TCR: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 5,8 tỉ đồng, Lỗ → lãi so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu TCR — trang 113
Biểu đồ giá TCR
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá TCR theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2.830 | 2.180 | 3.560 | 1.840 | ▼ −23,0% | 197 |
| 2025 | 3.450 | 2.830 | 3.450 | 2.660 | ▼ −18,0% | 249 |
| 2024 | 3.210 | 3.450 | 4.060 | 3.050 | ▲ +7,5% | 250 |
| 2023 | 3.300 | 3.170 | 3.860 | 2.910 | ▼ −3,9% | 249 |
| 2022 | 7.950 | 3.390 | 9.000 | 2.320 | ▼ −57,4% | 249 |
| 2021 | 3.600 | 7.800 | 8.360 | 3.200 | ▲ +116,7% | 250 |
| 2020 | 2.250 | 3.500 | 4.200 | 2.110 | ▲ +55,6% | 252 |
| 2019 | 2.380 | 2.120 | 2.650 | 1.290 | ▼ −10,9% | 250 |
| 2018 | 3.390 | 2.380 | 3.540 | 2.130 | ▼ −29,8% | 248 |
| 2017 | 4.330 | 3.330 | 4.750 | 3.170 | ▼ −23,1% | 250 |
| 2016 | 5.800 | 4.350 | 12.000 | 3.900 | ▼ −25,0% | 251 |
| 2015 | 6.700 | 5.900 | 7.000 | 4.000 | ▼ −11,9% | 248 |
| 2014 | 4.000 | 6.400 | 6.400 | 3.900 | ▲ +60,0% | 247 |
| 2013 | 4.400 | 3.900 | 4.600 | 3.000 | ▼ −11,4% | 250 |
| 2012 | 5.300 | 4.400 | 7.600 | 4.200 | ▼ −17,0% | 250 |
| 2011 | 8.800 | 5.200 | 9.100 | 4.600 | ▼ −40,9% | 248 |
| 2010 | 9.100 | 8.900 | 11.100 | 7.100 | ▼ −2,2% | 250 |
| 2009 | 7.700 | 8.700 | 13.400 | 5.600 | ▲ +13,0% | 251 |
| 2008 | 29.000 | 7.800 | 29.500 | 7.500 | ▼ −73,1% | 245 |
| 2007 | 36.700 | 28.600 | 49.000 | 27.000 | ▼ −22,1% | 248 |
| 2006 | 35.000 | 35.000 | 35.000 | 35.000 | ■ 0,0% | 1 |
Giá TCR từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6-5-2013 | 3.800 | 3.800 | 3.900 | 3.800 | 3.900 | ▲ +2,63% | 2.100 | 0,0 |
| 3-5-2013 | 3.600 | 3.600 | 3.800 | 3.600 | 3.800 | ▲ +5,56% | 21.420 | 0,1 |
| 2-5-2013 | 3.400 | 3.300 | 3.600 | 3.300 | 3.600 | ▲ +5,88% | 5.410 | 0,0 |
| 26-4-2013 | 3.600 | 3.800 | 3.800 | 3.400 | 3.400 | ▼ −5,56% | 3.700 | 0,0 |
| 25-4-2013 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.500 | 3.600 | ▼ −2,70% | 10.750 | 0,0 |
| 24-4-2013 | 3.900 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | ▼ −5,13% | 19.520 | 0,1 |
| 23-4-2013 | 4.100 | 3.900 | 3.900 | 3.900 | 3.900 | ▼ −4,88% | 12.240 | 0,0 |
| 22-4-2013 | 4.200 | 4.100 | 4.100 | 4.100 | 4.100 | ▼ −2,38% | 20 | 0,0 |
| 18-4-2013 | 4.200 | 4.200 | 4.200 | 4.200 | 4.200 | ■ 0,00% | 1.450 | 0,0 |
| 17-4-2013 | 4.300 | 4.200 | 4.200 | 4.200 | 4.200 | ▼ −2,33% | 1.250 | 0,0 |
| 16-4-2013 | 4.300 | 4.100 | 4.300 | 4.000 | 4.300 | ■ 0,00% | 3.040 | 0,0 |
| 15-4-2013 | 4.300 | 4.200 | 4.300 | 4.100 | 4.300 | ■ 0,00% | 2.830 | 0,0 |
| 12-4-2013 | 4.200 | 4.300 | 4.300 | 4.100 | 4.300 | ▲ +2,38% | 2.750 | 0,0 |
| 11-4-2013 | 4.300 | 4.200 | 4.200 | 4.200 | 4.200 | ▼ −2,33% | 1.200 | 0,0 |
| 10-4-2013 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-4-2013 | 4.300 | 4.100 | 4.300 | 4.100 | 4.300 | ■ 0,00% | 8.250 | 0,0 |
| 8-4-2013 | 4.200 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | ▲ +2,38% | 10 | 0,0 |
| 5-4-2013 | 4.200 | 4.100 | 4.200 | 4.100 | 4.200 | ■ 0,00% | 7.640 | 0,0 |
| 4-4-2013 | 4.300 | 4.300 | 4.400 | 4.200 | 4.200 | ▼ −2,33% | 3.760 | 0,0 |
| 3-4-2013 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.300 | 4.300 | ▼ −2,27% | 3.660 | 0,0 |
| 2-4-2013 | 4.600 | 4.500 | 4.500 | 4.400 | 4.400 | ▼ −4,35% | 5.000 | 0,0 |
| 1-4-2013 | 4.300 | 4.300 | 4.600 | 4.300 | 4.600 | ▲ +6,98% | 5.510 | 0,0 |
| 29-3-2013 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-3-2013 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-3-2013 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-3-2013 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-3-2013 | 4.300 | 4.200 | 4.300 | 4.100 | 4.300 | ■ 0,00% | 30 | 0,0 |
| 22-3-2013 | 4.100 | 4.200 | 4.300 | 4.200 | 4.300 | ▲ +4,88% | 280 | 0,0 |
| 21-3-2013 | 4.300 | 4.200 | 4.200 | 4.100 | 4.100 | ▼ −4,65% | 1.110 | 0,0 |
| 20-3-2013 | 4.300 | 4.100 | 4.300 | 4.100 | 4.300 | ■ 0,00% | 1.510 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 113/165 · 20-3-2013 – 6-5-2013 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-12-2006
Dữ liệu khác của TCR
Phân tích kỹ thuật TCRBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TCRDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TCRTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TCRDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TCRDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TCRCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TCRBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TCRNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TCRMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TCRTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TCRCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TCRNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh TCRCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TCR (CTCP Công nghiệp Gốm Sứ Taicera) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 29-12-2006 tới nay, tổng cộng 4.933 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 2.180 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 400 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 1.025 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, TCR tăng mạnh nhất vào năm 2021 (116,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (73,1%).
