Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:08
Logo TCX
CTCP Chứng khoán Kỹ thương
Techcom Securities Joint Stock Company
28.900
▼ −100 (▼ −0,34%)
trong phiên · 09:42:08

Cân đối kế toán TCX

Cân đối kế toán TCX theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN76.612,849.394,740.628,325.948,524.409,58.691,46.236,74.301,9
    I. Tài sản tài chính76.597,349.341,640.594,225.929,924.402,18.690,36.235,84.301,4
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền3.108,12.864,64.582,22.404,81.125,21.609,01.642,91.305,4
      1.1. Tiền3.108,12.864,64.547,22.404,81.125,21.609,01.642,9905,4
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)38,917,3——————
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)3.657,42.232,11.292,01,0512,2205,195,0100,0
      4. Các khoản cho vay43.859,725.911,216.619,29.354,615.852,04.382,61.793,91.371,8
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)25.218,417.670,515.040,810.511,16.574,52.353,52.503,21.411,9
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-12,8-10,8-4,8-0,0————
      7. Các khoản phải thu686,8539,1337,9183,1192,661,247,543,8
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính0,2———0,0———
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính686,7539,1337,9183,1192,661,247,543,8
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0,00,02,726,810,70,83,116,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận686,7539,1335,2156,3181,860,444,327,9
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp32,893,616,123,9139,277,8104,962,9
      12. Các khoản phải thu khác8,024,02.711,03.451,66,41,148,55,6
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,2-0,2-0,1-0,3————
    II.Tài sản ngắn hạn khác15,553,234,118,67,41,20,90,5
      1. Tạm ứng0,40,20,111,21,21,20,90,5
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ1,60,30,2—————
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn13,452,733,87,46,2———
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,0———————
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN4.019,53.849,43.160,2143,1137,767,767,349,1
    I. Tài sản tài chính dài hạn3.610,33.533,43.033,4—————
      2. Các khoản đầu tư3.610,33.533,43.033,4—————
    II. Tài sản cố định107,250,764,684,788,547,049,637,1
      1. Tài sản cố định hữu hình33,240,050,168,172,229,832,823,6
      - Nguyên giá138,866,864,661,456,251,934,925,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-64,8-56,0-50,1-44,8-39,9-34,8-18,1-11,9
      3. Tài sản cố định vô hình74,010,714,516,716,317,116,813,5
      - Nguyên giá138,866,864,661,456,251,934,925,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-64,8-56,0-50,1-44,8-39,9-34,8-18,1-11,9
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang53,88,52,7—————
    V. Tài sản dài hạn khác248,3256,759,558,349,220,717,812,0
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn183,4195,20,20,20,20,20,9—
      2. Chi phí trả trước dài hạn17,08,98,914,39,811,810,47,4
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại17,823,824,220,818,0———
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,018,816,313,111,38,86,43,9
      5. Tài sản dài hạn khác10,110,010,010,010,0——0,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN80.632,353.244,143.788,426.091,524.547,38.759,26.304,04.351,1
C. NỢ PHẢI TRẢ36.532,726.947,220.158,915.102,315.302,02.579,91.673,51.243,3
  I. Nợ phải trả ngắn hạn35.016,925.934,319.197,113.378,610.818,32.299,8931,81.058,3
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn31.079,720.523,018.061,96.871,67.395,51.204,8565,0296,6
      1.1. Vay ngắn hạn31.079,720.523,018.061,96.871,67.395,51.204,8565,0296,6
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn1.504,33.574,9———428,519,5428,8
