Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TCR
CTCP Công nghiệp Gốm Sứ Taicera
Taicera Enterprise Company
2.030
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại TCR: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TCR theo thời gian

1258 ngày
45,77%46,65%47,54%48,42%49,30%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 5.089.140 cổ phiếu TCR, tương đương 49,06% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 97.455 cổ phiếu (0,94% vốn), khoảng 0 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 49,06% (15-9-2026), thấp nhất 46,01% (28-11-2022).

TCR có 137 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 7-9-2026.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TCR theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202649,06%49,06%▼ −0,00 điểm %-1
1 tháng28-8-202649,00%49,06%▲ +0,06 điểm %6.587
3 tháng3-7-202648,99%49,06%▲ +0,07 điểm %6.933
1 năm2-10-202547,88%49,06%▲ +1,18 điểm %122.296
3 năm3-10-202347,84%49,06%▲ +1,22 điểm %126.732

Sở hữu nước ngoài TCR cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202649,06%▼ −0,00 điểm %5.089.14050%97.455
9-202649,06%▲ +0,06 điểm %5.089.14150%97.454
8-202649,00%▼ −0,00 điểm %5.082.55349%310
7-202649,00%▲ +0,00 điểm %5.082.66349%200
6-202648,99%■ 0,00 điểm %5.082.20749%656
5-202648,99%▲ +2,78 điểm %5.082.20749%656
4-202646,21%▼ −0,48 điểm %4.793.91949%288.944
3-202646,70%▼ −0,50 điểm %4.844.18449%238.679
2-202647,20%▼ −0,73 điểm %4.896.22349%186.640
1-202647,93%▼ −0,01 điểm %4.971.94449%110.919
12-202547,94%▲ +0,02 điểm %4.972.64449%110.219
11-202547,92%■ 0,00 điểm %4.970.44449%112.419
10-202547,92%▲ +0,06 điểm %4.970.44449%112.419
9-202547,85%▲ +0,04 điểm %4.963.84449%119.019
8-202547,81%▼ −0,00 điểm %4.959.74449%123.119
7-202547,81%■ 0,00 điểm %4.959.84449%123.019
6-202547,81%▼ −0,09 điểm %4.959.84449%123.019
5-202547,91%▼ −0,10 điểm %4.969.44449%113.419
4-202548,01%▼ −0,04 điểm %4.979.74449%103.119
3-202548,04%▼ −0,22 điểm %4.983.64449%99.219
2-202548,27%▼ −0,02 điểm %5.006.95349%75.910
1-202548,29%▼ −0,00 điểm %5.009.16549%73.698
12-202448,29%▲ +0,00 điểm %5.009.36549%73.498
11-202448,29%■ 0,00 điểm %5.009.26549%73.598
10-202448,29%■ 0,00 điểm %5.009.26549%73.598
9-202448,29%▼ −0,00 điểm %5.009.26549%73.598
8-202448,29%▲ +0,00 điểm %5.009.36549%73.498
7-202448,29%▼ −0,00 điểm %5.009.26949%73.594
6-202448,29%▼ −0,04 điểm %5.009.28049%73.583
5-202448,33%■ 0,00 điểm %5.013.20849%69.655
4-202448,33%▲ +0,00 điểm %5.013.20849%69.655
3-202448,33%■ 0,00 điểm %5.013.10849%69.755
2-202448,33%■ 0,00 điểm %5.013.10849%69.755
1-202448,33%▲ +0,01 điểm %5.013.10849%69.755
12-202348,32%■ 0,00 điểm %5.012.40849%70.455
11-202348,32%■ 0,00 điểm %5.012.40849%70.455
10-202348,32%▲ +0,48 điểm %5.012.40849%70.455
9-202347,84%▼ −0,01 điểm %4.962.40849%120.455
8-202347,85%▼ −0,01 điểm %4.963.70849%119.155
7-202347,86%▲ +0,33 điểm %4.964.40849%118.455
6-202347,53%▲ +0,02 điểm %4.930.20949%152.654
5-202347,51%▲ +0,15 điểm %4.928.31149%154.552
4-202347,36%▲ +0,30 điểm %4.912.71149%170.152
3-202347,06%▲ +0,28 điểm %4.881.11149%201.752
2-202346,77%■ 0,00 điểm %4.851.61149%231.252
1-202346,77%▲ +0,02 điểm %4.851.61149%231.252
12-202246,75%▲ +0,74 điểm %4.849.31149%233.552
11-202246,01%▼ −0,91 điểm %4.772.84749%310.016
10-202246,93%▼ −1,49 điểm %4.867.74749%215.116
9-202248,42%▼ −0,02 điểm %5.022.49449%60.369
8-202248,44%▼ −0,00 điểm %5.024.71649%58.147
7-202248,44%▲ +0,02 điểm %5.024.91649%57.947
6-202248,42%▼ −0,00 điểm %5.022.61649%60.247
5-202248,42%▼ −0,05 điểm %5.022.79149%60.072
4-202248,47%▼ −0,51 điểm %5.027.99149%54.872
3-202248,98%▼ −0,02 điểm %5.080.51049%2.353
2-202249,00%■ 0,00 điểm %5.082.81049%53
1-202249,00%▲ +0,01 điểm %5.082.81049%53
12-202148,99%▼ −0,01 điểm %5.082.21049%653
11-202149,00%▼ −0,00 điểm %5.082.81049%53
10-202149,00%▲ +0,05 điểm %5.082.84749%16
9-202148,95%▲ +0,00 điểm %5.078.04749%4.816
8-202148,95%▼ −0,02 điểm %5.077.94749%4.916
7-202148,97%—5.079.74649%3.117

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20265.089.140049,06%97.455
1-10-20265.089.140−149,06%97.455
30-9-20265.089.141049,06%97.454
29-9-20265.089.141049,06%97.454
28-9-20265.089.141049,06%97.454
25-9-20265.089.141049,06%97.454
24-9-20265.089.141049,06%97.454
23-9-20265.089.141049,06%97.454
22-9-20265.089.141049,06%97.454
21-9-20265.089.141049,06%97.454
18-9-20265.089.141049,06%97.454
17-9-20265.089.141049,06%97.454
16-9-20265.089.141049,06%97.454
15-9-20265.089.141+10049,06%97.454
14-9-20265.089.041+6.50049,06%97.554
11-9-20265.082.541−1249,00%104.054
10-9-20265.082.553049,00%104.042
9-9-20265.082.553049,00%104.042
8-9-20265.082.553049,00%104.042
7-9-20265.082.553049,00%310
4-9-20265.082.553049,00%310
3-9-20265.082.553049,00%310
28-8-20265.082.553049,00%310
27-8-20265.082.553049,00%310
26-8-20265.082.553049,00%310
25-8-20265.082.553049,00%310
24-8-20265.082.553049,00%310
21-8-20265.082.553049,00%310
20-8-20265.082.553−1049,00%310
19-8-20265.082.563—49,00%300

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TCR