TCX: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 1.748 tỉ đồng, ▲ +7,9% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Cân đối kế toán TCX
Cân đối kế toán TCX theo năm
tỉ đồng8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 76.612,8 | 49.394,7 | 40.628,3 | 25.948,5 | 24.409,5 | 8.691,4 | 6.236,7 | 4.301,9 |
| I. Tài sản tài chính | 76.597,3 | 49.341,6 | 40.594,2 | 25.929,9 | 24.402,1 | 8.690,3 | 6.235,8 | 4.301,4 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3.108,1 | 2.864,6 | 4.582,2 | 2.404,8 | 1.125,2 | 1.609,0 | 1.642,9 | 1.305,4 |
| 1.1. Tiền | 3.108,1 | 2.864,6 | 4.547,2 | 2.404,8 | 1.125,2 | 1.609,0 | 1.642,9 | 905,4 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 38,9 | 17,3 | — | — | — | — | — | — |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 3.657,4 | 2.232,1 | 1.292,0 | 1,0 | 512,2 | 205,1 | 95,0 | 100,0 |
| 4. Các khoản cho vay | 43.859,7 | 25.911,2 | 16.619,2 | 9.354,6 | 15.852,0 | 4.382,6 | 1.793,9 | 1.371,8 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 25.218,4 | 17.670,5 | 15.040,8 | 10.511,1 | 6.574,5 | 2.353,5 | 2.503,2 | 1.411,9 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -12,8 | -10,8 | -4,8 | -0,0 | — | — | — | — |
| 7. Các khoản phải thu | 686,8 | 539,1 | 337,9 | 183,1 | 192,6 | 61,2 | 47,5 | 43,8 |
| 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính | 0,2 | — | — | — | 0,0 | — | — | — |
| 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 686,7 | 539,1 | 337,9 | 183,1 | 192,6 | 61,2 | 47,5 | 43,8 |
| 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 0,0 | 0,0 | 2,7 | 26,8 | 10,7 | 0,8 | 3,1 | 16,0 |
| 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận | 686,7 | 539,1 | 335,2 | 156,3 | 181,8 | 60,4 | 44,3 | 27,9 |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 32,8 | 93,6 | 16,1 | 23,9 | 139,2 | 77,8 | 104,9 | 62,9 |
| 12. Các khoản phải thu khác | 8,0 | 24,0 | 2.711,0 | 3.451,6 | 6,4 | 1,1 | 48,5 | 5,6 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -0,2 | -0,2 | -0,1 | -0,3 | — | — | — | — |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 15,5 | 53,2 | 34,1 | 18,6 | 7,4 | 1,2 | 0,9 | 0,5 |
| 1. Tạm ứng | 0,4 | 0,2 | 0,1 | 11,2 | 1,2 | 1,2 | 0,9 | 0,5 |
| 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 1,6 | 0,3 | 0,2 | — | — | — | — | — |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 13,4 | 52,7 | 33,8 | 7,4 | 6,2 | — | — | — |
| 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 4.019,5 | 3.849,4 | 3.160,2 | 143,1 | 137,7 | 67,7 | 67,3 | 49,1 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 3.610,3 | 3.533,4 | 3.033,4 | — | — | — | — | — |
| 2. Các khoản đầu tư | 3.610,3 | 3.533,4 | 3.033,4 | — | — | — | — | — |
| II. Tài sản cố định | 107,2 | 50,7 | 64,6 | 84,7 | 88,5 | 47,0 | 49,6 | 37,1 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 33,2 | 40,0 | 50,1 | 68,1 | 72,2 | 29,8 | 32,8 | 23,6 |
| - Nguyên giá | 138,8 | 66,8 | 64,6 | 61,4 | 56,2 | 51,9 | 34,9 | 25,5 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -64,8 | -56,0 | -50,1 | -44,8 | -39,9 | -34,8 | -18,1 | -11,9 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 74,0 | 10,7 | 14,5 | 16,7 | 16,3 | 17,1 | 16,8 | 13,5 |
| - Nguyên giá | 138,8 | 66,8 | 64,6 | 61,4 | 56,2 | 51,9 | 34,9 | 25,5 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -64,8 | -56,0 | -50,1 | -44,8 | -39,9 | -34,8 | -18,1 | -11,9 |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 53,8 | 8,5 | 2,7 | — | — | — | — | — |
| V. Tài sản dài hạn khác | 248,3 | 256,7 | 59,5 | 58,3 | 49,2 | 20,7 | 17,8 | 12,0 |
