,219,318,123,119,717,929,915,922,116,315,212,715,435,041,86,010,06,910,815,830,917,112,613,216,214,620,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,30,10,00,10,10,30,10,00,10,10,30,00,10,10,20,60,10,10,10,80,10,20,10,20,20,20,22,00,21,11,20,80,20,30,20,30,60,50,50,42,31,21,00,80,30,30,30,70,60,40,40,60,60,90,40,50,60,50,80,36,8
      6. Phải trả người lao động5,75,35,05,36,16,57,49,49,97,77,713,911,510,210,115,614,011,210,314,813,112,59,516,313,311,19,316,216,412,611,516,715,913,511,317,616,113,211,816,515,012,311,118,517,915,012,819,418,815,813,518,216,613,410,416,419,515,715,523,622,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,410,04,316,819,819,26,99,59,48,14,512,614,99,314,518,219,516,316,520,811,06,02,85,83,31,0-0,77,65,34,42,68,55,37,54,016,319,119,620,026,829,032,926,526,935,929,830,226,840,341,022,528,045,937,422,717,541,343,236,031,632,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,72,40,52,40,50,57,30,40,30,40,40,20,30,725,10,923,06,86,46,43,13,81,10,80,80,91,00,80,80,70,80,90,90,91,20,42,03,43,03,58,03,02,82,74,63,62,90,90,70,61,31,411,31,11,61,5-22,81,61,83,021,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn10,09,79,79,717,418,023,79,81,20,80,80,22,21,34,85,56,26,97,68,69,39,710,16,01,317,617,638,341,444,246,746,746,00,20,20,26,86,86,86,917,717,717,717,977,174,873,381,9139,5132,5127,4118,8181,4183,1174,6176,6245,8235,5219,7208,7151,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,11,81,81,81,81,81,91,71,20,80,80,22,21,31,31,31,31,31,31,61,61,31,31,31,31,31,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,29,68,112,49,49,39,510,44,36,44,63,04,43,93,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,97,97,97,915,616,221,88,10,00,00,00,00,00,03,54,24,95,66,37,07,78,48,74,70,016,216,238,241,344,046,546,545,80,00,00,06,76,76,76,717,517,617,617,776,974,673,172,4131,4120,1118,0109,5172,0172,7170,3170,3241,2232,4215,3204,7148,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu339,7333,0346,4377,2320,1322,1344,5364,8380,2400,2408,1417,8444,5459,5463,9469,6470,7470,7465,3468,1460,0461,3449,4459,0444,4450,7453,1475,5431,9420,1429,6479,8517,1546,3560,2590,1608,5632,2629,3666,7650,6666,7654,5650,9616,0581,5584,3607,2606,3604,0607,5608,1585,8611,0638,0683,5694,3685,8685,2703,3682,0
    I. Vốn chủ sở hữu339,7333,0346,4377,2320,1322,1344,5364,8380,2400,2408,1417,8444,5459,5463,9469,6470,7470,7465,3468,1460,0461,3449,4459,0444,4450,7453,1475,5431,9420,1429,6479,8517,1546,3560,2590,1608,5632,2629,3666,7650,6666,7654,5650,9616,0581,5584,3607,2606,3604,0607,5608,1585,8611,0638,0683,5694,3685,8685,2703,3682,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3445,4445,4445,4445,4445,4445,4445,4445,4445,4445,4445,4445,4432,4432,4432,4408,0408,0408,0408,0408,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần86,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,43,73,83,32,22,8
      8. Quỹ đầu tư phát triển15,915,917,617,617,617,619,619,619,619,621,821,821,821,824,224,224,224,226,926,926,926,931,631,631,631,637,237,237,237,241,341,341,341,345,845,845,845,845,850,950,950,950,950,950,950,963,563,063,063,063,063,063,063,063,063,046,946,946,946,946,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,51,21,23,93,93,97,37,67,63,63,64,34,34,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu17,317,322,622,622,622,620,620,620,620,618,418,418,418,516,117,819,719,717,017,017,017,012,312,311,911,96,36,36,710,16,06,06,06,42,02,04,212,412,47,37,37,37,312,612,612,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-234,3-240,9-234,6-203,8-260,9-258,9-236,5-216,2-200,8-180,8-172,9-163,2-169,9-155,2-151,1-147,4-148,4-148,5-154,2-151,6-159,7-158,6-170,8-160,6-158,8-152,9-151,2-132,4-175,2-190,7-181,3-132,8-96,5-68,2-54,4-24,8-4,610,913,644,632,057,143,934,42,9-31,7-29,3-6,4-8,1-10,0-9,5-9,0-31,13,830,872,7132,6123,7122,9142,4133,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-214,1-214,1-214,1-216,1-216,1-216,1-216,1-155,1-155,1-155,1-155,1-147,7-147,7-147,8-147,7-149,5-149,5-149,5-149,2-160,5-160,5-160,5-160,5-131,3-131,3-131,3-131,3-139,4-139,4-139,4-139,4-25,2-25,2-25,2-25,244,644,644,644,614,914,933,233,2-8,1-8,1————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-20,2-26,8-20,512,4-44,8-42,7-20,4-61,2-45,7-25,7-17,8-15,5-22,2-7,4-3,42,21,11,0-5,08,90,81,9-10,3-29,3-27,6-21,7-20,07,0-35,8-51,2-41,9-107,6-71,3-43,0-29,2-69,3-49,1-33,7-31,029,617,023,910,742,511,0————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,433,633,934,234,434,634,835,035,135,235,534,919,019,420,023,722,422,722,924,525,525,926,126,322,322,316,723,219,719,520,521,117,817,918,118,218,317,918,218,318,118,017,717,813,213,413,313,10,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN811,6831,1876,0967,3967,4956,9951,1987,51.006,2976,0917,1927,7969,7998,1954,5944,0949,7946,2934,9974,5968,2865,9853,1919,1905,7910,5919,81.017,01.062,31.055,51.140,81.311,91.363,91.384,51.301,61.314,81.291,31.280,91.263,51.288,01.344,81.446,11.446,11.551,81.558,91.540,31.522,81.634,71.684,91.660,61.630,41.644,11.698,71.643,71.605,11.646,41.648,71.644,61.612,91.563,31.393,1
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của TCR

Dữ liệu khác của TCR

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Công nghiệp Gốm Sứ Taicera (mã TCR), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TCR.