Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TCR
CTCP Công nghiệp Gốm Sứ Taicera
Taicera Enterprise Company
2.150
▲ +10 (▲ +0,47%)

Kết quả kinh doanh TCR

Doanh thu và lợi nhuận TCR theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 205Q1/2024: 169Q2/2024: 244Q3/2024: 238Q4/2024: 258Q1/2025: 189Q2/2025: 227Q3/2025: 224Q4/2025: 238Q1/2026: 188Q2/2026: 231Q3/2026: 226258Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 7Q1/2024: -18Q2/2024: -8Q3/2024: -20Q4/2024: -15Q1/2025: -20Q2/2025: -22Q3/2025: -3Q4/2025: 57Q1/2026: -21Q2/2026: -6Q3/2026: 657-22Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262266
Q2/2026231-6
Q1/2026188-21
Q4/202523857
Q3/2025224-3
Q2/2025227-22
Q1/2025189-20
Q4/2024258-15
Q3/2024238-20
Q2/2024244-8
Q1/2024169-18
Q4/20232057

Doanh thu và lợi nhuận TCR theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 920Năm 2021: 935Năm 2022: 1.098Năm 2023: 892Năm 2024: 909Năm 2025: 8751.098Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -31Năm 2021: 11Năm 2022: 1Năm 2023: -7Năm 2024: -61Năm 2025: 211-61Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20258752
Năm 2024909-61
Năm 2023892-7
Năm 20221.0981
Năm 202193511
Năm 2020920-31

Báo cáo tài chính gốc TCR theo kỳ

225 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023—
2022
2021
2020
2019
2018—
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007—
2006————

