Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TCT
CTCP Cáp Treo Núi Bà Tây Ninh
Tay Ninh Cable Car Tour Company
17.800
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại TCT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TCT theo thời gian

1257 ngày
9,27%12,50%15,72%18,95%22,17%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.299.790 cổ phiếu TCT, tương đương 10,16% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 21,28% (16-1-2023), thấp nhất 10,16% (13-3-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TCT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202610,16%10,16%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202610,16%10,16%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-202610,16%10,16%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-202510,17%10,16%▼ −0,01 điểm %-700
3 năm3-10-202313,04%10,16%▼ −2,88 điểm %-368.240

Sở hữu nước ngoài TCT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202610,16%■ 0,00 điểm %1.299.7900%-1.299.790
9-202610,16%■ 0,00 điểm %1.299.7900%-1.299.790
8-202610,16%■ 0,00 điểm %1.299.7900%-1.299.790
7-202610,16%■ 0,00 điểm %1.299.7900%-1.299.790
6-202610,16%■ 0,00 điểm %1.299.7900%-1.299.790
5-202610,16%■ 0,00 điểm %1.299.7900%-1.299.790
4-202610,16%■ 0,00 điểm %1.299.7900%-1.299.790
3-202610,16%▼ −0,00 điểm %1.299.7900%-1.299.790
2-202610,17%■ 0,00 điểm %1.300.3900%-1.300.390
1-202610,17%▼ −0,00 điểm %1.300.3900%-1.300.390
12-202510,17%■ 0,00 điểm %1.300.4900%-1.300.490
11-202510,17%■ 0,00 điểm %1.300.4900%-1.300.490
10-202510,17%■ 0,00 điểm %1.300.4900%-1.300.490
9-202510,17%▼ −0,00 điểm %1.300.4900%-1.300.490
8-202510,17%▼ −0,02 điểm %1.300.9900%-1.300.990
7-202510,19%▼ −0,00 điểm %1.303.5900%-1.303.590
6-202510,20%■ 0,00 điểm %1.304.0400%-1.304.040
5-202510,20%■ 0,00 điểm %1.304.0400%-1.304.040
4-202510,20%■ 0,00 điểm %1.304.0400%-1.304.040
3-202510,20%▼ −0,01 điểm %1.304.0400%-1.304.040
2-202510,20%▼ −0,52 điểm %1.304.8400%-1.304.840
1-202510,73%▼ −0,15 điểm %1.371.9400%-1.371.940
12-202410,88%▼ −0,40 điểm %1.391.2400%-1.391.240
11-202411,28%▼ −0,02 điểm %1.441.9800%-1.441.980
10-202411,30%▼ −0,08 điểm %1.444.4800%-1.444.480
9-202411,37%▼ −0,08 điểm %1.454.5800%-1.454.580
8-202411,46%▼ −0,05 điểm %1.465.0800%-1.465.080
7-202411,50%■ 0,00 điểm %1.470.8800%-1.470.880
6-202411,50%▼ −0,56 điểm %1.470.8800%-1.470.880
5-202412,06%▼ −0,92 điểm %1.542.4800%-1.542.480
4-202412,98%■ 0,00 điểm %1.659.5800%-1.659.580
3-202412,98%▼ −0,01 điểm %1.659.5800%-1.659.580
2-202412,98%■ 0,00 điểm %1.660.3200%-1.660.320
1-202412,98%▼ −0,05 điểm %1.660.3200%-1.660.320
12-202313,04%■ 0,00 điểm %1.667.1200%-1.667.120
11-202313,04%▼ −0,01 điểm %1.667.1200%-1.667.120
10-202313,04%■ 0,00 điểm %1.668.0300%-1.668.030
9-202313,04%▼ −0,00 điểm %1.668.0300%-1.668.030
8-202313,04%▼ −0,00 điểm %1.668.0700%-1.668.070
7-202313,04%■ 0,00 điểm %1.668.0800%-1.668.080
6-202313,04%■ 0,00 điểm %1.668.0800%-1.668.080
5-202313,04%▼ −0,02 điểm %1.668.0800%-1.668.080
4-202313,07%▼ −1,36 điểm %1.671.0800%-1.671.080
3-202314,43%▼ −3,27 điểm %1.844.8800%-1.844.880
2-202317,69%▼ −3,59 điểm %2.262.7800%-2.262.780
1-202321,28%▲ +0,25 điểm %2.721.3800%-2.721.380
12-202221,03%▲ +0,42 điểm %2.688.88049%3.577.240
11-202220,60%▲ +0,58 điểm %2.634.88049%3.631.240
10-202220,03%▲ +0,09 điểm %2.560.98049%3.705.140
9-202219,94%▲ +0,13 điểm %2.549.78049%3.716.340
8-202219,81%▲ +0,22 điểm %2.533.69049%3.732.430
7-202219,59%▲ +0,10 điểm %2.505.69049%3.760.430
6-202219,49%▲ +0,14 điểm %2.492.59049%3.773.530
5-202219,35%▲ +0,22 điểm %2.474.69049%3.791.430
4-202219,13%▲ +0,30 điểm %2.446.59049%3.819.530
3-202218,83%▼ −0,60 điểm %2.408.09049%3.858.030
2-202219,44%▼ −0,41 điểm %2.485.39049%3.780.730
1-202219,85%▲ +0,75 điểm %2.537.89049%3.728.230
12-202119,09%▲ +1,59 điểm %2.441.69049%3.824.430
11-202117,50%▲ +3,54 điểm %2.238.19049%4.027.930
10-202113,96%▲ +0,12 điểm %1.785.19049%4.480.930
9-202113,84%▲ +0,04 điểm %1.769.79049%4.496.330
8-202113,80%▼ −0,05 điểm %1.765.18049%4.500.940
7-202113,85%—1.770.94049%4.495.180

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.299.790010,16%-1.299.790
1-10-20261.299.790010,16%-1.299.790
30-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
29-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
28-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
25-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
24-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
23-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
22-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
21-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
18-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
17-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
16-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
15-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
14-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
11-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
10-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
9-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
8-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
7-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
4-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
3-9-20261.299.790010,16%-1.299.790
28-8-20261.299.790010,16%-1.299.790
27-8-20261.299.790010,16%-1.299.790
26-8-20261.299.790010,16%-1.299.790
25-8-20261.299.790010,16%-1.299.790
24-8-20261.299.790010,16%-1.299.790
21-8-20261.299.790010,16%-1.299.790
20-8-20261.299.790010,16%-1.299.790
19-8-20261.299.790—10,16%-1.299.790

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TCT