Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo THB
CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa
Ha Noi - Thanh Hoa Beer JSC
8.600
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh THB

Doanh thu và lợi nhuận THB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 470Q1/2024: 277Q2/2024: 440Q3/2024: 454Q4/2024: 453Q1/2025: 321Q2/2025: 451Q3/2025: 463Q4/2025: 443Q1/2026: 413Q2/2026: 531Q3/2026: 525531Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 2Q1/2024: -8Q2/2024: 4Q3/2024: 5Q4/2024: 2Q1/2025: -7Q2/2025: 3Q3/2025: 7Q4/2025: 1Q1/2026: -7Q2/2026: 10Q3/2026: 310-8Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20265253
Q2/202653110
Q1/2026413-7
Q4/20254431
Q3/20254637
Q2/20254513
Q1/2025321-7
Q4/20244532
Q3/20244545
Q2/20244404
Q1/2024277-8
Q4/20234702

Doanh thu và lợi nhuận THB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.407Năm 2021: 1.298Năm 2022: 1.610Năm 2023: 1.504Năm 2024: 1.625Năm 2025: 1.6781.678Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 3Năm 2021: 6Năm 2022: 10Năm 2023: 5Năm 2024: 4Năm 2025: 410Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.6784
Năm 20241.6254
Năm 20231.5045
Năm 20221.61010
Năm 20211.2986
Năm 20201.4073

Báo cáo tài chính gốc THB theo kỳ

254 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

254 tệp báo cáo THB trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính THB

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố THB.

Kết quả kinh doanh THB theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.719,51.655,11.531,91.629,61.308,81.417,61.174,4611,9580,8582,1534,9701,6627,5522,8519,6572,7654,9619,1540,6489,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu41,930,528,119,210,310,87,42,40,00,00,0233,9225,2161,7160,1172,0251,5228,5193,0187,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.677,61.624,61.503,81.610,41.298,51.406,91.167,1609,4580,8582,1534,9467,8402,4361,1359,5400,6403,4390,6347,6302,3
4. Giá vốn hàng bán1.557,11.506,81.388,81.453,61.127,51.214,6986,1488,7465,8470,4447,7346,5310,2283,2278,9327,8346,9330,3263,5231,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)120,5117,8115,0156,8171,0192,3181,0120,7115,0111,887,2121,292,277,980,672,956,560,384,170,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,21,92,52,21,90,92,43,52,34,25,25,84,32,81,50,73,42,07,82,4
7. Chi phí tài chính0,10,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,00,31,47,66,412,011,44,00,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,00,31,46,95,78,16,11,00,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng149,1135,5132,5152,9119,4142,9105,670,061,356,338,652,631,425,421,511,17,825,121,615,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,243,136,854,742,644,852,944,042,945,336,131,526,616,416,315,314,812,115,412,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-69,7-58,9-51,9-48,710,85,524,810,213,114,317,742,939,137,536,740,725,313,851,045,0
12. Thu nhập khác79,069,660,165,71,33,51,00,10,61,42,34,35,31,00,30,50,09,70,80,8
13. Chi phí khác3,14,81,73,33,84,04,72,50,50,60,50,30,10,00,00,00,12,30,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)75,864,858,462,4-2,5-0,4-3,7-2,30,10,91,84,05,21,00,30,5-0,07,50,80,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,15,96,413,88,35,121,17,913,115,219,446,844,338,437,141,225,321,251,845,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,82,02,23,52,12,16,32,33,33,34,710,011,00,00,06,65,93,48,26,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,1-0,80,30,6-0,0-0,6-0,20,00,00,00,00,09,97,60,00,0-0,30,01,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,92,11,43,82,72,05,72,13,33,34,710,011,09,97,66,65,93,18,27,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,33,85,110,05,63,115,45,89,811,914,836,833,328,529,434,619,418,143,638,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,33,85,110,05,63,115,45,89,811,914,836,833,328,529,434,619,417,643,638,0

