Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo TDW
CTCP Cấp nước Thủ Đức
Thu Duc Water Supply Joint Stock Company
45.550
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TDW

Doanh thu và lợi nhuận TDW theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 297Q1/2024: 322Q2/2024: 342Q3/2024: 324Q4/2024: 330Q1/2025: 317Q2/2025: 348Q3/2025: 336Q4/2025: 342Q1/2026: 325Q2/2026: 364Q3/2026: 353364Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 13Q1/2024: 14Q2/2024: 16Q3/2024: 10Q4/2024: 16Q1/2025: 11Q2/2025: 15Q3/2025: 11Q4/2025: 23Q1/2026: 10Q2/2026: 21Q3/2026: 1823Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202635318
Q2/202636421
Q1/202632510
Q4/202534223
Q3/202533611
Q2/202534815
Q1/202531711
Q4/202433016
Q3/202432410
Q2/202434216
Q1/202432214
Q4/202329713

Doanh thu và lợi nhuận TDW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.008Năm 2021: 1.039Năm 2022: 1.184Năm 2023: 1.283Năm 2024: 1.318Năm 2025: 1.3431.343Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 35Năm 2021: 32Năm 2022: 48Năm 2023: 54Năm 2024: 56Năm 2025: 6060Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.34360
Năm 20241.31856
Năm 20231.28354
Năm 20221.18448
Năm 20211.03932
Năm 20201.00835

Báo cáo tài chính gốc TDW theo kỳ

107 tệp

107 tệp báo cáo TDW trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TDW

21 văn bản
29-3-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2018 so với năm 2017HOSE18-1-2019Thông báo kết quả kiểm toán BCTC năm 2017HOSE15-8-2018Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2018HOSE6-4-2018Giải trình ý kiến kiểm toán tại BCTC kiểm toán năm 2017HOSE9-8-2017Giải trình chênh lệch trước và sau soát xét bán niên năm 2017HOSE10-8-2016Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau soát xét quý 2.2016HOSE20-1-2016Gia hạn công bố thông tin Báo cáo tài chính Quý 4/2015HOSE20-10-2015Giải trình biến động KQKD quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2015Đính chính số liệu trên thuyết minh BCTC quý 1.2015HOSE22-7-2014Đính chính BCTC quý 2.2014HOSE21-4-2014Giải trình biến động lợi nhuận quý 1.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE21-1-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2012HOSE21-5-2012Giải trình lý do không có báo cáo bộ phận trong BCTC kiểm toán năm 2011HOSE20-1-2012Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q4/2011 so với Q4/2010HOSE27-10-2011Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q3/2011 so với Q3/2010HOSE26-7-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q2/2011 so với Q2/2010HOSE28-4-2011Giải trình biến động 10% của lợi nhuận sau thuế Q1/2011 so với Q1/2010HOSE29-1-2011Giải trình biến động lợi nhuận Q4/2010HOSE5-11-2010Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế Q3-2010 so với Q3-2009HOSE23-9-2010Công bố các Báo cáo tài chínhHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TDW.