225 tệp báo cáo TCR trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TCR

106 văn bản
12-10-2026Giải trình lợi nhuận Hợp nhất và Công ty mẹ Quý 3 năm 2026HOSE · 2 tệp12-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước4-9-2026Giải trình lợi nhuận sau soát xét BCTC HN và Cty mẹ 6 tháng năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-7-2026Giải trình lợi nhuận Hợp nhất Quý 2 năm 2026HOSE22-7-2026Giải trình lợi nhuận Công ty mẹ Quý 2 năm 2026HOSE28-4-2026Giải trình lợi nhuận BCTC Cty mẹ quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-3-2026Giải trình lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ sau kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp28-1-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2026Giải trình lợi nhuận Cty mẹ quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC HN quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2025Giải trình lợi nhuận BCTC Cty mẹ quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp30-7-2025Lộ trình khắc phục LNST chưa phân phối đến quý 2/2025HOSE30-7-2025Giải trình lợi nhuận BCTC HN quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-7-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2025Lộ trình khắc phục lợi nhuận sau thuế chưa phân phối đến quý 1/2025HOSE26-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế công ty mẹ quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE25-3-2025Giải trình lợi nhuận Hợp nhất sau kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-3-2025Giải trình lợi nhuận Cty mẹ sau kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Lộ trình khắc phục LNST chưa phân phối đến quý 4/2024HOSE24-1-2025Giải trình lợi nhuận hợp nhất quý 4 năm 2024HOSE22-1-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC Cty mẹ quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-10-2024Lộ trình khắc phục lợi nhuận sau thuế chưa phân phối đến quý 3/2024HOSE23-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE17-10-2024Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE5-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE25-7-2024Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC HN Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-7-2024Trình bày biện pháp và lộ trình khắc phục LNST bị âmHOSE17-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế công ty mẹ quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE4-5-2024Lộ trình khắc phục lợi nhuận sau thuế chưa phân phối đến quý 1/2024HOSE25-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE21-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE15-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE26-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE26-1-2024Lộ trình khắc phục lợi nhuận sau thuế chưa phân phối đến quý 4/2023HOSE19-1-2024Giải trình chênh lệch LNST của Công ty mẹ Q4/2023 của Công ty mẹ so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 66 văn bản cũ hơn (tới 31-1-2007)
25-10-2023Lộ trình khắc phục LNST chưa phân phối đến quý 3/2023HOSE25-10-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2023 so với cùng kỳHOSE10-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳHOSE8-8-2023Giải trình chênh lệch LN Công ty Mẹ sau soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-7-2023Lộ trình khắc phục lợi nhuận sau thuế chưa phân phối đến quý 2 năm 2023HOSE26-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE19-7-2023Giải trình lợi nhuận Công ty Mẹ Q2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN sau kiểm toán năm 2022HOSE13-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2022 BCTC Cty mẹ sau kiểm toánHOSE27-1-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-1-2023Lộ trình khắc phục LNST chưa phân phối đến quý 4/2022HOSE26-10-2022Lộ trình khắc phục LNST chưa phân phối đến quý 3/2022HOSE26-10-2022Giải trình lợi nhuận HN quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE12-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC riêng quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE8-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC Cty mẹ sau soát xét bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-7-2022Giải trình khắc phục lợi nhuận sau thuế chưa phân phối đến quý 2 năm 2022HOSE26-7-2022Giải trình lợi nhuận BCTC HN quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2022Giải trình lợi nhuận BCTC Cty mẹ quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2022Lộ trình khắc phục LNST chưa phân phối đến quý 1/2022HOSE26-4-2022Giải trình lợi nhuận Hợp nhất quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận Hợp nhất năm 2021 sau kiểm toánHOSE10-2-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE24-1-2022Giải trình lợi nhuận quý 4.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE27-4-2020Giải trình chênh lệch số liệu kiểm toán hợp nhất năm 2019HOSE9-3-2020Giải trình chênh lệch số liệu kiểm toán năm 2019HOSE6-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho TCRHOSE17-1-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE11-4-2019Giải trình chênh lệch số liệu kiểm toán năm 2018HOSE15-2-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE1-2-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE18-1-2018Gia hạn thời gian công bố thông tin, nộp BCTC quý năm 2018HOSE22-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho TCRHOSE2-3-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE23-2-2016Xin gia hạn thời gian công bố Báo cáo tài chính trong năm 2016HOSE27-5-2015Điều chỉnh BCTC HN và riêng kiểm toán năm 2014HOSE20-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC Cty mẹ năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE5-8-2014Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q2-2014HOSE25-7-2014Giải trình KQKD lỗ Q2-2014HOSE25-3-2013Giải trình chênh lệch BCTC kiểm toán 2012 và báo cáo tự lậpHOSE25-7-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh công ty mẹ Q2/2012HOSE14-5-2012Giải trình biến động lợi nhuận Q1/2012HOSE2-5-2012Giải trình lý do không trình bày báo cáo bộ phận trong BCTC KT 2011HOSE8-3-2012Giải trình việc chưa lập BCTC HN Q3-2011HOSE31-1-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4.2011HOSE25-10-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE27-7-2011Giải trình biến động lợi nhuận Q2/2011HOSE26-4-2011Giải trình biến động lợi nhuận Q1/2011HOSE27-1-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE29-10-2010Giải trình lợi nhuận Q3/2010HOSE28-7-2010Giải trình Kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE29-4-2010Giải trình chênh lệch 10%HOSE20-7-2009Gia hạn nộp Báo cáo tài chính Quý 2 năm 2009HOSE2-2-2009Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2008HOSE25-10-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanh Quý 3/2008HOSE29-7-2008Giải trình biến động lợi nhuận Quý II/2008HOSE29-4-2008Giải trình biến động KQHĐKD Quý I năm 2008HOSE29-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE27-7-2007Giải trình biến động giá cổ phiếuHOSE27-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE10-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE11-4-2007Báo cáo tài chính kiểm toán 2006HOSE31-1-2007Báo cáo tài chính tóm tắt Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TCR.