Kết quả kinh doanh THB theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh546,4555,3421,2456,6476,1461,3325,5464,9462,7446,9280,5477,3438,2416,9201,9535,2452,3371,2270,9342,8343,4362,9259,7397,4473,1401,5145,6330,7340,2312,2191,4107,9223,0206,674,3114,5198,6201,965,8128,3200,7201,751,4122,2180,8192,081,3156,4217,0236,193,2151,1182,1200,793,7111,6182,5178,750,0112,6180,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu21,824,78,313,213,410,64,712,18,66,83,07,310,57,03,46,06,04,52,72,42,94,01,02,54,03,80,41,82,12,01,52,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,870,978,331,953,965,371,934,134,456,555,315,534,655,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)524,6530,6412,9443,5462,6450,7320,8452,8454,1440,1277,5470,1427,8409,9198,5529,1446,3366,7268,2340,4340,5358,9258,7394,8469,2397,7145,2328,8338,2310,2189,8105,5223,0206,674,3114,5198,6201,965,8128,3200,7201,751,4122,2180,8192,081,3103,7146,2157,861,397,2116,8128,859,677,2126,0123,434,578,0124,6
4. Giá vốn hàng bán479,8478,7392,5407,4425,2419,2305,4423,2416,3404,3262,9435,7392,1373,0188,0486,8394,9330,7241,1295,1295,5300,6236,2345,1395,5341,6132,5289,8267,2255,8173,273,6187,2164,363,498,0154,5157,555,8105,1159,0159,446,892,6138,2140,968,083,7105,9107,051,165,895,597,051,959,697,099,028,159,4104,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,851,820,536,137,531,515,429,637,935,814,634,435,636,910,542,351,436,127,145,345,058,322,449,873,756,112,739,070,954,416,631,835,742,310,916,444,244,410,123,241,842,34,629,642,751,113,320,040,250,810,231,421,331,87,717,629,024,46,418,619,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,00,00,20,20,40,30,30,80,70,30,11,80,00,30,40,90,60,30,40,80,40,30,30,50,20,10,10,70,40,60,71,50,51,00,51,00,50,30,61,11,31,30,61,51,21,51,12,31,41,50,81,80,91,00,51,50,40,20,00,10,4
9. Chi phí bán hàng47,549,936,341,739,338,629,532,837,839,025,941,635,438,617,151,041,535,624,731,531,036,420,637,551,536,117,824,340,227,114,020,819,619,510,110,521,918,310,59,823,017,46,221,022,222,67,89,016,022,45,212,94,810,82,95,610,97,31,74,43,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,513,89,19,212,111,89,012,213,110,07,89,810,311,65,016,916,713,18,410,48,913,010,310,813,413,57,216,313,014,39,310,712,513,17,79,513,912,57,013,412,913,06,110,18,811,85,48,88,49,94,012,15,56,22,93,97,41,81,83,15,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-18,2-11,9-24,7-14,7-13,6-18,7-22,7-14,6-12,4-12,9-19,0-15,2-10,1-13,0-11,2-24,7-6,2-12,3-5,74,15,69,3-8,22,09,06,7-12,2-0,918,013,7-6,21,84,210,7-6,4-2,58,813,8-6,91,27,113,1-7,2-0,012,918,21,14,617,320,01,88,211,815,82,310,110,915,22,411,110,3
12. Thu nhập khác21,622,218,416,624,521,816,020,120,017,811,620,116,215,28,625,916,323,30,10,10,01,30,00,60,02,90,10,20,20,60,00,00,10,00,03,20,10,00,10,50,00,70,00,92,10,20,00,60,0-3,36,42,90,00,10,10,00,00,00,00,30,0
13. Chi phí khác0,0-0,10,30,22,50,30,31,91,41,20,32,90,30,50,70,90,70,70,71,00,91,01,01,01,01,01,00,83,80,00,10,02,40,10,02,50,40,50,00,20,20,10,00,01,00,20,00,00,70,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)21,522,318,216,422,021,615,818,218,716,611,417,215,914,87,925,015,622,6-0,6-0,9-0,90,3-1,0-0,4-1,01,9-0,9-0,7-3,60,6-0,0-0,0-2,3-0,1-0,00,7-0,3-0,50,10,2-0,20,6-0,00,81,0-0,1-0,00,6-0,7-3,46,32,80,00,10,10,00,00,00,00,30,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,310,4-6,61,78,42,8-6,93,66,33,7-7,62,15,91,8-3,30,39,410,3-6,33,24,79,6-9,11,58,18,6-13,1-1,514,414,3-6,21,81,910,6-6,4-1,88,513,3-6,91,46,913,7-7,20,813,918,11,15,216,616,68,111,011,815,82,310,110,915,22,411,510,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,70,70,10,31,00,20,11,10,80,20,01,10,60,50,00,12,21,20,00,51,10,50,00,41,70,00,01,13,81,40,00,80,50,90,0-0,01,81,40,00,61,41,30,00,43,14,10,21,33,84,30,52,73,03,90,62,52,73,30,62,31,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,10,2-0,20,0-0,80,00,00,00,00,0-0,10,10,60,00,00,0-0,00,00,00,0-0,80,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,70,70,10,41,10,20,11,11,00,00,00,20,60,50,00,12,21,10,11,11,10,50,00,41,70,00,00,33,81,60,00,80,50,90,0-0,01,81,40,00,61,41,30,00,43,14,10,21,33,84,30,52,73,03,90,62,52,73,30,62,31,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,69,7-6,71,37,42,6-7,02,55,33,7-7,61,85,21,2-3,30,27,39,2-6,42,13,59,1-9,11,26,48,6-13,1-1,810,712,6-6,21,01,59,8-6,4-1,86,711,9-6,90,85,512,4-7,20,410,814,00,83,812,812,37,68,38,911,91,87,68,211,91,89,18,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,69,7-6,71,37,42,6-7,02,55,33,7-7,61,85,21,2-3,30,27,39,2-6,42,13,59,1-9,11,26,48,6-13,1-1,810,712,6-6,21,01,59,8-6,4-1,86,711,9-6,90,85,512,4-7,20,410,814,00,83,812,812,37,68,38,911,91,87,68,211,91,89,18,8
7. Chi phí tài chính—0,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,30,30,70,50,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,30,70,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,0-0,10,10,40,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của THB

Dữ liệu khác của THB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa (mã THB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.678 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng, tăng 11,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 525 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.