Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TDW
CTCP Cấp nước Thủ Đức
Thu Duc Water Supply Joint Stock Company
47.700
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại TDW: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TDW theo thời gian

1258 ngày
0,61%1,28%1,95%2,62%3,30%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 81.421 cổ phiếu TDW, tương đương 0,96% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 4.168.579 cổ phiếu (49,04% vốn), khoảng 199 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,11% (17-6-2025), thấp nhất 0,79% (25-2-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TDW theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,96%0,96%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,95%0,96%▲ +0,01 điểm %500
3 tháng3-7-20260,92%0,96%▲ +0,04 điểm %3.500
1 năm2-10-20251,97%0,96%▼ −1,02 điểm %-86.299
3 năm3-10-20232,77%0,96%▼ −1,82 điểm %-154.319

Sở hữu nước ngoài TDW cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,96%■ 0,00 điểm %81.42150%4.168.579
9-20260,96%▲ +0,01 điểm %81.42150%4.168.579
8-20260,95%▲ +0,02 điểm %80.92150%4.169.079
7-20260,93%▲ +0,01 điểm %78.92150%4.171.079
6-20260,92%▼ −0,01 điểm %77.92150%4.172.079
5-20260,93%▲ +0,04 điểm %79.02150%4.170.979
4-20260,89%▼ −0,00 điểm %75.62150%4.174.379
3-20260,89%▲ +0,10 điểm %75.72150%4.174.279
2-20260,79%▼ −1,26 điểm %67.32150%4.182.679
1-20262,05%▼ −0,05 điểm %174.62150%4.075.379
12-20252,10%▼ −0,01 điểm %178.82150%4.071.179
11-20252,12%■ 0,00 điểm %180.02050%4.069.980
10-20252,12%▲ +0,14 điểm %180.02050%4.069.980
9-20251,97%▼ −0,98 điểm %167.72050%4.082.280
8-20252,96%▲ +0,02 điểm %251.32050%3.998.680
7-20252,94%▼ −0,10 điểm %249.49050%4.000.510
6-20253,04%▲ +0,02 điểm %258.30950%3.991.691
5-20253,02%▲ +0,02 điểm %256.91050%3.993.090
4-20253,01%▼ −0,02 điểm %255.51050%3.994.490
3-20253,03%▼ −0,01 điểm %257.41050%3.992.590
2-20253,03%■ 0,00 điểm %257.91050%3.992.090
1-20253,03%▲ +0,00 điểm %257.91050%3.992.090
12-20243,03%▼ −0,02 điểm %257.51050%3.992.490
11-20243,05%▲ +0,03 điểm %259.24050%3.990.760
10-20243,02%▼ −0,02 điểm %256.54050%3.993.460
9-20243,04%▼ −0,00 điểm %258.54050%3.991.460
8-20243,05%▼ −0,02 điểm %258.94050%3.991.060
7-20243,07%■ 0,00 điểm %261.04050%3.988.960
6-20243,07%▼ −0,00 điểm %261.04050%3.988.960
5-20243,07%▼ −0,01 điểm %261.24050%3.988.760
4-20243,08%▲ +0,18 điểm %261.84050%3.988.160
3-20242,91%▲ +0,01 điểm %246.94050%4.003.060
2-20242,90%▼ −0,00 điểm %246.44050%4.003.560
1-20242,90%▲ +0,04 điểm %246.74050%4.003.260
12-20232,86%▼ −0,00 điểm %243.44050%4.006.560
11-20232,87%▲ +0,08 điểm %243.64050%4.006.360
10-20232,78%▲ +0,08 điểm %236.44050%4.013.560
9-20232,70%▼ −0,00 điểm %229.64050%4.020.360
8-20232,70%▼ −0,00 điểm %229.74050%4.020.260
7-20232,70%■ 0,00 điểm %229.76050%4.020.240
6-20232,70%▼ −0,03 điểm %229.76050%4.020.240
5-20232,73%■ 0,00 điểm %232.46050%4.017.540
4-20232,73%▼ −0,00 điểm %232.46050%4.017.540
3-20232,74%▼ −0,01 điểm %232.68050%4.017.320
2-20232,75%▼ −0,00 điểm %233.38050%4.016.620
1-20232,75%■ 0,00 điểm %233.58050%4.016.420
12-20222,75%■ 0,00 điểm %233.58050%4.016.420
11-20222,75%■ 0,00 điểm %233.58050%4.016.420
10-20222,75%■ 0,00 điểm %233.58050%4.016.420
9-20222,75%■ 0,00 điểm %233.58050%4.016.420
8-20222,75%▼ −0,10 điểm %233.58050%4.016.420
7-20222,85%▼ −0,11 điểm %242.38050%4.007.620
6-20222,96%▼ −0,06 điểm %251.98050%3.998.020
5-20223,03%▲ +0,00 điểm %257.48050%3.992.520
4-20223,03%▲ +0,00 điểm %257.38050%3.992.620
3-20223,03%▲ +0,04 điểm %257.28050%3.992.720
2-20222,98%▲ +0,10 điểm %253.58050%3.996.420
1-20222,88%▲ +0,01 điểm %245.18050%4.004.820
12-20212,88%▲ +0,19 điểm %244.38050%4.005.620
11-20212,68%▲ +0,05 điểm %227.88050%4.022.120
10-20212,63%▲ +0,01 điểm %223.58049%3.941.420
9-20212,62%▼ −0,00 điểm %222.78049%3.942.220
8-20212,62%▲ +0,04 điểm %222.88049%3.942.120
7-20212,58%—219.68049%3.945.320

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202681.42100,96%4.168.579
1-10-202681.42100,96%4.168.579
30-9-202681.42100,96%4.168.579
29-9-202681.42100,96%4.168.579
28-9-202681.42100,96%4.168.579
25-9-202681.42100,96%4.168.579
24-9-202681.421+6000,96%4.168.579
23-9-202680.82100,95%4.169.179
22-9-202680.82100,95%4.169.179
21-9-202680.82100,95%4.169.179
18-9-202680.82100,95%4.169.179
17-9-202680.82100,95%4.169.179
16-9-202680.82100,95%4.169.179
15-9-202680.82100,95%4.169.179
14-9-202680.82100,95%4.169.179
11-9-202680.82100,95%4.169.179
10-9-202680.82100,95%4.169.179
9-9-202680.82100,95%4.169.179
8-9-202680.821−1000,95%4.169.179
7-9-202680.92100,95%4.169.079
4-9-202680.92100,95%4.169.079
3-9-202680.92100,95%4.169.079
28-8-202680.92100,95%4.169.079
27-8-202680.92100,95%4.169.079
26-8-202680.92100,95%4.169.079
25-8-202680.92100,95%4.169.079
24-8-202680.921+2.0000,95%4.169.079
21-8-202678.92100,93%4.171.079
20-8-202678.92100,93%4.171.079
19-8-202678.921—0,93%4.171.079

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TDW