Kết quả kinh doanh TDW theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.342,81.318,11.282,71.184,11.040,01.009,0847,7760,5689,6609,1529,2465,2429,1363,6314,7271,8179,0153,2125,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,10,10,50,90,30,10,40,20,10,10,20,10,10,10,10,00,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.342,81.318,11.282,61.184,01.039,51.008,2847,3760,3689,2608,9529,1465,1428,9363,6314,6271,7179,0153,2125,0
4. Giá vốn hàng bán870,8857,1825,4798,0701,8665,0572,0521,9460,5422,5349,5285,2254,6243,1211,4148,0110,6100,481,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)471,9461,1457,2386,0337,6343,2275,3238,4228,8186,5179,6179,9174,3120,5103,2123,768,452,843,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,12,13,62,45,82,41,40,93,45,97,76,48,09,74,72,13,00,5
7. Chi phí tài chính4,71,63,13,64,36,17,39,19,45,83,54,54,13,33,53,62,70,30,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,71,63,13,64,36,17,39,19,45,83,54,54,13,33,53,62,70,30,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng240,6249,3252,2218,0214,8221,3181,6169,7166,5144,6136,5121,9122,581,466,887,946,736,529,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp159,5152,0142,4113,186,577,158,845,341,838,236,231,129,120,020,115,49,78,77,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)67,358,361,555,034,444,529,915,712,01,39,230,125,023,822,421,711,310,36,8
12. Thu nhập khác14,315,510,615,87,60,54,82,912,720,024,92,52,62,53,12,01,42,20,2
13. Chi phí khác5,73,64,09,72,01,06,60,71,83,21,41,70,50,40,60,10,00,20,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,512,06,66,15,6-0,5-1,82,210,916,823,50,82,12,12,52,01,31,90,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)75,870,368,161,039,944,028,117,922,918,132,730,927,125,924,923,612,712,36,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,113,114,414,77,98,55,83,34,23,56,86,75,75,53,84,92,72,61,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,31,1-0,2-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,414,214,213,57,98,55,83,34,23,56,86,75,75,53,84,92,72,61,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)60,456,153,947,532,035,522,414,618,714,625,924,221,520,321,118,710,09,75,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)60,456,153,947,532,035,522,414,618,714,625,924,221,520,321,118,710,09,75,5