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán51,130,431,65.305,62.487,68,33,511,0
    8. Phải trả người bán ngắn hạn2,00,10,6240,3————
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1.384,7878,4496,4316,0240,6214,1187,3193,6
    11. Phải trả người lao động231,8184,0145,7123,7103,7101,759,433,9
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1,50,80,8—————
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn265,8191,1136,9132,3116,88,713,614,3
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn375,5251,2203,7266,8364,8308,575,374,4
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn120,1174,1119,1121,910,925,18,35,2
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,30,30,3————
  II. Nợ phải trả dài hạn1.515,71.012,9961,81.723,74.483,7280,1741,7185,1
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn1.510,01.006,4955,81.708,64.297,6—631,2139,2
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5,76,56,015,0186,1280,1110,544,6
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU44.099,626.297,023.629,510.989,39.245,26.179,24.630,53.107,7
  I. Vốn chủ sở hữu44.099,626.297,023.629,510.989,39.245,26.179,24.630,53.107,7
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu31.720,119.613,211.368,91.126,11.124,21.124,21.123,61.058,2
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu23.113,119.613,22.177,01.126,11.124,21.124,21.123,61.058,2
      a. Cổ phiếu phổ thông23.113,119.613,22.177,01.126,1—1.124,21.123,61.058,2
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần8.607,0—9.191,9—————
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý7,5-5,0-16,5-10,6-2,0-1,810,78,3
    7. Lợi nhuận chưa phân phối12.372,06.688,712.277,19.873,77.898,14.832,03.271,51.829,5
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện12.347,96.665,312.257,19.873,07.890,64.832,03.271,51.829,5
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện24,123,420,10,77,5———
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU80.632,353.244,143.788,426.091,524.547,38.759,26.304,04.351,1
    9. Người mua trả tiền trước—126,0——————
      1.2. Các khoản tương đương tiền——35,0————400,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn———0,0————
    4. Quỹ dự trữ điều lệ————112,4112,4112,4105,8
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp————112,4112,4112,4105,8
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,0——
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn———————0,5
    7. Chi phí phải trả dài hạn———————1,2

Cân đối kế toán TCX theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN93.291,597.180,285.027,476.612,878.382,861.740,752.969,049.894,746.537,948.861,644.026,440.628,335.232,631.605,724.978,725.934,728.823,627.859,726.683,924.403,419.954,513.327,211.558,98.691,47.852,87.383,87.832,66.234,44.771,14.278,73.759,94.301,93.717,63.238,03.105,8
    I. Tài sản tài chính93.178,097.067,484.958,576.597,378.349,461.688,852.883,449.841,646.469,148.809,543.991,840.594,235.213,131.581,724.972,325.919,428.815,427.848,526.681,524.402,119.953,113.325,911.557,78.690,37.851,07.383,17.831,86.233,54.770,34.275,63.759,44.301,43.715,73.237,33.105,1
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền4.252,06.154,55.493,23.108,15.291,52.997,62.310,02.864,63.265,82.775,52.077,94.582,24.172,05.760,92.039,12.404,82.226,45.455,81.460,31.125,71.498,2615,52.055,51.609,0631,9696,5755,51.642,91.431,5380,51.006,6905,4778,91.207,2478,7
      1.1. Tiền4.252,06.154,55.326,23.108,15.130,52.910,62.273,02.864,63.265,82.538,51.840,94.547,23.937,05.725,91.983,12.404,82.191,44.756,81.460,31.125,71.498,2615,52.055,51.609,0631,9696,5755,51.642,91.431,5380,5956,6905,4778,9907,2478,7
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)117,2296,055,938,938,851,233,917,3———————————————————————————
