Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo TDS
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL
Thu Duc Steel JSC
8.300
▲ +300 (▲ +3,75%)
nghỉ trưa · 11:39:02

Cân đối kế toán TDS

Cân đối kế toán TDS theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn410,2357,1412,2353,1547,5361,8435,1550,1361,2320,8312,1345,1455,3449,4456,5411,8280,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền111,041,1122,732,614,1101,821,748,465,8113,9113,9126,235,0127,597,158,54,3
      1. Tiền51,016,13,22,614,11,86,243,450,843,9113,9126,235,0127,597,158,54,3
      2. Các khoản tương đương tiền60,025,0119,530,00,0100,015,55,015,070,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn79,3162,1122,059,379,8142,8107,6141,060,8100,667,281,5166,477,6182,069,34,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng81,5164,1123,361,282,0142,1109,4143,362,3102,467,483,0164,075,7179,563,63,9
      2. Trả trước cho người bán0,10,10,20,20,33,30,30,10,90,11,00,21,70,51,75,20,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,40,61,30,60,30,30,70,40,41,00,70,00,71,40,80,50,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,7-2,7-2,8-2,8-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,0-1,80,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho189,7148,2164,3254,4423,3109,1288,3333,1224,1102,4131,1137,4238,8239,2177,3267,9266,8
      1. Hàng tồn kho190,2148,7164,7255,0423,3109,1288,4335,1224,1102,4131,1137,4238,8239,2177,3267,9266,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,5-0,6-0,4-0,60,00,0-0,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác30,25,83,16,830,38,117,427,610,53,90,00,015,25,10,016,24,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,91,33,14,75,86,43,95,76,33,80,00,00,00,00,016,14,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ26,74,50,01,124,51,713,521,94,20,00,00,013,84,80,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,60,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,01,40,40,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5,66,311,215,920,030,345,453,659,667,669,279,686,294,492,177,757,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định3,24,48,615,119,328,842,152,957,662,168,077,082,193,387,860,446,8
      1. Tài sản cố định hữu hình3,24,48,614,919,028,842,152,957,662,168,077,082,193,387,860,446,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,10,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,81,10,80,80,70,91,00,72,05,41,22,62,41,00,917,210,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,81,10,80,80,70,91,00,72,05,41,2——————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,60,81,80,00,00,62,20,00,00,00,00,01,70,13,40,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,60,81,80,00,00,62,20,00,00,00,00,01,70,13,40,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN415,8363,4423,4369,0567,5392,2480,4603,7420,8388,4381,3424,7541,5543,8548,6489,5337,6
  A. Nợ phải trả195,9150,8123,777,9270,1125,3207,2325,9154,6172,4179,9254,4376,8374,5353,4303,1178,1
    I. Nợ ngắn hạn144,899,772,626,8219,074,3156,2274,8103,5121,4178,9254,4376,8374,5352,9302,8178,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn47,00,00,00,0108,40,069,3119,40,051,3138,4206,8300,5296,3253,0244,429,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn45,770,343,43,148,634,154,7136,871,548,416,414,355,748,869,436,348,5
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,40,00,40,00,00,00,20,10,20,00,786,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,20,23,30,21,71,32,11,76,85,46,16,81,53,89,94,51,6
      6. Phải trả người lao động30,923,021,317,333,820,519,111,420,311,511,019,812,716,312,013,28,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,84,43,73,99,83,71,70,43,84,04,54,13,83,93,10,80,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,91,40,80,90,91,11,70,60,40,52,01,71,61,62,72,53,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn7,20,00,00,015,012,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,50,21,30,71,21,64,20,60,30,50,80,93,52,90,40,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn51,051,051,051,051,051,051,051,051,051,01,00,00,00,00,50,30,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác51,051,051,051,051,051,051,051,051,051,01,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,30,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu219,9212,7299,7291,1297,4266,8273,2277,8266,2215,9201,4170,3164,8169,3195,2186,4159,5
