Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo TCT
CTCP Cáp Treo Núi Bà Tây Ninh
Tay Ninh Cable Car Tour Company
16.600
▼ −950 (▼ −5,41%)
cuối phiên · 14:51:30

Kết quả kinh doanh TCT

Doanh thu và lợi nhuận TCT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 2Q1/2024: 17Q2/2024: 4Q3/2024: 4Q4/2024: 2Q1/2025: 21Q2/2025: 9Q3/2025: 9Q4/2025: 5Q1/2026: 17Q2/2026: 12Q3/2026: 1221Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -4Q1/2024: 8Q2/2024: 2Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 13Q2/2025: 6Q3/2025: 6Q4/2025: 2Q1/2026: 9Q2/2026: 7Q3/2026: 713-4Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026127
Q2/2026127
Q1/2026179
Q4/202552
Q3/202596
Q2/202596
Q1/20252113
Q4/202420
Q3/202440
Q2/202442
Q1/2024178
Q4/20232-4

Doanh thu và lợi nhuận TCT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 43Năm 2021: 36Năm 2022: 64Năm 2023: 43Năm 2024: 27Năm 2025: 4364Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 2Năm 2022: 30Năm 2023: 18Năm 2024: 11Năm 2025: 2530Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254325
Năm 20242711
Năm 20234318
Năm 20226430
Năm 2021362
Năm 2020430

Báo cáo tài chính gốc TCT theo kỳ

71 tệp

71 tệp báo cáo TCT trên HOSE từ năm 2013, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TCT

42 văn bản
20-1-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2024Giải trình BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE18-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE22-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE29-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE19-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE14-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE21-7-2023Báo cáo giải trình lợi nhuận tài chính Q2/2023HOSE19-4-2023Giải trình lợi nhuận quý 1/2023 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2023Giải trình chênh lệch KQKD năm 2022 so với năm 2021HOSE27-1-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE20-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE15-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE20-7-2022Giải trình lợi nhuận quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2022Giải trình lợi nhuận quý 1.2022 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2022Giải trình lợi nhuận năm 2021 sau kiểm toán giảm so với trước kiểm toánHOSE30-3-2022Giải trình lợi nhuận năm 2021 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-2-2022Đính chính BCTC quý 4/2021HOSE20-1-2022Giải trình lợi nhuận quý 4.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2021Giải trình lợi nhuận quý 1/2021 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2021Giải trình lợi nhuận năm 2020 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE21-10-2020Giải trình lợi nhuận quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-8-2020Giải trình lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2020 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-1-2019Giải trình lợi nhuận quý 4.2018 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2018Giải trình lợi nhuận quý 3.2018 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2018 so với quý 2/2017HOSE18-4-2018Giải trình lợi nhuận quý 1 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-3-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2017 so với năm 2016HOSE19-1-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2017 so với quý 4 năm 2016HOSE19-10-2017Giải trình biến động lợi nhuận quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-8-2017Giải trình biến động KQKD quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-7-2017Giải trình biến động lợi nhuận quý 2.2017 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2017Giải trình biến động lợi nhuận quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE11-8-2016Giải trình lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2016 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-7-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE
Xem thêm 2 văn bản cũ hơn (tới 19-4-2016)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TCT.

Kết quả kinh doanh TCT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh43,527,143,163,735,943,2177,2171,9156,3137,5176,3124,5100,277,463,146,540,836,832,027,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)43,527,143,163,735,943,2177,2171,9156,3137,5176,3124,5100,277,463,146,540,836,832,027,9
4. Giá vốn hàng bán27,728,935,336,851,551,787,062,826,726,481,935,819,61,92,21,84,96,08,07,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,8-1,87,826,9-15,6-8,590,2109,1129,6111,294,488,780,775,460,944,735,930,824,120,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,321,424,222,921,822,717,38,48,28,05,85,45,013,218,110,68,77,13,42,5
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,80,00,0-0,41,20,00,00,11,11,30,00,00,10,00,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,31,34,68,40,76,814,617,026,320,518,016,514,29,98,89,48,37,15,86,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,24,64,44,23,56,18,814,217,511,28,27,98,06,55,75,14,34,63,42,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,613,623,037,22,00,584,186,394,386,373,969,763,371,263,240,731,926,118,314,1
12. Thu nhập khác0,30,00,00,00,00,00,01,00,50,20,21,70,40,50,30,10,10,10,10,1
13. Chi phí khác0,00,00,00,20,00,00,10,40,90,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,3-0,00,0-0,2-0,00,0-0,10,6-0,40,20,21,70,30,50,20,10,10,10,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,913,623,037,12,00,584,086,993,986,574,071,463,671,763,440,832,026,318,514,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,42,84,77,50,30,116,917,419,117,416,315,516,118,215,910,25,63,62,64,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,00,00,3-0,00,1-0,2-0,1-0,0-0,10,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,42,84,77,50,30,116,917,519,117,416,315,816,018,315,610,25,63,52,64,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,510,818,329,61,60,467,169,474,969,257,755,647,653,547,830,626,422,815,910,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,510,818,329,61,60,467,169,474,969,257,755,647,653,547,830,626,422,815,910,0