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)2.148,21.588,21.405,93.657,43.451,42.800,72.854,42.732,12.031,11.851,12.352,01.292,01.282,0678,01,01,01.136,2828,2511,2512,2480,1280,1330,1205,1200,0250,0145,095,0——100,0500,0109,8109,8209,8
      4. Các khoản cho vay54.739,651.522,444.754,443.859,741.713,033.805,930.471,625.911,225.483,324.693,819.838,916.619,212.826,710.182,59.503,39.354,615.216,414.233,617.015,015.851,511.932,18.569,46.015,94.382,62.470,42.537,32.421,81.793,91.595,31.722,21.447,41.371,81.245,01.018,3863,6
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)30.254,634.558,432.248,925.218,427.078,721.171,816.229,017.670,513.495,618.783,119.152,415.040,816.612,214.772,98.683,010.501,48.418,86.364,26.876,66.574,55.553,13.592,72.825,62.353,54.371,93.697,24.170,02.500,91.594,61.578,61.133,51.411,91.506,1803,11.489,1
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-5,9-10,3-11,8-12,8-11,9-12,3-11,5-10,8-9,7-8,7-8,0-4,8——-0,0-0,0———————————————————
      7. Các khoản phải thu1.207,12.781,1865,9686,8526,9578,7472,3539,1457,7435,1350,2337,9223,6171,7174,3182,3255,5239,8222,0192,6129,087,661,661,272,760,067,520,019,265,713,943,832,618,029,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính3,11.735,7219,80,2———————————————————————————————
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính1.204,01.045,4646,1686,7526,9578,7472,3539,1457,7435,1350,2337,9223,6171,7174,3182,3255,5239,8222,0192,6129,087,661,661,272,760,067,520,019,265,713,943,832,618,029,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0,06,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,71,525,17,326,317,628,72,710,72,025,42,20,80,20,23,23,10,928,9———2,0—
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận1.204,01.039,4646,1686,7526,9578,7472,3539,1457,7435,1347,5335,2222,1146,6167,1156,0237,9211,1219,2181,8127,062,259,460,472,559,864,316,818,236,913,943,832,616,029,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp405,1157,3129,632,847,244,5233,593,6179,7213,647,616,194,514,7118,423,755,5710,3582,1139,2342,1176,5261,077,887,4133,0268,0132,4120,6130,655,862,930,977,533,8
      12. Các khoản phải thu khác60,220,116,68,0214,1251,1290,424,01.567,566,3182,32.711,02,21,04.453,33.451,81.506,716,514,36,418,64,25,61,116,79,04,048,59,2398,02,35,612,43,41,1
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-1,9-0,2-1,6-0,1-0,1-0,1-0,1-0,3———————————————————
    II.Tài sản ngắn hạn khác113,5112,768,915,533,351,985,653,268,952,034,634,119,624,06,515,38,311,22,4—1,51,31,21,21,80,80,80,90,73,00,50,51,90,70,7
      1. Tạm ứng0,50,40,50,40,30,30,30,20,20,20,20,10,30,20,211,22,42,52,4—1,51,31,21,21,80,80,80,90,71,00,50,51,90,70,7
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ2,11,60,71,61,81,80,90,30,40,30,20,20,60,0—————————————————————
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn110,4110,767,813,431,249,784,352,768,251,534,233,818,723,76,34,05,88,7———————————2,0—————
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,60,00,00,00,0——————————————————————————————
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,0————————————————————————————————
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN3.682,53.411,93.637,54.019,53.390,23.393,53.360,63.349,43.330,13.159,83.158,13.161,53.159,83.167,1136,4146,3151,6161,1138,6126,582,273,673,367,767,963,265,767,345,344,849,449,143,042,217,8
    I. Tài sản tài chính dài hạn3.292,83.035,33.200,33.610,33.043,73.043,73.033,43.033,43.033,43.033,43.033,43.033,43.033,43.033,4—————————————————————
      2. Các khoản đầu tư3.292,83.035,33.200,33.610,33.043,73.043,73.033,43.033,43.033,43.033,43.033,43.033,43.033,43.033,4—————————————————————
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.292,83.035,33.200,3————————————————————————————————