    I. Vốn chủ sở hữu219,9212,7299,7291,1297,4266,8273,2277,8266,2215,9201,4170,3164,8169,3195,2186,4159,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3111,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần17,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,70,017,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,70,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển26,826,826,826,819,819,819,819,819,819,818,712,712,712,76,70,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,15,15,13,91,70,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối53,246,0133,0124,4137,7107,1113,5118,1106,556,242,712,67,111,644,645,430,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước46,345,4124,4125,492,985,584,183,834,421,4———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này6,90,58,6-1,044,821,629,434,372,134,8———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN415,8363,4423,4369,0567,5392,2480,4603,7420,8388,4381,3424,7541,5543,8548,6489,5337,6

Cân đối kế toán TDS theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 1/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 1/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn665,9660,6435,9410,2471,2422,0352,5357,1351,5415,2407,6412,2395,1404,9468,8353,1470,8639,1589,3547,5512,3555,0418,1361,8362,5366,5433,4427,8408,0491,2447,7550,1507,7363,0399,7361,2328,8376,2342,5320,8247,3317,0231,9312,1421,7392,8433,9344,2505,8404,5417,6455,3426,4410,2449,4485,3473,8456,5351,9411,8276,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền95,030,580,5111,035,339,854,241,167,066,669,5122,763,113,419,232,622,14,34,214,116,318,767,1101,8137,621,018,221,74,85,748,048,443,554,495,265,853,7106,385,243,955,494,099,0113,986,656,338,9126,238,048,149,635,054,281,1127,525,754,597,134,458,55,6
      1. Tiền44,830,555,551,035,39,854,216,122,06,64,53,25,13,44,22,69,14,34,214,16,38,72,11,87,61,03,26,24,85,713,043,443,539,445,250,818,756,345,243,955,494,099,0113,986,656,338,9126,238,048,149,635,054,281,1127,525,754,597,134,458,55,6
      2. Các khoản tương đương tiền50,20,025,060,00,030,00,025,045,060,065,0119,558,010,015,030,013,00,00,00,010,010,065,0100,0130,020,015,015,50,00,035,05,00,015,050,015,035,050,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,020,00,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn97,6142,3129,479,3204,9141,174,0162,1111,8135,591,2122,062,473,372,059,30,9102,5110,279,8138,4125,9174,0142,8130,1163,2140,0107,6109,4125,0184,9141,0222,3152,0110,760,859,7120,391,8100,647,764,046,367,2154,7174,1232,681,9206,6116,3133,9166,4110,6142,877,6219,4198,0182,076,669,3117,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng99,2144,0131,481,5207,2143,175,1164,1112,7137,092,5123,363,774,472,561,22,9104,0111,582,0139,7126,6176,0142,1132,2165,4141,3109,4111,2127,1186,0143,3224,0154,1112,362,360,2122,594,0102,449,561,247,667,4155,9174,8233,383,0203,1115,7132,8164,0109,7143,175,7218,6196,2179,569,863,6116,1
      2. Trả trước cho người bán0,40,20,20,10,10,31,10,10,90,30,20,20,60,81,60,20,40,81,20,31,01,60,33,30,60,31,40,30,90,51,20,11,00,61,10,92,30,40,30,11,15,60,41,01,82,11,00,23,50,51,01,70,80,80,50,61,71,76,25,21,2
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,80,80,50,40,30,40,50,61,00,91,21,30,90,80,70,60,50,60,30,30,60,60,60,30,10,40,20,70,20,20,50,40,10,10,20,40,10,30,31,00,00,10,30,70,30,50,00,00,00,10,20,70,10,11,40,20,10,80,50,50,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,0-2,0-3,4-3,4-1,8-1,40,00,00,00,00,0-1,10,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho400,0418,0192,1189,7204,4219,8207,2148,2171,0210,8238,2164,3254,0294,2355,2254,4420,4497,7452,0423,3338,0383,4171,6109,191,1178,7263,5281,0276,2339,0205,6333,1229,1152,8187,4224,1204,7145,6160,7102,4122,2152,446,4131,1179,1160,3160,3136,1253,2230,3213,8238,8245,2180,0239,2238,5215,8177,3240,6267,9153,8
