THB: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 2,6 tỉ đồng, ▼ −64,3% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu THB — trang 61
Biểu đồ giá THB
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá THB theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 9.200 | 8.000 | 10.100 | 7.600 | ▼ −13,0% | 197 |
| 2025 | 11.500 | 9.200 | 15.000 | 8.200 | ▼ −20,0% | 249 |
| 2024 | 11.000 | 11.500 | 12.500 | 10.000 | ▲ +4,5% | 250 |
| 2023 | 12.600 | 11.000 | 13.600 | 8.100 | ▼ −12,7% | 249 |
| 2022 | 13.800 | 12.600 | 17.800 | 10.800 | ▼ −8,7% | 249 |
| 2021 | 9.400 | 15.300 | 15.500 | 8.400 | ▲ +62,8% | 250 |
| 2020 | 11.200 | 9.400 | 12.000 | 6.500 | ▼ −16,1% | 252 |
| 2019 | 10.900 | 11.200 | 15.300 | 8.400 | ▲ +2,8% | 250 |
| 2018 | 19.500 | 10.900 | 19.500 | 10.900 | ▼ −44,1% | 250 |
| 2017 | 16.700 | 19.500 | 20.100 | 16.000 | ▲ +16,8% | 250 |
| 2016 | 28.800 | 18.400 | 32.000 | 15.900 | ▼ −36,1% | 251 |
| 2015 | 29.700 | 28.800 | 38.900 | 21.000 | ▼ −3,0% | 248 |
| 2014 | 18.000 | 29.800 | 31.800 | 17.000 | ▲ +65,6% | 247 |
| 2013 | 12.800 | 17.600 | 18.000 | 11.700 | ▲ +37,5% | 250 |
| 2012 | 10.800 | 12.900 | 14.200 | 9.900 | ▲ +19,4% | 250 |
| 2011 | 18.000 | 10.300 | 18.700 | 9.000 | ▼ −42,8% | 248 |
| 2010 | 19.500 | 18.200 | 23.600 | 14.200 | ▼ −6,7% | 250 |
| 2009 | 12.700 | 18.300 | 30.500 | 9.000 | ▲ +44,1% | 251 |
| 2008 | 16.800 | 12.800 | 25.000 | 11.500 | ▼ −23,8% | 31 |
Giá THB từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6-8-2019 | 10.000 | 9.800 | 10.000 | 9.800 | 10.000 | ■ 0,00% | 8.200 | 0,1 |
| 5-8-2019 | 9.700 | 9.700 | 10.000 | 9.700 | 10.000 | ▲ +3,09% | 5.300 | 0,1 |
| 2-8-2019 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-8-2019 | 9.600 | 9.600 | 9.700 | 9.600 | 9.700 | ▲ +1,04% | 3.600 | 0,0 |
| 31-7-2019 | 9.600 | 10.200 | 10.200 | 9.600 | 9.600 | ■ 0,00% | 2.900 | 0,0 |
| 30-7-2019 | 9.600 | 9.600 | 9.700 | 9.600 | 9.600 | ■ 0,00% | 2.900 | 0,0 |
| 29-7-2019 | 9.600 | 9.600 | 9.600 | 9.600 | 9.600 | ■ 0,00% | 3.400 | 0,0 |
| 26-7-2019 | 9.500 | 9.600 | 9.600 | 9.600 | 9.600 | ▲ +1,05% | 100 | 0,0 |
| 25-7-2019 | 9.500 | 9.500 | 9.500 | 9.500 | 9.500 | ■ 0,00% | 4.900 | 0,0 |
| 24-7-2019 | 9.500 | 9.500 | 9.600 | 9.500 | 9.500 | ■ 0,00% | 6.500 | 0,1 |
| 23-7-2019 | 9.300 | 9.400 | 9.500 | 9.400 | 9.500 | ▲ +2,15% | 6.000 | 0,1 |
| 22-7-2019 | 9.300 | 9.300 | 9.300 | 9.300 | 9.300 | ■ 0,00% | 5.100 | 0,0 |
| 19-7-2019 | 9.100 | 9.300 | 9.300 | 9.300 | 9.300 | ▲ +2,20% | 100 | 0,0 |
| 18-7-2019 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | ■ 0,00% | 3.500 | 0,0 |
| 17-7-2019 | 9.000 | 9.000 | 9.100 | 9.000 | 9.100 | ▲ +1,11% | 2.300 | 0,0 |
| 16-7-2019 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-7-2019 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 8.600 | 9.000 | ▼ −1,10% | 2.700 | 0,0 |
| 12-7-2019 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-7-2019 | 9.200 | 9.000 | 9.100 | 8.500 | 9.100 | ▼ −1,09% | 6.900 | 0,1 |
| 10-7-2019 | 9.000 | 9.000 | 9.200 | 9.000 | 9.200 | ▲ +2,22% | 2.700 | 0,0 |
| 9-7-2019 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ■ 0,00% | 13.400 | 0,1 |
| 8-7-2019 | 9.100 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ▼ −1,10% | 3.200 | 0,0 |
| 5-7-2019 | 9.000 | 9.000 | 9.100 | 9.000 | 9.100 | ▲ +1,11% | 2.900 | 0,0 |
| 4-7-2019 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ■ 0,00% | 6.200 | 0,1 |
| 3-7-2019 | 9.100 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ▼ −1,10% | 2.000 | 0,0 |
| 2-7-2019 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-7-2019 | 9.000 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | ▲ +1,11% | 400 | 0,0 |
| 28-6-2019 | 9.100 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ▼ −1,10% | 5.000 | 0,0 |
| 27-6-2019 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-6-2019 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | ■ 0,00% | 2.000 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 61/150 · 26-6-2019 – 6-8-2019 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-11-2008
Dữ liệu khác của THB
Phân tích kỹ thuật THBBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh THBDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán THBTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ THBDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn THBDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức THBCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên THBBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ THBNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại THBMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại THBTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố THBCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp THBNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu THB (CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 19-11-2008 tới nay, tổng cộng 4.472 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 8.000 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 480 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, THB tăng mạnh nhất vào năm 2014 (65,6%) và giảm sâu nhất vào năm 2018 (44,1%).