    II. Tài sản cố định106,9103,499,3107,265,767,950,150,747,052,658,164,667,173,078,884,689,995,683,388,546,948,144,047,043,245,147,449,630,632,834,937,15,86,56,9
      1. Tài sản cố định hữu hình29,633,429,633,237,236,940,640,036,941,045,150,154,359,062,867,572,477,068,172,229,531,128,029,827,929,531,132,820,521,522,623,61,81,92,1
      - Nguyên giá155,5143,4138,8138,890,290,266,866,864,664,664,664,661,461,461,461,460,860,856,257,257,054,251,951,940,638,736,734,925,525,525,525,515,215,214,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-78,2-73,3-69,1-64,8-61,8-59,3-57,3-56,0-54,5-53,0-51,6-50,1-48,7-47,5-45,4-44,3-43,3-42,2-40,9-40,9-39,6-37,2-36,0-34,8-25,3-23,1-20,4-18,1-15,4-14,2-13,1-11,9-11,1-10,6-9,8
      3. Tài sản cố định vô hình77,370,169,674,028,431,09,510,710,111,613,014,512,714,016,017,117,618,615,216,317,417,016,017,115,315,616,316,810,111,212,313,54,14,64,8
      - Nguyên giá155,5143,4138,8138,890,290,266,866,864,664,664,664,661,461,461,461,460,860,856,257,257,054,251,951,940,638,736,734,925,525,525,525,515,215,214,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-78,2-73,3-69,1-64,8-61,8-59,3-57,3-56,0-54,5-53,0-51,6-50,1-48,7-47,5-45,4-44,3-43,3-42,2-40,9-40,9-39,6-37,2-36,0-34,8-25,3-23,1-20,4-18,1-15,4-14,2-13,1-11,9-11,1-10,6-9,8
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,327,873,553,834,614,816,58,58,58,55,52,7———————————————————————
    V. Tài sản dài hạn khác264,5245,4264,4248,3246,2267,1260,6256,7241,265,361,160,859,360,757,561,761,765,555,338,035,325,529,320,724,718,118,317,814,712,014,412,037,235,610,9
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn168,0173,1183,4183,4188,6195,2195,2195,2195,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,40,90,80,8—————
      2. Chi phí trả trước dài hạn10,013,327,117,010,98,88,18,97,78,78,58,99,411,112,317,616,016,913,916,113,913,517,911,815,89,19,110,47,44,77,17,47,56,06,4
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại55,628,023,017,816,733,027,123,89,527,623,625,523,523,119,420,822,325,218,10,5—0,5—————————————
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,920,920,920,020,020,020,018,818,818,818,816,316,316,315,613,113,113,113,121,321,311,311,38,88,88,88,86,46,46,46,43,93,93,93,9
      5. Tài sản dài hạn khác10,110,110,110,110,110,110,110,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,0———————————0,80,725,725,70,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN96.974,1100.592,188.664,980.632,381.773,065.134,256.329,653.244,149.868,052.021,447.184,543.789,738.392,434.772,825.115,126.080,928.975,228.020,826.822,524.529,820.036,713.400,711.632,28.759,27.920,77.447,07.898,36.301,74.816,44.323,43.809,34.351,13.760,63.280,23.123,6
C. NỢ PHẢI TRẢ49.568,154.809,643.198,536.532,739.294,735.071,029.034,926.947,224.278,827.378,122.631,920.168,015.432,412.771,013.786,515.096,318.209,317.830,817.304,715.301,211.576,55.747,14.776,82.579,91.933,52.147,02.873,61.674,5963,7679,8539,21.244,4725,5667,1581,8
  I. Nợ phải trả ngắn hạn43.655,551.489,540.601,235.016,938.288,933.563,529.024,825.934,320.399,924.777,321.911,919.206,214.134,312.170,913.102,313.372,815.149,214.185,412.584,110.452,77.807,85.087,84.281,82.299,71.135,81.273,11.899,8857,5457,7461,9219,2986,1176,4667,1264,9
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn40.489,348.116,837.356,331.079,730.374,727.437,923.174,720.523,018.250,522.348,620.850,118.061,913.141,711.491,29.003,76.871,68.754,07.065,06.947,87.395,56.743,84.049,03.535,71.204,8400,0850,01.600,0565,0300,0200,0—296,6——200,0
      1.1. Vay ngắn hạn40.489,348.116,837.356,331.079,730.374,727.437,923.174,720.523,018.250,522.348,620.850,118.061,913.141,711.491,29.003,76.871,68.754,07.065,06.947,87.395,56.743,84.049,03.535,71.204,8400,0850,01.600,0565,0300,0200,0—296,6——200,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn568,31.068,91.506,61.504,34.367,64.569,24.575,83.574,9750,890,481,1——————302,0——196,1—411,7428,5281,119,519,819,5——128,5428,8—430,3—