      1. Hàng tồn kho400,4418,4192,7190,2204,9220,4207,7148,7171,4211,2238,6164,7255,4295,6355,8255,0427,9505,2452,0423,3338,0383,4171,6109,191,1178,7263,6281,0278,1340,9207,6335,1229,1152,8187,4224,1204,7145,6160,7102,4122,2152,446,4131,1179,1160,3160,3136,1253,2230,3213,8238,8245,2180,0239,2238,5215,8177,3240,6267,9153,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,4-0,4-0,5-0,5-0,5-0,5-0,6-0,6-0,4-0,4-0,4-0,4-1,4-1,4-0,6-0,6-7,5-7,50,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-2,0-2,0-2,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác73,469,933,830,226,521,317,05,81,72,38,73,115,723,922,56,827,434,622,930,319,627,05,48,13,73,511,617,417,621,59,227,612,83,86,410,510,74,04,93,91,96,70,20,01,32,12,20,08,09,820,315,216,46,25,11,65,50,00,416,20,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,94,01,71,92,01,91,11,31,72,32,43,14,75,03,04,75,35,84,75,84,15,70,46,43,73,53,03,94,04,03,55,73,43,86,46,33,34,04,93,81,80,00,00,01,32,12,10,02,52,81,50,01,60,40,01,52,50,00,016,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ69,565,932,126,724,519,416,04,50,00,05,70,010,817,919,51,120,128,318,224,515,520,44,91,70,00,08,413,513,317,55,621,99,40,00,04,26,80,00,00,00,16,30,00,00,00,00,00,04,76,217,813,814,55,84,80,02,90,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,40,00,00,10,10,00,40,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,45,15,05,65,87,06,26,38,18,99,611,211,312,714,215,921,016,917,620,024,927,526,830,335,438,642,452,748,650,651,853,652,955,656,959,657,859,963,567,661,565,269,069,270,871,775,779,480,884,888,086,285,585,894,498,7104,292,188,177,757,1
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2,32,62,93,23,53,93,94,45,26,27,48,610,011,713,415,113,714,416,819,320,823,525,628,832,235,738,642,144,947,349,252,952,254,955,057,653,457,561,762,156,059,963,968,069,270,574,577,973,876,779,682,183,784,593,392,681,987,862,760,445,4
      1. Tài sản cố định hữu hình2,32,62,93,23,53,93,94,45,26,27,38,69,911,613,214,913,514,216,619,020,823,525,628,832,235,738,642,144,947,349,252,952,254,955,057,653,457,561,762,156,059,963,968,069,270,574,577,072,976,779,682,183,784,593,392,681,987,862,760,445,4
      - Nguyên giá0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,91,00,80,81,02,01,01,11,81,60,80,81,31,00,80,87,32,50,80,74,13,80,80,92,21,51,91,02,41,72,60,70,70,71,92,04,52,41,85,45,65,25,11,21,51,31,21,56,57,37,12,41,81,31,05,821,60,925,417,211,7
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,91,00,80,81,02,01,01,11,81,60,80,81,31,00,80,87,32,50,80,74,13,80,80,92,21,51,91,02,41,72,60,70,70,71,92,04,52,41,85,45,65,25,11,21,51,3———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,21,51,41,61,21,21,40,81,11,11,41,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,61,01,41,89,51,41,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,91,31,70,00,00,10,30,73,40,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,21,51,41,61,21,21,40,81,11,11,41,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,61,01,41,82,21,41,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,91,31,70,00,00,10,30,73,40,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN670,3665,7441,0415,8476,9429,0358,7363,4359,6424,1417,2423,4406,4417,6483,0369,0491,8656,0606,9567,5537,2582,6444,8392,2397,9405,2475,7480,4456,6541,8499,5603,7560,6418,6456,6420,8386,7436,1406,0388,4308,8382,2300,9381,3492,5464,5509,6423,6586,5489,3505,7541,5512,0496,0543,8583,9578,0548,6440,0489,5333,9
  A. Nợ phải trả436,7434,8216,9195,9258,2211,9143,9150,8157,1215,0114,7123,7115,1124,8187,577,9215,5357,8306,7270,1238,2282,9165,2125,3134,0143,5221,7207,2189,3274,5211,6325,6286,4150,0173,2154,6146,0217,9173,9172,499,7179,093,6179,9302,5285,8334,5254,0427,9330,5342,4376,8349,0333,3374,5423,2417,3353,4241,7303,1165,1
    I. Nợ ngắn hạn385,6383,8165,9144,8207,2160,992,899,7106,1164,063,672,664,073,8136,426,8164,4306,8255,7219,0187,1231,9114,174,383,092,4170,7156,2137,8223,5160,6274,6235,498,9122,0103,595,0166,9122,9121,498,7178,092,6178,9301,5284,8334,5254,0427,9330,5342,4376,8349,0333,3374,5422,5416,7352,9241,4302,8165,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn179,594,214,447,030,331,10,00,00,00,00,00,00,00,094,00,046,7194,867,1108,457,474,02,20,00,00,035,269,347,896,823,6119,4117,20,024,10,020,090,768,551,330,5122,522,1138,4222,3212,90,0206,8351,3269,2294,6300,5268,1255,4296,3345,3327,3253,0160,3244,428,7
      3. Phải trả người bán ngắn hạn106,6206,379,345,7113,173,255,370,357,547,241,643,427,437,613,23,168,367,9133,048,648,776,855,634,129,450,168,554,761,294,7108,1136,886,166,867,671,534,042,725,248,447,931,830,916,430,027,056,114,348,342,732,455,756,545,948,835,647,469,453,936,376,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,17,211,40,27,57,66,50,28,91,00,73,34,04,14,50,20,03,87,41,710,713,94,11,39,45,52,22,11,23,92,51,41,43,69,16,85,68,36,15,43,44,49,96,18,04,97,26,40,10,40,01,51,80,73,86,20,69,97,14,512,9