Kết quả kinh doanh TCR theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh877,0914,3895,91.106,9944,2930,71.119,61.369,21.379,41.559,92.100,02.305,51.941,41.680,21.452,31.209,7932,31.087,41.149,7680,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,35,63,78,99,610,718,420,021,524,636,547,329,528,330,217,910,511,34,34,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)874,7908,7892,21.098,0934,6919,91.101,31.349,31.357,91.535,42.063,52.258,21.911,91.651,91.422,11.191,7921,71.076,11.145,4676,1
4. Giá vốn hàng bán802,1845,7774,6938,2764,7761,7911,81.211,01.186,01.209,31.649,01.916,51.679,01.386,51.084,8901,6757,9837,5876,4490,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)72,663,0117,5159,8169,9158,2189,4138,2171,9326,1414,5341,8232,9265,4337,3290,2163,8238,6269,0185,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,89,633,312,03,93,85,78,03,412,621,34,35,99,422,415,113,834,114,74,3
7. Chi phí tài chính30,132,031,531,518,627,332,238,626,637,980,754,347,341,655,942,444,780,041,820,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay25,822,520,311,712,621,227,928,021,422,730,432,332,132,815,618,125,228,331,115,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng64,470,988,3101,795,197,9115,5129,9129,8159,9192,7197,8169,2152,5141,9135,528,431,931,524,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50,134,140,647,552,169,985,999,097,5114,2124,4100,587,280,266,653,999,8125,0126,580,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-65,4-64,4-9,6-8,97,9-33,0-38,4-121,3-78,726,738,1-6,6-64,80,595,373,44,735,883,865,6
12. Thu nhập khác83,76,65,213,64,32,746,64,67,410,54,98,97,55,04,11,51,63,91,00,7
13. Chi phí khác16,33,22,81,21,70,40,10,10,50,71,00,50,70,50,11,00,90,20,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)67,43,42,412,52,62,346,54,56,99,73,98,56,94,53,90,50,73,80,90,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,0-61,1-7,23,610,5-30,78,2-116,8-71,836,542,01,9-57,95,099,374,05,439,584,766,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,22,60,00,00,00,00,06,80,70,00,41,518,211,61,22,66,49,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,22,60,00,00,00,00,06,80,70,00,41,518,211,61,22,66,49,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,0-61,1-7,41,010,5-30,78,2-116,8-71,829,641,31,9-58,33,581,162,44,236,978,356,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,0-0,9-0,7-1,50,0-2,6-2,6-0,00,0-0,10,50,10,40,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,0-61,1-7,41,811,3-29,28,1-114,2-69,229,641,32,0-58,93,480,662,44,236,978,356,3