| 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn | 183,4 | 195,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,9 | — |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 17,0 | 8,9 | 8,9 | 14,3 | 9,8 | 11,8 | 10,4 | 7,4 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 17,8 | 23,8 | 24,2 | 20,8 | 18,0 | — | — | — |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20,0 | 18,8 | 16,3 | 13,1 | 11,3 | 8,8 | 6,4 | 3,9 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | 10,1 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | — | — | 0,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 80.632,3 | 53.244,1 | 43.788,4 | 26.091,5 | 24.547,3 | 8.759,2 | 6.304,0 | 4.351,1 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 36.532,7 | 26.947,2 | 20.158,9 | 15.102,3 | 15.302,0 | 2.579,9 | 1.673,5 | 1.243,3 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 35.016,9 | 25.934,3 | 19.197,1 | 13.378,6 | 10.818,3 | 2.299,8 | 931,8 | 1.058,3 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 31.079,7 | 20.523,0 | 18.061,9 | 6.871,6 | 7.395,5 | 1.204,8 | 565,0 | 296,6 |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 31.079,7 | 20.523,0 | 18.061,9 | 6.871,6 | 7.395,5 | 1.204,8 | 565,0 | 296,6 |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 1.504,3 | 3.574,9 | — | — | — | 428,5 | 19,5 | 428,8 |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 51,1 | 30,4 | 31,6 | 5.305,6 | 2.487,6 | 8,3 | 3,5 | 11,0 |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,0 | 0,1 | 0,6 | 240,3 | — | — | — | — |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1.384,7 | 878,4 | 496,4 | 316,0 | 240,6 | 214,1 | 187,3 | 193,6 |
| 11. Phải trả người lao động | 231,8 | 184,0 | 145,7 | 123,7 | 103,7 | 101,7 | 59,4 | 33,9 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 1,5 | 0,8 | 0,8 | — | — | — | — | — |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 265,8 | 191,1 | 136,9 | 132,3 | 116,8 | 8,7 | 13,6 | 14,3 |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 375,5 | 251,2 | 203,7 | 266,8 | 364,8 | 308,5 | 75,3 | 74,4 |
| 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 120,1 | 174,1 | 119,1 | 121,9 | 10,9 | 25,1 | 8,3 | 5,2 |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | — | — | — | — |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 1.515,7 | 1.012,9 | 961,8 | 1.723,7 | 4.483,7 | 280,1 | 741,7 | 185,1 |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | 1.510,0 | 1.006,4 | 955,8 | 1.708,6 | 4.297,6 | — | 631,2 | 139,2 |
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 5,7 | 6,5 | 6,0 | 15,0 | 186,1 | 280,1 | 110,5 | 44,6 |
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 44.099,6 | 26.297,0 | 23.629,5 | 10.989,3 | 9.245,2 | 6.179,2 | 4.630,5 | 3.107,7 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 44.099,6 | 26.297,0 | 23.629,5 | 10.989,3 | 9.245,2 | 6.179,2 | 4.630,5 | 3.107,7 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 31.720,1 | 19.613,2 | 11.368,9 | 1.126,1 | 1.124,2 | 1.124,2 | 1.123,6 | 1.058,2 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 23.113,1 | 19.613,2 | 2.177,0 | 1.126,1 | 1.124,2 | 1.124,2 | 1.123,6 | 1.058,2 |
| a. Cổ phiếu phổ thông | 23.113,1 | 19.613,2 | 2.177,0 | 1.126,1 | — | 1.124,2 | 1.123,6 | 1.058,2 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 8.607,0 | — | 9.191,9 | — | — | — | — | — |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | 7,5 | -5,0 | -16,5 | -10,6 | -2,0 | -1,8 | 10,7 | 8,3 |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 12.372,0 | 6.688,7 | 12.277,1 | 9.873,7 | 7.898,1 | 4.832,0 | 3.271,5 | 1.829,5 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 12.347,9 | 6.665,3 | 12.257,1 | 9.873,0 | 7.890,6 | 4.832,0 | 3.271,5 | 1.829,5 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 24,1 | 23,4 | 20,1 | 0,7 | 7,5 | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 80.632,3 | 53.244,1 | 43.788,4 | 26.091,5 | 24.547,3 | 8.759,2 | 6.304,0 | 4.351,1 |
| 9. Người mua trả tiền trước | — | 126,0 | — | — | — | — | — | — |
| 1.2. Các khoản tương đương tiền | — | — | 35,0 | — | — | — | — | 400,0 |