Kết quả kinh doanh TDW theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh353,4363,7325,3341,8335,5348,1317,3330,1323,8342,5321,7297,0317,3328,1340,4309,9297,5304,3272,3248,1248,5280,7262,6264,4245,7255,7243,2223,3215,1209,1200,2202,2191,3185,2182,6178,5172,8177,0161,3146,3155,5163,5143,9141,5136,6129,1122,0119,6120,0119,1106,6109,5107,5110,7100,694,091,793,384,782,878,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)353,4363,7325,3341,8335,5348,1317,3330,1323,8342,5321,7296,8317,3328,1340,4309,9297,5304,3272,3247,7248,5280,7262,6264,3245,6255,0243,2223,3214,9209,1200,1202,1191,3185,2182,5178,4172,7176,8161,3146,2155,5163,4143,8141,5136,6129,0122,0119,6119,9119,0106,6109,5107,5110,6100,694,091,793,284,782,778,5
4. Giá vốn hàng bán224,6227,7212,1226,0217,2219,6208,0218,7210,6215,8211,5199,8203,3176,2246,4203,6198,4204,2196,0158,3177,4185,5180,6168,4165,4169,1162,1144,3145,9145,0136,8142,6131,4129,7118,2117,8123,9115,8106,9100,9106,7110,1104,8103,398,677,370,486,567,569,162,262,950,670,970,259,161,263,659,248,153,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)128,7136,0113,2115,8118,3128,6109,3111,4113,2126,7110,397,0114,0151,994,0106,399,2100,076,389,471,195,281,996,080,385,981,179,069,064,063,359,559,955,564,460,648,861,054,445,348,853,339,138,238,051,851,633,152,549,944,446,656,939,830,434,830,529,625,634,625,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,40,50,81,30,60,80,90,6-0,00,81,12,80,42,40,21,00,50,60,40,50,40,20,20,30,20,20,20,60,90,91,10,91,71,51,72,02,01,91,81,81,62,70,23,80,72,11,53,02,4
7. Chi phí tài chính2,92,82,41,91,40,60,80,30,30,40,50,60,70,80,90,90,90,91,01,01,01,11,21,41,51,61,71,71,81,91,92,02,22,42,42,42,42,42,11,91,41,41,10,80,90,91,01,11,01,31,11,31,20,80,80,80,80,80,90,90,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,92,82,41,91,40,60,80,30,30,40,50,60,70,80,90,90,90,91,01,01,01,11,21,41,51,61,71,71,81,91,92,02,22,42,42,42,42,42,11,91,41,41,10,80,90,91,01,11,01,31,11,31,20,80,80,80,80,80,90,90,9
9. Chi phí bán hàng69,165,962,954,263,265,757,458,969,365,655,547,569,685,350,454,260,055,647,560,840,362,952,855,955,161,149,252,447,844,641,739,444,742,043,050,238,638,838,935,634,739,235,232,924,442,336,916,936,836,032,331,341,830,518,227,619,018,915,923,516,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,741,835,240,740,641,536,838,436,540,536,636,437,445,024,438,826,726,621,421,721,223,120,023,115,021,917,117,314,415,013,012,610,912,010,310,89,310,810,810,611,68,37,78,912,07,28,28,87,98,36,08,77,17,26,14,55,06,14,46,74,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,025,612,719,113,120,714,313,97,020,217,712,86,721,219,013,712,117,77,46,68,68,88,918,49,03,613,48,65,43,27,06,02,5-0,88,8-2,5-1,39,22,7-2,11,95,3-3,7-3,52,52,97,38,38,86,36,87,18,34,05,55,66,45,95,96,46,0
12. Thu nhập khác1,01,20,911,51,01,00,97,46,70,80,74,53,12,40,57,40,50,53,60,70,20,46,30,20,20,00,00,00,00,50,10,10,12,40,312,50,10,10,014,72,22,70,423,60,60,60,21,00,60,60,31,00,70,40,41,50,30,30,30,90,9
13. Chi phí khác1,01,01,01,60,72,60,91,20,70,80,80,60,72,20,62,21,06,10,40,40,20,80,60,40,20,00,40,0-0,00,10,0-0,10,10,20,11,30,00,20,41,71,40,10,01,30,00,10,00,80,90,00,00,20,00,10,20,30,00,00,1-0,00,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,2-0,19,90,2-1,60,06,15,90,0-0,13,92,40,2-0,05,3-0,5-5,73,20,30,0-0,45,7-0,10,00,0-0,4-0,00,10,50,10,2-0,12,20,211,20,1-0,1-0,313,00,82,70,422,20,60,50,20,2-0,30,60,30,80,70,40,21,20,30,30,30,90,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,025,812,629,013,319,114,420,013,020,217,716,79,121,419,019,011,612,010,66,98,68,414,618,39,13,613,08,65,53,77,16,32,41,49,08,7-1,39,12,410,92,67,9-3,318,83,03,47,58,58,46,97,07,99,14,45,76,96,76,26,27,36,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,45,22,65,92,73,82,73,92,33,83,24,31,74,23,85,13,32,52,21,41,61,62,83,71,70,72,41,61,10,81,31,20,40,31,61,8-0,21,50,42,20,40,80,03,80,70,71,62,21,71,41,42,01,91,01,21,71,31,31,31,21,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,45,22,65,92,73,92,94,12,64,13,63,51,94,44,13,93,32,52,21,41,61,62,83,71,70,72,41,61,10,81,31,20,40,31,61,8-0,21,50,42,20,40,80,03,80,70,71,62,21,71,41,41,61,91,01,21,61,31,31,31,21,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,620,610,023,110,615,211,516,010,416,214,113,27,217,014,915,18,39,58,45,46,96,911,814,67,42,910,66,94,42,95,85,11,91,17,46,9-1,17,62,08,62,27,1-3,315,02,42,75,96,46,75,55,66,37,23,44,65,35,34,84,96,15,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,620,610,023,110,615,211,516,010,416,214,113,27,217,014,915,18,39,58,45,46,96,911,814,67,42,910,66,94,42,95,85,11,91,17,46,9-1,17,62,08,62,27,1-3,315,02,42,75,96,46,75,55,66,37,23,44,65,35,34,84,96,15,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,40,00,00,00,00,10,70,00,00,20,00,10,00,00,10,00,10,10,20,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,10,20,20,30,30,3-0,80,20,20,2-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TDW

Dữ liệu khác của TDW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cấp nước Thủ Đức (mã TDW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.343 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 60 tỉ đồng, tăng 7,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 353 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 18 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.