Kết quả kinh doanh TCR theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh226,1231,2189,1237,8224,2227,3190,8259,4238,0244,5172,3206,5228,6247,1213,7292,5294,7315,9207,1277,6179,7278,2208,8268,5231,6228,3202,2302,4279,5284,7253,0387,4365,0350,0236,1359,4368,1339,8279,5387,6347,2429,4379,0509,2578,9541,3462,7649,0637,8616,1402,6565,6528,1516,6331,1468,1468,2419,3324,6373,4398,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,11,30,10,10,21,91,00,51,03,01,00,90,71,12,42,21,72,63,31,42,52,42,52,62,43,34,04,13,86,54,24,74,36,85,96,34,25,15,45,75,77,811,07,17,710,715,514,48,78,89,09,05,06,59,18,15,35,89,08,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)226,0231,1187,8237,7224,0227,1188,9258,4237,5243,5169,3205,5227,7246,4212,5290,1292,5314,2204,5274,3178,2275,7206,4266,0229,0226,0199,0298,4275,4280,9246,5383,2360,3345,7229,2353,6361,8335,6274,4382,2341,5423,7371,2498,2571,8533,7452,0633,6623,5607,4393,8556,6519,1511,6324,6459,1460,1414,0318,8364,4389,8
4. Giá vốn hàng bán184,4200,7174,6211,7195,1210,0182,2239,9224,9222,9160,3190,4200,2208,6179,1243,8253,0265,9173,5216,5147,6223,3173,5219,1189,2180,5172,3216,0206,1236,0227,3352,0322,7300,6198,2309,2315,6282,5247,1283,1283,9333,8287,0363,4440,9445,0391,7536,0526,8526,7326,9462,5450,4459,9306,2395,4374,0342,2274,9290,9292,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)41,730,313,226,028,917,16,718,512,620,69,015,127,637,833,446,339,548,331,057,830,652,432,946,939,845,426,782,469,444,919,331,337,645,131,044,446,253,127,399,157,689,984,3134,8130,988,660,297,596,780,766,894,068,851,718,463,686,171,843,973,697,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,00,41,10,51,23,41,72,72,22,32,224,23,10,71,67,02,52,00,50,42,60,70,20,20,20,53,00,60,60,90,31,32,11,82,71,10,10,31,93,21,41,76,52,49,65,14,21,50,42,20,20,80,34,00,91,11,62,60,87,52,8
7. Chi phí tài chính8,27,57,16,37,08,68,08,19,77,66,52,611,16,96,411,28,47,34,64,34,84,35,25,95,98,37,36,07,28,99,112,111,48,78,18,47,26,36,311,97,88,49,812,631,223,213,811,812,316,910,811,75,520,89,310,210,210,69,814,610,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,97,36,06,06,36,46,96,76,25,44,24,85,55,64,33,42,72,82,82,82,92,84,04,95,15,55,86,06,37,48,28,27,06,56,35,85,95,14,74,85,66,26,27,07,78,17,88,37,98,18,08,17,08,98,18,78,87,76,93,93,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng12,716,313,316,216,017,315,021,119,417,313,218,523,923,922,527,727,525,321,230,817,722,723,826,323,822,825,026,228,226,434,732,633,930,732,733,631,830,633,833,138,244,643,048,648,846,348,858,957,944,936,242,548,641,836,426,946,842,936,440,537,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,44,99,911,411,017,37,38,38,67,79,513,011,012,110,312,611,912,612,112,312,115,814,917,316,817,318,620,620,220,419,128,025,423,322,628,023,922,523,035,322,927,927,843,526,928,025,527,726,225,122,521,924,121,118,616,922,421,819,217,517,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,42,1-16,1-7,4-3,8-22,6-22,0-16,3-22,8-9,7-18,05,2-15,3-4,3-4,11,9-5,95,1-6,410,8-1,510,3-10,8-2,4-6,5-2,4-21,230,214,4-9,9-43,3-40,1-30,9-15,9-29,7-24,5-16,5-5,9-33,822,0-9,910,710,232,533,7-3,6-23,60,70,8-4,0-2,518,7-9,1-28,0-44,910,88,3-0,9-20,88,535,1
12. Thu nhập khác1,41,81,481,01,10,31,61,72,21,71,74,20,30,20,61,56,80,71,30,61,81,60,40,40,20,31,144,50,80,40,71,01,12,00,50,91,12,82,50,91,34,52,4-0,41,80,92,61,21,23,43,24,40,71,70,81,30,71,81,21,51,1
13. Chi phí khác6,110,25,916,40,0-0,00,00,8-0,6-0,11,52,6-0,00,20,10,01,00,10,13,31,00,00,10,10,00,30,029,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,10,40,40,00,00,30,70,00,00,00,00,10,20,30,10,20,20,00,00,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,7-8,4-4,464,61,10,31,60,92,81,80,21,50,30,00,51,55,80,71,2-2,80,71,60,30,30,20,01,115,10,80,40,71,01,02,00,50,91,12,82,40,60,94,52,4-0,71,10,92,61,11,23,33,04,10,61,50,61,30,71,81,21,41,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,8-6,3-20,557,2-2,7-22,3-20,4-15,4-20,0-7,9-17,86,7-15,1-4,3-3,63,4-0,15,8-5,28,1-0,811,9-10,5-2,1-6,3-2,4-20,145,215,2-9,5-42,6-39,1-29,9-14,0-29,2-23,6-15,4-3,1-31,522,6-9,015,212,631,834,8-2,8-21,01,82,0-0,70,522,8-8,5-26,5-44,312,19,00,9-19,69,936,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,5-2,13,02,40,1-0,0-0,00,00,10,00,00,00,50,10,10,00,80,00,00,02,26,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,5-2,13,02,40,1-0,0-0,00,00,10,00,00,00,50,10,10,00,80,00,00,02,26,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,8-6,3-20,557,2-2,7-22,3-20,4-15,4-20,0-7,9-17,86,7-15,1-4,3-3,60,8-0,15,8-5,28,1-0,811,9-10,5-2,1-6,3-2,4-20,145,215,2-9,5-42,6-39,1-29,9-14,0-29,2-23,6-15,4-3,1-31,519,0-6,912,210,331,734,9-2,7-21,01,72,0-0,70,522,3-8,6-26,6-44,311,39,00,9-19,67,629,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,3-0,3-0,3-0,4-0,7-0,21,3-0,3-0,2-0,6-1,0-0,4-0,2-0,0-1,5-0,0-0,4-0,51,30,2-0,9-0,50,4-0,121,0-21,20,00,3-0,3-0,10,20,10,3-0,10,5-0,20,1-0,2-0,60,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,8-6,3-20,557,2-2,7-22,3-20,4-15,4-20,0-7,9-17,86,7-14,8-4,0-3,41,00,16,0-5,08,1-0,612,2-10,3-1,8-5,9-1,7-20,044,015,5-9,3-41,9-38,0-29,4-13,8-29,2-22,1-15,4-2,7-31,017,8-7,113,210,731,335,0-23,80,11,71,7-0,50,622,1-8,7-27,0-44,110,89,20,8-19,48,229,7

Báo cáo khác của TCR

Dữ liệu khác của TCR

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Công nghiệp Gốm Sứ Taicera (mã TCR): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 875 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng, tăng 103,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 226 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.