| 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | — | — | — | — | 112,4 | 112,4 | 112,4 | 105,8 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | — | — | — | — | 112,4 | 112,4 | 112,4 | 105,8 |
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — |
| 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | 0,5 |
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | 1,2 |
Cân đối kế toán TCX theo quý
tỉ đồng35 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 93.291,5 | 97.180,2 | 85.027,4 | 76.612,8 | 78.382,8 | 61.740,7 | 52.969,0 | 49.894,7 | 46.537,9 | 48.861,6 | 44.026,4 | 40.628,3 | 35.232,6 | 31.605,7 | 24.978,7 | 25.934,7 | 28.823,6 | 27.859,7 | 26.683,9 | 24.403,4 | 19.954,5 | 13.327,2 | 11.558,9 | 8.691,4 | 7.852,8 | 7.383,8 | 7.832,6 | 6.234,4 | 4.771,1 | 4.278,7 | 3.759,9 | 4.301,9 | 3.717,6 | 3.238,0 | 3.105,8 |
| I. Tài sản tài chính | 93.178,0 | 97.067,4 | 84.958,5 | 76.597,3 | 78.349,4 | 61.688,8 | 52.883,4 | 49.841,6 | 46.469,1 | 48.809,5 | 43.991,8 | 40.594,2 | 35.213,1 | 31.581,7 | 24.972,3 | 25.919,4 | 28.815,4 | 27.848,5 | 26.681,5 | 24.402,1 | 19.953,1 | 13.325,9 | 11.557,7 | 8.690,3 | 7.851,0 | 7.383,1 | 7.831,8 | 6.233,5 | 4.770,3 | 4.275,6 | 3.759,4 | 4.301,4 | 3.715,7 | 3.237,3 | 3.105,1 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 4.252,0 | 6.154,5 | 5.493,2 | 3.108,1 | 5.291,5 | 2.997,6 | 2.310,0 | 2.864,6 | 3.265,8 | 2.775,5 | 2.077,9 | 4.582,2 | 4.172,0 | 5.760,9 | 2.039,1 | 2.404,8 | 2.226,4 | 5.455,8 | 1.460,3 | 1.125,7 | 1.498,2 | 615,5 | 2.055,5 | 1.609,0 | 631,9 | 696,5 | 755,5 | 1.642,9 | 1.431,5 | 380,5 | 1.006,6 | 905,4 | 778,9 | 1.207,2 | 478,7 |
| 1.1. Tiền | 4.252,0 | 6.154,5 | 5.326,2 | 3.108,1 | 5.130,5 | 2.910,6 | 2.273,0 | 2.864,6 | 3.265,8 | 2.538,5 | 1.840,9 | 4.547,2 | 3.937,0 | 5.725,9 | 1.983,1 | 2.404,8 | 2.191,4 | 4.756,8 | 1.460,3 | 1.125,7 | 1.498,2 | 615,5 | 2.055,5 | 1.609,0 | 631,9 | 696,5 | 755,5 | 1.642,9 | 1.431,5 | 380,5 | 956,6 | 905,4 | 778,9 | 907,2 | 478,7 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 117,2 | 296,0 | 55,9 | 38,9 | 38,8 | 51,2 | 33,9 | 17,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 2.148,2 | 1.588,2 | 1.405,9 | 3.657,4 | 3.451,4 | 2.800,7 | 2.854,4 | 2.732,1 | 2.031,1 | 1.851,1 | 2.352,0 | 1.292,0 | 1.282,0 | 678,0 | 1,0 | 1,0 | 1.136,2 | 828,2 | 511,2 | 512,2 | 480,1 | 280,1 | 330,1 | 205,1 | 200,0 | 250,0 | 145,0 | 95,0 | — | — | 100,0 | 500,0 | 109,8 | 109,8 | 209,8 |
| 4. Các khoản cho vay | 54.739,6 | 51.522,4 | 44.754,4 | 43.859,7 | 41.713,0 | 33.805,9 | 30.471,6 | 25.911,2 | 25.483,3 | 24.693,8 | 19.838,9 | 16.619,2 | 12.826,7 | 10.182,5 | 9.503,3 | 9.354,6 | 15.216,4 | 14.233,6 | 17.015,0 | 15.851,5 | 11.932,1 | 8.569,4 | 6.015,9 | 4.382,6 | 2.470,4 | 2.537,3 | 2.421,8 | 1.793,9 | 1.595,3 | 1.722,2 | 1.447,4 | 1.371,8 | 1.245,0 | 1.018,3 | 863,6 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 30.254,6 | 34.558,4 | 32.248,9 | 25.218,4 | 27.078,7 | 21.171,8 | 16.229,0 | 17.670,5 | 13.495,6 | 18.783,1 | 19.152,4 | 15.040,8 | 16.612,2 | 14.772,9 | 8.683,0 | 10.501,4 | 8.418,8 | 6.364,2 | 6.876,6 | 6.574,5 | 5.553,1 | 3.592,7 | 2.825,6 | 2.353,5 | 4.371,9 | 3.697,2 | 4.170,0 | 2.500,9 | 1.594,6 | 1.578,6 | 1.133,5 | 1.411,9 | 1.506,1 | 803,1 | 1.489,1 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -5,9 | -10,3 | -11,8 | -12,8 | -11,9 | -12,3 | -11,5 | -10,8 | -9,7 | -8,7 | -8,0 | -4,8 | — | — | -0,0 | -0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7. Các khoản phải thu | 1.207,1 | 2.781,1 | 865,9 | 686,8 | 526,9 | 578,7 | 472,3 | 539,1 | 457,7 | 435,1 | 350,2 | 337,9 | 223,6 | 171,7 | 174,3 | 182,3 | 255,5 | 239,8 | 222,0 | 192,6 | 129,0 | 87,6 | 61,6 | 61,2 | 72,7 | 60,0 | 67,5 | 20,0 | 19,2 | 65,7 | 13,9 | 43,8 | 32,6 | 18,0 | 29,0 |