      6. Phải trả người lao động31,927,124,430,928,623,916,923,021,515,910,621,319,915,312,217,321,216,212,533,821,121,715,420,526,818,812,919,18,88,48,011,412,17,214,99,318,411,910,711,57,75,813,111,030,931,313,119,814,210,68,412,713,016,816,313,98,612,08,513,27,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn48,036,927,512,821,619,510,64,411,76,56,43,78,48,97,83,916,415,315,69,830,512,118,53,79,710,013,71,79,99,211,10,27,18,54,63,810,88,610,84,05,19,615,14,55,95,221,74,110,43,94,53,86,310,33,914,53,23,17,20,823,4
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,11,41,50,91,61,41,31,41,586,81,00,81,03,90,80,91,41,31,50,92,41,71,51,11,81,825,81,71,11,51,00,70,80,80,80,41,20,70,70,51,70,70,82,00,80,6235,91,72,32,41,61,61,72,01,61,623,22,73,32,516,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,59,57,27,23,93,51,70,03,75,23,10,02,73,42,80,05,94,212,715,012,629,515,412,02,73,18,16,03,03,92,30,05,75,90,611,03,62,40,90,01,61,20,60,02,31,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,81,00,20,30,60,70,50,51,21,30,20,20,60,71,31,33,13,25,80,72,22,20,91,22,93,14,31,64,95,13,94,25,16,10,40,61,41,60,10,30,81,90,20,51,11,30,20,81,31,40,80,91,51,93,54,66,52,90,20,40,2
    II. Nợ dài hạn51,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,551,051,051,051,051,051,251,051,051,051,051,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,60,50,30,30,0
      5. Phải trả dài hạn khác51,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,551,051,051,051,051,051,251,051,051,051,051,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu233,6230,9224,0219,9218,7217,1214,8212,7202,5209,1302,5299,7291,3292,8295,5291,1276,3298,2300,2297,4299,0299,6279,7266,8263,9261,7254,0273,2267,3267,2287,9278,1274,2268,6283,4266,2240,6218,2232,1215,9209,1203,2207,3201,4190,0178,8175,1169,6158,7158,8163,3164,8162,9162,7169,3160,8160,6195,2198,4186,4168,8
    I. Vốn chủ sở hữu233,6230,9224,0219,9218,7217,1214,8212,7202,5209,1302,5299,7291,3292,8295,5291,1276,3298,2300,2297,4299,0299,6279,7266,8263,9261,7254,0273,2267,3267,2287,9278,1274,2268,6283,4266,2240,6218,2232,1215,9209,1203,2207,3201,4190,0178,8175,1169,6158,7158,8163,3164,8162,9162,7169,3160,8160,6195,2198,4186,4168,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3122,3111,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần17,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,717,70,017,7
      8. Quỹ đầu tư phát triển26,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,818,718,718,718,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,76,70,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối66,964,257,353,252,050,448,146,035,842,4135,8133,0124,6126,0128,8124,4109,6131,5133,4137,7139,3139,9120,0107,1104,2102,094,3113,5107,6107,5128,2118,4114,5108,9123,7106,580,958,472,456,249,443,548,642,731,320,117,411,91,01,15,67,15,25,011,63,12,944,656,745,440,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước52,252,253,246,345,745,746,045,445,445,4133,0124,4123,5124,4124,4125,4125,4125,4125,492,992,992,9107,185,585,585,585,584,184,184,1118,183,881,081,0106,5——34,4———21,4———————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này14,812,04,16,96,34,72,20,5-9,6-3,12,88,61,11,64,4-1,0-15,86,18,144,846,347,012,821,618,716,58,829,423,523,410,134,633,527,917,2——24,1———22,1———————————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN670,3665,7441,0415,8476,9429,0358,7363,4359,6424,1417,2423,4406,4417,6483,0369,0491,8656,0606,9567,5537,2582,6444,8392,2397,9405,2475,7480,4456,6541,8499,5603,7560,6418,6456,6420,8386,7436,1406,0388,4308,8382,2300,9381,3492,5464,5509,6423,6586,5489,3505,7541,5512,0496,0543,8583,9578,0548,6440,0489,5333,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,020,00,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,01,60,00,00,00,00,00,00,60,00,21,10,00,92,00,50,00,00,00,90,00,00,00,00,30,00,20,00,10,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,40,20,00,00,00,10,00,60,60,91,40,00,00,40,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,20,20,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,01,50,00,60,40,40,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,20,20,00,00,10,10,30,20,20,90,00,01,00,70,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,60,50,30,30,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,70,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,15,15,15,15,15,15,15,15,15,13,91,71,70,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TDS

Dữ liệu khác của TDS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL (mã TDS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TDS.