Kết quả kinh doanh TCT theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,812,317,45,08,98,820,72,53,94,016,71,74,74,632,24,610,011,937,30,40,15,130,33,92,63,333,313,928,225,9109,214,027,128,1102,216,719,320,599,99,019,219,390,029,630,133,383,322,115,413,973,07,313,915,463,66,911,511,247,86,510,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,812,317,45,08,98,820,72,53,94,016,71,74,74,632,24,610,011,937,30,40,15,130,33,92,63,333,313,928,225,9109,214,027,128,1102,216,719,320,599,99,019,219,390,029,630,133,383,322,115,413,973,07,313,915,463,66,911,511,247,86,510,8
4. Giá vốn hàng bán6,37,09,36,15,65,89,35,78,05,09,59,36,87,211,39,79,26,612,110,710,912,317,32,314,314,120,123,824,817,628,418,913,621,28,86,56,36,57,55,55,76,09,026,719,120,116,019,75,15,16,14,94,38,62,50,50,30,40,80,40,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,55,48,1-1,23,33,111,4-3,2-4,1-1,07,2-7,6-2,1-2,620,9-5,10,75,225,2-10,2-10,8-7,313,01,6-11,6-10,713,3-9,93,48,380,8-4,913,56,993,310,213,014,092,43,413,513,481,02,911,013,267,32,510,48,867,02,49,76,861,26,411,210,847,06,110,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,64,95,25,45,45,35,35,35,45,45,45,46,26,46,26,15,75,65,65,45,55,55,35,45,65,85,84,84,74,53,23,61,43,10,31,91,44,00,93,21,13,20,52,30,62,50,41,90,62,50,41,31,02,00,71,82,46,62,45,94,1
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,20,60,00,00,00,0-0,50,50,00,00,00,00,00,10,00,0-0,00,01,10,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,21,10,10,10,10,10,10,10,21,11,10,10,93,15,42,80,10,10,20,20,20,15,30,40,30,82,01,9-3,36,41,92,20,212,74,93,97,111,83,75,04,37,14,13,45,44,94,43,43,95,03,42,73,15,02,71,92,53,02,21,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,61,51,11,31,11,41,01,40,91,10,91,21,21,20,90,12,30,90,90,90,80,80,81,10,91,73,02,02,12,22,53,13,00,97,04,13,85,25,22,73,72,32,22,51,72,21,73,01,61,51,81,81,41,52,72,11,31,12,01,31,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,38,611,12,87,56,915,60,50,43,110,6-4,52,91,723,1-4,61,39,929,8-5,9-6,2-2,817,20,6-7,3-7,014,6-9,04,014,075,2-6,39,88,873,93,16,76,176,30,15,310,072,1-1,46,58,660,6-3,06,05,960,6-1,56,54,154,23,410,412,844,48,511,5
12. Thu nhập khác0,00,00,00,30,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,90,10,20,10,20,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,10,10,11,40,10,00,10,20,30,10,00,00,10,1
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,40,00,00,0-0,21,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,00,00,30,00,10,0-0,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,0-0,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,0-0,0-0,30,90,10,20,3-0,90,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,10,10,11,40,1-0,10,10,20,30,10,00,00,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,48,611,13,17,56,915,60,50,43,110,5-4,52,91,723,1-4,61,39,929,6-5,9-6,2-2,817,20,6-7,3-7,014,6-9,14,014,075,1-6,710,69,074,13,45,76,276,40,15,410,072,2-1,36,58,660,6-2,96,16,062,0-1,46,44,254,33,710,512,844,48,511,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,91,72,20,61,51,43,10,10,10,62,1-0,90,60,44,6-0,90,32,05,9-1,3-1,2-0,53,50,1-1,5-1,42,9-1,80,82,715,1-1,22,11,714,80,61,61,115,40,01,10,615,9-0,31,22,113,3-0,51,31,113,6-0,41,61,213,60,72,63,611,12,12,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,20,00,00,00,30,00,00,0-0,10,00,00,0-0,40,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,91,72,20,61,51,43,10,10,10,62,1-0,90,60,44,6-0,90,32,05,9-1,3-1,2-0,53,50,1-1,5-1,42,9-1,80,82,715,1-1,22,11,714,80,61,61,115,40,01,10,615,9-0,31,21,913,3-0,51,31,413,6-0,41,61,113,60,72,63,211,12,12,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,56,98,82,46,05,512,50,40,32,48,4-3,62,31,318,5-3,71,07,923,7-4,5-5,0-2,213,80,5-5,9-5,611,6-7,33,211,360,0-5,48,57,259,32,84,15,160,90,14,39,456,3-1,05,36,747,3-2,44,74,648,3-1,04,83,140,83,07,89,533,36,58,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,56,98,82,46,05,512,50,40,32,48,4-3,62,31,318,5-3,71,07,923,7-4,5-5,0-2,213,80,5-5,9-5,611,6-7,33,211,360,0-5,48,57,259,32,84,15,160,90,14,39,456,3-1,05,36,747,3-2,44,74,648,3-1,04,83,140,83,07,89,533,36,58,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TCT

Dữ liệu khác của TCT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cáp Treo Núi Bà Tây Ninh (mã TCT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 43 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 25 tỉ đồng, tăng 135,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 12 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.