| 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính | 3,1 | 1.735,7 | 219,8 | 0,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 1.204,0 | 1.045,4 | 646,1 | 686,7 | 526,9 | 578,7 | 472,3 | 539,1 | 457,7 | 435,1 | 350,2 | 337,9 | 223,6 | 171,7 | 174,3 | 182,3 | 255,5 | 239,8 | 222,0 | 192,6 | 129,0 | 87,6 | 61,6 | 61,2 | 72,7 | 60,0 | 67,5 | 20,0 | 19,2 | 65,7 | 13,9 | 43,8 | 32,6 | 18,0 | 29,0 |
| 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 0,0 | 6,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 2,7 | 2,7 | 1,5 | 25,1 | 7,3 | 26,3 | 17,6 | 28,7 | 2,7 | 10,7 | 2,0 | 25,4 | 2,2 | 0,8 | 0,2 | 0,2 | 3,2 | 3,1 | 0,9 | 28,9 | — | — | — | 2,0 | — |
| 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận | 1.204,0 | 1.039,4 | 646,1 | 686,7 | 526,9 | 578,7 | 472,3 | 539,1 | 457,7 | 435,1 | 347,5 | 335,2 | 222,1 | 146,6 | 167,1 | 156,0 | 237,9 | 211,1 | 219,2 | 181,8 | 127,0 | 62,2 | 59,4 | 60,4 | 72,5 | 59,8 | 64,3 | 16,8 | 18,2 | 36,9 | 13,9 | 43,8 | 32,6 | 16,0 | 29,0 |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 405,1 | 157,3 | 129,6 | 32,8 | 47,2 | 44,5 | 233,5 | 93,6 | 179,7 | 213,6 | 47,6 | 16,1 | 94,5 | 14,7 | 118,4 | 23,7 | 55,5 | 710,3 | 582,1 | 139,2 | 342,1 | 176,5 | 261,0 | 77,8 | 87,4 | 133,0 | 268,0 | 132,4 | 120,6 | 130,6 | 55,8 | 62,9 | 30,9 | 77,5 | 33,8 |
| 12. Các khoản phải thu khác | 60,2 | 20,1 | 16,6 | 8,0 | 214,1 | 251,1 | 290,4 | 24,0 | 1.567,5 | 66,3 | 182,3 | 2.711,0 | 2,2 | 1,0 | 4.453,3 | 3.451,8 | 1.506,7 | 16,5 | 14,3 | 6,4 | 18,6 | 4,2 | 5,6 | 1,1 | 16,7 | 9,0 | 4,0 | 48,5 | 9,2 | 398,0 | 2,3 | 5,6 | 12,4 | 3,4 | 1,1 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -1,9 | -0,2 | -1,6 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 113,5 | 112,7 | 68,9 | 15,5 | 33,3 | 51,9 | 85,6 | 53,2 | 68,9 | 52,0 | 34,6 | 34,1 | 19,6 | 24,0 | 6,5 | 15,3 | 8,3 | 11,2 | 2,4 | — | 1,5 | 1,3 | 1,2 | 1,2 | 1,8 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 0,7 | 3,0 | 0,5 | 0,5 | 1,9 | 0,7 | 0,7 |
| 1. Tạm ứng | 0,5 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 11,2 | 2,4 | 2,5 | 2,4 | — | 1,5 | 1,3 | 1,2 | 1,2 | 1,8 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 0,7 | 1,0 | 0,5 | 0,5 | 1,9 | 0,7 | 0,7 |
| 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 2,1 | 1,6 | 0,7 | 1,6 | 1,8 | 1,8 | 0,9 | 0,3 | 0,4 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,6 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 110,4 | 110,7 | 67,8 | 13,4 | 31,2 | 49,7 | 84,3 | 52,7 | 68,2 | 51,5 | 34,2 | 33,8 | 18,7 | 23,7 | 6,3 | 4,0 | 5,8 | 8,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 2,0 | — | — | — | — | — |
| 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 3.682,5 | 3.411,9 | 3.637,5 | 4.019,5 | 3.390,2 | 3.393,5 | 3.360,6 | 3.349,4 | 3.330,1 | 3.159,8 | 3.158,1 | 3.161,5 | 3.159,8 | 3.167,1 | 136,4 | 146,3 | 151,6 | 161,1 | 138,6 | 126,5 | 82,2 | 73,6 | 73,3 | 67,7 | 67,9 | 63,2 | 65,7 | 67,3 | 45,3 | 44,8 | 49,4 | 49,1 | 43,0 | 42,2 | 17,8 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 3.292,8 | 3.035,3 | 3.200,3 | 3.610,3 | 3.043,7 | 3.043,7 | 3.033,4 | 3.033,4 | 3.033,4 | 3.033,4 | 3.033,4 | 3.033,4 | 3.033,4 | 3.033,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Các khoản đầu tư | 3.292,8 | 3.035,3 | 3.200,3 | 3.610,3 | 3.043,7 | 3.043,7 | 3.033,4 | 3.033,4 | 3.033,4 | 3.033,4 | 3.033,4 | 3.033,4 | 3.033,4 | 3.033,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 3.292,8 | 3.035,3 | 3.200,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| II. Tài sản cố định | 106,9 | 103,4 | 99,3 | 107,2 | 65,7 | 67,9 | 50,1 | 50,7 | 47,0 | 52,6 | 58,1 | 64,6 | 67,1 | 73,0 | 78,8 | 84,6 | 89,9 | 95,6 | 83,3 | 88,5 | 46,9 | 48,1 | 44,0 | 47,0 | 43,2 | 45,1 | 47,4 | 49,6 | 30,6 | 32,8 | 34,9 | 37,1 | 5,8 | 6,5 | 6,9 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 29,6 | 33,4 | 29,6 | 33,2 | 37,2 | 36,9 | 40,6 | 40,0 | 36,9 | 41,0 | 45,1 | 50,1 | 54,3 | 59,0 | 62,8 | 67,5 | 72,4 | 77,0 | 68,1 | 72,2 | 29,5 | 31,1 | 28,0 | 29,8 | 27,9 | 29,5 | 31,1 | 32,8 | 20,5 | 21,5 | 22,6 | 23,6 | 1,8 | 1,9 | 2,1 |