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán64,6134,563,351,11.383,172,046,030,482,845,2169,631,642,440,33.283,75.307,65.524,95.827,44.670,1124,920,524,817,38,3104,26,976,23,521,43,2—4,9—142,51,4
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,113,51,62,00,10,10,00,10,10,12,00,6140,4—147,4240,30,8————————————17,8——22,2——
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1.148,7748,8448,61.384,71.035,9603,7381,0878,4698,3493,7326,1505,4362,3188,5152,9314,9233,8265,5328,7239,8309,0259,4216,4214,1251,7199,0128,9188,475,979,363,3194,6111,843,841,3
    11. Phải trả người lao động173,2143,6165,1231,8184,8150,7119,9184,0118,596,174,0145,789,369,166,0123,798,383,051,7103,774,257,940,6101,766,547,134,959,451,338,715,033,933,025,09,1
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1,22,70,31,50,90,51,20,80,30,80,70,8—0,0————————————————0,3————
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn693,4636,7378,6265,8343,7231,8206,9191,1168,6137,3105,5136,9160,5112,3124,4132,3157,9147,9126,3108,384,318,911,68,715,419,028,413,66,82,44,415,5—12,27,7
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn395,2509,3344,6375,5469,7366,2273,2251,2166,4223,6205,8203,791,3154,3190,1264,2260,8350,7308,6——209,2—308,5—98,2———48,8———11,0—
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn121,3114,3335,9120,1128,1131,2167,8174,1163,41.341,396,7119,1106,2114,9133,6118,0118,6143,9150,92.480,5379,957,048,525,116,933,49,78,32,32,67,511,29,42,04,3
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3———————————————————
  II. Nợ phải trả dài hạn5.912,63.320,12.597,31.515,71.005,71.507,410,11.012,93.879,02.600,7720,1961,81.298,0600,2684,21.723,53.060,13.645,34.720,64.848,53.768,7659,3495,0280,2797,7874,0973,8817,0506,0218,0320,0258,3549,10,0316,9
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn2.907,21.314,91.092,6————————————————————————————————
      1.1. Vay dài hạn2.907,21.314,91.092,6————————————————————————————————
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn3.000,02.000,01.500,51.510,0999,91.500,14,41.006,43.873,42.596,3714,0955,81.289,2591,7673,21.708,63.042,73.604,44.552,24.297,63.224,4430,8——289,5583,2642,1631,2415,8194,4194,6139,2429,5—301,8
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4,05,24,25,75,87,35,76,55,54,46,06,08,88,411,014,817,438,8168,4550,9543,8228,4495,0280,1508,2290,7331,6185,890,123,5119,9119,0110,0—15,1
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,5————————————————2,0——0,5——————————————
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU47.406,045.782,445.466,444.099,642.478,330.063,227.294,726.297,025.589,124.643,324.552,623.621,722.960,122.001,711.328,610.984,610.765,910.190,19.517,89.228,68.460,27.653,76.855,46.179,25.987,35.300,05.024,64.627,23.852,73.643,63.270,13.106,73.035,12.613,12.541,8
  I. Vốn chủ sở hữu47.406,045.782,445.466,444.099,642.478,330.063,227.294,726.297,025.589,124.643,324.552,623.621,722.960,122.001,711.328,610.984,610.765,910.190,19.517,89.228,68.460,27.653,76.855,46.179,25.987,35.300,05.024,64.627,23.852,73.643,63.270,13.106,73.035,12.613,12.541,8
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu41.900,436.355,931.951,431.720,131.720,120.989,919.613,219.613,211.371,211.371,211.368,911.368,911.368,911.368,91.127,01.126,11.126,11.126,11.126,11.124,21.124,21.124,21.124,21.124,21.123,61.123,61.123,61.123,61.123,61.123,61.058,21.058,21.000,01.000,01.000,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu33.293,427.739,023.115,823.113,123.113,120.801,619.613,219.613,22.179,22.179,22.177,02.177,02.177,02.177,01.127,01.126,11.126,11.126,11.126,11.124,21.124,21.124,21.124,21.124,21.123,61.123,61.123,61.123,61.123,61.123,61.058,21.058,21.000,01.000,01.000,0