| - Nguyên giá | 155,5 | 143,4 | 138,8 | 138,8 | 90,2 | 90,2 | 66,8 | 66,8 | 64,6 | 64,6 | 64,6 | 64,6 | 61,4 | 61,4 | 61,4 | 61,4 | 60,8 | 60,8 | 56,2 | 57,2 | 57,0 | 54,2 | 51,9 | 51,9 | 40,6 | 38,7 | 36,7 | 34,9 | 25,5 | 25,5 | 25,5 | 25,5 | 15,2 | 15,2 | 14,6 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -78,2 | -73,3 | -69,1 | -64,8 | -61,8 | -59,3 | -57,3 | -56,0 | -54,5 | -53,0 | -51,6 | -50,1 | -48,7 | -47,5 | -45,4 | -44,3 | -43,3 | -42,2 | -40,9 | -40,9 | -39,6 | -37,2 | -36,0 | -34,8 | -25,3 | -23,1 | -20,4 | -18,1 | -15,4 | -14,2 | -13,1 | -11,9 | -11,1 | -10,6 | -9,8 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 77,3 | 70,1 | 69,6 | 74,0 | 28,4 | 31,0 | 9,5 | 10,7 | 10,1 | 11,6 | 13,0 | 14,5 | 12,7 | 14,0 | 16,0 | 17,1 | 17,6 | 18,6 | 15,2 | 16,3 | 17,4 | 17,0 | 16,0 | 17,1 | 15,3 | 15,6 | 16,3 | 16,8 | 10,1 | 11,2 | 12,3 | 13,5 | 4,1 | 4,6 | 4,8 |
| - Nguyên giá | 155,5 | 143,4 | 138,8 | 138,8 | 90,2 | 90,2 | 66,8 | 66,8 | 64,6 | 64,6 | 64,6 | 64,6 | 61,4 | 61,4 | 61,4 | 61,4 | 60,8 | 60,8 | 56,2 | 57,2 | 57,0 | 54,2 | 51,9 | 51,9 | 40,6 | 38,7 | 36,7 | 34,9 | 25,5 | 25,5 | 25,5 | 25,5 | 15,2 | 15,2 | 14,6 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -78,2 | -73,3 | -69,1 | -64,8 | -61,8 | -59,3 | -57,3 | -56,0 | -54,5 | -53,0 | -51,6 | -50,1 | -48,7 | -47,5 | -45,4 | -44,3 | -43,3 | -42,2 | -40,9 | -40,9 | -39,6 | -37,2 | -36,0 | -34,8 | -25,3 | -23,1 | -20,4 | -18,1 | -15,4 | -14,2 | -13,1 | -11,9 | -11,1 | -10,6 | -9,8 |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 18,3 | 27,8 | 73,5 | 53,8 | 34,6 | 14,8 | 16,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 5,5 | 2,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| V. Tài sản dài hạn khác | 264,5 | 245,4 | 264,4 | 248,3 | 246,2 | 267,1 | 260,6 | 256,7 | 241,2 | 65,3 | 61,1 | 60,8 | 59,3 | 60,7 | 57,5 | 61,7 | 61,7 | 65,5 | 55,3 | 38,0 | 35,3 | 25,5 | 29,3 | 20,7 | 24,7 | 18,1 | 18,3 | 17,8 | 14,7 | 12,0 | 14,4 | 12,0 | 37,2 | 35,6 | 10,9 |
| 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn | 168,0 | 173,1 | 183,4 | 183,4 | 188,6 | 195,2 | 195,2 | 195,2 | 195,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,9 | 0,8 | 0,8 | — | — | — | — | — |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 10,0 | 13,3 | 27,1 | 17,0 | 10,9 | 8,8 | 8,1 | 8,9 | 7,7 | 8,7 | 8,5 | 8,9 | 9,4 | 11,1 | 12,3 | 17,6 | 16,0 | 16,9 | 13,9 | 16,1 | 13,9 | 13,5 | 17,9 | 11,8 | 15,8 | 9,1 | 9,1 | 10,4 | 7,4 | 4,7 | 7,1 | 7,4 | 7,5 | 6,0 | 6,4 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 55,6 | 28,0 | 23,0 | 17,8 | 16,7 | 33,0 | 27,1 | 23,8 | 9,5 | 27,6 | 23,6 | 25,5 | 23,5 | 23,1 | 19,4 | 20,8 | 22,3 | 25,2 | 18,1 | 0,5 | — | 0,5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20,9 | 20,9 | 20,9 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 18,8 | 18,8 | 18,8 | 18,8 | 16,3 | 16,3 | 16,3 | 15,6 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 21,3 | 21,3 | 11,3 | 11,3 | 8,8 | 8,8 | 8,8 | 8,8 | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,8 | 0,7 | 25,7 | 25,7 | 0,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 96.974,1 | 100.592,1 | 88.664,9 | 80.632,3 | 81.773,0 | 65.134,2 | 56.329,6 | 53.244,1 | 49.868,0 | 52.021,4 | 47.184,5 | 43.789,7 | 38.392,4 | 34.772,8 | 25.115,1 | 26.080,9 | 28.975,2 | 28.020,8 | 26.822,5 | 24.529,8 | 20.036,7 | 13.400,7 | 11.632,2 | 8.759,2 | 7.920,7 | 7.447,0 | 7.898,3 | 6.301,7 | 4.816,4 | 4.323,4 | 3.809,3 | 4.351,1 | 3.760,6 | 3.280,2 | 3.123,6 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 49.568,1 | 54.809,6 | 43.198,5 | 36.532,7 | 39.294,7 | 35.071,0 | 29.034,9 | 26.947,2 | 24.278,8 | 27.378,1 | 22.631,9 | 20.168,0 | 15.432,4 | 12.771,0 | 13.786,5 | 15.096,3 | 18.209,3 | 17.830,8 | 17.304,7 | 15.301,2 | 11.576,5 | 5.747,1 | 4.776,8 | 2.579,9 | 1.933,5 | 2.147,0 | 2.873,6 | 1.674,5 | 963,7 | 679,8 | 539,2 | 1.244,4 | 725,5 | 667,1 | 581,8 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 43.655,5 | 51.489,5 | 40.601,2 | 35.016,9 | 38.288,9 | 33.563,5 | 29.024,8 | 25.934,3 | 20.399,9 | 24.777,3 | 21.911,9 | 19.206,2 | 14.134,3 | 12.170,9 | 13.102,3 | 13.372,8 | 15.149,2 | 14.185,4 | 12.584,1 | 10.452,7 | 7.807,8 | 5.087,8 | 4.281,8 | 2.299,7 | 1.135,8 | 1.273,1 | 1.899,8 | 857,5 | 457,7 | 461,9 | 219,2 | 986,1 | 176,4 | 667,1 | 264,9 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 40.489,3 | 48.116,8 | 37.356,3 | 31.079,7 | 30.374,7 | 27.437,9 | 23.174,7 | 20.523,0 | 18.250,5 | 22.348,6 | 20.850,1 | 18.061,9 | 13.141,7 | 11.491,2 | 9.003,7 | 6.871,6 | 8.754,0 | 7.065,0 | 6.947,8 | 7.395,5 | 6.743,8 | 4.049,0 | 3.535,7 | 1.204,8 | 400,0 | 850,0 | 1.600,0 | 565,0 | 300,0 | 200,0 | — | 296,6 | — | — | 200,0 |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 40.489,3 | 48.116,8 | 37.356,3 | 31.079,7 | 30.374,7 | 27.437,9 | 23.174,7 | 20.523,0 | 18.250,5 | 22.348,6 | 20.850,1 | 18.061,9 | 13.141,7 | 11.491,2 | 9.003,7 | 6.871,6 | 8.754,0 | 7.065,0 | 6.947,8 | 7.395,5 | 6.743,8 | 4.049,0 | 3.535,7 | 1.204,8 | 400,0 | 850,0 | 1.600,0 | 565,0 | 300,0 | 200,0 | — | 296,6 | — | — | 200,0 |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 568,3 | 1.068,9 | 1.506,6 | 1.504,3 | 4.367,6 | 4.569,2 | 4.575,8 | 3.574,9 | 750,8 | 90,4 | 81,1 | — | — | — | — | — | — | 302,0 | — | — | 196,1 | — | 411,7 | 428,5 | 281,1 | 19,5 | 19,8 | 19,5 | — | — | 128,5 | 428,8 | — | 430,3 | — |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 64,6 | 134,5 | 63,3 | 51,1 | 1.383,1 | 72,0 | 46,0 | 30,4 | 82,8 | 45,2 | 169,6 | 31,6 | 42,4 | 40,3 | 3.283,7 | 5.307,6 | 5.524,9 | 5.827,4 | 4.670,1 | 124,9 | 20,5 | 24,8 | 17,3 | 8,3 | 104,2 | 6,9 | 76,2 | 3,5 | 21,4 | 3,2 | — | 4,9 | — | 142,5 | 1,4 |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 0,1 | 13,5 | 1,6 | 2,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 2,0 | 0,6 | 140,4 | — | 147,4 | 240,3 | 0,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 17,8 | — | — | 22,2 | — | — |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1.148,7 | 748,8 | 448,6 | 1.384,7 | 1.035,9 | 603,7 | 381,0 | 878,4 | 698,3 | 493,7 | 326,1 | 505,4 | 362,3 | 188,5 | 152,9 | 314,9 | 233,8 | 265,5 | 328,7 | 239,8 | 309,0 | 259,4 | 216,4 | 214,1 | 251,7 | 199,0 | 128,9 | 188,4 | 75,9 | 79,3 | 63,3 | 194,6 | 111,8 | 43,8 | 41,3 |
| 11. Phải trả người lao động | 173,2 | 143,6 | 165,1 | 231,8 | 184,8 | 150,7 | 119,9 | 184,0 | 118,5 | 96,1 | 74,0 | 145,7 | 89,3 | 69,1 | 66,0 | 123,7 | 98,3 | 83,0 | 51,7 | 103,7 | 74,2 | 57,9 | 40,6 | 101,7 | 66,5 | 47,1 | 34,9 | 59,4 | 51,3 | 38,7 | 15,0 | 33,9 | 33,0 | 25,0 | 9,1 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 1,2 | 2,7 | 0,3 | 1,5 | 0,9 | 0,5 | 1,2 | 0,8 | 0,3 | 0,8 | 0,7 | 0,8 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,3 | — | — | — | — |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 693,4 | 636,7 | 378,6 | 265,8 | 343,7 | 231,8 | 206,9 | 191,1 | 168,6 | 137,3 | 105,5 | 136,9 | 160,5 | 112,3 | 124,4 | 132,3 | 157,9 | 147,9 | 126,3 | 108,3 | 84,3 | 18,9 | 11,6 | 8,7 | 15,4 | 19,0 | 28,4 | 13,6 | 6,8 | 2,4 | 4,4 | 15,5 | — | 12,2 | 7,7 |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 395,2 | 509,3 | 344,6 | 375,5 | 469,7 | 366,2 | 273,2 | 251,2 | 166,4 | 223,6 | 205,8 | 203,7 | 91,3 | 154,3 | 190,1 | 264,2 | 260,8 | 350,7 | 308,6 | — | — | 209,2 | — | 308,5 | — | 98,2 | — | — | — | 48,8 | — | — | — | 11,0 | — |