      a. Cổ phiếu phổ thông33.293,427.739,0——23.113,120.801,619.613,219.613,22.179,22.179,22.177,02.177,02.177,02.177,01.127,01.126,11.126,11.126,11.126,1————1.124,21.123,61.123,61.123,61.123,61.123,61.123,61.058,21.058,21.000,01.000,01.000,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần8.607,08.607,08.607,08.607,08.607,0188,4——9.191,99.191,99.191,99.191,99.191,99.191,9—————————————————————
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-126,1-6,1-4,67,519,3-46,1-17,9-5,033,5-34,8-21,8-16,526,8-16,6-5,6-10,6-0,78,12,9-2,01,9-2,20,9-1,8-2,80,7-2,18,4-2,52,52,98,36,72,08,3
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0—————————————————————————————————
    7. Lợi nhuận chưa phân phối5.631,79.432,613.519,712.372,010.739,09.119,47.699,46.688,714.184,513.306,913.205,512.269,311.564,410.649,410.207,29.869,09.415,68.831,08.163,97.881,57.109,26.306,85.506,34.832,04.641,83.951,03.691,53.283,62.520,02.305,91.997,31.828,51.828,51.411,11.333,5
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện5.578,09.408,013.494,712.347,910.713,69.096,87.676,96.665,314.165,713.286,913.186,312.252,311.563,510.648,610.206,79.868,39.411,78.810,68.151,37.891,47.107,26.307,25.506,34.832,04.641,83.951,03.691,53.283,62.520,02.305,91.997,31.828,51.828,51.411,11.333,5
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện53,724,625,024,125,322,622,523,418,920,019,217,00,80,80,50,73,920,412,6-9,92,0-0,4—————————————
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU96.974,1100.592,188.664,980.632,381.773,065.134,256.329,653.244,149.868,052.021,447.184,543.789,738.392,434.772,825.115,126.080,928.975,228.020,826.822,524.529,820.036,713.400,711.632,28.759,27.920,77.447,07.898,36.301,74.816,44.323,43.809,34.351,13.760,63.280,23.123,6
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—10,0228,6————————————————————————————————
      1.2. Các khoản tương đương tiền——167,0—161,087,037,0——237,0237,035,0235,035,056,0—35,0699,0————————————50,0——300,0—
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————0,00,00,0——0,00,0———0,00,00,00,00,0———————————————0,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính——————0,0————————————————————————————
    9. Người mua trả tiền trước——————78,0126,0—————————————————————0,0—————
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn———————0,0———————————————————————————
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn——————————0,0————————————————————————
    4. Quỹ dự trữ điều lệ————————————————112,4112,4112,4112,4112,4112,4112,4112,4112,4112,4105,8105,8105,8105,8105,8105,8100,0100,0100,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp————————————————112,4112,4112,4112,4112,4112,4112,4112,4112,4112,4105,8105,8105,8105,8105,8105,8100,0100,0100,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————————————————0,2————2,4————————————
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————————————————————0,0—————————————
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————————————————————411,7—————————————
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái——————————————————————-0,9————————————
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn———————————————————————0,0———————————
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn——————————————————————————2,0——69,3—0,5—0,51,1
    7. Chi phí phải trả dài hạn——————————————————————————————5,5—9,5——
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————————————————0,00,0—

Báo cáo khác của TCX

Dữ liệu khác của TCX

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Kỹ thương (mã TCX), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TCX.