| 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 121,3 | 114,3 | 335,9 | 120,1 | 128,1 | 131,2 | 167,8 | 174,1 | 163,4 | 1.341,3 | 96,7 | 119,1 | 106,2 | 114,9 | 133,6 | 118,0 | 118,6 | 143,9 | 150,9 | 2.480,5 | 379,9 | 57,0 | 48,5 | 25,1 | 16,9 | 33,4 | 9,7 | 8,3 | 2,3 | 2,6 | 7,5 | 11,2 | 9,4 | 2,0 | 4,3 |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 5.912,6 | 3.320,1 | 2.597,3 | 1.515,7 | 1.005,7 | 1.507,4 | 10,1 | 1.012,9 | 3.879,0 | 2.600,7 | 720,1 | 961,8 | 1.298,0 | 600,2 | 684,2 | 1.723,5 | 3.060,1 | 3.645,3 | 4.720,6 | 4.848,5 | 3.768,7 | 659,3 | 495,0 | 280,2 | 797,7 | 874,0 | 973,8 | 817,0 | 506,0 | 218,0 | 320,0 | 258,3 | 549,1 | 0,0 | 316,9 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | 2.907,2 | 1.314,9 | 1.092,6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1.1. Vay dài hạn | 2.907,2 | 1.314,9 | 1.092,6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | 3.000,0 | 2.000,0 | 1.500,5 | 1.510,0 | 999,9 | 1.500,1 | 4,4 | 1.006,4 | 3.873,4 | 2.596,3 | 714,0 | 955,8 | 1.289,2 | 591,7 | 673,2 | 1.708,6 | 3.042,7 | 3.604,4 | 4.552,2 | 4.297,6 | 3.224,4 | 430,8 | — | — | 289,5 | 583,2 | 642,1 | 631,2 | 415,8 | 194,4 | 194,6 | 139,2 | 429,5 | — | 301,8 |
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 4,0 | 5,2 | 4,2 | 5,7 | 5,8 | 7,3 | 5,7 | 6,5 | 5,5 | 4,4 | 6,0 | 6,0 | 8,8 | 8,4 | 11,0 | 14,8 | 17,4 | 38,8 | 168,4 | 550,9 | 543,8 | 228,4 | 495,0 | 280,1 | 508,2 | 290,7 | 331,6 | 185,8 | 90,1 | 23,5 | 119,9 | 119,0 | 110,0 | — | 15,1 |
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 2,0 | — | — | 0,5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 47.406,0 | 45.782,4 | 45.466,4 | 44.099,6 | 42.478,3 | 30.063,2 | 27.294,7 | 26.297,0 | 25.589,1 | 24.643,3 | 24.552,6 | 23.621,7 | 22.960,1 | 22.001,7 | 11.328,6 | 10.984,6 | 10.765,9 | 10.190,1 | 9.517,8 | 9.228,6 | 8.460,2 | 7.653,7 | 6.855,4 | 6.179,2 | 5.987,3 | 5.300,0 | 5.024,6 | 4.627,2 | 3.852,7 | 3.643,6 | 3.270,1 | 3.106,7 | 3.035,1 | 2.613,1 | 2.541,8 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 47.406,0 | 45.782,4 | 45.466,4 | 44.099,6 | 42.478,3 | 30.063,2 | 27.294,7 | 26.297,0 | 25.589,1 | 24.643,3 | 24.552,6 | 23.621,7 | 22.960,1 | 22.001,7 | 11.328,6 | 10.984,6 | 10.765,9 | 10.190,1 | 9.517,8 | 9.228,6 | 8.460,2 | 7.653,7 | 6.855,4 | 6.179,2 | 5.987,3 | 5.300,0 | 5.024,6 | 4.627,2 | 3.852,7 | 3.643,6 | 3.270,1 | 3.106,7 | 3.035,1 | 2.613,1 | 2.541,8 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 41.900,4 | 36.355,9 | 31.951,4 | 31.720,1 | 31.720,1 | 20.989,9 | 19.613,2 | 19.613,2 | 11.371,2 | 11.371,2 | 11.368,9 | 11.368,9 | 11.368,9 | 11.368,9 | 1.127,0 | 1.126,1 | 1.126,1 | 1.126,1 | 1.126,1 | 1.124,2 | 1.124,2 | 1.124,2 | 1.124,2 | 1.124,2 | 1.123,6 | 1.123,6 | 1.123,6 | 1.123,6 | 1.123,6 | 1.123,6 | 1.058,2 | 1.058,2 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 33.293,4 | 27.739,0 | 23.115,8 | 23.113,1 | 23.113,1 | 20.801,6 | 19.613,2 | 19.613,2 | 2.179,2 | 2.179,2 | 2.177,0 | 2.177,0 | 2.177,0 | 2.177,0 | 1.127,0 | 1.126,1 | 1.126,1 | 1.126,1 | 1.126,1 | 1.124,2 | 1.124,2 | 1.124,2 | 1.124,2 | 1.124,2 | 1.123,6 | 1.123,6 | 1.123,6 | 1.123,6 | 1.123,6 | 1.123,6 | 1.058,2 | 1.058,2 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 |
| a. Cổ phiếu phổ thông | 33.293,4 | 27.739,0 | — | — | 23.113,1 | 20.801,6 | 19.613,2 | 19.613,2 | 2.179,2 | 2.179,2 | 2.177,0 | 2.177,0 | 2.177,0 | 2.177,0 | 1.127,0 | 1.126,1 | 1.126,1 | 1.126,1 | 1.126,1 | — | — | — | — | 1.124,2 | 1.123,6 | 1.123,6 | 1.123,6 | 1.123,6 | 1.123,6 | 1.123,6 | 1.058,2 | 1.058,2 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 8.607,0 | 8.607,0 | 8.607,0 | 8.607,0 | 8.607,0 | 188,4 | — | — | 9.191,9 | 9.191,9 | 9.191,9 | 9.191,9 | 9.191,9 | 9.191,9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | -126,1 | -6,1 | -4,6 | 7,5 | 19,3 | -46,1 | -17,9 | -5,0 | 33,5 | -34,8 | -21,8 | -16,5 | 26,8 | -16,6 | -5,6 | -10,6 | -0,7 | 8,1 | 2,9 | -2,0 | 1,9 | -2,2 | 0,9 | -1,8 | -2,8 | 0,7 | -2,1 | 8,4 | -2,5 | 2,5 | 2,9 | 8,3 | 6,7 | 2,0 | 8,3 |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 5.631,7 | 9.432,6 | 13.519,7 | 12.372,0 | 10.739,0 | 9.119,4 | 7.699,4 | 6.688,7 | 14.184,5 | 13.306,9 | 13.205,5 | 12.269,3 | 11.564,4 | 10.649,4 | 10.207,2 | 9.869,0 | 9.415,6 | 8.831,0 | 8.163,9 | 7.881,5 | 7.109,2 | 6.306,8 | 5.506,3 | 4.832,0 | 4.641,8 | 3.951,0 | 3.691,5 | 3.283,6 | 2.520,0 | 2.305,9 | 1.997,3 | 1.828,5 | 1.828,5 | 1.411,1 | 1.333,5 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 5.578,0 | 9.408,0 | 13.494,7 | 12.347,9 | 10.713,6 | 9.096,8 | 7.676,9 | 6.665,3 | 14.165,7 | 13.286,9 | 13.186,3 | 12.252,3 | 11.563,5 | 10.648,6 | 10.206,7 | 9.868,3 | 9.411,7 | 8.810,6 | 8.151,3 | 7.891,4 | 7.107,2 | 6.307,2 | 5.506,3 | 4.832,0 | 4.641,8 | 3.951,0 | 3.691,5 | 3.283,6 | 2.520,0 | 2.305,9 | 1.997,3 | 1.828,5 | 1.828,5 | 1.411,1 | 1.333,5 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 53,7 | 24,6 | 25,0 | 24,1 | 25,3 | 22,6 | 22,5 | 23,4 | 18,9 | 20,0 | 19,2 | 17,0 | 0,8 | 0,8 | 0,5 | 0,7 | 3,9 | 20,4 | 12,6 | -9,9 | 2,0 | -0,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 96.974,1 | 100.592,1 | 88.664,9 | 80.632,3 | 81.773,0 | 65.134,2 | 56.329,6 | 53.244,1 | 49.868,0 | 52.021,4 | 47.184,5 | 43.789,7 | 38.392,4 | 34.772,8 | 25.115,1 | 26.080,9 | 28.975,2 | 28.020,8 | 26.822,5 | 24.529,8 | 20.036,7 | 13.400,7 | 11.632,2 | 8.759,2 | 7.920,7 | 7.447,0 | 7.898,3 | 6.301,7 | 4.816,4 | 4.323,4 | 3.809,3 | 4.351,1 | 3.760,6 | 3.280,2 | 3.123,6 |
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | — | 10,0 | 228,6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1.2. Các khoản tương đương tiền | — | — | 167,0 | — | 161,0 | 87,0 | 37,0 | — | — | 237,0 | 237,0 | 35,0 | 235,0 | 35,0 | 56,0 | — | 35,0 | 699,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 50,0 | — | — | 300,0 | — |
| 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 9. Người mua trả tiền trước | — | — | — | — | — | — | 78,0 | 126,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — |
| 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 112,4 | 112,4 | 112,4 | 112,4 | 112,4 | 112,4 | 112,4 | 112,4 | 112,4 | 112,4 | 105,8 | 105,8 | 105,8 | 105,8 | 105,8 | 105,8 | 100,0 | 100,0 | 100,0 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 112,4 | 112,4 | 112,4 | 112,4 | 112,4 | 112,4 | 112,4 | 112,4 | 112,4 | 112,4 | 105,8 | 105,8 | 105,8 | 105,8 | 105,8 | 105,8 | 100,0 | 100,0 | 100,0 |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,2 | — | — | — | — | 2,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 411,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -0,9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 2,0 | — | — | 69,3 | — | 0,5 | — | 0,5 | 1,1 |
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 5,5 | — | 9,5 | — | — |
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — |
Báo cáo khác của TCX
Dữ liệu khác của TCX
Giá lịch sử TCXGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật TCXBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TCXDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýLưu chuyển tiền tệ TCXDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TCXDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TCXCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TCXBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TCXNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TCXMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TCXTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TCXCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo TCXBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp TCXNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh TCXCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Kỹ thương (mã TCX), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TCX.